Chuyện làm ăn

Chuyện làm ăn

Robot và AI "mở lối" cho doanh nghiệp logistics Việt Nam bứt tốc

Thy Hằng thực hiện 31/07/2026 14:44

Chia sẻ với Diễn đàn Doanh nghiệp, ông Vince Cui, Giám đốc kinh doanh Zikoo Robotics cho biết, làn sóng AI, robot và tự động hóa đang tạo ra cuộc chuyển đổi sâu sắc trong logistics và quản lý kho.

Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới trở thành trung tâm logistics khu vực, doanh nghiệp cần đẩy nhanh ứng dụng công nghệ để giảm chi phí, nâng cao hiệu quả vận hành và gia tăng năng lực cạnh tranh.

dsc02890.jpg
Ông Vince Cui, Giám đốc kinh doanh Zikoo Robotics chia sẻ cùng Diễn đàn Doanh nghiệp tại VILOG 2026.

- Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang chuyển dịch theo hướng tự động hóa, số hóa và xanh hóa, ông đánh giá đâu sẽ là những xu hướng công nghệ có tác động lớn nhất đến ngành logistics và quản lý kho trong 5 - 10 năm tới?

Tôi cho rằng có ba xu hướng sẽ tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với ngành này. Thứ nhất, AI sẽ tham gia sâu vào quá trình ra quyết định trong kho. Trong 10 năm qua, tự động hóa về bản chất là “máy móc thay con người làm công việc chân tay” gồm vận chuyển, lưu trữ, lấy hàng, phân loại. Nhưng trong 10 năm tới, thay đổi cốt lõi sẽ là “AI thay con người đưa ra quyết định”. Khi nào thiết bị cần sạc, hàng hóa nên được bố trí ở vị trí nào là tối ưu, làm thế nào để nhiều thiết bị phối hợp mà không xảy ra ùn tắc… trước đây những vấn đề này chủ yếu dựa vào các quy tắc do kỹ sư lập trình, còn trong tương lai AI có thể tự tính toán và tự học hỏi.

Đầu năm nay, chúng tôi vừa ra mắt “Kho thông minh AI” (AI Smart Warehouse) – phiên bản 2.0 của kho tự động hóa dạng kệ cao tầng truyền thống. Điểm thay đổi cốt lõi là việc đưa thuật toán AI vào hệ thống, qua đó phá vỡ ranh giới truyền thống giữa lối đi và vị trí lưu trữ ở cấp độ vật lý. Điều này có nghĩa là gì? Trong kho cao tầng truyền thống, lối đi là lối đi, vị trí lưu trữ là vị trí lưu trữ và tất cả đều cố định. Kho thông minh AI cho phép thiết bị chủ động điều chỉnh lộ trình dựa trên nhiệm vụ thực tế theo thời gian thực, không còn bị giới hạn bởi cấu trúc vật lý cố định. Nhờ đó, hiệu quả sử dụng không gian và tốc độ phản hồi đều được nâng cao đáng kể.

Thứ hai, lưu trữ mật độ cao sẽ trở thành nhu cầu thiết yếu. Chi phí đất đai tại Việt Nam đang tăng, trong khi quỹ đất công nghiệp ngày càng khan hiếm. Doanh nghiệp không thể chỉ giải quyết vấn đề bằng cách “xây kho lớn hơn”, mà phải hướng tới việc “lưu trữ nhiều hàng hóa hơn trên cùng một diện tích”. Vì vậy, giá trị của các hệ thống lưu trữ mật độ cao sẽ ngày càng tăng.

Thứ ba, xanh hóa và tiết kiệm năng lượng. Việt Nam có khí hậu nhiệt đới, do đó năng lượng tiêu thụ cho việc làm mát kho và tản nhiệt thiết bị tương đối cao. Các thiết bị thế hệ mới sử dụng pin lithium, với mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn trên 25% so với các giải pháp truyền thống. Đây là yếu tố giúp doanh nghiệp Việt Nam thực sự giảm chi phí vận hành.

