Nghiên cứu - Trao đổi
Đề xuất 7 nhiệm vụ trọng tâm để thị trường carbon vận hành thực chất
Muốn thị trường carbon vận hành minh bạch, tạo tín hiệu giá đủ mạnh và thúc đẩy doanh nghiệp giảm phát thải, điều cốt lõi là phải tháo gỡ những điểm nghẽn về dữ liệu, hệ thống MRV và cơ chế phân bổ hạn ngạch.
Đây là chia sẻ của ông Hoàng Anh Dũng - CEO Công ty INTRACO với Diễn đàn Doanh nghiệp. Theo ông Dũng, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường carbon với nhiều quy định quan trọng về kiểm kê phát thải, giao dịch hạn ngạch và tín chỉ carbon. Tuy nhiên, hành lang pháp lý mới chỉ là điều kiện cần, điều kiện đủ là khả năng triển khai hiệu quả trên thực tế.

Thưa ông, các điều kiện về pháp lý, hạ tầng dữ liệu và năng lực giám sát đã đủ để bảo đảm thị trường carbon vận hành minh bạch, hiệu quả hay chưa?
Có thể khẳng định Việt Nam đã đạt bước tiến đáng kể trong việc xây dựng hành lang pháp lý cho thị trường carbon. Hệ thống văn bản hiện nay đã tương đối đầy đủ, từ quy định về kiểm kê khí nhà kính, lộ trình phát triển thị trường carbon đến cơ chế đăng ký, lưu ký, giao dịch và thanh toán hạn ngạch, tín chỉ carbon cũng như khuôn khổ cho trao đổi carbon quốc tế và carbon rừng. So với vài năm trước, khoảng trống pháp lý đã được thu hẹp rõ rệt. Tuy nhiên, pháp luật mới chỉ tạo ra "bộ khung". Hiệu quả của thị trường sẽ phụ thuộc vào ba nền tảng quan trọng hơn.
Thứ nhất, dữ liệu phát thải của từng cơ sở phải đầy đủ, thống nhất và có khả năng kiểm chứng. Thứ hai, hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV) cần được chuẩn hóa giữa các ngành, từ phương pháp tính toán, hệ số phát thải đến quy trình xác minh. Thứ ba, cơ chế giám sát phải đủ độc lập và hiệu quả để phát hiện kịp thời các hành vi báo cáo sai, giao dịch bất thường hoặc sử dụng tín chỉ không đúng quy định.
Qua thực tế làm việc với doanh nghiệp, tôi nhận thấy dữ liệu phát thải vẫn còn phân tán giữa nhiều bộ phận như sản xuất, năng lượng, môi trường, kế toán và mua hàng; hệ thống đo đạc chưa đồng bộ; phương pháp tính toán và lưu trữ hồ sơ chưa đáp ứng yêu cầu kiểm toán. Nếu dữ liệu đầu vào chưa bảo đảm độ tin cậy thì dù hệ thống giao dịch hiện đại đến đâu cũng khó hình thành một thị trường minh bạch.
Về tổ chức giám sát, Nghị định số 29/2026/NĐ-CP ban hành ngày 19/01/2026 (Nghị định số 29) đã phân công rõ vai trò của các bộ, ngành và các đơn vị vận hành thị trường. Đây là nền tảng phù hợp, song hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào khả năng chia sẻ dữ liệu, năng lực phát hiện rủi ro và chế tài xử lý vi phạm trong thực tiễn.
Theo ông, cơ chế giám sát và công bố thông tin cần được thiết kế như thế nào để tạo niềm tin cho doanh nghiệp?
Muốn thị trường vận hành minh bạch, trước hết phải bảo đảm nguyên tắc: Một tấn CO₂e chỉ tương ứng với một mã định danh, một chủ sở hữu và một lịch sử giao dịch duy nhất. Toàn bộ hạn ngạch và tín chỉ carbon cần được quản lý trên một hệ thống đăng ký quốc gia thống nhất, cho phép theo dõi đầy đủ quá trình phát hành, chuyển nhượng, sử dụng và hủy bỏ. Đây là giải pháp quan trọng để ngăn ngừa tính trùng và bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc.
