Quốc tế

Quốc tế

Đông Nam Á trước vòng xoáy lạm phát, tỷ giá và lãi suất

Cẩm Anh 11/07/2026 15:56

Các vấn đề liên quan đến Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và hiện tượng El Nino sẽ ảnh hưởng đến quyết định của các ngân hàng trung ương tại Đông Nam Á trong nửa cuối 2026.

Nửa đầu năm 2026 đầy biến động đã buộc một số ngân hàng trung ương Đông Nam Á phải chuyển sang thắt chặt chính sách tiền tệ, trong bối cảnh cuộc xung đột Trung Đông tiếp tục bộc lộ những tác động ngày càng rõ nét đối với các nền kinh tế trong khu vực.

Các chuyên gia phân tích nhận định với The Business Times rằng biến động giá năng lượng không còn là cú sốc duy nhất mà các nền kinh tế Đông Nam Á phải đối mặt khi hoạch định chính sách tiền tệ. Thay vào đó, những biến động mới trên thị trường ngoại hối, kỳ vọng đối với chính sách của Fed, tác động lạm phát có độ trễ và thậm chí cả các cú sốc liên quan đến thời tiết sẽ cùng ảnh hưởng đến quyết định của các ngân hàng trung ương trong nửa cuối năm nay.

Trước khi căng thẳng Trung Đông phần nào hạ nhiệt vào tháng 6, giá dầu thô Brent đã duy trì trên mức 100 USD/thùng trong nhiều tháng sau khi xung đột bùng phát vào tháng 2. Giá phân bón và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) cũng tăng mạnh trong cùng thời gian. Những áp lực này hiện đã phát triển thành hiện tượng mà các nhà kinh tế gọi là tác động lạm phát “vòng hai”, tức những ảnh hưởng gián tiếp và có độ trễ phát sinh từ cú sốc giá ban đầu.

Các nhà hoạch định chính sách tại Philippines và Indonesia đã phải tăng lãi suất khi lạm phát gia tăng và đồng nội tệ suy yếu, đe dọa tạo ra những vòng xoáy ngày càng khó kiểm soát.

Tại Philippines, Ngân hàng Trung ương Philippines (BSP) đã hai lần liên tiếp tăng lãi suất chính sách, mỗi lần 25 điểm cơ bản, kể từ khi xung đột Trung Đông bùng phát, trong bối cảnh lạm phát mục tiêu từ 2 đến 4% của nước này vẫn còn rất xa vời.

“Trọng tâm của BSP rõ ràng đang đặt vào các tác động vòng hai, thay vì cú sốc nguồn cung ban đầu”, bà Deepali Bhargava, Giám đốc nghiên cứu khu vực châu Á - Thái Bình Dương tại ING, nhận định.

Philippines, quốc gia phụ thuộc lớn vào nguồn năng lượng nhập khẩu qua eo biển Hormuz, đã chứng kiến lạm phát tăng vọt trong tháng 4, đạt đỉnh 7,2% so với cùng kỳ năm trước, trước khi hạ xuống 6,4% vào tháng 6.

Tuy nhiên, kỳ vọng kinh tế sẽ phục hồi trong nửa cuối năm đã tạo thêm dư địa để BSP tăng lãi suất. Thống đốc BSP Eli Remolona cho rằng nền kinh tế vẫn có khả năng chịu được thêm một đợt tăng lãi suất nữa trong năm nay.

Dù vậy, các chuyên gia cho rằng ngay cả khi căng thẳng Trung Đông hạ nhiệt, áp lực tức thời đối với các nền kinh tế trong khu vực cũng khó có thể nhanh chóng biến mất.

