Kinh tế thế giới

Kinh tế thế giới

Đông Nam Á tạo động lực chuyển đổi năng lượng

Cẩm Anh 10/06/2026 09:28

Chuyển đổi năng lượng không chỉ là mục tiêu khí hậu mà còn là bài toán an ninh và tăng trưởng dài hạn của Đông Nam Á.

ca9cc76b81c42a2b3298fc39c2836f2baff81d9e56739fc2a81a04bf34505ae3.webp
Chuyển đổi năng lượng không chỉ là mục tiêu khí hậu mà còn là bài toán an ninh và tăng trưởng dài hạn của khu vực Đông Nam Á. ẢNH: BT

Có thể thấy, các nền kinh tế phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu vẫn dễ bị tổn thương trước những biến động nằm ngoài tầm kiểm soát, trong đó có Đông Nam Á.

Đối với các hộ gia đình, điều này đồng nghĩa với hóa đơn năng lượng tăng cao và sự bất ổn kéo dài. Với các quốc gia nhập khẩu năng lượng, giá năng lượng leo thang sẽ làm thu hẹp dư địa tài khóa do phải trợ cấp, giảm thuế,... và có nguy cơ kìm hãm tăng trưởng kinh tế.

Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu ngày càng phân mảnh, sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu đã trở thành một rủi ro chiến lược mà các quốc gia không thể bỏ qua. Điều này đặc biệt đúng với châu Á.

Trên khắp khu vực, nhu cầu năng lượng đang tăng nhanh khi các quốc gia phải đối mặt với những tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu, áp lực ngân sách gia tăng và những căng thẳng địa chính trị ngày càng phức tạp.

Trong khi đó, bài toán kinh tế của năng lượng sạch đã thay đổi đáng kể. Điện mặt trời kết hợp hệ thống lưu trữ hiện nằm trong số những nguồn điện mới có chi phí thấp và tốc độ triển khai nhanh nhất. Điện gió cũng đang trở nên cạnh tranh hơn, trong khi điện hạt nhân tiếp tục được xem là lựa chọn cung cấp nguồn điện nền ổn định.

Tuy nhiên, các nguồn năng lượng này đều đòi hỏi hệ thống hạ tầng năng lượng hiện đại và đồng bộ hơn. Bên cạnh số hóa, việc xây dựng các lưới điện linh hoạt và tăng cường kết nối năng lượng không chỉ giúp châu Á giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch mà còn nâng cao khả năng chống chịu của các nền kinh tế xanh đang phát triển.

Từ lâu, các quốc gia luôn phải cân bằng giữa ba mục tiêu trong chính sách năng lượng: phát triển bền vững, an ninh năng lượng và khả năng chi trả. Trong đó, an ninh năng lượng đang là ưu tiên hàng đầu của các nhà hoạch định chính sách. Tuy nhiên, việc đầu tư vào hạ tầng hỗ trợ năng lượng tái tạo có thể giúp giải quyết đồng thời cả ba mục tiêu trên.

ASEAN đang nằm ở trung tâm của cả thách thức lẫn cơ hội này. Với tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh, các quyết định về năng lượng của khu vực sẽ có ảnh hưởng đáng kể tới xu hướng phát triển toàn cầu. Trong đó, Singapore đang nổi lên như một nhân tố quan trọng trong quá trình chuyển đổi năng lượng của khu vực.

Trước khi đảm nhận vai trò Chủ tịch ASEAN năm 2027, Singapore đang tập trung thúc đẩy phát triển thị trường carbon, tăng cường khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và đầu tư vào các giải pháp dựa vào thiên nhiên.

Việt Nam cũng là một trong những quốc gia tham gia tích cực vào các sáng kiến hợp tác năng lượng của ASEAN, trong đó có nỗ lực thúc đẩy kết nối lưới điện khu vực và phát triển thị trường carbon trong tương lai.

Các chuyên gia nhận định rằng nếu tận dụng tốt nguồn vốn quốc tế, công nghệ mới và các cơ chế hợp tác khu vực, Việt Nam không chỉ tăng cường an ninh năng lượng mà còn có cơ hội trở thành một trong những trung tâm năng lượng sạch mới của Đông Nam Á.

Tuy nhiên, theo ông Rachel Kyte, Đặc phái viên của Chính phủ Anh về biến đổi khí hậu, cần thúc đẩy mạnh mẽ hơn sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, các tổ chức tài chính và cộng đồng doanh nghiệp trong từng quốc gia cũng như trên toàn khu vực. Đồng thời, các chính sách cần tạo ra tín hiệu rõ ràng và ổn định để khuyến khích các khoản đầu tư dài hạn.