Bên cạnh đó, việc công bố thông tin cần đi vào chiều sâu thay vì chỉ dừng ở kết quả giao dịch. Thị trường nên công khai định kỳ tổng lượng hạn ngạch được phân bổ, nguyên tắc phân bổ, lượng hạn ngạch đang lưu hành, khối lượng giao dịch, giá giao dịch, mức độ tập trung sở hữu cũng như các trường hợp vi phạm đã được xử lý. Đối với tín chỉ carbon, cần minh bạch về tiêu chuẩn, phương pháp luận, dự án phát sinh và mục đích sử dụng.
Một yêu cầu quan trọng khác là phân định rõ vai trò giữa cơ quan hoạch định chính sách, đơn vị vận hành giao dịch, đơn vị lưu ký - thanh toán và cơ quan giám sát. Dữ liệu giữa các bên phải được đối soát tự động nhằm hạn chế tối đa việc xử lý thủ công và giảm rủi ro phát sinh sai lệch. Đồng thời, ngoài việc giám sát các hành vi thao túng giá hay giao dịch nội gián, cần tăng cường kiểm soát xung đột lợi ích trong hoạt động thẩm định, xác minh để bảo đảm chất lượng của hàng hóa carbon trên thị trường. Niềm tin của doanh nghiệp không đến từ việc thị trường hoàn toàn không có sai sót, mà từ việc mọi sai sót đều được phát hiện, công khai và xử lý minh bạch theo quy định.
Vậy giá carbon sẽ được hình thành theo cơ chế thị trường hay vẫn chịu tác động của chính sách, thưa ông?
Về nguyên tắc, giá carbon phải được hình thành trên cơ sở cung - cầu. Tuy nhiên, khác với nhiều loại hàng hóa khác, nguồn cung hạn ngạch lại do Nhà nước quyết định thông qua tổng hạn mức phát thải, phương thức phân bổ, tỷ lệ đấu giá, giới hạn sử dụng tín chỉ bù trừ và các cơ chế điều tiết khác. Vì vậy, thị trường carbon là một thị trường vận hành theo cơ chế thị trường nhưng trong khuôn khổ quản lý chặt chẽ của Nhà nước.
Sự can thiệp của Nhà nước là cần thiết nhằm bảo đảm mục tiêu giảm phát thải và tạo tính khan hiếm cho hạn ngạch. Điều quan trọng không phải là có hay không có sự điều tiết, mà là chính sách phải minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo để doanh nghiệp chủ động xây dựng kế hoạch đầu tư dài hạn. Nếu hạn ngạch được phân bổ quá nhiều, giá carbon sẽ thấp và không đủ tạo động lực chuyển đổi công nghệ. Ngược lại, nếu siết quá nhanh, doanh nghiệp có thể chịu áp lực chi phí lớn, ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh.
Trong giai đoạn đầu, Nhà nước có thể áp dụng các công cụ điều tiết như đấu giá từng phần, cơ chế dự trữ thị trường hoặc giới hạn tỷ lệ sử dụng tín chỉ để giảm biến động giá. Quan trọng hơn cả là xây dựng lộ trình giảm hạn ngạch rõ ràng, giúp doanh nghiệp dự báo được xu hướng của thị trường trong dài hạn.
Một thị trường minh bạch sẽ mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp: giúp so sánh chi phí mua hạn ngạch với chi phí đầu tư giảm phát thải; tạo nguồn thu từ lượng hạn ngạch dư; hỗ trợ đánh giá hiệu quả các dự án tiết kiệm năng lượng và chuyển đổi công nghệ; đồng thời nâng cao khả năng tiếp cận tài chính xanh cũng như đáp ứng các yêu cầu của chuỗi cung ứng quốc tế và các cơ chế như CBAM. Về lâu dài, giá carbon sẽ trở thành tín hiệu kinh tế quan trọng, tạo lợi thế cạnh tranh cho những doanh nghiệp có mức phát thải thấp.

