Chứng khoán
Nhóm ngành xuất khẩu trước “ngã rẽ” thuế quan
Đề xuất áp thuế theo Mục 301 của Mỹ đang đặt nhiều ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam trước sức ép cạnh tranh và nguy cơ dịch chuyển đơn hàng.

Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) đã công bố đề xuất áp thuế bổ sung theo Mục 301 đối với hàng hóa từ nhiều quốc gia liên quan đến cáo buộc lao động cưỡng bức. Dù chưa chính thức có hiệu lực, nhưng động thái này đang làm gia tăng lo ngại đối với các nền kinh tế có kim ngạch xuất khẩu lớn, trong đó có Việt Nam.
Rủi ro treo “lơ lửng”
Theo phân tích của Mirae Asset, điều đáng quan ngại không nằm ở mức thuế cụ thể mà ở tính chất kéo dài và không có thời hạn rõ ràng của công cụ theo Mục 301. Đối với các doanh nghiệp và nhà đầu tư quốc tế, điều này tạo ra một dạng rủi ro “lơ lửng”. Khi khả năng bị áp thuế luôn hiện hữu, chi phí tuân thủ tăng lên và tâm lý thận trọng sẽ chi phối các quyết định đầu tư dài hạn, đặc biệt tại những quốc gia bị đặt trong tầm giám sát của Mỹ.
Trong dự thảo thuế mới, USTR phân loại 60 nền kinh tế thành 3 nhóm dựa trên mức độ cam kết và thực thi các quy định chống lao động cưỡng bức. Nhóm A và B chịu mức thuế đề xuất 10%, trong khi nhóm C chịu mức cao hơn là 12,5%. Việt Nam nằm trong nhóm C cùng với Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Thái Lan do chưa có quy định pháp lý trực tiếp cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức.
Riêng với ngành dệt may, USTR đề xuất cho phép một lượng nhất định hàng dệt may và may mặc từ một số nền kinh tế được nhập vào Mỹ với mức thuế thấp hơn mức chuẩn. Ngưỡng cụ thể và tiêu chí xét duyệt vẫn đang được lấy ý kiến. Đây là điểm mở có lợi nhất cho ngành dệt may Việt Nam trong giai đoạn góp ý hiện tại.
Tiến trình thực thi của USTR hiện đang bước vào giai đoạn quan trọng. Trước đó, ngày 20/2/2026, Tổng thống Donald Trump đã ký ban hành Mục 122, áp dụng mức thuế tạm thời 10% trên phạm vi toàn cầu. Tiếp đó, ngày 12/3, USTR khởi động 60 cuộc điều tra theo Mục 301. Đến ngày 15/4, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cùng Bộ Công Thương đã gửi văn bản phản biện chính thức.
Các mốc thời gian từ cuối tháng 6/2026 đến tháng 7/2026 được xem là giai đoạn then chốt đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam. Trong đó, ngày 6/7 là hạn cuối nộp ý kiến phản biện và đề xuất miễn trừ mã HS, còn ngày 24/7 là thời điểm Mục 122 hết hiệu lực. Nhiều chuyên gia nhận định USTR có thể ban hành quyết định cuối cùng trước mốc này, khiến doanh nghiệp chỉ còn thời gian rất ngắn để hoàn thiện hồ sơ vận động chính sách và xin miễn trừ thuế.
Phân hóa tác động
Ông Nguyễn Viết Sang, chuyên gia phân tích tại Mirae Asset cho rằng xét theo từng ngành hàng, mức độ ảnh hưởng từ đề xuất thuế của Mỹ là không đồng đều.
Thứ nhất, ngành điện tử và linh kiện điện tử hiện có kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ khoảng 42 tỷ USD năm 2025, lớn nhất trong các nhóm hàng xuất khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, do cấu trúc ngành chủ yếu dựa vào các tập đoàn FDI như Samsung, Intel, LG, Apple, nên tác động trực tiếp lên doanh nghiệp niêm yết trong nước được đánh giá ở mức thấp. Dù vậy, với mức tăng trưởng xuất khẩu 81,4% trong năm 2025, các rào cản thuế quan mới có thể làm suy giảm kỳ vọng tăng trưởng và gây áp lực điều chỉnh định giá đối với các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng hỗ trợ.
Thứ hai, ngành dệt may được xem là nhóm chịu rủi ro cao nhất. Xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang Mỹ năm 2025 đạt khoảng 18 tỷ USD, chiếm khoảng 40% tổng kim ngạch toàn ngành, trong khi Việt Nam đang nắm giữ 20,6% thị phần may mặc tại thị trường này. Khoảng cách thuế đối với Việt Nam so với Bangladesh và Campuchia có thể làm suy giảm đáng kể năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp niêm yết như VGT, TCM, MSH, HTG, TNG và VGG.
Thứ ba, ngành da giày và túi xách với kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ năm 2025 đạt 11,2 tỷ USD, tương đương 41% tổng xuất khẩu ngành, cũng đối mặt áp lực lớn. Không chỉ Hiệp hội Da giày Việt Nam mà cả Hiệp hội Phân phối Bán lẻ Giày dép Mỹ đều bày tỏ quan ngại rằng, việc áp thuế sẽ làm gia tăng nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng và đẩy chi phí lên cao đối với người tiêu dùng Mỹ.
Thứ tư, ngành gỗ và nội thất có vị thế tương đối thuận lợi hơn. Kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ đạt 9,46 tỷ USD, trong khi thị phần tại thị trường này đã tăng từ 40,5% năm 2024 lên 45,3% năm 2025. Vị thế lớn của Việt Nam trong chuỗi cung ứng đồ gỗ toàn cầu là lợi thế trong quá trình vận động chính sách, song doanh nghiệp vẫn đối mặt với rủi ro từ các cuộc điều tra chống bán phá giá và chống lẩn tránh thuế đã tồn tại trước đó.
Thứ năm, đối với ngành thủy sản, năm 2025, kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ đạt khoảng 1,9 tỷ USD. Dù mức độ phụ thuộc thấp hơn so với dệt may hay da giày, nhưng tốc độ tăng trưởng tại thị trường Mỹ trong năm 2025 chỉ đạt 3%, thấp hơn nhiều so với mức tăng trưởng 13% của toàn ngành, cho thấy sức cầu đang có dấu hiệu suy yếu ngay cả trước khi xuất hiện rủi ro thuế quan mới.
Hiện nay, đề xuất thuế quan của Mỹ hiện vẫn trong giai đoạn lấy ý kiến công khai và USTR đang xem xét các cơ chế miễn trừ nhất định. Một trong những hướng đi quan trọng là đưa các mã HS trọng điểm vào danh mục miễn trừ thuộc Phụ lục A. Ngoài ra, đối với ngành dệt may, USTR cũng đang cân nhắc khả năng áp dụng mức thuế thấp hơn cho một lượng hạn ngạch nhất định. Nếu được thông qua, đây có thể là cơ chế giảm thiểu tác động hiệu quả nhất đối với ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.