Phân tích - Bình luận
Thuế quan mới của Mỹ: Chuỗi cung ứng toàn cầu trước "khúc cua"
Thuế quan mới của Mỹ không chỉ gây sức ép lên các đối tác thương mại mà còn đặt ra yêu cầu cao hơn về tiêu chuẩn lao động và chuỗi cung ứng, tạo cả cơ hội lẫn thách thức cho các nền kinh tế xuất khẩu.

Kịch bản đã được dự báo từ sớm
Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) ngày 24/7 thông báo áp thuế đối với 60 nền kinh tế theo Điều 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974, với lập luận rằng các đối tác này chưa thực hiện đầy đủ hoặc chưa áp dụng lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức.
Theo đó, các nền kinh tế đã ban hành hoặc cam kết áp dụng lệnh cấm sẽ chịu mức thuế bổ sung 10%, trong khi các đối tác còn lại chịu mức 12,5%. Danh sách áp dụng bao phủ 60 đối tác thương mại lớn nhất của Mỹ, tương đương khoảng 99,4% tổng kim ngạch hàng hóa nhập khẩu của nước này.
Biện pháp mới sẽ thay thế mức thuế toàn cầu tạm thời 10% được áp dụng theo Điều 122 của Đạo luật Thương mại, vốn hết hiệu lực từ ngày 24/7. Đây được xem là nỗ lực của chính quyền Mỹ nhằm xây dựng cơ sở pháp lý vững chắc hơn sau khi Tòa án Tối cao hồi tháng 2 tuyên bố các mức thuế khẩn cấp trước đó của Tổng thống Trump là không hợp pháp.
Theo quyết định của Mỹ, Australia, Trung Quốc (bao gồm Hồng Kông), Singapore, Hàn Quốc... bị áp mức thuế 12,5%, trong khi Malaysia, Đài Loan (Trung Quốc), Indonesia, Ấn Độ... chịu mức thuế bổ sung 10%.
Australia là một trong những nước phản ứng mạnh mẽ nhất. Bộ trưởng Thương mại Australia Don Farrell khẳng định các mức thuế mới là “không chính đáng”, đi ngược lại Hiệp định Thương mại tự do giữa hai nước và cần được bãi bỏ.
Tạo thêm tiền lệ mới
Theo các nhà phân tích, điểm đáng chú ý nhất là Mỹ không viện dẫn thâm hụt thương mại hay an ninh quốc gia như trước, mà sử dụng lao động cưỡng bức làm căn cứ pháp lý để áp thuế.

Điều này tạo ra một tiền lệ mới, các tiêu chuẩn về lao động, môi trường hay nhân quyền có thể trở thành công cụ thương mại. Nếu xu hướng này lan rộng, các doanh nghiệp sẽ phải chứng minh nhiều hơn về nguồn gốc nguyên liệu, chuỗi cung ứng và điều kiện sản xuất, thay vì chỉ đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng hay xuất xứ.
Thuế quan nhiều khả năng sẽ tiếp tục là công cụ trung tâm trong chính sách thương mại của Mỹ, nhưng được gắn với các mục tiêu như lao động, môi trường và an ninh chuỗi cung ứng thay vì chỉ nhằm giảm nhập siêu.
Việc Mỹ sử dụng tiêu chuẩn lao động làm căn cứ áp thuế được xem là bước tiếp theo trong xu hướng “friend-shoring” (chuyển dịch chuỗi cung ứng sang các quốc gia đối tác đáng tin cậy) và “de-risking” (giảm phụ thuộc vào các thị trường hoặc nguồn cung có rủi ro).
Thay vì chỉ tối ưu chi phí sản xuất như trước, các tập đoàn đa quốc gia sẽ phải cân nhắc nhiều hơn đến mức độ ổn định của môi trường chính sách, khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn về lao động và nguồn gốc hàng hóa cũng như quan hệ của quốc gia sở tại với Mỹ.
Dù vậy, ông Tianchen Xu, chuyên gia kinh tế cấp cao của Economist Intelligence Unit (EIU), cho rằng tác động đối với các nền kinh tế châu Á sẽ tương đối hạn chế do nhiều mặt hàng điện tử, từ thiết bị tiêu dùng đến chất bán dẫn, vẫn tiếp tục được Mỹ miễn trừ thuế quan.
Đối với Việt Nam, xu hướng này vừa mở ra cơ hội vừa đặt ra thách thức. Khi các doanh nghiệp quốc tế tìm kiếm địa điểm sản xuất thay thế, Việt Nam có thể tiếp tục thu hút dòng vốn đầu tư và đơn hàng nhờ môi trường chính trị ổn định và mạng lưới FTA rộng. Tuy nhiên, lợi thế chi phí sẽ không còn đủ.
Trong tình hình mới, khả năng chứng minh nguồn gốc nguyên liệu, tuân thủ tiêu chuẩn lao động và xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch sẽ trở thành điều kiện tiên quyết để duy trì vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.