Quản trị

Quản trị

Chiến lược “thương mại ngắn” cho doanh nghiệp robot

Quân Bảo 03/07/2026 16:07

Doanh nghiệp robot trong giai đoạn hiện tại cần ưu tiên những sản phẩm làm nhanh, bán nhanh để tạo dòng tiền, duy trì hoạt động rồi mới tái đầu tư cho nghiên cứu công nghệ sau.

Thị trường thiết bị tự động hóa toàn cầu tiếp tục mở rộng, nhưng các doanh nghiệp robot tại Việt Nam lại đối mặt với một bài toán khác: nguồn lực dành cho nghiên cứu công nghệ lõi còn hạn chế. Nếu dồn quá nhiều thời gian và vốn để tự phát triển mọi thành phần, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng chôn vốn trước khi đưa được sản phẩm ra thị trường.

Ông Trần Anh Tuấn, Giám đốc Saolatek, chia sẻ bài học thực tế từ quá trình nghiên cứu phát triển (R&D) của doanh nghiệp. Công ty từng dành hai năm để phát triển bộ điều khiển bay (flight controller). Tuy nhiên, chi phí mua linh kiện phục vụ quá trình tự chế tạo lại cao gấp đôi so với việc mua một bộ điều khiển hoàn thiện từ Trung Quốc có tính năng tương đương.

untitled.jpg
Ông Trần Anh Tuấn, Giám đốc Saolatek

Theo ông Trần Anh Tuấn, để bù đắp chi phí nghiên cứu và đủ sức cạnh tranh về giá, doanh nghiệp phải tiêu thụ khoảng 100.000 sản phẩm. Đây là quy mô vượt quá khả năng của phần lớn doanh nghiệp robot trong nước. Việc cố gắng tự làm mọi chi tiết từ đầu dễ khiến doanh nghiệp rơi vào tình trạng chôn vốn và kéo dài thời gian thương mại hóa. Thay vào đó, doanh nghiệp cần lựa chọn những sản phẩm có thể bán nhanh cho khách hàng thật để sớm thu hồi vốn, duy trì hoạt động và tái đầu tư. Dòng tiền cùng phản hồi từ thị trường sẽ trở thành nền tảng để từng bước cải tiến sản phẩm và nâng cấp công nghệ.

Tuy nhiên, bán được sản phẩm mới chỉ là điều kiện cần. Muốn khách hàng chấp nhận đầu tư, robot cũng phải giúp họ thu hồi vốn trong thời gian hợp lý.

Ông Đỗ Hoàng Trung, Chủ tịch HĐQT Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ IDEA, cho biết áp lực hoàn vốn đang ngày càng lớn. Theo ông, thời gian khấu hao thiết bị tự động hóa đã giảm từ 5 năm xuống còn 2-3 năm do mẫu mã hàng hóa thay đổi liên tục. Nếu doanh nghiệp đầu tư hệ thống tự động hóa nhưng chỉ vận hành một ca mỗi ngày, bài toán hoàn vốn sẽ rất khó đạt được. Vì vậy, doanh nghiệp cần bảo đảm đủ đơn hàng để máy móc hoạt động 2-3 ca mỗi ngày nhằm tối ưu hiệu quả đầu tư.

Chính áp lực dòng tiền cũng khiến nhiều chuyên gia cho rằng doanh nghiệp không nên theo đuổi những dự án có chu kỳ thương mại quá dài. Ông Đỗ Hoàng Trung cảnh báo việc đầu tư vào robot hình người (humanoid) khi thị trường chưa có phản ứng rõ ràng có thể khiến doanh nghiệp cạn nguồn lực và rơi vào trạng thái "bị lầy".
Ở góc độ khác, PGS TS Lê Hoài Quốc, Chủ tịch Chi hội Robot Việt Nam, cho rằng tư duy tự làm một robot hoàn chỉnh từ đầu đến cuối (build from scratch) là một điểm yếu trong phương thức quản lý. Khi doanh nghiệp tự thực hiện toàn bộ các chi tiết, chu kỳ phát triển sản phẩm sẽ kéo dài, trong khi năng lực sản xuất khó đáp ứng nếu thị trường bất ngờ đặt hàng với số lượng lớn, chẳng hạn 1.000 sản phẩm.

