Doanh nghiệp

Doanh nghiệp

Dữ liệu “mở lối” chuỗi cung ứng thông minh và bền vững

Thy Hằng 26/05/2026 02:38

Việc ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) cho phép doanh nghiệp dự báo nhu cầu chính xác hơn, tối ưu hóa lộ trình vận chuyển và giảm thiểu lãng phí trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

logistics-3.jpg

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang tái định hình mạnh mẽ, đặc biệt, khi các thị trường lớn như EU và Mỹ siết chặt tiêu chuẩn môi trường, áp dụng các cơ chế điều chỉnh carbon, yêu cầu về một chuỗi cung ứng “xanh” và minh bạch ngày càng trở nên bắt buộc, chuyển đổi số với trọng tâm là dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra hướng đi mới để tối ưu hóa chuỗi cung ứng logistics một cách toàn diện.

Nền tảng chuỗi cung ứng thông minh

Sự phát triển của kinh tế số đã khiến lượng dữ liệu trong logistics tăng theo cấp số nhân, từ dữ liệu vận hành, tồn kho, vận tải đến hành vi khách hàng. Nếu trước đây dữ liệu chỉ mang tính ghi nhận, thì hiện nay, nhờ công nghệ phân tích hiện đại, dữ liệu đã trở thành “tài sản chiến lược” giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định nhanh và chính xác hơn.
Đáng chú ý, logistics ngày nay không còn là chuỗi tuyến tính mà là hệ sinh thái tích hợp, nơi các hoạt động từ sản xuất, lưu kho đến phân phối đều liên kết chặt chẽ. Điều này đòi hỏi phải xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ để tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo tính đồng bộ trong toàn hệ thống.

Đặc biệt hơn cả là khả năng dự báo nhu cầu, đánh giá rủi ro trên nền tảng dữ liệu. Thông qua phân tích dữ liệu lịch sử và xu hướng thị trường, doanh nghiệp có thể xây dựng kế hoạch sản xuất, tồn kho và vận chuyển chính xác hơn, giảm thiểu tình trạng dư thừa hoặc thiếu hụt hàng hóa.

Bên cạnh đó, Big Data giúp tối ưu hóa lộ trình vận chuyển - một trong những bài toán phức tạp nhất của logistics. Hệ thống phân tích có thể kết hợp dữ liệu về giao thông, thời tiết, đơn hàng và phương tiện để xác định tuyến đường tối ưu, từ đó tiết kiệm chi phí nhiên liệu và thời gian giao hàng.

Đặc biệt, khâu giao hàng chặng cuối (last-mile) - vốn chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí logistics cũng được cải thiện đáng kể nhờ dữ liệu. Việc phân tích dữ liệu theo thời gian thực giúp doanh nghiệp điều chỉnh kế hoạch giao hàng linh hoạt, tăng tính minh bạch và nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng.
Ông Klaus Dohrmann, Phó giám đốc bộ phận Đổi mới và nghiên cứu xu hướng, khối Giải pháp và đổi mới cho khách hàng của DHL cho biết: “Dữ liệu lớn cung cấp một kho tàng thông tin kinh doanh chuyên sâu về tất cả các phần của chuỗi cung ứng cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như mức độ hiệu quả, khả năng phục hồi và tính bền vững.

Động lực cho logistics xanh

Một trong những yêu cầu ngày càng quan trọng của thị trường quốc tế là tính minh bạch của chuỗi cung ứng. Dữ liệu lớn giúp doanh nghiệp theo dõi toàn bộ hành trình của hàng hóa, từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ, thông qua các công nghệ như GPS, RFID và IoT. Nhờ đó, không chỉ doanh nghiệp mà cả khách hàng đều có thể theo dõi trạng thái đơn hàng theo thời gian thực. Điều này không chỉ nâng cao trải nghiệm khách hàng mà còn giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn các rủi ro trong vận hành.

Đặc biệt, với các mặt hàng nhạy cảm như nông sản hay thực phẩm, dữ liệu từ cảm biến giúp giám sát nhiệt độ, độ ẩm và các điều kiện bảo quản trong suốt quá trình vận chuyển. Nhờ đó, chất lượng hàng hóa được đảm bảo, giảm thiểu tổn thất và nâng cao giá trị sản phẩm.

Trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe, việc tối ưu chuỗi cung ứng không chỉ nhằm giảm chi phí mà còn hướng đến giảm phát thải. Dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong việc đo lường và kiểm soát lượng khí thải trong logistics.

Đối với Việt Nam, ứng dụng dữ liệu trong logistics đặc biệt có ý nghĩa đối với các ngành xuất khẩu chủ lực như điện tử, dệt may và nông sản. Đây là những ngành có yêu cầu cao về thời gian giao hàng, độ chính xác và điều kiện bảo quản.

Trong ngành điện tử, dữ liệu giúp đồng bộ chuỗi cung ứng toàn cầu, giảm thiểu gián đoạn sản xuất. Với dệt may, khả năng dự báo và quản lý đơn hàng giúp doanh nghiệp đáp ứng các đơn hàng lớn trong thời gian ngắn. Trong khi đó, với nông sản, việc ứng dụng IoT và dữ liệu lớn giúp kiểm soát chất lượng trong toàn bộ chuỗi cung ứng lạnh, từ đó nâng cao giá trị xuất khẩu.

Mặc dù tiềm năng lớn, việc triển khai Big Data trong logistics vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Trước hết là vấn đề chi phí đầu tư vào hạ tầng công nghệ và nguồn nhân lực. Ngoài ra, dữ liệu trong logistics thường phân tán, thiếu đồng bộ, đòi hỏi quá trình chuẩn hóa và tích hợp phức tạp. Bên cạnh đó, việc đảm bảo an toàn và bảo mật dữ liệu cũng là một vấn đề quan trọng, đặc biệt khi dữ liệu liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh và khách hàng.

Không kém phần quan trọng là rào cản về tư duy. Nhiều doanh nghiệp vẫn vận hành theo mô hình truyền thống, chưa sẵn sàng chuyển đổi sang mô hình dựa trên dữ liệu. Điều này đòi hỏi sự thay đổi từ cấp lãnh đạo đến toàn bộ hệ thống vận hành.

Theo ông Đào Trọng Khoa, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Logistics Việt Nam (VLA), chìa khóa" thành công nằm ở việc tạo ra một hệ sinh thái kết nối, nơi dữ liệu được chia sẻ minh bạch, công nghệ vận hành xuyên suốt và con người nắm vai trò điều phối trung tâm.

“VLA sẽ tăng cường sự hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp trong chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và phát triển hạ tầng logistics. Phát huy các chương trình Logistics xanh & ESG, AgriLogistics, Trung tâm Đổi Mới Sáng Tạo Logistics…, đưa doanh nghiệp Việt Nam tiến sâu vào các chuỗi cung ứng xanh, thông minh, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế mới”, ông Khoa nhấn mạnh.

Thy Hằng