- Việt Nam đang đặt mục tiêu phát triển hệ sinh thái logistics hiện đại, thông minh, phát triển thành Trung tâm logistics của khu vực và thế giới. Theo ông, robot tự động và các giải pháp kho thông minh sẽ đóng vai trò như thế nào trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics Việt Nam?

Việt Nam có một mục tiêu rất rõ ràng, duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế khoảng 10% mỗi năm. Để hỗ trợ tốc độ tăng trưởng này, cơ sở hạ tầng logistics cũng phải theo kịp.

Tuy nhiên, tôi muốn chia sẻ một con số rằng chi phí logistics của Việt Nam hiện vẫn chiếm khoảng 20% GDP, trong khi ở các quốc gia phát triển, tỷ lệ này thường ở mức 8–10%. Điều này có ý nghĩa gì? Có nghĩa là cứ 100 đồng giá trị hàng hóa thì có tới 20 đồng được chi cho logistics. Khoảng cách này chính là cơ hội để tự động hóa phát huy vai trò.

Do đó, tác động của tự động hóa đối với doanh nghiệp logistics Việt Nam có thể tóm tắt bằng ba từ khóa, một, giảm chi phí. Kho truyền thống cần số lượng lớn nhân công vận hành xe nâng, bốc xếp, kiểm kê và sắp xếp hàng hóa. Chi phí nhân công tăng lên hàng năm, đồng thời việc quản lý cũng ngày càng phức tạp. Với một dự án tự động hóa, số lượng nhân sự vận hành có thể giảm hơn một nửa và thời gian hoàn vốn có thể vào khoảng 20 tháng.

Hai, nâng cao chất lượng. Độ chính xác trong thao tác thủ công thường khoảng 95 - 98%, trong khi hệ thống tự động hóa có thể đạt trên 99,7%. Đối với các ngành như dược phẩm, điện tử và thực phẩm, chênh lệch vài phần trăm này có thể đồng nghĩa với những rủi ro rất lớn về tuân thủ và tổn thất chất lượng.

Ba, tăng tốc độ. Tỷ lệ thâm nhập thương mại điện tử của Việt Nam đã tăng mạnh từ 3% năm 2020 lên 12% năm 2025. Đơn hàng ngày càng nhỏ lẻ, yêu cầu về thời gian giao hàng ngày càng cao, trong khi kho vận hành thủ công rất khó đáp ứng. Tốc độ phản hồi của hệ thống tự động hóa có thể nhanh gấp 3–5 lần so với con người và có thể vận hành 24/7 liên tục.

Tôi cũng muốn đặc biệt nhấn mạnh một điểm, nhiều người cho rằng Việt Nam vẫn đang có lợi thế về dân số, lực lượng lao động trẻ và chi phí nhân công tương đối thấp nên chưa cần vội tự động hóa. Nhưng trong môi trường cạnh tranh toàn cầu, giá trị của tự động hóa từ lâu không còn đơn giản là “máy móc thay thế con người”, mà là sự kết nối toàn diện về hiệu suất, an toàn và dữ liệu.

Vấn đề lớn nhất của kho truyền thống không phải là chậm, mà là “ốc đảo thông tin” – không thể nhìn rõ khâu nào đang là điểm nghẽn, vật tư nào đang tồn đọng, hay vòng quay tồn kho ở đâu chưa hợp lý nếu chỉ dựa vào thống kê thủ công. Hệ thống tự động hóa về bản chất chính là một nền tảng số hóa, trong đó mọi hoạt động xuất nhập kho đều có dữ liệu và mọi công đoạn đều có thể truy xuất.

Lợi thế dân số có thể giúp doanh nghiệp có điểm xuất phát thấp hơn về chi phí, nhưng không thể khiến giới hạn phát triển của doanh nghiệp thấp hơn. Nếu Việt Nam muốn trở thành trung tâm logistics của khu vực, quá trình chuyển đổi này không còn là vấn đề “có nên làm hay không”, mà là “có thể thực hiện nhanh đến mức nào”.

