Doanh nghiệp
Biến giá trị vô hình thành “vàng ròng”
Bằng cách định giá dòng phát thải, những giá trị vô hình như hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon đang được chuyển hóa thành nguồn lực tài chính hữu hình, mở ra không gian tăng trưởng mới cho các doanh nghiệp tiên phong.

Việt Nam vừa đánh dấu một cột mốc lịch sử trong lộ trình chuyển dịch xanh khi chính thức đưa sàn giao dịch carbon trong nước vào vận hành thí điểm. Theo đó, sàn giao dịch carbon được vận hành dựa trên hạ tầng công nghệ sẵn có của thị trường chứng khoán, do Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC) phối hợp quản lý.
Khác với những mã cổ phiếu biến động liên tục trên bảng điện tử, hàng hóa tại đây là các tài sản môi trường. Trong giai đoạn đầu, hơn 100 cơ sở sản xuất lớn thuộc ba lĩnh vực thâm dụng năng lượng và phát thải cao gồm xi măng, sắt thép và nhiệt điện đã được Chính phủ phân bổ hạn ngạch cụ thể. Đây chính là nhóm chủ thể định hình dòng chảy cung - cầu đầu tiên cho thị trường. Các đơn vị phát thải thấp hơn hạn ngạch được phép bán phần dư thừa; ngược lại, các cơ sở vượt hạn ngạch buộc phải mua bổ sung hoặc sử dụng tín chỉ carbon bù đắp với tỷ lệ không quá 30%.
Trên thực tế, sự ra đời của sàn giao dịch là kết quả của một quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng và đồng bộ. Ông Nguyễn Anh Phong, Chủ tịch HNX, khẳng định các đợt kiểm thử nội bộ và toàn thị trường cho thấy hệ thống kết nối, quy trình nghiệp vụ cũng như hạ tầng thanh toán đều vận hành ổn định, an toàn và đáp ứng đầy đủ yêu cầu thực tế. Hiện tại, đã có 6 công ty chứng khoán đáp ứng đủ tiêu chuẩn để trở thành thành viên giao dịch. Đặc biệt, nhằm tạo động lực tối đa cho doanh nghiệp, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 29/2026/NĐ-CP với chính sách mang tính đòn bẩy, hoàn toàn không thu phí đối với các tổ chức, doanh nghiệp tham gia sàn giao dịch trong giai đoạn này.
PGS TS Nguyễn Đình Thọ, Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách tài nguyên và môi trường, phân tích việc hình thành giá cả carbon trong nước sẽ giúp doanh nghiệp chủ động định lượng chi phí môi trường vào giá thành sản phẩm. Điều này không chỉ giúp giảm rủi ro khi đối mặt với các rào cản thương mại quốc tế, điển hình như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu, mà còn thúc đẩy các dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng cao chảy vào Việt Nam.
Trong khi đó, đối với khối doanh nghiệp chịu tác động trực tiếp, thị trường carbon vừa là áp lực tuân thủ, vừa là cơ hội kinh doanh. Việc kiểm kê khí nhà kính và tham gia sàn giao dịch thúc đẩy doanh nghiệp tăng tốc chuyển đổi sang công nghệ áp dụng tuần hoàn, tối ưu hóa năng lượng tái tạo. Những thực hành giảm phát thải hiệu quả giờ đây không còn là chi phí thuần túy, mà đã trở thành một loại tài sản có thể giao dịch, mang lại nguồn thu tài chính mới cho doanh nghiệp. Ở chiều ngược lại, các dự án trồng rừng, phục hồi hệ sinh thái hay thu hồi khí metan tại các bãi rác cũng tìm thấy cơ chế bứt phá nhờ dòng vốn từ bên mua.
Khi những giá trị vô hình từ nỗ lực bảo vệ môi trường được định giá chuẩn xác và giao dịch sòng phẳng, đó cũng là lúc nền kinh tế tuần hoàn của Việt Nam tìm thấy động lực nội sinh mạnh mẽ nhất, biến trách nhiệm giảm phát thải thành cơ hội bứt phá giàu tiềm năng.