Phân tích - Bình luận

Phân tích - Bình luận

Rủi ro dài hạn nào với thị trường dầu mỏ thế giới?

Nam Trần 28/07/2026 03:27

Giá dầu biến động khó lường do xung đột Trung Đông, nhưng nhu cầu suy yếu tại châu Á mới là rủi ro dài hạn với thị trường dầu thế giới.

Thị trường dầu tuần qua biến động mạnh theo từng diễn biến tại Trung Đông, có lúc vượt 100 USD một thùng, rồi giảm hơn 7% ngay sau khi Mỹ và Iran tạm dừng các cuộc không kích. Tuy nhiên, phía sau những biến động chóng mặt ấy là một xu hướng âm thầm nhưng có thể kéo dài hơn: nhu cầu dầu tại châu Á đang suy yếu rõ rệt.

pexels-cihanyuce-12338922.jpg
Thị trường dầu mỏ thế giới đã và đang chịu tác động mạnh từ xung đột Trung Đông (Ảnh: Pexels)

Giá dầu Brent mở cửa phiên đầu tuần với mức giảm hơn 7%, có lúc xuống dưới 90 USD một thùng trước khi trở lại quanh 92 USD/thùng. Diễn biến này xuất hiện sau khi Mỹ ngừng không kích ngày thứ hai liên tiếp, còn Tehran cho biết đã dừng các đợt đáp trả.

Biên độ dao động lớn cho thấy giá dầu hiện phụ thuộc vào phần bù rủi ro địa chính trị. Tuy nhiên, ngày càng nhiều nhà phân tích cho rằng yếu tố định hình mặt bằng thị trường không nằm ở nguồn cung, mà ở sự suy giảm đang diễn ra âm thầm bên phía nhu cầu.

Nhu cầu suy giảm mạnh nhất tại châu Á

Trong báo cáo Triển vọng Năng lượng Ngắn hạn tháng 7, Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) dự báo mức tiêu thụ dầu toàn cầu năm 2026 giảm trung bình 1,2 triệu thùng mỗi ngày.

Phần lớn mức giảm được cho là tập trung tại châu Á, khu vực phụ thuộc nhiều nhất vào nguồn dầu nhập khẩu từ Trung Đông. Trong đó, các nền kinh tế ngoài Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) chiếm khoảng 800.000 thùng mỗi ngày.

Nhu cầu suy giảm lần này không đơn thuần xuất phát từ sức mua yếu, mà còn do tình trạng khan hiếm nguồn cung và giá nhiên liệu tăng cao buộc người tiêu dùng phải cắt giảm sử dụng.

Khi hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz bị gián đoạn và giá nhiên liệu tăng vọt, nhiều nền kinh tế châu Á buộc phải tiết giảm tiêu thụ.

Trung Quốc là trường hợp rõ nét nhất. Trong một báo cáo gửi khách hàng, nhóm chiến lược hàng hóa của JPMorgan do bà Natasha Kaneva đứng đầu cho biết nhu cầu dầu tại Trung Quốc đã giảm khoảng 9%, tương đương 1,5 triệu thùng mỗi ngày. Mức giảm này diễn ra đột ngột và gần như không kéo theo những xáo trộn dễ nhận thấy trong đời sống kinh tế.

Theo nhóm phân tích, người tiêu dùng Trung Quốc dường như đã âm thầm lựa chọn phương án tiết kiệm hơn, trong đó có việc chuyển sang phương tiện chạy điện. Xu hướng này diễn ra khi doanh số xe điện tiếp tục tăng mạnh tại châu Á và châu Âu.

Báo cáo Thị trường Dầu tháng 7 của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cho biết nhập khẩu dầu thô của Trung Quốc và Nhật Bản trong quý II đều giảm khoảng 40%, với tổng mức giảm gần 6 triệu thùng mỗi ngày. Công suất lọc dầu tại châu Á cũng thấp hơn cùng kỳ hơn 5 triệu thùng mỗi ngày.

