Kinh tế thế giới

Kinh tế thế giới

"Chìa khóa" cho an ninh năng lượng châu Á - Thái Bình Dương

Cẩm Anh 16/07/2026 11:16

Để bảo đảm an ninh năng lượng và duy trì sức cạnh tranh, các quốc gia châu Á - Thái Bình Dương không chỉ cần đầu tư vào lưới điện mà còn phải xây dựng khung pháp lý đồng bộ, tạo niềm tin cho dòng vốn dài hạn.

028178d168d14b908aaa0421d8949d4691c50444d484681fbe405e362d843725.webp
Năng lượng chưa bao giờ đóng vai trò quan trọng đối với năng lực cạnh tranh kinh tế như hiện nay, từ thu hút đầu tư vào các ngành sản xuất công nghệ cao đến bảo đảm hạ tầng dữ liệu phục vụ nền kinh tế số. Ảnh: BT

Sự bùng nổ của các trung tâm dữ liệu tại Singapore và miền Nam Malaysia đang tạo ra một loại nhu cầu điện hoàn toàn mới mà hệ thống lưới điện truyền thống chưa được thiết kế để đáp ứng. Khác với các ngành công nghiệp thông thường, trung tâm dữ liệu đòi hỏi nguồn điện liên tục 24/7, gần như không cho phép xảy ra bất kỳ sự gián đoạn nào.

Trong khi đó, căng thẳng địa chính trị trên các tuyến vận chuyển nhiên liệu quan trọng đã biến những rủi ro từng chỉ mang tính giả định đối với hoạt động nhập khẩu năng lượng thành các nguy cơ hiện hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất và kinh doanh.

Nhiều chính phủ trong khu vực đang đồng thời theo đuổi hai mục tiêu, đó là đảm bảo an ninh năng lượng và đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero). Đây là hai ưu tiên xuyên suốt của ASEAN, Nhật Bản, Hàn Quốc và Australia. Tuy nhiên, những biến động địa chính trị liên tục khiến quá trình cân bằng giữa hai mục tiêu này trở nên khó khăn hơn.

Thách thức đặt ra là làm thế nào để xây dựng một hệ thống năng lượng ổn định, phát thải thấp nhưng vẫn có chi phí hợp lý, trong khi môi trường bên ngoài luôn biến động.

Australia đang giải quyết bài toán này bằng cách tăng cường tự chủ về năng lượng. Chính phủ nước này triển khai chương trình Fuel Security Services Payment, trợ cấp cho hai nhà máy lọc dầu trong nước nhằm duy trì năng lực lọc hóa dầu nội địa. Đây là một lựa chọn chính sách có chủ đích nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống năng lượng, thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào cơ chế thị trường.

Ngày nay, năng lượng không chỉ phục vụ tăng trưởng kinh tế mà còn trở thành yếu tố quyết định khả năng thu hút đầu tư vào các ngành sản xuất công nghệ cao và hạ tầng số, đặc biệt là các trung tâm dữ liệu phục vụ nền kinh tế số.

Việt Nam cũng đang đứng trước yêu cầu tương tự khi là điểm đến của làn sóng đầu tư vào sản xuất công nghệ cao, bán dẫn và trung tâm dữ liệu.

Việc triển khai Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, mở rộng lưới truyền tải, phát triển năng lượng tái tạo, LNG và tăng cường kết nối điện với các nước trong khu vực được kỳ vọng sẽ giúp bảo đảm nguồn điện ổn định cho các ngành công nghiệp mới, đồng thời nâng cao sức hấp dẫn của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu

Tuy nhiên, các hệ thống năng lượng hiện nay đang chịu áp lực lớn nhất trong nhiều thập kỷ qua. Đây là nghịch lý mà các nhà hoạch định chính sách phải tìm cách giải quyết.

Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, các chính phủ và doanh nghiệp điện lực đang tìm cách đảm bảo nguồn điện ổn định thông qua nhiều giải pháp: Giảm phụ thuộc vào một nguồn nhiên liệu hoặc một tuyến cung ứng duy nhất; Đầu tư nâng cấp lưới điện để có thể cân bằng các nguồn năng lượng tái tạo vốn biến động theo thời gian thực; Thúc đẩy kết nối lưới điện xuyên biên giới nhằm tăng khả năng dự phòng và hỗ trợ lẫn nhau.

