24h
Khóa đầu ra thuốc lá lậu từ những điểm bán nhỏ lẻ
Thuốc lá lậu có thể thâm nhập qua biên giới bằng nhiều con đường, nhưng chỉ tồn tại lâu dài khi có nơi tiêu thụ ổn định trong nội địa.
Từ cửa hàng tạp hóa, quán nước đến mạng xã hội và dịch vụ giao hàng, thị trường bán lẻ đang trở thành mắt xích phân tán, khó kiểm soát nhất trong chuỗi cung ứng bất hợp pháp.
Trong bối cảnh này, các chính sách mới tác động đến thị trường bán lẻ cần được xem xét thận trọng, toàn diện và phù hợp với đặc thù thị trường Việt Nam.
Những giao dịch nhỏ nuôi dưỡng một thị trường lớn
Tại nhiều khu dân cư, thuốc lá nhập lậu không nhất thiết được bày bán công khai. Người bán có thể chỉ để lại vỏ bao hoặc dấu hiệu nhận biết, còn hàng thật được cất phía sau quầy, tại nhà riêng, trên phương tiện hoặc ở địa điểm gần đó. Khi có khách hỏi mua, hàng mới được đưa đến với số lượng nhỏ và tiếp tục bổ sung sau mỗi lần giao dịch.
Phương thức “chia nhỏ - cất giấu - xoay vòng nhanh” giúp người bán hạn chế lượng tang vật bị phát hiện. Một số điểm bán duy trì số lượng dưới 50 bao để nếu bị kiểm tra chỉ rơi vào khung xử phạt hành chính thấp.
Theo Nghị định số 98/2020/NĐ-CP, hành vi buôn bán thuốc lá điếu nhập lậu dưới 50 bao có thể bị phạt từ 1 đến 3 triệu đồng; hành vi buôn bán từ 1.500 bao trở lên mới có cơ sở để xem xét trách nhiệm hình sự.

Cách xác định chế tài dựa trên số hàng bị phát hiện trong từng vụ việc có thể chưa phản ánh đầy đủ vai trò của điểm bán. Một cơ sở chỉ giữ lượng nhỏ tại quầy nhưng liên tục nhập, bán và bổ sung vẫn có thể tiêu thụ số lượng đáng kể. Khi lợi nhuận đủ bù đắp mức phạt, vi phạm có nguy cơ trở thành một phép tính kinh doanh.
Khi hoạt động mua bán được chia thành nhiều khâu, lực lượng chức năng cũng khó phát hiện, điều tra và xử lý các đường dây buôn lậu thuốc lá. Nếu chỉ xử lý người giao hàng hoặc thu giữ từng kiện nhỏ, mạng lưới phía sau vẫn có thể nhanh chóng thay thế mắt xích bị phát hiện.
Bên cạnh đó, tác động của thuốc lá lậu còn vượt ra ngoài phạm vi của công tác thực thi pháp luật. Các sản phẩm này không chịu đầy đủ các yêu cầu về nguồn gốc, nhãn mác, hàm lượng tar/nic, cảnh báo sức khỏe và nghĩa vụ thuế như hàng hóa hợp pháp, làm gia tăng rủi ro đối với người tiêu dùng. Đồng thời, sự hiện diện của thuốc lá lậu cũng tạo áp lực cạnh tranh không bình đẳng đối với các hộ kinh doanh và doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, những chủ thể đang thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ về thuế, hóa đơn và quy định kinh doanh.
Ở góc độ quản lý nhà nước, thuốc lá lậu không chỉ gây thất thu ngân sách mà còn làm suy giảm hiệu quả của các chính sách quản lý thị trường và sức khỏe cộng đồng.
Từ điểm bán lần ngược toàn bộ đường dây
Trong sáu tháng đầu năm 2026, Bộ đội Biên phòng và Công an tỉnh An Giang đã thu giữ hơn 72.000 bao thuốc lá nhập lậu. Tại Tây Ninh, lượng thuốc lá bị tịch thu vượt 150.000 bao, cùng hàng nghìn kilôgam nguyên liệu thuốc lá. Tại TP.HCM, lực lượng chức năng tiếp tục phát hiện gần 13.000 bao thuốc lá lậu trên thị trường nội địa.
Sau khi vào nội địa, hàng hóa tiếp tục đi qua kho tạm, phương tiện vận chuyển, dịch vụ giao nhận và mạng lưới điểm bán cuối cùng. Chính các điểm bán tạo dòng tiền để đường dây tiếp tục nhập hàng. Nếu thuốc lá lậu vẫn dễ dàng tìm được người mua, hoạt động ngăn chặn tại biên giới chỉ có thể làm gián đoạn từng chuyến hàng, chưa đủ triệt tiêu động lực kinh tế của toàn bộ chuỗi cung ứng.