Những con số này cho thấy tác động của cú sốc năng lượng đã lan sang hoạt động sản xuất và lọc hóa dầu, thay vì chỉ dừng lại ở giá bán lẻ.

Nhu cầu yếu đang ghìm giá dầu

Sự suy giảm nhu cầu được xem là nguyên nhân khiến giá dầu chưa tăng quá mạnh, dù nguồn cung đang chịu sức ép lớn.

Trên CNN ngày 24/7, ông Daan Struyven, Trưởng bộ phận nghiên cứu dầu của Goldman Sachs, cho rằng mức giảm nhu cầu hiện vẫn lớn hơn tác động từ những hạn chế về nguồn cung. Tuy nhiên, giá dầu có thể tiếp tục tăng nếu tình trạng gián đoạn kéo dài.

Ông dự báo dầu có thể trở lại mức đỉnh của năm 2022, trên 120 USD một thùng, vào tháng 10 tới. Bà Helima Croft của RBC Capital Markets đưa ra kịch bản nghiêm trọng hơn, cảnh báo giá dầu có thể vượt 150 USD một thùng nếu xung đột Trung Đông lan rộng thành một cuộc chiến toàn khu vực.

Trong khi đó, bà Kaneva cho biết Trung Quốc hiện bù đắp nguồn cung thiếu hụt bằng lượng dầu dự trữ trong nước. Tuy nhiên, lượng dự trữ này chỉ có thể đáp ứng nhu cầu trong khoảng ba đến bốn tháng. Sau thời gian đó, Trung Quốc có thể phải tăng nhập khẩu trở lại.

Khi ấy, tác động kìm giá từ nhu cầu yếu sẽ giảm dần, trong khi thị trường phải đối mặt trực tiếp với nguy cơ thiếu hụt nguồn cung.

JPMorgan hiện dự báo giá dầu Brent trung bình ở mức 86 USD một thùng trong quý III và 80 USD trong quý IV/2026. Ngân hàng này cho rằng thị trường đã phần nào lấy lại cân bằng nhờ nhu cầu giảm mạnh hơn dự kiến, đặc biệt tại Trung Quốc.

Các tổ chức đưa ra dự báo trái chiều

Mức độ khó lường của thị trường thể hiện rõ qua khoảng cách lớn giữa dự báo của các tổ chức năng lượng hàng đầu.

EIA đưa ra kịch bản thận trọng nhất, với dự báo nhu cầu dầu toàn cầu năm 2026 giảm 1,2 triệu thùng mỗi ngày. IEA dự báo mức giảm nhẹ hơn, khoảng 1 triệu thùng mỗi ngày. Trái lại, Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) vẫn cho rằng nhu cầu sẽ tăng khoảng 800.000 thùng mỗi ngày.

Như vậy, chênh lệch giữa dự báo của EIA và OPEC lên tới hơn 2 triệu thùng mỗi ngày trong cùng một năm. Đây là khoảng cách hiếm thấy, chủ yếu xuất phát từ những đánh giá khác nhau về thời gian và mức độ hạ nhiệt của xung đột.

Cả ba tổ chức đều dự báo nhu cầu dầu có thể tăng trở lại khoảng 2 triệu thùng mỗi ngày trong năm 2027. Tuy nhiên, thời điểm phục hồi phụ thuộc lớn vào diễn biến địa chính trị, vốn có thể thay đổi chỉ trong vài ngày.

Việt Nam thuộc nhóm nền kinh tế châu Á được EIA đánh giá cũng chịu ảnh hưởng từ xu hướng suy giảm nhu cầu. Do vừa nhập khẩu dầu thô phục vụ lọc hóa dầu, vừa nhập khẩu xăng dầu thành phẩm, Việt Nam có thể chịu sức ép từ hai phía khi giá thế giới biến động.

Nam Trần