Doanh nghiệp

Doanh nghiệp

“Xanh hoá” thiết kế hệ thống IT

Nguyễn Duy Tiến - Giám đốc Công ty cổ phần Đầu tư và Kỹ thương VN 27/06/2026 10:30

Một trong những yêu cầu rõ rệt nhất từ khung “Thiết kế an toàn và bền vững (SSbD) là khả năng chứng minh tính bền vững bằng dữ liệu.

Liên minh châu Âu (EU) vừa cập nhật Khung “Thiết kế an toàn và bền vững (SSbD). Đây là một bộ nguyên tắc kỹ thuật và đang dần trở thành tiêu chí để sản phẩm, bao gồm cả phần mềm và hệ thống công nghệ thông tin (CNTT), được phép tham gia thị trường khó tính này.

about-hero.4637879f.jpg

Với các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực xuất khẩu và gia công phần mềm, thay đổi này đặt ra một yêu cầu rõ ràng hơn: công nghệ không chỉ cần hoạt động hiệu quả, mà còn phải chứng minh được mức tiêu thụ tài nguyên, phát thải và khả năng tái sử dụng từng phần ngay từ khâu thiết kế hệ thống.

Bị “khóa” ở thiết kế

Trong nhiều năm, CNTT được xem là “phi vật chất”. Nhưng thực tế đã khác. Hạ tầng phía sau, từ trung tâm dữ liệu đến AI, đang tiêu thụ lượng điện ngày càng lớn. Theo McKinsey, ngành CNTT chiếm khoảng 1–1,5% năng lượng toàn cầu và có thể tăng gấp đôi vào năm 2030.

Điểm quan trọng là phần lớn mức tiêu thụ này được quyết định từ rất sớm. Theo UNEP, khoảng 70–80% chi phí vòng đời được định hình ngay ở giai đoạn thiết kế. Điều đó có nghĩa là một kiến trúc phần mềm dư thừa hoặc một hệ thống dữ liệu thiếu kiểm soát có thể “khóa” việc phát thải của doanh nghiệp trong rất nhiều năm.

Trong thực tế, không ít doanh nghiệp gặp tình huống chi phí điện toán đám mây tăng nhanh chỉ vì lựa chọn kiến trúc ban đầu. Một hệ thống thu thập dữ liệu vận hành theo thời gian thực liên tục, trong khi nhu cầu thực tế chỉ cần báo cáo theo giờ hoặc theo ngày, có thể làm tăng đáng kể số lần truy xuất và xử lý. Khi quy mô dữ liệu tăng lên, phần chi phí phát sinh này không còn nhỏ, mà trở thành một khoản chi vận hành cố định khó cắt giảm.

Vậy nên, khi các yêu cầu như SSbD được áp dụng, những quyết định kỹ thuật này không còn chỉ là tối ưu nội bộ, mà trở thành yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh trên thị trường.

3 lớp thay đổi

Để đáp ứng các tiêu chuẩn mới, các thay đổi trong CNTT không diễn ra ở một điểm riêng lẻ, mà đồng thời ở nhiều lớp: hạ tầng, phần mềm và dữ liệu. Điểm chung là các quyết định kỹ thuật không còn dừng ở “có đủ chức năng hay không”, mà phải trả lời thêm một câu hỏi: tốn bao nhiêu tài nguyên để vận hành trong dài hạn.

Ở lớp hạ tầng, thiết bị không còn được xem là vật tư tiêu hao có thể thay thế định kỳ. Doanh nghiệp buộc phải chuyển sang các hệ thống có thể nâng cấp từng phần, thay vì thay toàn bộ khi có nhu cầu mở rộng. Ví dụ, một hệ thống máy chủ cho phép thay riêng CPU, ổ cứng hoặc bộ nhớ sẽ giúp kéo dài vòng đời sử dụng thay vì phải đầu tư mới toàn bộ. Cách tiếp cận này không chỉ giảm chi phí đầu tư, mà còn tránh việc phát sinh thêm tài sản dư thừa khi nhu cầu thay đổi.

Ở lớp phần mềm, tiêu chí lựa chọn cũng thay đổi theo hướng cụ thể hơn. Các hệ thống ERP hay CRM không còn được đánh giá chỉ dựa trên tính năng, mà còn dựa trên mức tiêu thụ tài nguyên khi vận hành. Một ứng dụng yêu cầu nhiều CPU hoặc RAM hơn sẽ trực tiếp làm tăng chi phí tính toán theo thời gian. Vì vậy, doanh nghiệp bắt đầu cần ưu tiên các phần mềm có khả năng tối ưu xử lý, giảm các tác vụ dư thừa, hoặc cho phép điều chỉnh linh hoạt theo nhu cầu sử dụng thay vì chạy ở mức tải cao liên tục.

Ở lớp dữ liệu, cách tiếp cận “Big Data” dần được thay thế bằng “Right Data”. Thay vì thu thập và lưu trữ mọi dữ liệu có thể, doanh nghiệp cần xác định ngay từ đầu dữ liệu nào thực sự phục vụ vận hành hoặc ra quyết định. Những dữ liệu không sử dụng đến sẽ không được lưu trữ dài hạn, hoặc được xử lý theo vòng đời ngắn hơn. Việc này giúp giảm đáng kể chi phí lưu trữ, đặc biệt trong bối cảnh dữ liệu tăng nhanh theo thời gian.

Song song đó, xu hướng đưa xử lý về biên cũng được áp dụng trong các bài toán cụ thể. Thay vì gửi toàn bộ dữ liệu về trung tâm để xử lý, một phần tính toán được thực hiện ngay tại nhà máy hoặc điểm bán. Ví dụ, dữ liệu từ cảm biến có thể được xử lý và lọc ngay tại thiết bị, chỉ gửi về trung tâm những thông tin cần thiết.

Minh bạch dữ liệu

Một trong những yêu cầu rõ rệt nhất từ SSbD là khả năng chứng minh tính bền vững bằng dữ liệu. Doanh nghiệp không thể chỉ tuyên bố “xanh”, mà phải ghi nhận và cung cấp dữ liệu liên quan đến mức tiêu thụ tài nguyên và phát thải của chính hệ thống CNTT. Điều này đòi hỏi các hệ thống phần mềm phải có khả năng thu thập, lưu trữ và truy xuất dữ liệu vận hành ngay từ đầu.

Thay vì theo dõi thủ công, các nền tảng quản trị CNTT cần tích hợp sẵn các cơ chế ghi nhận dữ liệu như mức sử dụng tài nguyên, lưu lượng xử lý hay hiệu suất hệ thống theo thời gian thực. Các công nghệ như định danh dữ liệu, API tích hợp hoặc nền tảng dữ liệu tập trung được sử dụng để đảm bảo thông tin có thể kết nối và truy xuất khi cần.

Với các doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt sang châu Âu, việc không đáp ứng được yêu cầu này đồng nghĩa với việc bị loại khỏi chuỗi cung ứng. Khi đó, vấn đề không còn nằm ở chất lượng sản phẩm, mà ở khả năng cung cấp dữ liệu minh bạch và tích hợp hệ thống.

Nguyễn Duy Tiến - Giám đốc Công ty cổ phần Đầu tư và Kỹ thương VN