Doanh nhân
Tự động hóa linh hoạt quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics
Tự động hóa linh hoạt, năng lực ra quyết định dựa trên dữ liệu, năng lực tối ưu hóa bằng AI và hệ thống vận hành, bảo trì nội địa ổn định sẽ trở thành những yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp logistics.
Chia sẻ với Diễn đàn Doanh nghiệp, ông Aaron Hu, Phó Chủ tịch Công ty Công nghệ thông minh Kengic cho biết, doanh nghiệp rất tin tưởng vào làn sóng nâng cấp số hóa chuỗi cung ứng tại Việt Nam. Đồng thời, đang không ngừng cung cấp các giải pháp kho thông minh tổng thể phù hợp cho các doanh nghiệp trong nước và các nhà máy có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

- Trong bối cảnh AI, tự động hóa và dữ liệu lớn đang tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu, ông đánh giá đâu sẽ là những yếu tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics và sản xuất trong thập kỷ tới?
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc và năng lực sản xuất tiếp tục dịch chuyển trên phạm vi toàn cầu, năng lực cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp trong 10 năm tới có thể được quy về 4 yếu tố trọng tâm.
Một, năng lực triển khai tự động hóa linh hoạt. Các đơn hàng trong ngành sản xuất hiện nay nhìn chung có đặc điểm “nhiều đợt, số lượng nhỏ, thời gian giao hàng rút ngắn”. Chỉ dựa vào nhân công và dây chuyền sản xuất cố định sẽ khó đáp ứng những biến động của đơn hàng. Việc xây dựng hệ thống kho thông minh và logistics tự động hóa trong dây chuyền có khả năng điều chỉnh nhanh, linh hoạt chuyển đổi SKU và thích ứng với biến động công suất trong mùa cao điểm, thấp điểm sẽ là nền tảng để doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định.
Hai, năng lực ra quyết định dựa trên dữ liệu xuyên suốt toàn chuỗi. Theo đó, dữ liệu lớn không còn chỉ là công cụ lập báo cáo cơ bản, mà trở thành cơ sở quan trọng để đưa ra quyết định về dự báo tồn kho, điều phối thu mua và lập kế hoạch sản xuất.
Nếu doanh nghiệp trong thời gian dài vẫn dựa vào kinh nghiệm thủ công để quản lý kho và điều phối logistics, rất dễ phát sinh tình trạng tồn kho dư thừa, thiếu nguyên vật liệu, giao nhầm hoặc bỏ sót đơn hàng và nhiều tổn thất khác. Năng lực vận hành số hóa sẽ tiếp tục tạo ra khoảng cách ngày càng lớn về tốc độ phát triển giữa các doanh nghiệp.
Ba, năng lực tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn diện bằng AI. Công nghệ AI sẽ được ứng dụng xuyên suốt các khâu như dự báo nhu cầu, lập kế hoạch sản xuất thông minh, tối ưu vị trí lưu trữ động, tự động lập kế hoạch lộ trình và cảnh báo bất thường, thay thế một lượng lớn công việc tính toán, rà soát thủ công, qua đó giảm sai sót do con người và sự phụ thuộc vào nhân lực.
Trong bối cảnh chi phí lao động liên tục tăng và nguồn nhân lực kỹ thuật lành nghề ngày càng khan hiếm, công nghệ thông minh có thể giúp doanh nghiệp giảm bớt áp lực từ bài toán thực tế này.
Bốn, vận hành, bảo trì nội địa với chi phí thấp và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp không chỉ cần triển khai hệ thống tự động hóa mà còn phải xây dựng đội ngũ vận hành, bảo trì tại địa phương và hệ thống đảm bảo phụ tùng thay thế. Đồng thời, thông qua kho thông minh để tối ưu mức tồn kho an toàn, doanh nghiệp có thể giảm thiểu rủi ro gián đoạn nguồn cung nguyên vật liệu, đảm bảo hoạt động sản xuất liên tục và ổn định.
