Kinh tế thế giới

Kinh tế thế giới

ASEAN và khu vực Vịnh lớn định hình chuỗi cung ứng mới

Cẩm Anh 07/07/2026 15:03

ASEAN và Khu vực Vịnh lớn đang tìm kiếm những mô hình liên kết sâu hơn nhằm xây dựng chuỗi cung ứng tích hợp và có khả năng chống chịu tốt hơn.

Tăng cường kết nối

Các quốc gia ASEAN đang tìm cách tăng cường liên kết chuỗi cung ứng với Khu vực Vịnh lớn (GBA) nhằm tận dụng thế mạnh của khu vực này trong các lĩnh vực công nghệ tiên tiến và sản xuất.

Trao đổi tại Hội nghị Thượng đỉnh GBA - ASEAN 2026, các diễn giả xác định trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ xanh là những lĩnh vực hợp tác trọng tâm, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo đảm luồng dữ liệu mở và xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật số chung.

Ông Gary Wong Chi-him, chuyên gia liên lạc cấp cao của Cơ quan Quản lý Tiền Hải, Thâm Quyến, cho biết tại một phiên thảo luận rằng ông quan tâm đến việc kết nối các lĩnh vực AI và công nghệ xanh giữa Đông Nam Á và Tiền Hải.

Ông mô tả Tiền Hải là một đặc khu nằm trong một đặc khu, có thể đóng vai trò cửa ngõ cho các doanh nghiệp muốn tiếp cận Khu vực Vịnh lớn.

“Quan hệ giữa ASEAN và Khu vực Vịnh lớn không chỉ là câu chuyện về sự lưu chuyển tự do của hàng hóa. Điều quan trọng hơn là làm thế nào để cùng xây dựng một khuôn khổ thể chế cho việc truyền tải dữ liệu, một vấn đề rất quan trọng”, ông nói; đồng thời cho biết với cơ chế truyền tải dữ liệu tốt hơn, các doanh nghiệp ASEAN có thể thực sự sử dụng dữ liệu xuyên biên giới thông qua Khu vực Vịnh lớn để phục vụ hoạt động kinh doanh.

Ông Awidya Santikajaya, Giám đốc phụ trách tài nguyên và công nghiệp hóa thuộc Bộ Ngoại giao Indonesia, cho biết tại cùng phiên thảo luận rằng cuộc thảo luận về quan hệ giữa ASEAN và Khu vực Vịnh lớn đang chuyển từ chiến lược “Trung Quốc + 1” sang thúc đẩy sự kết nối sâu rộng hơn về con người, tài chính và công nghệ.

“Trung Quốc + 1” là chiến lược được các doanh nghiệp hoạt động tại Trung Quốc đại lục áp dụng nhằm giảm thiểu rủi ro từ thuế quan bằng cách chuyển một phần hoạt động đầu tư sang một quốc gia lân cận, thường là tại Đông Nam Á.

Theo ông Santikajaya, Indonesia đang từng bước tiến lên các nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị, trong khi các doanh nghiệp thuộc Khu vực Vịnh lớn có thể mang đến công nghệ sản xuất tiên tiến hơn cũng như kinh nghiệm xây dựng các hệ sinh thái tích hợp.

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu có nhiều bất ổn, ông Jacob Lee Chor-kok, Chủ tịch Liên đoàn các nhà sản xuất Malaysia, cho rằng ASEAN và Khu vực Vịnh lớn có thể tăng cường hợp tác để xây dựng các chuỗi cung ứng tích hợp và có khả năng chống chịu tốt hơn.

“Vấn đề trung tâm trong chương trình nghị sự của cộng đồng doanh nghiệp ASEAN hiện nay là xây dựng một chuỗi cung ứng ASEAN tích hợp. Chúng ta có thể thực hiện điều đó cùng với Khu vực Vịnh lớn”, ông nói.

Ông Lee kêu gọi xây dựng hệ thống chứng nhận điện tử, tăng cường khả năng tương tác giữa các hệ thống và thiết lập các tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc chung giữa ASEAN và Khu vực Vịnh lớn.

Theo ông, những biện pháp này sẽ góp phần xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật số chung, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận một thị trường khổng lồ với tiềm năng sinh lời cao đối với các sản phẩm thực phẩm và nông nghiệp của khu vực.

Ông cũng cho rằng việc tận dụng thế mạnh của Khu vực Vịnh lớn trong công nghệ AI và robot sẽ đặc biệt hữu ích đối với Malaysia và Indonesia trong hoạt động thu hoạch dầu cọ.

anh-man-hinh-2026-01-14-luc-19.56.45.png
Việc tăng cường khả năng tương tác giữa các hệ thống và thiết lập các tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc chung giữa ASEAN và khu vực Vịnh Lớn sẽ góp phần xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật số chung. Ảnh: Eugene Lee

Đồng quan điểm, ông Benjamin Lai, Phó Chủ tịch phụ trách vận tải hàng hóa toàn cầu khu vực Trung Quốc Đại lục của DP World, cho biết ông cũng mong muốn chứng kiến sự liên kết sâu rộng hơn giữa chuỗi cung ứng của Khu vực Vịnh lớn và ASEAN.