Vì vậy, kiểm tra thị trường bán lẻ không nên chỉ dừng ở việc thu giữ số hàng có tại quầy. Từ số điện thoại, tài khoản nhận tiền, lịch sử giao hàng, phương tiện và địa điểm cất giấu, lực lượng chức năng cần lần ngược đến người cung cấp, điểm tập kết và đầu nậu tổ chức.

Dữ liệu giữa Công an, Hải quan, Bộ đội Biên phòng, Quản lý thị trường, chính quyền địa phương và Ban Chỉ đạo 389 các cấp phải được liên thông. Cơ sở dữ liệu điểm bán cần ghi nhận chủ thể kinh doanh, địa điểm, lịch sử vi phạm và mối liên hệ với các vụ việc khác.
Dữ liệu đầy đủ sẽ giúp nhận diện những cơ sở đóng vai trò đầu ra thường xuyên và chuyển hoạt động kiểm tra từ dàn trải sang quản lý theo mức độ rủi ro. Nguồn lực cần ưu tiên cho các điểm bán tái phạm, có giao dịch bất thường, nằm trên tuyến phân phối trọng điểm hoặc liên quan đến những vụ việc đã được phát hiện.
Chế tài cũng cần tính đến tần suất vi phạm và vai trò của điểm bán, thay vì chỉ căn cứ vào số tang vật thu giữ trong một lần kiểm tra. Nếu lịch sử vi phạm không được tổng hợp, một cơ sở tái phạm nhiều lần vẫn có thể bị xem như các vụ riêng lẻ.
Thay đổi trong các quy định cần phù hợp với năng lực kiểm soát
Trong bối cảnh thị trường bất hợp pháp ngày càng hoạt động kín đáo, đề xuất cấm các cơ sở bán buôn, bán lẻ trưng bày thuốc lá dưới mọi hình thức theo dự án sửa đổi Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá cần được đánh giá cùng với năng lực kiểm soát hàng lậu tại điểm bán.
Pháp luật hiện hành cho phép trưng bày có giới hạn, không quá một bao, một tút hoặc một hộp của mỗi nhãn hiệu. Dự thảo mới chuyển sang nguyên tắc không được trưng bày.
Mục tiêu giảm sự hiện diện của sản phẩm và hạn chế thanh thiếu niên tiếp xúc với thuốc lá là cần thiết. Tuy nhiên, khi toàn bộ sản phẩm hợp pháp phải được cất khỏi tầm nhìn, giao dịch sẽ chuyển sâu hơn vào tủ, ngăn chứa hoặc khu vực kín. Trong một thị trường bán lẻ phân tán, việc kiểm tra tem, nhãn, hóa đơn và nguồn gốc sản phẩm có thể đòi hỏi thêm thời gian và nguồn lực.
Hàng hợp pháp phải tuân thủ yêu cầu về tem, nhãn, cảnh báo sức khỏe và chứng từ đầu vào, trong khi hàng lậu vốn đã được cất giấu và giao dịch kín. Nếu cấm trưng bày được áp dụng trước khi có cơ sở dữ liệu điểm bán, hệ thống truy xuất và quy trình kiểm tra phù hợp, khu vực tuân thủ có thể phát sinh thêm chi phí, còn khu vực bất hợp pháp gần như không phải thay đổi cách hoạt động.
Vì vậy, phương án cấm trưng bày hoàn toàn cần có lộ trình chuyển đổi phù hợp, bắt đầu từ việc chuẩn hóa điểm bán, ban hành hướng dẫn kỹ thuật, tổ chức tập huấn, hoàn thiện cơ sở dữ liệu và thiết lập cơ chế hậu kiểm. Việc chuẩn bị đầy đủ sẽ giúp hạn chế xáo trộn đối với khu vực tuân thủ và tránh tạo khoảng trống để thị trường bất hợp pháp lợi dụng.
Nếu lựa chọn cấm trưng bày, chính sách nên được thí điểm và đánh giá bằng các chỉ số như thời gian kiểm tra, khả năng phân biệt hàng hợp pháp với hàng lậu, số vụ vi phạm, mức độ tuân thủ của hộ kinh doanh và sự dịch chuyển giao dịch sang môi trường số.
Bên cạnh phương án cấm hoàn toàn, có thể cân nhắc những biện pháp có mục tiêu hơn như không để sản phẩm được nhìn thấy từ bên ngoài điểm bán, cho phép cung cấp danh mục nhãn hiệu, bảng giá và thông tin nhận diện cần thiết mà không trưng bày bao thuốc.
Làm trong sạch thị trường bán lẻ là điều kiện để chính sách kiểm soát thuốc lá được thực thi công bằng, hạn chế sản phẩm không rõ nguồn gốc và bảo vệ khu vực kinh doanh tuân thủ pháp luật.