Điện gió ngoài khơi sẽ tạo ra năng lượng tái tạo lớn và ổn định hơn
Điện gió ngoài khơi sẽ tạo ra năng lượng tái tạo lớn và ổn định hơn.

Ưu tiên đầu tiên là tập trung vào toàn bộ hệ thống năng lượng thay vì chỉ quan tâm đến từng nguồn năng lượng riêng lẻ.

Khả năng chống chịu được xây dựng từ các mạng lưới kết nối: từ lưới điện hiện đại có khả năng hấp thụ nguồn điện tái tạo, các tuyến kết nối xuyên biên giới giúp cân bằng cung cầu điện năng, đến các cơ chế thị trường khuyến khích lưu trữ và sử dụng năng lượng linh hoạt.

Đó là lý do Sáng kiến Lưới điện ASEAN (ASEAN Power Grid) được đánh giá có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Việc kết nối hệ thống điện giữa các quốc gia ASEAN sẽ cho phép chia sẻ nguồn lực, giảm chi phí và nâng cao khả năng chống chịu của toàn khu vực.

Nguồn thủy điện từ một quốc gia, điện mặt trời từ quốc gia khác hay điện gió từ một nước thứ ba có thể kết hợp để tạo nên một hệ thống năng lượng ổn định và an toàn hơn nhiều so với việc mỗi nước tự phát triển riêng lẻ.

Ông Kyte đánh giá, sự hợp tác như vậy mang ý nghĩa chiến lược. Năng lượng sẽ trở thành nền tảng cho hợp tác và tăng trưởng thay vì là điểm yếu dễ bị tổn thương.

Ưu tiên thứ hai là nguồn vốn. Quá trình chuyển đổi năng lượng đòi hỏi lượng vốn đầu tư rất lớn, nhưng vấn đề hiện nay không phải là thiếu vốn trên toàn cầu mà là thiếu dòng vốn chảy vào các thị trường mới nổi.

Các nhà đầu tư cần những tín hiệu chính sách rõ ràng, danh mục dự án đáng tin cậy và khuôn khổ pháp lý ổn định để mạnh dạn rót vốn.

Trong bối cảnh đó, các mô hình hợp tác quốc tế ngày càng trở nên quan trọng. Vương quốc Anh và Singapore đang triển khai nhiều sáng kiến nhằm huy động nguồn vốn cho quá trình chuyển đổi năng lượng ở Đông Nam Á, hỗ trợ phát triển dự án và thu hút đầu tư tư nhân.

Song song với đó, Anh, Singapore và Kenya đang dẫn dắt Liên minh Phát triển Thị trường Carbon nhằm thúc đẩy nhu cầu đối với tín chỉ carbon chất lượng cao và tăng cường niềm tin vào thị trường.

Ông Rachel Kyte nhận định, nếu được vận hành minh bạch và hiệu quả, thị trường carbon có thể trở thành nguồn tài chính quan trọng cho các nền kinh tế mới nổi đang cần nguồn lực để đầu tư vào khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu.

Thị trường carbon cũng hỗ trợ các ngành phát thải lớn như hàng không và thép đạt được mục tiêu giảm phát thải. Tuy nhiên, các cơ chế này chỉ nên đóng vai trò bổ trợ, không thể thay thế các nỗ lực giảm phát thải trong nước.

Ưu tiên thứ ba là bảo đảm quá trình chuyển đổi năng lượng mang lại lợi ích thiết thực cho người dân. Hiện nay, nhu cầu về nguồn năng lượng có giá cả phải chăng ngày càng lớn. Quá trình điện hóa các lĩnh vực từ công nghiệp, sản xuất điện cho tới giao thông vận tải đang làm thay đổi cách con người sử dụng năng lượng.

Tuy nhiên, khả năng chi trả vẫn là yếu tố then chốt. Khi các nền kinh tế tiến tới mục tiêu giảm phát thải, yếu tố công bằng và chi phí hợp lý phải được đặt ở vị trí trung tâm. Đây là khái niệm được gọi là “chuyển dịch công bằng”.

Đầu tư vào lưới điện, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và phát triển điện sạch có thể giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, đồng thời giảm chi phí trong dài hạn. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi cần được thực hiện một cách thận trọng.

Trong bối cảnh thế giới còn nhiều bất ổn, chuyển đổi năng lượng không chỉ là yêu cầu về môi trường mà còn là chiến lược bảo đảm sức cạnh tranh và khả năng chống chịu của nền kinh tế trong dài hạn

Cẩm Anh