- Hiện nay, nhiều doanh nghiệp logistics tại châu Á, trong đó có Việt Nam đang đẩy mạnh ứng dụng AI, robot và dữ liệu lớn vào vận hành. Theo kinh nghiệm triển khai hơn 500 dự án toàn cầu của Zikoo Robotics, đâu là những yếu tố quyết định thành công khi doanh nghiệp chuyển đổi từ mô hình kho truyền thống sang kho tự động?

Chúng tôi đã triển khai rất nhiều dự án tại Trung Quốc, trong các lĩnh vực như thương mại điện tử, chuỗi lạnh, dược phẩm, linh kiện ô tô và sản xuất điện tử. Thành thật mà nói, những bài học từ các dự án chưa thành công cũng không ít hơn kinh nghiệm thành công. Nhưng tổng kết lại, có 5 yếu tố quan trọng nhất. Thứ nhất, hoạch định nhu cầu phải chính xác. Nhiều doanh nghiệp vừa bắt đầu đã hỏi “thiết bị của các bạn giá bao nhiêu một chiếc?”, nhưng câu hỏi thực sự cần đặt ra là: “Hoạt động kinh doanh của tôi phù hợp với giải pháp nào?” Có bao nhiêu loại SKU, lượng hàng xuất nhập kho trung bình mỗi ngày là bao nhiêu, mức biến động vào thời điểm cao điểm như thế nào… Nếu chưa làm rõ những dữ liệu này thì lựa chọn thiết bị nào cũng có thể là sai.

Thứ hai, giải pháp phải được kiểm chứng. Đây cũng là một trong những lợi thế lớn nhất của chúng tôi. Qua quá trình liên tục cải tiến hàng trăm dự án tại Trung Quốc, nhiều vấn đề mà khách hàng Việt Nam có thể gặp phải, chúng tôi đã từng giải quyết tại Trung Quốc. Giải pháp càng trưởng thành thì xác suất phát sinh vấn đề tại hiện trường càng thấp và thời gian triển khai dự án càng ngắn.

Thứ ba, hệ thống phần mềm phải đáng tin cậy. Phần cứng là cơ thể, còn phần mềm là linh hồn. WMS phải có khả năng kết nối với các hệ thống hiện có của doanh nghiệp, còn WCS phải đủ năng lực điều phối cụm thiết bị. Đặc biệt, với Kho thông minh AI, thuật toán có thể chủ động tối ưu lộ trình và phân bổ hàng tồn kho, điều mà các giải pháp truyền thống khó thực hiện.

Thứ tư, dịch vụ bản địa hóa phải được đảm bảo. Điều này tôi cảm nhận đặc biệt rõ tại thị trường Đông Nam Á. Bán thiết bị sang thị trường không phải là kết thúc mà mới chỉ là bắt đầu. Chúng tôi có đội ngũ dự án và đội ngũ kênh phân phối riêng tại Đông Nam Á, không phải bán xong rồi rời đi mà sẽ liên tục theo dõi và cung cấp dịch vụ. Khi xảy ra vấn đề, chúng tôi có thể có mặt tại hiện trường trong vòng 24 giờ – đây là điều khách hàng coi trọng nhất.

Logistics chuỗi lạnh, thương mại điện tử và sản xuất công nghiệp đang là những lĩnh vực tăng trưởng nhanh tại Việt Nam. Ông nhận định nhu cầu tự động hóa kho bãi của các ngành này sẽ thay đổi như thế nào trong những năm tới và doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để đón đầu xu hướng?