Các chuyên gia đồng thuận rằng, việc ASEAN và Khu vực Vịnh lớn thúc đẩy liên kết sâu hơn phản ánh sự thay đổi đáng chú ý trong cấu trúc hợp tác kinh tế khu vực khi xu hướng mới đang nghiêng nhiều hơn về sự bổ trợ giữa các trung tâm sản xuất.

Theo hướng này, ASEAN và Khu vực Vịnh lớn không nhất thiết cạnh tranh để thu hút cùng một dòng đầu tư. Hai khu vực có thể hình thành một mạng lưới sản xuất có tính bổ trợ: Khu vực Vịnh lớn cung cấp công nghệ, vốn, năng lực nghiên cứu và phát triển, sản xuất thiết bị tiên tiến và các dịch vụ tài chính, logistics; trong khi ASEAN có lợi thế về thị trường đang tăng trưởng, mạng lưới sản xuất ngày càng mở rộng, nguồn lực và vị trí chiến lược trên các tuyến thương mại quốc tế.

Tuy nhiên, dư địa hợp tác lớn nhất trong giai đoạn tới có thể không chỉ nằm ở việc gia tăng khối lượng hàng hóa trao đổi. AI, robot, công nghệ xanh, sản xuất thông minh và tài chính xanh có thể trở thành những cầu nối mới giữa hai khu vực.

Khu vực Vịnh lớn có khả năng cung cấp công nghệ và các giải pháp sản xuất tiên tiến, trong khi ASEAN tạo ra một không gian ứng dụng quy mô lớn trong các ngành như điện tử, ô tô, nông nghiệp, năng lượng và logistics.

Điều kiện để mô hình này phát huy hiệu quả là kết nối phải vượt ra ngoài hạ tầng vật lý. Việc hài hòa tiêu chuẩn kỹ thuật số, chứng nhận điện tử, truy xuất nguồn gốc và khả năng tương tác giữa các hệ thống có ý nghĩa ngày càng quan trọng.

Khi hàng hóa, vốn và dữ liệu có thể lưu chuyển thuận lợi hơn, doanh nghiệp hai bên mới có thể thực sự tổ chức sản xuất trên quy mô khu vực thay vì chỉ duy trì quan hệ mua bán truyền thống.

Cơ hội nào cho Việt Nam?

Đối với Việt Nam, xu hướng tăng cường kết nối giữa ASEAN và Khu vực Vịnh lớn mở ra cơ hội đáng chú ý. Với vị trí địa lý gần khu vực phía Nam Trung Quốc, nền sản xuất định hướng xuất khẩu và sự tham gia ngày càng sâu vào các chuỗi giá trị điện tử, máy móc và thiết bị, Việt Nam có điều kiện thuận lợi để trở thành một trong những mắt xích kết nối quan trọng giữa hai không gian kinh tế.

Cơ hội trước hết nằm ở khả năng thu hút những dự án đầu tư có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn. Thay vì chỉ tiếp nhận các công đoạn lắp ráp cuối cùng trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng, Việt Nam có thể hướng tới thu hút doanh nghiệp từ Thâm Quyến, Quảng Châu, Hong Kong và các trung tâm công nghiệp khác của Khu vực Vịnh lớn đầu tư vào công nghiệp hỗ trợ, linh kiện điện tử, thiết bị thông minh, công nghệ năng lượng và các hoạt động nghiên cứu - phát triển.

Mặc dù vậy, cơ hội sẽ phụ thuộc vào khả năng doanh nghiệp Việt Nam nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị. Nếu chỉ cạnh tranh bằng chi phí lao động và ưu đãi đầu tư, Việt Nam có nguy cơ tiếp tục tập trung ở những công đoạn có giá trị gia tăng thấp.

Điều cần thiết là tăng năng lực của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trong nước, cải thiện khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và truy xuất nguồn gốc, thúc đẩy chuyển đổi số trong sản xuất, đồng thời xây dựng các cơ chế hợp tác nghiên cứu và phát triển với doanh nghiệp, trường đại học và trung tâm công nghệ của Khu vực Vịnh lớn.

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang chuyển từ mô hình tập trung sang các mạng lưới khu vực hóa và đa trung tâm hơn, sự kết nối giữa ASEAN và Khu vực Vịnh lớn có thể tạo nên một hành lang kinh tế mới về sản xuất, công nghệ, vốn và dữ liệu.

Đối với Việt Nam, vấn đề không chỉ là thu hút thêm dòng vốn dịch chuyển, mà quan trọng hơn là tận dụng sự kết nối này để tham gia vào những công đoạn có giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng khu vực.

Cẩm Anh