Theo ông, trong giai đoạn thí điểm và trước khi thị trường carbon vận hành chính thức, Chính phủ cần ưu tiên những nhiệm vụ nào?
Theo tôi, trong giai đoạn hiện nay, Chính phủ cần tập trung vào bảy nhóm nhiệm vụ trọng tâm, theo nguyên tắc ưu tiên bảo đảm tính toàn vẹn của thị trường trước, sau đó mới phát triển thanh khoản; củng cố năng lực trong nước trước khi mở rộng kết nối quốc tế.
Một là, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế và làm rõ quyền tài sản đối với carbon. Hệ thống pháp luật cần quy định thống nhất về quyền sở hữu, điều kiện phát hành, chuyển nhượng, sử dụng và hủy hạn ngạch, tín chỉ carbon; đồng thời bổ sung các quy định liên quan đến kế toán, thuế, xử lý thiếu hụt hạn ngạch, trách nhiệm đối với các báo cáo sai lệch và cơ chế giải quyết tranh chấp. Đây là nền tảng để thị trường vận hành ổn định và bảo đảm quyền lợi của các bên tham gia.
Hai là, hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV) cần được chuẩn hóa theo từng ngành. Các quy định về phương pháp tính toán, thiết bị đo, hiệu chuẩn, hệ số phát thải, quy trình kiểm soát chất lượng và lưu trữ hồ sơ phải được ban hành thống nhất, trước mắt ưu tiên các lĩnh vực phát thải lớn như nhiệt điện, xi măng và sắt thép. Hệ thống này phải cho phép truy xuất từ báo cáo tổng hợp đến dữ liệu nguồn để bảo đảm khả năng kiểm chứng.
Ba là, là số hóa và liên thông dữ liệu. Hệ thống kiểm kê khí nhà kính, đăng ký quốc gia, phân bổ hạn ngạch, lưu ký, giao dịch và thanh toán cần sử dụng thống nhất một mã định danh và được kết nối tự động. Điều này không chỉ giảm thủ tục hành chính mà còn hạn chế sai lệch dữ liệu và nâng cao hiệu quả quản lý.
Bốn là, về cơ chế phân bổ hạn ngạch, giai đoạn đầu có thể tiếp tục áp dụng hình thức phân bổ miễn phí để giảm áp lực chi phí cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc phân bổ cần dựa trên chuẩn hiệu suất thay vì mức phát thải lịch sử, đồng thời có lộ trình tăng dần tỷ lệ đấu giá nhằm tạo động lực cải tiến công nghệ và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
Năm là, cần phát triển đội ngũ các tổ chức thẩm định, xác minh độc lập có đủ năng lực chuyên môn theo từng ngành. Khi số lượng doanh nghiệp tham gia thị trường tăng lên, năng lực xác minh sẽ trở thành yếu tố quyết định chất lượng của toàn bộ hệ thống. Vì vậy, cần xây dựng cơ chế công nhận, kiểm tra chất lượng định kỳ và xử lý nghiêm các trường hợp xác nhận sai hoặc có xung đột lợi ích.
Sáu là, đối với hợp tác quốc tế, Việt Nam cần thực hiện theo lộ trình thận trọng. Việc kết nối với thị trường carbon quốc tế phải bảo đảm phù hợp với mục tiêu đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC), tránh tình trạng tính trùng tín chỉ và bảo vệ lợi ích quốc gia. Không nên xuất khẩu các tín chỉ chất lượng cao khi nhu cầu thực hiện nghĩa vụ giảm phát thải trong nước chưa được đánh giá đầy đủ.