Như vậy, mô hình phát triển truyền thống dựa vào nhân công giá rẻ và vận hành theo phương thức thủ công, thiếu tối ưu đang phải đối mặt với nhiều thách thức. Tự động hóa linh hoạt, năng lực ra quyết định dựa trên dữ liệu, năng lực tối ưu hóa bằng AI và hệ thống vận hành, bảo trì nội địa ổn định sẽ trở thành những yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp.
- Vậy theo ông, công nghệ kho thông minh, tự động hóa và hệ thống quản trị số có thể đóng góp như thế nào vào việc giảm chi phí logistics và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cũng như quốc gia?
Trước hết, ở cấp độ doanh nghiệp, điều này giúp cắt giảm 4 nhóm chi phí. Cụ thể, giảm đáng kể chi phí nhân công. Hệ thống máy xếp dỡ tự động, xe shuttle, AGV, dây chuyền phân loại có thể thay thế một lượng lớn các công việc cơ bản trong kho như vận chuyển, đưa hàng lên kệ, lấy hàng và kiểm kê. Qua đó, doanh nghiệp có thể giải quyết hiệu quả các vấn đề như khó tuyển dụng lao động kho, tỷ lệ biến động nhân sự cao và thiếu nhân lực cho ca đêm, đồng thời giảm chi phí vận hành tiềm ẩn phát sinh từ tuyển dụng, đào tạo và thay thế nhân sự trong dài hạn.
Bên cạnh đó, tiết kiệm chi phí mặt bằng kho. Kho tự động dạng kệ cao tầng và các giải pháp lưu trữ mật độ cao có thể nâng cao đáng kể hiệu suất sử dụng không gian kho. Với cùng một lượng hàng hóa, diện tích nhà xưởng cần sử dụng sẽ giảm đáng kể, từ đó trực tiếp giảm chi phí thuê nhà xưởng và kho bãi.
Đồng thời, giảm tổn thất vật tư và chi phí do sai sót. Hệ thống số hóa kết hợp với thiết bị tự động hóa có thể hạn chế hiệu quả các vấn đề như lấy hàng sai, cấp phát nhầm vật tư, số liệu sổ sách không khớp với hàng tồn thực tế… Qua đó giảm chi phí trả hàng, làm lại, bồi thường khiếu nại của khách hàng và tổn thất do vật tư phải loại bỏ.
Đặc biệt đối với các doanh nghiệp xuất khẩu và thương mại xuyên biên giới, việc giao nhầm đơn hàng có thể phát sinh chi phí lớn liên quan đến thuế quan, vận chuyển đường biển và xử lý lại hàng hóa. Chuyển đổi số có thể giúp doanh nghiệp hạn chế hiệu quả những khoản tổn thất lớn này.
Đặc biệt, chuyển đổi số và tự động hoá giúp tối ưu chi phí luân chuyển vốn. Thông qua quản lý tồn kho chính xác dựa trên dữ liệu lớn, doanh nghiệp có thể giảm lượng nguyên vật liệu và thành phẩm tồn kho chậm luân chuyển, giải phóng nguồn vốn lưu động. Việc tự động hóa hoạt động xuất nhập kho cũng giúp nâng cao tốc độ luân chuyển hàng hóa, rút ngắn thời gian hoàn tất đơn hàng, qua đó không ngừng nâng cao năng lực tiếp nhận đơn hàng và tăng mức độ gắn kết với khách hàng.
Về góc độ vĩ mô, việc các doanh nghiệp sản xuất và logistics trong nước thực hiện nâng cấp số hóa có thể liên tục nâng cao hiệu quả hoàn tất đơn hàng của toàn bộ chuỗi cung ứng trong khu vực, qua đó, nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành và quốc gia.
