Phân tích - Bình luận
Giá dầu ra sao sau căng thẳng tái bùng phát ở Hormuz?
Giá dầu bật tăng khi căng thẳng Mỹ-Iran trở lại, khiến thị trường phải định giá lại rủi ro vận tải qua eo biển Hormuz.
Giá dầu thế giới tăng mạnh trở lại ngày 8/7, sau khi căng thẳng giữa Mỹ và Iran làm dấy lên lo ngại mới về an toàn vận tải qua eo biển Hormuz, tuyến hàng hải then chốt của thị trường năng lượng toàn cầu.

Giá dầu Brent chốt phiên giao dịch ngày 8/7 vừa qua tăng 5,2% lên 78,02 USD/thùng. Giá dầu WTI của Mỹ tăng 4,4% lên 73,52 USD/thùng, mức cao nhất kể từ cuối tháng 6. Đà tăng diễn ra chỉ vài ngày sau khi thị trường cho rằng căng thẳng năng lượng năm 2026 có thể đang hạ nhiệt.
Nguyên nhân trực tiếp là việc Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố thỏa thuận ngừng bắn với Iran đã kết thúc. Washington sau đó tiến hành các cuộc không kích nhằm vào Iran và thu hồi giấy phép cho phép Tehran bán dầu. Iran cảnh báo sẽ đáp trả nếu tiếp tục bị tấn công và đe dọa đóng eo biển Hormuz.
Diễn biến này buộc thị trường phải định giá lại phần bù rủi ro địa chính trị. Trước đó, sau các tín hiệu hạ nhiệt trong tháng 6, giá dầu Brent đã giảm từ vùng 80 USD/thùng xuống gần 70 USD/thùng. Nhưng rủi ro tại Hormuz khiến kỳ vọng bình thường hóa nhanh bị đảo ngược.
Hormuz là biến số lớn nhất trong đợt tăng giá hiện nay. Khi tuyến này thông suốt, giá dầu có thể quay lại phản ánh các yếu tố cung cầu thông thường như nhu cầu toàn cầu, sản lượng OPEC và tồn kho thương mại. Khi tuyến này bị đe dọa, giá phải cộng thêm chi phí bảo hiểm, vận tải, chậm chuyến và rủi ro thiếu hụt hàng vật chất.
Các dự báo vì vậy đang phân hóa mạnh. Goldman Sachs giữ kịch bản cơ sở giá dầu Brent quanh 75-80 USD/thùng trong năm tới nếu dòng chảy năng lượng qua vùng Vịnh bình thường hóa. Tuy nhiên, ngân hàng này cũng nêu kịch bản giá dầu Brent có thể vượt 130 USD/thùng nếu xuất khẩu vùng Vịnh phục hồi chậm và Hormuz không mở lại hoàn toàn.
Mức giá dầu trên 130 USD/thùng không phải dự báo trung tâm, mà là kịch bản rủi ro. Nhưng rủi ro này đủ lớn để thị trường không thể bỏ qua. Chỉ một gián đoạn kéo dài tại Hormuz cũng có thể làm thay đổi cán cân cung cầu trong ngắn hạn.
Điểm cần thận trọng là không nên xem vùng giá dầu 90-100 USD/thùng là mức đồng thuận của giới phân tích. Trước vòng leo thang mới, dự báo giữa các tổ chức đã khác biệt đáng kể, tùy giả định về thời gian mở lại Hormuz, phản ứng của OPEC, sức cầu toàn cầu và khả năng xả kho dự trữ. Một số tổ chức nhìn giá dầu ở vùng cao hơn nếu xung đột kéo dài, trong khi các dự báo thận trọng hơn cho rằng giá dầu có thể quay về vùng 60-70 USD/thùng khi rủi ro vận tải giảm.
Do đó, kịch bản trung tâm hiện nay vẫn là giá dầu Brent dao động trong vùng 70-90 USD/thùng nếu Hormuz không bị gián đoạn nghiêm trọng. Giá dầu có thể vượt 100 USD/thùng nếu xuất hiện tấn công mới vào tàu thương mại hoặc dòng chảy dầu từ vùng Vịnh bị hạn chế trong nhiều tuần. Ngược lại, nếu căng thẳng hạ nhiệt nhanh, phần bù rủi ro có thể bị rút khỏi giá như đã xảy ra sau các tín hiệu ngừng bắn hồi tháng 6.
Với kinh tế toàn cầu, giá dầu ở mức cao kéo dài là rủi ro lớn hơn một cú tăng ngắn hạn. Giá năng lượng tăng làm tăng chi phí vận tải, bảo hiểm hàng hải, phân bón, hóa chất và sản xuất công nghiệp. Nếu giá dầu Brent duy trì quanh hoặc trên 90 USD/thùng trong thời gian dài, áp lực lạm phát có thể quay lại, trong khi các ngân hàng trung ương có ít dư địa nới lỏng chính sách hơn.
Với Việt Nam, tác động đi qua ba kênh chính. Thứ nhất là hóa đơn nhập khẩu nhiên liệu và áp lực lên giá xăng dầu trong nước.
Thứ hai, giá dầu cũng ảnh hưởng tới vận tải, logistics, đánh bắt, hàng không, nông nghiệp và phân bón. Nếu giá cao kéo dài, doanh nghiệp khó hấp thụ hết chi phí qua biên lợi nhuận, khiến áp lực tăng giá chuyển dần sang người tiêu dùng.
Thứ ba là tỷ giá. Căng thẳng địa chính trị thường hỗ trợ đồng USD, trong khi dầu cao làm tăng nhu cầu ngoại tệ cho nhập khẩu năng lượng. Điều này có thể khiến điều hành tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước gặp nhiều thách thức hơn, nhất là trong bối cảnh chính sách tiền tệ vẫn phải hỗ trợ tăng trưởng.
Trên thị trường chứng khoán, nhóm dầu khí có thể hưởng lợi ngắn hạn nhờ kỳ vọng giá bán và hoạt động thăm dò, khai thác cải thiện. Tuy nhiên, tác động với thị trường chung không hoàn toàn tích cực, vì phần lớn doanh nghiệp chịu chi phí đầu vào cao hơn.
Kịch bản bất lợi nhất với Việt Nam không phải giá dầu tăng vọt rồi giảm nhanh, mà là mặt bằng 80-90 USD/thùng kéo dài. Mức giá này đủ cao để gây áp lực lên lạm phát, tỷ giá và biên lợi nhuận doanh nghiệp, nhưng chưa đủ để buộc các nước sản xuất và tiêu thụ dầu mỏ đưa ra phản ứng mạnh.