Kinh tế thế giới
Nghịch lý chuyển đổi năng lượng ở Đông Nam Á
Dòng vốn đổ vào năng lượng tái tạo tại Đông Nam Á liên tục lập kỷ lục, song than đá vẫn chiếm gần một nửa sản lượng điện của khu vực này.

Ngay cả khi Đông Nam Á đạt mức đầu tư kỷ lục vào năng lượng tái tạo trong năm ngoái, sự phụ thuộc dai dẳng vào than đá cùng những hạn chế về nguồn lực tài khóa vẫn là các rào cản lớn đối với quá trình chuyển đổi năng lượng sạch.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), Đông Nam Á đã đầu tư 17 tỷ USD vào năng lượng tái tạo trong năm ngoái, mức cao nhất kể từ ít nhất năm 2015.
Con số này được dự báo sẽ tăng lên 22 tỷ USD trong năm nay, cao gấp hơn 2,5 lần tổng đầu tư của khu vực vào các dự án phát điện sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
Ông Robert Liew, Giám đốc nghiên cứu toàn cầu của hãng tư vấn Wood Mackenzie, cho biết Đông Nam Á đã bổ sung 8 gigawatt (GW) công suất năng lượng sạch trong năm 2025, và con số này có thể tăng lên 11 GW vào năm 2026, khi các quốc gia trong khu vực đẩy mạnh phát triển điện gió và điện mặt trời.
Tuy nhiên, trao đổi với The Business Times, các chuyên gia nhận định triển vọng tăng trưởng này đang bị kìm hãm bởi áp lực tài khóa mà các chính phủ phải đối mặt trong bối cảnh cùng lúc phải giải quyết nhiều thách thức.
Các chính phủ vừa phải kiểm soát lạm phát, bảo vệ giá trị đồng nội tệ, vừa gia tăng chi tiêu quốc phòng. "Tôi không kỳ vọng sẽ có thêm nhiều nguồn ngân sách công dành cho năng lượng tái tạo trong năm nay," ông Sunil Veetil, Giám đốc điều hành công ty tư vấn Perdura tại Singapore, đơn vị hỗ trợ các doanh nghiệp trong khu vực thực hiện chuyển đổi năng lượng, nhận định.
Theo ông Alloysius Joko Purwanto, chuyên gia kinh tế năng lượng cao cấp tại Viện Nghiên cứu Kinh tế ASEAN và Đông Á (ERIA), các khoản trợ cấp nhiên liệu hóa thạch ở Đông Nam Á cũng được dự báo sẽ tăng mạnh trong năm nay so với những năm trước.
Ông cho biết: "Kể từ cuộc khủng hoảng năng lượng, các biện pháp kiểm soát giá và trợ cấp đã giúp bảo vệ người tiêu dùng tại Đông Nam Á trước những cú sốc giá năng lượng. Tuy nhiên, điều này cũng tạo ra gánh nặng đáng kể cho ngân sách và khiến quá trình điều chỉnh của thị trường trước các gián đoạn trở nên phức tạp hơn."
Đồng quan điểm, ông Grant Hauber, cố vấn tài chính năng lượng chiến lược của Viện Phân tích Kinh tế và Tài chính Năng lượng (IEEFA), cho rằng khoản chi lớn cho trợ cấp nhiên liệu đang làm lu mờ những nỗ lực đầu tư vào năng lượng tái tạo của khu vực.
"Trong trường hợp của Indonesia, các khoản trợ cấp và bù giá này được gộp vào cơ chế kiểm soát giá than nội địa, khiến các tín hiệu kinh tế của ngành điện bị méo mó," ông nói.
Sự phụ thuộc lớn vào than đá là một rào cản khác. Trong năm 2024, 47% sản lượng điện của Đông Nam Á được sản xuất từ than, tăng so với 37% vào năm 2015.
Các quốc gia như Philippines, Việt Nam và Thái Lan cũng gia tăng sử dụng than để ứng phó với cuộc khủng hoảng năng lượng phát sinh từ xung đột Mỹ - Iran.
Điều này diễn ra bất chấp các sáng kiến như Đối tác Chuyển đổi Năng lượng Công bằng (JETP), cơ chế tài chính đa phương nhằm hỗ trợ các quốc gia loại bỏ dần điện than và thúc đẩy năng lượng tái tạo.
Năm 2022, Indonesia ký thỏa thuận JETP với mục tiêu đưa tỷ trọng điện tái tạo lên 44% vào năm 2030, đồng thời đẩy nhanh việc đóng cửa các nhà máy nhiệt điện than. Quốc gia này nhận được 20 tỷ USD cam kết tài trợ.
Cũng trong năm đó, Việt Nam ký kết JETP nhằm huy động 15,5 tỷ USD phục vụ chuyển đổi năng lượng, với mục tiêu năng lượng tái tạo chiếm 47% sản lượng điện vào năm 2030, đồng thời giới hạn công suất nhiệt điện than ở mức tối đa 30,2 GW.