“Một sự cải thiện bền vững trong tình hình căng thẳng hiện nay nhìn chung sẽ có lợi cho ASEAN”, ông Desmond Fu, Giám đốc quản lý đầu tư tại Singapore của Western Asset, nhận định. Theo ông, giá năng lượng toàn cầu giảm có thể giúp giảm áp lực lên giá nhiên liệu trong nước, lạm phát và cán cân đối ngoại. Tuy nhiên, những lợi ích kinh tế vĩ mô có thể chỉ dần trở nên rõ ràng khi chi phí năng lượng thấp hơn từng bước lan tỏa vào nền kinh tế.

images.jpeg
Ngân hàng Trung ương Indonesia đã nâng lãi suất chính sách tổng cộng 100 điểm cơ bản trong năm nay.

Theo bà Bhargava, chi phí cao trên toàn bộ chuỗi cung ứng sẽ cần nhiều thời gian hơn để trở lại bình thường. Tình trạng hàng hóa ùn tắc trên diện rộng và các nút thắt logistics sẽ không thể nhanh chóng được giải quyết, đặc biệt trong những ngành sử dụng nhiều năng lượng, ngay cả khi căng thẳng địa chính trị hạ nhiệt.

Trong khi đó, giới phân tích cho rằng sự suy yếu của các đồng tiền trong khu vực sẽ tiếp tục hạn chế khả năng các ngân hàng trung ương Đông Nam Á nhanh chóng rời khỏi xu hướng thắt chặt, nhất là khi Fed ngày càng có xu hướng “diều hâu”.

Lãi suất cao tại Mỹ hỗ trợ đồng USD, đồng thời làm giảm dòng vốn chảy vào các nền kinh tế trong khu vực. Điều này có thể buộc các ngân hàng trung ương Đông Nam Á phải trì hoãn kế hoạch tiếp tục nới lỏng chính sách.

Ông Fu lưu ý rằng đồng nội tệ suy yếu còn có thể làm trầm trọng thêm lạm phát do hàng hóa nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn. Đây có thể là lý do khiến các ngân hàng trung ương có thêm động lực hành động sớm thông qua các đợt tăng lãi suất mang tính phòng vệ.

Xu hướng này đã thể hiện rõ trong chính sách của Indonesia, nơi các biện pháp tiền tệ thời gian qua chủ yếu nhằm bảo vệ đồng rupiah đang suy yếu trước áp lực rút vốn mạnh.

Theo bà Bhargava, những trở ngại như bất ổn liên quan đến chiến lược tài khóa, xếp hạng tín nhiệm quốc gia và chương trình tăng trưởng tổng thể của Indonesia đã khiến các nhà đầu tư thận trọng hơn, đặc biệt trong bối cảnh lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ trở nên hấp dẫn.

Dòng vốn rút ra đã đẩy đồng rupiah xuống mức thấp kỷ lục và trở thành đồng tiền có diễn biến kém nhất Đông Nam Á từ đầu năm đến nay, buộc Ngân hàng Trung ương Indonesia phải hành động phòng vệ bằng cách tăng lãi suất. Trong năm nay, ngân hàng trung ương nước này đã nâng lãi suất chính sách tổng cộng 100 điểm cơ bản.

“Thay đổi quan trọng hiện nay là địa chính trị đang dần không còn là yếu tố kinh tế vĩ mô chi phối lớn nhất tại châu Á. Diễn biến của các đồng tiền nhiều khả năng vẫn chủ yếu chịu ảnh hưởng bởi động lực của đồng USD, trong đó kỳ vọng về chính sách của Fed ngày càng đóng vai trò lớn hơn”, ông Fu nói.

Biên bản mới công bố của cuộc họp Ủy ban Thị trường Mở Liên bang Mỹ (FOMC) vào tháng 6 cho thấy quan điểm “diều hâu” ngày càng gia tăng trong nội bộ Fed, khi một số nhà hoạch định chính sách ủng hộ việc nâng lãi suất. Theo giới phân tích, khả năng Fed tăng lãi suất vào cuối năm nay của Fed đang ngày càng lớn trong bối cảnh lạm phát vẫn dai dẳng.

