Kinh tế thế giới

Kinh tế thế giới

Đông Nam Á đặt cược vào kinh tế tuần hoàn nước

Cẩm Anh 22/06/2026 11:06

Trước áp lực ngày càng gia tăng từ biến đổi khí hậu, đô thị hóa và nhu cầu sử dụng nước, nhiều quốc gia ASEAN đang chuyển từ mô hình khai thác nước truyền thống sang kinh tế tuần hoàn nước.

73518c77d2760549c17ad3822ac8aada673ed9570f0ccd01d671844e0e0a168d (1)
Thông qua chương trình NEWater, Singapore đã chuyển đổi nước thải đã qua xử lý thành nước tái chế chất lượng cao, phù hợp cho mục đích sinh hoạt và công nghiệp. ẢNH: BT FILE

Hiện nay tại các trung tâm đô thị lớn như Jakarta, Bangkok hay Manila, nhu cầu sử dụng nước đang vượt quá năng lực hạ tầng hiện có.

Trong nhiều thập kỷ, phần lớn các nền kinh tế Đông Nam Á vận hành theo mô hình nước tuyến tính dựa trên khai thác, sử dụng và thải. Nước được xem là nguồn tài nguyên dồi dào, có thể liên tục đáp ứng quá trình công nghiệp hóa và gia tăng dân số.

Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa nhanh chóng, mở rộng công nghiệp, gia tăng dân số và biến đổi khí hậu đang đồng thời làm gia tăng áp lực lên nguồn nước ngọt, đồng thời làm suy giảm độ tin cậy của các hệ thống cung cấp nước hiện nay.

Ô nhiễm sông ngòi và tầng chứa nước ngầm từ hoạt động công nghiệp và đô thị, khai thác nước ngầm không kiểm soát, sụt lún đất, hạn hán kéo dài và lũ lụt tái diễn không còn là những vấn đề môi trường riêng lẻ. Chúng đang dần trở thành những rủi ro mang tính cấu trúc, ảnh hưởng đến năng suất, đầu tư, sức khỏe cộng đồng và khả năng chống chịu của đô thị trong dài hạn.

Trong khi đó, biến đổi khí hậu đang làm gia tăng sự biến động của lượng mưa, gây gián đoạn hệ thống sản xuất nông nghiệp, làm tăng tần suất các trận lũ cực đoan và khiến tình trạng khan hiếm nước trở nên nghiêm trọng hơn trong các giai đoạn khô hạn kéo dài. Những hiện tượng này đang đe dọa an ninh năng lượng và an ninh lương thực.

Kinh tế tuần hoàn nước phát triển trên khắp ASEAN

Trong bối cảnh đó, khái niệm kinh tế tuần hoàn nước đang ngày càng có ý nghĩa chiến lược đối với các quốc gia ASEAN.

Thay vì coi nước thải là chất thải cần loại bỏ, mô hình tuần hoàn hướng tới việc thu hồi, tái chế và tái sử dụng nước, năng lượng, chất dinh dưỡng và các nguồn tài nguyên khác thông qua hệ thống hạ tầng quản lý đồng bộ.

Các phương pháp tiếp cận tuần hoàn nhấn mạnh hiệu quả sử dụng tài nguyên, trách nhiệm môi trường, đổi mới công nghệ và tăng cường phối hợp liên ngành.

Đây được xem là khuôn khổ kinh tế có khả năng hỗ trợ khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu, hiện đại hóa công nghiệp, nâng cao hiệu quả hạ tầng và đảm bảo an ninh nguồn nước trong dài hạn.

Singapore hiện là ví dụ điển hình nhất trong khu vực về cách thức đưa kinh tế tuần hoàn nước trở thành một phần của chiến lược phát triển quốc gia.

Thông qua chương trình NEWater, Singapore đã biến nước thải sau xử lý thành nguồn nước tái sử dụng chất lượng cao, có thể phục vụ cho sinh hoạt và công nghiệp, nhờ ứng dụng các công nghệ lọc màng tiên tiến, thẩm thấu ngược và khử trùng bằng tia cực tím.

Các quốc gia Đông Nam Á khác cũng đang đi theo hướng tương tự, dù mỗi nước lựa chọn lộ trình khác nhau tùy thuộc vào điều kiện kinh tế, môi trường và thể chế.

Tại Thái Lan, Hành lang Kinh tế phía Đông đã mở rộng việc tái sử dụng nước trong công nghiệp thông qua các hệ thống sản xuất khép kín và công nghệ gần như không xả thải lỏng, đặc biệt trong các ngành sản xuất và hóa dầu. Điều này giúp giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nguồn nước ngọt.

Bangkok cũng đầu tư vào các công trình hạ tầng dựa vào tự nhiên như hồ điều tiết đô thị và mặt đường thấm nước, vừa giúp giảm ngập lụt vừa hỗ trợ tái sử dụng nước mưa.

Trong khi đó, Việt Nam đang kết hợp số hóa quản lý nước với các sáng kiến thu hồi tài nguyên theo mô hình tuần hoàn.

Tại TP Hồ Chí Minh, Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn (SAWACO) đã triển khai hệ thống đồng hồ nước thông minh ứng dụng Internet vạn vật (IoT), công nghệ phát hiện rò rỉ tự động và các cơ chế giám sát dựa trên dữ liệu nhằm nâng cao hiệu quả phân phối và giảm thất thoát nước.

Đồng thời, các hệ thống sản xuất khí sinh học từ nước thải đang được sử dụng để chuyển đổi bùn thải thành năng lượng tái tạo, góp phần giảm phát thải khí nhà kính và bù đắp một phần nhu cầu năng lượng của các cơ sở xử lý nước thải.