Theo các chuyên gia, thay vì đầu tư dàn trải, doanh nghiệp nên bắt đầu từ những bài toán mà thị trường đã có nhu cầu rõ ràng.

Ông Đỗ Hoàng Trung đề xuất tập trung vào các ngách sản phẩm có tính năng vừa phải nhưng nhu cầu lớn, như cánh tay robot cấp phôi cho máy gia công CNC. Thiết bị này giải quyết tình trạng thiếu nhân công đứng máy tại các nhà máy cơ khí. Tại nhiều quốc gia phát triển, nhu cầu đối với dòng robot này đang gia tăng khi các nhà máy công nghệ cao thiếu lao động.

Thay vì chạy theo công nghệ phức tạp, Saolatek cũng lựa chọn phát triển những sản phẩm phục vụ nhu cầu thực tế. Ông Trần Anh Tuấn cho biết doanh nghiệp đã phát triển bộ kit thiết bị bay được gia công bằng vật liệu cơ bản, hướng đến nhu cầu thực hành của sinh viên. Sản phẩm này giúp Saolatek hợp tác với công ty Gidion để đưa thiết bị vào mạng lưới giảng dạy của 78 trường học tại Nhật Bản. Theo ông, khách hàng quốc tế sẵn sàng chi trả cho những sản phẩm giải quyết đúng nhu cầu.

Để rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường, PGS TS Lê Hoài Quốc cũng khuyến nghị doanh nghiệp không nên tự chế tạo mọi chi tiết mà cần tận dụng các nền tảng (platform) và mô-đun tiêu chuẩn hóa. Theo ông, cách làm này tương tự việc lắp ráp Lego, trong đó doanh nghiệp tích hợp các cấu kiện tiêu chuẩn như khung gầm (chassis), cánh tay máy, hệ thống nhận diện (vision) và thiết bị đầu cuối (gripper). Khi cùng xây dựng một hệ sinh thái chung, các doanh nghiệp có thể chia sẻ chuỗi cung ứng, chuẩn hóa thư viện và thống nhất tiêu chuẩn kỹ thuật. Điều này giúp rút ngắn thời gian thương mại hóa, đồng thời giảm giá thành sản phẩm.

Chiến lược ưu tiên thương mại hóa trước cũng đã được một số doanh nghiệp Việt Nam chứng minh hiệu quả. Gremsy là một ví dụ khi lựa chọn bán sản phẩm thật cho khách hàng thật thay vì chỉ tập trung vào nghiên cứu. Doanh nghiệp này đã duy trì hoạt động suốt 15 năm, tiêu thụ từ 5.000-10.000 sản phẩm mỗi năm cho hơn 300 đối tác tại trên 30 quốc gia. Dòng tiền 10-20 triệu USD mỗi năm từ các sản phẩm công nghệ trở thành nguồn lực để Gremsy tiếp tục đầu tư cho hoạt động R&D.

Việc rút ngắn chu kỳ thương mại không chỉ mang lại dòng tiền mà còn giúp doanh nghiệp nhận phản hồi trực tiếp từ khách hàng. Dữ liệu thực tế này là cơ sở để nhà sản xuất sửa lỗi, cải tiến sản phẩm và từng bước tích lũy năng lực công nghệ.

Ông Đỗ Hoàng Trung đúc kết triết lý phát triển dành cho các doanh nghiệp robot: ưu tiên gia công, tích hợp và lắp ráp trước để tạo doanh thu, duy trì hoạt động và học hỏi quy trình sản xuất. Đến khi có đủ năng lực tài chính và kinh nghiệm từ thị trường, doanh nghiệp mới có điều kiện tiến tới từng bước làm chủ công nghệ lõi.

Quân Bảo