Nhu cầu của cả ba ngành đều chắc chắn sẽ tăng, nhưng phương thức tăng trưởng sẽ khác nhau. Cụ thể, logistics chuỗi lạnh là nhu cầu thiết yếu, dung lượng kho lạnh tại Đông Nam Á tăng trưởng hơn 15% mỗi năm, trong khi quy mô xuất khẩu thủy sản đông lạnh của Việt Nam vượt 7,2 tỷ USD. Điểm đau cốt lõi của chuỗi lạnh là hiệu suất lao động của con người giảm mạnh trong môi trường nhiệt độ thấp, đồng thời rủi ro an toàn cũng cao. Thiết bị của chúng tôi có thể hoạt động trong dải nhiệt độ từ 45°C đến -25°C, đây là yêu cầu mang tính bắt buộc trong ngành chuỗi lạnh. Thủy sản, trái cây và dược phẩm chuỗi lạnh tại Việt Nam sẽ là những lĩnh vực có tiềm năng bùng nổ về tự động hóa.

Trong khi đó, thương mại điện tử là lĩnh vực tăng trưởng nhanh nhất. Tỷ lệ thâm nhập thương mại điện tử của Việt Nam đã tăng gấp 4 lần trong 5 năm, đơn hàng ngày càng nhỏ lẻ và yêu cầu về thời gian giao hàng đang chuyển từ “giao ngày hôm sau” sang “giao trong nửa ngày”. Trong bối cảnh này, khả năng điều phối linh hoạt của hệ thống tự động hóa đặc biệt quan trọng. Với nhiều SKU, nhiều lô hàng và tần suất xử lý cao, thuật toán AI có thể tối ưu việc phân bổ nhiệm vụ theo thời gian thực, giúp năng suất xử lý đạt trên 3 lần so với giải pháp truyền thống.

Sản xuất công nghiệp là lĩnh vực có quy mô lớn nhất, đằng sau tốc độ tăng trưởng kinh tế 10% mỗi năm của Việt Nam là sự gia tăng mạnh mẽ của các nhà máy có vốn đầu tư nước ngoài. Những nhà máy này không chỉ cần các thiết bị kho đơn lẻ, mà cần các giải pháp logistics tích hợp sâu với dây chuyền sản xuất – từ nguyên liệu nhập kho, bán thành phẩm luân chuyển như thế nào cho đến thành phẩm xuất kho. Toàn bộ quy trình cần được kết nối thông suốt. Đây là bài toán về năng lực tích hợp hệ thống, chứ không chỉ là thông số của một thiết bị đơn lẻ.

Điểm chung của cả ba ngành là xu hướng chuyển từ “mua thiết bị” sang “mua giải pháp”, từ “mua một lần” sang “hợp tác vận hành dài hạn”.

Ngoài ra, có một xu hướng khác đặc biệt đáng chú ý, hiện nay khi đầu tư tự động hóa logistics, doanh nghiệp không nên tiếp tục đi theo lối mòn của băng tải truyền thống. Băng tải truyền thống là giải pháp cứng, một khi đã lắp đặt thì rất khó điều chỉnh; khi hoạt động kinh doanh thay đổi, doanh nghiệp có thể phải tháo dỡ và xây dựng lại từ đầu.

Xu hướng hiện nay là các giải pháp linh hoạt như AGV, xe nâng/xe shuttle bốn hướng. Khi cần điều chỉnh dây chuyền, chỉ cần quy hoạch lại lộ trình thiết bị; khi sản lượng tăng, có thể bổ sung thêm thiết bị; khi chuyển địa điểm kho, toàn bộ hệ thống cũng có thể được di chuyển theo.

Thị trường Việt Nam đang ở giai đoạn đầu của quá trình tự động hóa, vì vậy hoàn toàn có thể bỏ qua giai đoạn truyền thống và lựa chọn trực tiếp những giải pháp linh hoạt, thích ứng tốt hơn với sự thay đổi. Đây cũng là điều chúng tôi đã nhiều lần kiểm chứng qua các dự án trong nước – xét về tổng chi phí dài hạn, giải pháp linh hoạt thấp hơn đáng kể so với giải pháp cứng truyền thống.

img_0144.jpg
Zikoo Robotics mang đến VILOG hệ thống vận hành kho tự động, hệ thống robot tự động 6 chiều là một trong những công nghệ mới nhất thị trường hiện nay

- Vậy để chuyển đổi thành công sang xu hướng kho hiện đại và robot tự động, các doanh nghiệp Việt cần chú trọng triển khai như thế nào, thưa ông?