Bà Bhargava cho rằng lập trường này sẽ hạn chế khả năng giảm giá của đồng USD, gây thêm sức ép đối với đồng baht Thái Lan và rupiah Indonesia, hai đồng tiền dẫn đầu đà giảm so với USD trong khu vực từ đầu năm đến nay.

Ngân hàng Trung ương Thái Lan cũng đang đối mặt với áp lực tương tự Indonesia. Tăng trưởng kinh tế vẫn trì trệ, với GDP năm 2026 được dự báo chỉ tăng 2,3%. Cuối tháng 6, Ngân hàng Trung ương Thái Lan (BOT) giữ nguyên lãi suất cơ bản ở mức 1%, sau khi cam kết hồi đầu năm sẽ duy trì mức lãi suất này “lâu nhất có thể” để hỗ trợ nền kinh tế.

Tuy nhiên, đồng baht yếu và lạm phát vượt mục tiêu có thể hạn chế khả năng BOT duy trì lập trường ôn hòa trong thời gian dài. Đồng baht đã mất giá khoảng 7,5% so với USD kể từ khi xung đột Mỹ - Iran bùng phát, trong bối cảnh chênh lệch lãi suất với Mỹ hạn chế khả năng phục hồi của đồng tiền này.

Trong khi đó, sức mạnh của đồng USD bắt đầu gây áp lực lên Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong việc hỗ trợ đồng Việt Nam trên thị trường ngoại hối, đồng thời phải cân bằng giữa các mục tiêu kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và hỗ trợ tăng trưởng. Mặc dù vậy, kinh tế Việt Nam được dự báo vẫn có nhiều điều kiện thuận lợi để đạt mục tiêu tăng trưởng 2 con số trong năm nay.

Ở những nền kinh tế khác trong khu vực Đông Nam Á, ngân hàng trung ương Malaysia và Singapore có phản ứng ít quyết liệt hơn. Theo ông Fu, áp lực lạm phát tại các nền kinh tế này vẫn được kiểm soát, trong khi xuất khẩu liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) tiếp tục hỗ trợ tăng trưởng, dù động lực này chỉ tập trung trong một số ít ngành.

Ngân hàng Trung ương Malaysia ngày thứ Năm vừa qua thông báo giữ nguyên lãi suất cơ bản ở mức 2,75%. Cơ quan này cho biết tăng trưởng trong quý II vẫn nằm trong dự báo, khi sự mở rộng của ngành công nghệ toàn cầu hỗ trợ nhu cầu trong nước và xuất khẩu, trong khi các biện pháp chính sách nội địa góp phần kiểm soát lạm phát.

Các chuyên gia cảnh báo rằng vẫn còn một biến số khó lường có thể khiến triển vọng lạm phát của khu vực trở nên phức tạp hơn. “Rủi ro kinh tế vĩ mô lớn tiếp theo đối với các nền kinh tế mới nổi châu Á có thể chuyển từ địa chính trị sang các cú sốc nguồn cung do thời tiết liên quan đến El Nino”, ông Fu nhận định.

Goldman Sachs ước tính rằng nếu kết hợp với tác động từ giá dầu và phân bón, một đợt El Nino nghiêm trọng có thể khiến lạm phát thực phẩm tại Đông Nam Á tăng thêm 1 điểm phần trăm sau 6 tháng và 2,1 điểm phần trăm sau 12 tháng.

Theo một báo cáo công bố tháng 6 của ngân hàng này, Indonesia, Philippines và Thái Lan đặc biệt dễ bị tổn thương trước áp lực lạm phát thực phẩm, do nhóm hàng thực phẩm chiếm tỷ trọng lớn hơn trong rổ chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của các quốc gia này.

“Trong thời điểm hiện tại, các nhà hoạch định chính sách nhiều khả năng sẽ tiếp tục theo dõi và chờ đợi, đồng thời quan sát chặt chẽ cách những gián đoạn do thời tiết tác động đến giá thực phẩm và diễn biến của lạm phát cơ bản”, bà Bhargava nhận định.

Cẩm Anh