Tuy nhiên, theo ông Veetil, JETP cũng như các cơ chế tài chính hỗn hợp, trong đó vốn công hoặc vốn từ các tổ chức từ thiện được sử dụng để thu hút thêm đầu tư tư nhân, vẫn chưa thực sự thúc đẩy quá trình đóng cửa các nhà máy nhiệt điện than.
Bà Alnie Demoral, chuyên gia phân tích năng lượng châu Á tại tổ chức nghiên cứu Ember, cho rằng một trong những nguyên nhân chính là phần lớn các nhà máy nhiệt điện trong khu vực còn khá mới và đang hoạt động theo các hợp đồng mua bán điện dài hạn, khiến việc cho ngừng hoạt động sớm trở nên khó khả thi về mặt tài chính.
Trong khi đó, ông Gilles Pascual, phụ trách lĩnh vực điện và tiện ích ASEAN của EY-Parthenon, nhận định trợ cấp than đá vẫn "ăn sâu bén rễ" khi các chính phủ phải cân bằng giữa mục tiêu giữ giá điện ở mức phải chăng và kiểm soát lạm phát.
Thách thức càng gia tăng sau khi Mỹ rút khỏi JETP vào năm 2025, tạo ra sự bất định đúng vào thời điểm nguồn vốn đầu tư là điều cấp thiết.
Dù còn nhiều khó khăn, ngày càng có nhiều nhận thức rằng cần đa dạng hóa nguồn năng lượng thay vì phụ thuộc vào than đá, không chỉ vì mục tiêu môi trường mà còn vì lý do tài chính.
Theo bà Amy Kong, chuyên gia nghiên cứu của Zero Carbon Analytics, việc quay trở lại sử dụng than sau cuộc xung đột Iran đã khiến giá than tăng mạnh. "Cuộc khủng hoảng mới nhất cho thấy than đá cũng không miễn nhiễm trước các cú sốc địa chính trị", bà cho biết.
Ngoài ra, quyết định của Indonesia vào tháng 6 về việc tập trung hóa hoạt động xuất khẩu than cũng làm gia tăng sự bất định đối với các nước nhập khẩu như Việt Nam và Thái Lan.
Ông Pascual cho biết mô hình "điện than linh hoạt" đang nhận được nhiều sự quan tâm hơn. Theo đó, các nhà máy điện than không bị loại bỏ hoàn toàn mà vận hành linh hoạt để bù đắp cho sự biến động của nguồn điện tái tạo.
Điều này trái ngược với mô hình truyền thống, trong đó các nhà máy nhiệt điện than đóng vai trò nguồn điện nền, vận hành liên tục ở mức công suất cao.
Ông Hauber cũng cho rằng cần thiết kế lại các chương trình loại bỏ điện than, chẳng hạn kết hợp việc đóng cửa nhà máy nhiệt điện với cơ hội đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo.
Theo ông Hauber, yếu tố có thể thực sự thúc đẩy quá trình loại bỏ than đá là thị trường carbon của Indonesia. Quốc gia này đã triển khai cơ chế mua bán phát thải, song mức giá carbon hiện vẫn thuộc nhóm thấp nhất thế giới. "Cơ chế đã có sẵn. Điều cần làm chỉ là nâng trần phát thải lên mức phù hợp để giá carbon tăng lên," ông Hauber nói.
Một động lực quan trọng khác đối với quá trình chuyển đổi năng lượng sạch ở Đông Nam Á là đầu tư vào hạ tầng hỗ trợ và tháo gỡ các rào cản về chính sách.
"Bộ lưu trữ pin, lưới điện và các giải pháp tăng tính linh hoạt đang thu hút ngày càng nhiều sự quan tâm, khi các nhà đầu tư nhận ra rằng an ninh năng lượng không chỉ phụ thuộc vào việc xây thêm bao nhiêu công suất năng lượng tái tạo, mà còn phụ thuộc vào khả năng truyền tải và vận hành hiệu quả nguồn điện đó," bà Demoral của Ember cho biết.
Bên cạnh đó, sự quan tâm đang quay trở lại đối với điện gió ngoài khơi, lĩnh vực phát triển khá chậm tại châu Á do các rào cản pháp lý và quy trình cấp phép kéo dài.
"Bối cảnh địa chính trị hiện nay có thể tạo thêm động lực để các quốc gia giải quyết những nút thắt này và thúc đẩy các dự án, đặc biệt tại những thị trường có tiềm năng lớn như Philippines và Việt Nam," bà Demoral nhận định.
Ông Christopher Len, nghiên cứu viên cao cấp tại Viện ISEAS – Yusof Ishak, cho rằng giới đầu tư vẫn rất quan tâm nhưng cần sự rõ ràng hơn. "Vấn đề chưa bao giờ là thiếu tiền, mà là thiếu các dự án điện gió và điện mặt trời đủ điều kiện huy động vốn, với khung pháp lý rõ ràng và cơ chế bao tiêu điện minh bạch," ông nói, đồng thời cho biết vẫn còn rất nhiều nguồn vốn đang chờ bên lề.