Những sáng kiến này diễn ra trong bối cảnh Đồng bằng sông Cửu Long đang phải đối mặt với áp lực ngày càng gia tăng từ ô nhiễm công nghiệp, phát triển thủy điện ở thượng nguồn và các thách thức trong quản trị nguồn nước xuyên biên giới - những yếu tố đang đe dọa hệ thống nước ngọt và năng suất nông nghiệp.

Indonesia thể hiện một khía cạnh khác của quá trình chuyển đổi tuần hoàn nước thông qua sự kết hợp giữa phục hồi môi trường và tăng cường khả năng chống chịu kinh tế.

Chương trình phục hồi sông Citarum kết hợp kiểm soát ô nhiễm, phục hồi lưu vực, tăng cường phối hợp thể chế và thực thi quy định nhằm khôi phục một trong những hệ thống sông ô nhiễm nhất Đông Nam Á.

Indonesia cũng đã mở rộng các hệ thống xử lý nước thải phi tập trung tại những đô thị phát triển nhanh như Jakarta và Surabaya, nơi các công nghệ xử lý mô-đun và hệ thống lọc sinh học hỗ trợ tái sử dụng nước cho tưới tiêu và công nghiệp.

Malaysia cũng đã tích hợp các nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn nước vào phát triển hạ tầng công nghiệp và đô thị. Các khu công nghiệp sinh thái như Pasir Gudang thúc đẩy hoạt động tái chế nước thải giữa các doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và giảm tác động môi trường.

Trong khi đó, dự án Smart Tunnel tại Kuala Lumpur cho thấy cách hạ tầng đa chức năng có thể đồng thời hỗ trợ giảm ngập, quản lý nước mưa và giao thông đô thị thông qua hệ thống điều khiển thủy lực tự động, có khả năng chuyển hướng dòng chảy khi xảy ra các hiện tượng thời tiết cực đoan.

Tại Philippines, việc mở rộng hạ tầng xử lý nước thải thông qua các mô hình nhượng quyền giữa Manila Water và Maynilad Water Services cho thấy vai trò của hợp tác công - tư trong huy động nguồn lực đầu tư cho hệ thống nước đô thị.

Bên cạnh đó, nhiều sáng kiến quy mô nhỏ cũng đang xuất hiện trên khắp khu vực, bao gồm hệ thống khử mặn bằng năng lượng mặt trời tại các cộng đồng đảo và các mô hình xử lý nước phi tập trung ở những nơi mà hạ tầng xử lý nước thải tập trung chưa khả thi hoặc không hiệu quả về mặt kinh tế.

Những giải pháp này sẽ ngày càng trở nên quan trọng đối với các quốc gia như Lào, Campuchia và Myanmar khi áp lực biến đổi khí hậu gia tăng và nhu cầu hạ tầng tiếp tục mở rộng.

a44344071cb346a452a5d8fd0934d5a6a19552a985ee2839977f47810ca24d87.webp
Các phương pháp tuần hoàn nước sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn khi áp lực biến đổi khí hậu gia tăng và nhu cầu về cơ sở hạ tầng tiếp tục tăng lên. Ảnh: REUTERS

Trụ cột quan trọng của tăng trưởng kinh tế

Khía cạnh tài chính của quá trình chuyển đổi này đang ngày càng được chú trọng. Các chính phủ ASEAN đã và đang đưa ra nhiều cơ chế khuyến khích nhằm thúc đẩy đầu tư vào hiệu quả sử dụng nước và các công nghệ tuần hoàn.

Malaysia triển khai Chương trình Tài trợ Công nghệ Xanh nhằm hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư vào các hệ thống tiết kiệm nước, trong khi Indonesia áp dụng các ưu đãi thuế để khuyến khích tái chế nước trong công nghiệp.

Trái phiếu xanh, nguồn vốn ưu đãi, các mô hình tài chính hỗn hợp và hợp tác công - tư đang nổi lên như những công cụ quan trọng để tài trợ cho hạ tầng nước thích ứng với biến đổi khí hậu trên toàn khu vực.

Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức đáng kể. Cơ cấu quản trị phân tán, sự chồng chéo trong chức năng của các cơ quan quản lý, việc thực thi quy định chưa đồng đều, cùng hạn chế về năng lực quản lý và kỹ thuật vẫn đang cản trở quá trình triển khai tại nhiều quốc gia ASEAN.

Mức độ chấp nhận của người dân đối với nước tái chế cũng chưa đồng đều bên ngoài Singapore, đặc biệt tại những nơi thiếu các chương trình truyền thông dài hạn và cơ chế xây dựng niềm tin hiệu quả.

Ngoài ra, nhiều đô thị quy mô nhỏ vẫn phải đối mặt với những hạn chế nghiêm trọng về tài chính và kỹ thuật, khiến việc triển khai các hệ thống tuần hoàn tiên tiến trở nên khó khăn.

Trong những thập kỷ tới, các quốc gia ASEAN sẽ cần xem kinh tế tuần hoàn nước là một trụ cột quan trọng của khả năng chống chịu kinh tế và tăng trưởng dài hạn.

Những quốc gia đi đầu trong tái chế nước, ứng dụng hiệu quả các công cụ kinh tế, phát triển hạ tầng thông minh, tái sử dụng nước trong công nghiệp và xây dựng các hệ thống thích ứng với biến đổi khí hậu sẽ có lợi thế dẫn đầu trong nền kinh tế bền vững mới.

Tương lai tăng trưởng của Đông Nam Á vì thế có thể không chỉ phụ thuộc vào lượng nước ngọt mà khu vực có thể tiếp cận, mà còn phụ thuộc vào mức độ thông minh và hiệu quả trong việc quản lý nguồn nước hiện có bằng những tư duy và giải pháp đổi mới.

Cẩm Anh