Bảy là, cần tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Ngoài đào tạo về kiểm kê khí nhà kính, doanh nghiệp cần được hướng dẫn xây dựng đường cơ sở phát thải, đánh giá chi phí giảm phát thải, xây dựng chiến lược mua bán hạn ngạch, quản trị rủi ro giá carbon và chuẩn bị hồ sơ xác minh. Đồng thời, cần có các cơ chế hỗ trợ về tín dụng xanh và bảo lãnh tài chính để doanh nghiệp đầu tư hệ thống đo lường và công nghệ giảm phát thải.
Theo tôi, trong suốt giai đoạn thí điểm, Chính phủ cũng nên công bố báo cáo đánh giá thị trường hằng năm về chất lượng dữ liệu, mức độ tuân thủ, thanh khoản, biến động giá và phản hồi của doanh nghiệp. Việc thí điểm chỉ thực sự có ý nghĩa khi những kết quả thu được được sử dụng để tiếp tục hoàn thiện chính sách trước khi thị trường vận hành chính thức.
Theo ông, đâu là "điểm nghẽn" lớn nhất hiện nay cần được tháo gỡ để thị trường carbon vận hành thực chất?
Theo tôi, điểm nghẽn lớn nhất không nằm ở một yếu tố riêng lẻ mà là sự kết hợp giữa độ tin cậy của dữ liệu phát thải và mức độ khan hiếm của hạn ngạch carbon.
Nếu dữ liệu phát thải thiếu chính xác, cơ quan quản lý sẽ không thể xác định đúng lượng phát thải thực tế của từng doanh nghiệp, còn thị trường cũng không thể đánh giá đúng giá trị của hàng hóa carbon đang được giao dịch. Ngược lại, nếu hạn ngạch được phân bổ quá rộng, giá carbon sẽ không đủ cao để tạo động lực đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải.
Để khắc phục tình trạng này, trước hết cần chuyển từ cách tiếp cận kiểm kê theo từng đợt sang quản trị dữ liệu phát thải thường xuyên. Mỗi doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu với người chịu trách nhiệm, quy trình thu thập, kiểm soát, lưu trữ và đối chiếu thông tin rõ ràng. Cơ quan quản lý cũng cần tăng cường kiểm tra dựa trên đánh giá rủi ro, đồng thời đối chiếu chéo với dữ liệu về nhiên liệu, điện năng, sản lượng và thuế để nâng cao độ tin cậy của hệ thống.
Cùng với đó, cần công bố sớm lộ trình giảm tổng hạn ngạch phát thải và chuẩn hiệu suất của từng ngành để doanh nghiệp có cơ sở xây dựng kế hoạch đầu tư dài hạn. Thị trường chỉ phát huy vai trò điều tiết khi doanh nghiệp tin rằng hạn ngạch sẽ ngày càng khan hiếm và nghĩa vụ nộp trả sẽ được thực thi nghiêm túc.
Ngoài ra để tăng thanh khoản, cần xây dựng lịch giao dịch ổn định, từng bước đấu giá một phần hạn ngạch, thiết lập cơ chế dự trữ thị trường và công bố đầy đủ dữ liệu giá. Tuy nhiên, thanh khoản phải dựa trên chất lượng hàng hóa carbon chứ không nên đạt được bằng cách nới lỏng tiêu chuẩn hoặc mở rộng nguồn cung thiếu kiểm soát, bởi điều đó sẽ làm suy giảm niềm tin của thị trường.
Có thể khái quát rằng, một thị trường carbon chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đáp ứng đồng thời bốn điều kiện cốt lõi: phát thải được đo lường chính xác; quyền sở hữu được xác lập minh bạch; mỗi đơn vị hạn ngạch hoặc tín chỉ chỉ được sử dụng một lần; và lượng phát thải vượt hạn ngạch phải tạo ra chi phí đủ lớn để thúc đẩy doanh nghiệp thay đổi hành vi đầu tư. Nếu thiếu bất kỳ điều kiện nào trong số này, thị trường có thể vận hành về mặt kỹ thuật nhưng sẽ khó tạo ra tác động thực chất đối với mục tiêu giảm phát thải và chuyển đổi xanh của nền kinh tế.
Trân trọng cảm ơn ông!