Tại Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 48 diễn ra vào tháng 5 vừa qua, các nhà lãnh đạo đã đưa an ninh năng lượng và khả năng chống chịu của lưới điện trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu, đồng thời kêu gọi sớm đưa Lưới điện ASEAN (ASEAN Power Grid) vào vận hành.

Điều này không chỉ mang ý nghĩa chính trị mà còn cho thấy dòng vốn đầu tư đang ngày càng quan tâm tới các dự án hạ tầng năng lượng khu vực. Lưới điện ASEAN hiện được xem là một dự án có ý nghĩa chiến lược đối với năng lực cạnh tranh của cả khu vực.

Tại diễn đàn Asia Pacific Energy Talks do Siemens Energy tổ chức ở Singapore vào tháng 3/2026, các doanh nghiệp và chuyên gia đều thể hiện sự quan tâm lớn tới việc kết nối lưới điện trong khu vực.

Tuy nhiên, rào cản lớn nhất hiện nay không nằm ở công nghệ hay nguồn vốn mà chủ yếu do quy trình cấp phép khác nhau giữa các quốc gia; khung pháp lý được xây dựng cho hệ thống điện trong nước, chưa phù hợp với lưới điện xuyên biên giới cũng như thiếu sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý, khiến nhiều dự án dù đã có vốn vẫn bị chậm tiến độ.

Ở góc độ nhà cung cấp công nghệ, Siemens Energy cho rằng công nghệ hiện đã sẵn sàng, điều còn thiếu là sự thống nhất về chính sách.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa thực tế và mục tiêu vẫn còn rất lớn. Trong hơn 50 năm qua, Đông Nam Á mới chỉ đầu tư khoảng 2 tỷ USD vào các tuyến truyền tải điện xuyên biên giới.

Trong khi đó, để hiện thực hóa đầy đủ ASEAN Power Grid đến năm 2045, khu vực cần khoảng 800 tỷ USD đầu tư vào các nhà máy điện và hệ thống truyền tải.

Để đạt mục tiêu này, khu vực cần đồng thời triển khai ba nhóm giải pháp: Hoàn thiện các cơ chế thương mại và tài chính nhằm giảm chi phí đầu tư xuyên biên giới; Xây dựng chuỗi cung ứng đủ khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài; đồng thời thiết lập các cơ chế tài chính chung phù hợp với đặc thù của các dự án hạ tầng khu vực.

Đối với các nhà đầu tư quốc tế, những yếu tố như tăng trưởng kinh tế, sự ổn định của chính phủ và định hướng phát triển công nghiệp có ý nghĩa quyết định.

Khi môi trường kinh tế và chính sách ổn định, đầu tư công nghiệp sẽ tăng, kéo theo nhu cầu năng lượng và thu hút thêm dòng vốn. Ngược lại, nếu lạm phát gia tăng, tỷ giá biến động mạnh hay lãi suất tăng cao, chuỗi liên kết này sẽ bị đứt gãy và dòng vốn sẽ rút khỏi thị trường.

Vì vậy, một khuôn khổ pháp lý minh bạch và ổn định cũng quan trọng như chính hạ tầng vật chất. Một nhà đầu tư sẽ không chấp nhận bỏ vốn vào dự án lưới điện kéo dài hàng chục năm nếu cơ chế giá điện hay điều kiện tiếp cận lưới điện vẫn chưa rõ ràng.

Hiện nay, áp lực lên hệ thống điện, những bất cập trong quản trị và sự thận trọng của nhà đầu tư thực chất đều là các biểu hiện khác nhau của cùng một vấn đề.

Châu Á đang bước sang giai đoạn mà không chỉ quy mô nguồn điện, mà chất lượng, độ ổn định và khả năng dự báo của hệ thống năng lượng mới là yếu tố quyết định sức cạnh tranh.

Trong bối cảnh đó, an ninh năng lượng và năng lực cạnh tranh kinh tế đã trở thành hai mặt của cùng một mục tiêu. Để đạt được điều này, các quốc gia cần coi cải cách thể chế, khung pháp lý và hợp tác khu vực quan trọng không kém việc đầu tư vào các nhà máy điện hay đường dây truyền tải

Cẩm Anh