Dựa trên kinh nghiệm phục vụ hàng trăm doanh nghiệp tại Trung Quốc, tôi xin đưa ra 5 khuyến nghị dành cho các doanh nghiệp Việt Nam: Thứ nhất, trước tiên hãy “khám sức khỏe” cho kho. Nhiều doanh nghiệp bắt đầu bàn đến việc mua thiết bị khi chưa có dữ liệu chính xác. Trước tiên cần làm rõ số lượng SKU, tần suất xuất nhập kho, biến động vào thời gian cao điểm, hiệu suất sử dụng không gian, tỷ trọng chi phí nhân công… rồi mới bàn đến giải pháp.

Thứ hai, lựa chọn đúng hướng công nghệ và bỏ qua giai đoạn truyền thống. Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điều này – khi doanh nghiệp Việt Nam triển khai tự động hóa hiện nay, nên hạn chế cân nhắc các phương thức truyền thống như băng tải cố định. Băng tải truyền thống là giải pháp cứng, được cố định trên mặt bằng và rất khó thay đổi sau khi lắp đặt. Khi hoạt động kinh doanh, chủng loại hàng hóa hoặc sản lượng thay đổi, doanh nghiệp có thể phải tháo dỡ và xây dựng lại, dẫn đến chi phí chìm rất cao.

Xu hướng hiện nay là các giải pháp linh hoạt như AGV, xe shuttle bốn hướng – lộ trình có thể điều chỉnh bất cứ lúc nào, số lượng thiết bị có thể tăng giảm tùy theo nhu cầu, thậm chí khi chuyển địa điểm kho, hệ thống cũng có thể được di chuyển theo.

Thị trường Việt Nam đang ở giai đoạn đầu của quá trình tự động hóa, vì vậy không nhất thiết phải đi lại những con đường vòng mà các quốc gia khác đã từng trải qua. Doanh nghiệp có thể trực tiếp lựa chọn giải pháp linh hoạt, qua đó có điểm xuất phát cao hơn so với các doanh nghiệp Trung Quốc cách đây 10 năm.

Lợi thế về nhân công là một ưu thế, nhưng đừng để lợi thế đó trở thành lý do khiến doanh nghiệp không tiến hóa.

Thứ ba, coi trọng năng lực phần mềm. Khoảng cách về phần cứng đang ngày càng thu hẹp, trong khi khoảng cách về phần mềm ngày càng lớn. Một hệ thống WMS/WCS tốt có thể giúp cùng một phần cứng tạo ra hiệu quả hoàn toàn khác biệt. Đặc biệt, việc ứng dụng thuật toán AI đang từng bước định nghĩa lại giới hạn hiệu suất của hoạt động kho.

Thứ tư, lựa chọn đối tác có năng lực cung cấp dịch vụ tại địa phương. Tôi không thể nhấn mạnh đủ về điều này. Thiết bị dù tốt đến đâu, nhưng khi xảy ra sự cố mà không có người phản hồi thì cũng trở nên vô dụng. Vì vậy, doanh nghiệp nên lựa chọn những đối tác có đội ngũ thường trực tại Việt Nam và Đông Nam Á, thay vì chỉ thực hiện giao dịch một lần.

Thứ năm, triển khai từng bước, không nên tham lớn và muốn làm tất cả ngay một lúc. Trước tiên hãy thực hiện một dự án thí điểm, kiểm chứng hiệu quả và tỷ lệ hoàn vốn đầu tư, sau đó từng bước mở rộng. Đây là con đường an toàn và hiệu quả nhất đã được khách hàng của chúng tôi tại Trung Quốc kiểm chứng, đồng thời hoàn toàn phù hợp với thị trường Việt Nam.

- Trân trọng cảm ơn ông!

Thy Hằng thực hiện