Doanh nghiệp
Giảm thiểu rủi ro R&D bằng thương mại hóa triệt để
Trong giai đoạn phát triển mới, Việt Nam không chỉ cần tăng đầu tư cho R&D mà còn phải thay đổi cách tiếp cận, thay vì coi nghiên cứu là mục tiêu cuối cùng, cần coi thương mại hóa là đích đến của toàn bộ quá trình đổi mới sáng tạo.

Nghiên cứu và phát triển (R&D) đang trở thành nền tảng quan trọng của tăng trưởng kinh tế trong kỷ nguyên đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực có mức độ rủi ro cao nhất do đòi hỏi nguồn vốn lớn, thời gian đầu tư dài, khả năng thất bại cao và khó thu hồi vốn ngay.
R&D là khoản đầu tư không thể né tránh
Thực tế, ngoại trừ các nhiệm vụ khoa học sử dụng ngân sách nhà nước, phần lớn hoạt động R&D của doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học đều phải tự cân đối nguồn lực. Trong khi đó, những lĩnh vực được ưu tiên phát triển như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, dữ liệu lớn, vật liệu mới hay công nghệ sinh học đều đòi hỏi vốn đầu tư lớn, thời gian nghiên cứu dài và tỷ lệ rủi ro cao.
Việc Chính phủ ban hành danh mục 70 công nghệ cao ưu tiên đầu tư và 100 sản phẩm công nghệ cao khuyến khích phát triển cho thấy quyết tâm theo đuổi các lĩnh vực có khả năng tạo đột phá. Tuy nhiên, đây cũng là những lĩnh vực mà không phải mọi dự án đều thành công. Dù vậy, rủi ro lớn hơn không nằm ở thất bại của nghiên cứu mà ở việc chậm đầu tư, dẫn đến phụ thuộc công nghệ, suy giảm năng lực tự chủ và tụt hậu trong cạnh tranh.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các nền kinh tế phát triển đều gia tăng mạnh đầu tư cho R&D. Pháp, Nhật Bản, Hoa Kỳ có tỷ lệ này rất cao. Các quốc gia khác như Trung Quốc, I-xra-en, Hàn Quốc, Ca-na-đa, Đức cũng đều dành nguồn lực đáng kể cho hoạt động này để thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao năng suất.
Ngược lại, mức đầu tư của Việt Nam vẫn còn thấp so với yêu cầu phát triển. Muốn đạt mục tiêu tăng trưởng cao trong giai đoạn 2026-2030, Việt Nam cần nâng đầu tư cho R&D lên tối thiểu mỗi năm khoảng 1% GDP và coi đây là động lực của mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Thương mại hóa là giải pháp căn bản để giảm rủi ro
Đầu tư cho R&D luôn đi kèm rủi ro và khả năng thất bại. Ngay cả những tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới cũng phải chấp nhận nhiều dự án không thành công để tạo ra các sản phẩm mang tính đột phá. Với khu vực công, việc sử dụng ngân sách cho R&D chịu sự quản lý chặt chẽ về đầu tư, giải ngân và kiểm toán, khiến việc bổ sung nguồn lực cho các dự án chưa đạt kết quả kỳ vọng gặp không ít khó khăn. Nếu dừng đầu tư quá sớm, toàn bộ chi phí đã bỏ ra có thể trở thành chi phí chìm; ngược lại, tiếp tục đầu tư cũng đồng nghĩa chấp nhận thêm rủi ro.
Chính vì vậy, giảm thiểu rủi ro R&D không thể chỉ dựa vào ngân sách nhà nước mà cần huy động mạnh mẽ nguồn lực từ doanh nghiệp và khu vực tư nhân. Tại các nền kinh tế phát triển, doanh nghiệp mới là chủ thể đầu tư lớn nhất cho R&D nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh và tạo động lực tăng trưởng.
Trong bối cảnh đó, thương mại hóa kết quả nghiên cứu là giải pháp căn bản để giảm thiểu rủi ro. Thành công của R&D không chỉ được đo bằng số lượng công trình hay sáng chế mà quan trọng hơn là khả năng chuyển hóa thành sản phẩm, dịch vụ và giá trị kinh tế. Khi kết quả nghiên cứu được đưa nhanh vào thị trường, doanh nghiệp có thể thu hồi vốn, tạo lợi nhuận và tiếp tục đầu tư cho chu kỳ đổi mới tiếp theo.
Thực tiễn thế giới cho thấy giá trị vốn hóa khổng lồ của các tập đoàn công nghệ hàng đầu như NVIDIA, Alphabet hay Apple chủ yếu đến từ khả năng thương mại hóa nhanh các thành tựu công nghệ, liên tục tạo ra sản phẩm mới và mở rộng thị trường. Chính quá trình thương mại hóa đã chuyển đổi giá trị tri thức thành giá trị tài sản doanh nghiệp.
Hoàn thiện hệ sinh thái thương mại hóa
Để thương mại hóa triệt để kết quả R&D, cần hình thành một hệ sinh thái hoàn chỉnh thay vì chỉ tập trung vào hoạt động nghiên cứu.
Thứ nhất, cần tăng cường kết nối giữa thị trường khoa học - công nghệ với thị trường hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động. Mỗi thành tựu nghiên cứu phải nhanh chóng được chuyển hóa thành doanh nghiệp khoa học - công nghệ, sản phẩm thương mại hoặc dự án đầu tư mới. Đồng thời, cần khuyến khích các doanh nghiệp thành lập bộ phận R&D, mở rộng cơ chế đặt hàng nghiên cứu và phát triển các tập đoàn công nghệ quy mô lớn có khả năng niêm yết trên thị trường tài chính.
Thứ hai, cần xác định rõ thị trường ứng dụng ngay từ đầu. Mỗi dự án R&D phải trả lời được câu hỏi sản phẩm sẽ phục vụ ai, giải quyết vấn đề gì và tạo nguồn thu như thế nào. Song song với đó là cơ chế đánh giá hiệu quả đầu tư và cạnh tranh công bằng để lựa chọn những chủ thể nghiên cứu có năng lực tốt nhất.
Thứ ba, cần hoàn thiện hệ thống bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ nhằm bảo đảm nhà khoa học và doanh nghiệp được hưởng đầy đủ thành quả sáng tạo của mình. Đây là điều kiện quan trọng để khuyến khích đầu tư dài hạn vào R&D.
Cuối cùng, nguồn nhân lực chất lượng cao giữ vai trò quyết định. Việt Nam cần xây dựng đội ngũ nhà khoa học, chuyên gia công nghệ, nhà sáng chế và doanh nhân công nghệ có tư duy toàn cầu, sẵn sàng chấp nhận rủi ro, quản trị rủi ro và liên tục đổi mới sáng tạo. Điều này đòi hỏi chính sách đào tạo dài hạn, thu hút nhân tài trong và ngoài nước, đồng thời tạo môi trường làm việc đủ sức cạnh tranh quốc tế.