Tự động hóa còn góp phần giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động mang tính cơ cấu trong ngành sản xuất, giúp ngành công nghiệp từng bước thoát khỏi mô hình phát triển chỉ dựa vào nguồn nhân công giá rẻ. Việc nâng cấp thông minh hóa hệ thống kho bãi và logistics trong nước có thể tối ưu hiệu quả vận hành kho vận, giảm tổng thời gian logistics và chi phí thương mại, qua đó liên tục nâng cao lợi thế cạnh tranh của ngành.

- Một trong những thách thức lớn của chuyển đổi số là kết nối dữ liệu giữa sản xuất, kho vận và phân phối. Theo kinh nghiệm triển khai hơn 1.300 dự án của Kengic, doanh nghiệp cần bắt đầu từ đâu để xây dựng một hệ sinh thái dữ liệu đồng bộ, tạo nền tảng cho AI và tự động hóa phát huy hiệu quả?
Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong quá trình thúc đẩy số hóa và kết nối liên thông. Nguyên nhân cốt lõi là doanh nghiệp thường đầu tư thiết bị trước, bổ sung hệ thống sau, khiến nhiều hệ thống quản lý hoạt động độc lập với nhau và hình thành nhiều “ốc đảo thông tin”.
Dựa trên kinh nghiệm triển khai hơn 1.300 dự án trong và ngoài Trung Quốc, chúng tôi khuyến nghị doanh nghiệp xây dựng hệ sinh thái dữ liệu đồng bộ theo 3 bước, từng bước triển khai:
Bước 1, rà soát toàn bộ quy trình nghiệp vụ và thống nhất tiêu chuẩn dữ liệu chủ (Master Data) – nền tảng cơ bản. Theo đó, ưu tiên thống nhất quy tắc mã hóa trên toàn hệ thống đối với vật tư, SKU, nhà cung cấp, khách hàng, vị trí lưu trữ, lệnh sản xuất và đơn hàng.
Tại không ít nhà máy, tiêu chuẩn vật tư giữa hệ thống ERP sản xuất, sổ sách kho và chứng từ vận chuyển không thống nhất, khiến dữ liệu về bản chất không thể kết nối với nhau.
Việc thống nhất dữ liệu chủ không đòi hỏi phải đầu tư tự động hóa quy mô lớn. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng có thể triển khai với chi phí thấp. Đây chính là nền móng của quá trình kết nối và liên thông dữ liệu số.
Bước 2, xây dựng hệ thống thực thi trung gian tích hợp, kết nối luồng dữ liệu giữa các khâu. Lấy hệ thống quản lý kho, hệ thống điều phối thiết bị làm nền tảng thực thi trung tâm, kết nối lên hệ thống ERP/MES quản lý sản xuất và kết nối xuống các thiết bị tự động hóa, thiết bị đầu cuối phục vụ tác nghiệp tại hiện trường.
Bước 3, xây dựng nền tảng dữ liệu thống nhất, tích lũy dữ liệu và tạo nền tảng cho AI và tự động hóa. Sau khi quy trình nghiệp vụ và luồng dữ liệu vận hành ổn định, doanh nghiệp tổng hợp dữ liệu về tồn kho, năng lực sản xuất, đơn hàng, thời gian logistics, hao hụt… để hình thành tài sản dữ liệu của doanh nghiệp.
Chỉ khi thực hiện kết nối dữ liệu xuyên suốt toàn bộ chuỗi, các ứng dụng như AI dự báo nhu cầu, phân bổ vị trí lưu trữ thông minh, tự động lập kế hoạch sản xuất và điều phối thông minh mới có thể phát huy giá trị thực tế.
Nếu dữ liệu bị chia cắt, thiết bị tự động hóa sẽ chỉ trở thành những phần cứng hoạt động độc lập, khó phát huy đầy đủ lợi ích mà công nghệ thông minh và AI mang lại.
- Với các dự án kho thông minh quy mô lớn, Kengic đang ưu tiên những công nghệ nào để nâng cao hiệu quả vận hành và sức cạnh tranh của doanh nghiệp khách hàng?
Đối với các nhà máy sản xuất quy mô vừa và lớn, kho thương mại điện tử xuyên biên giới và doanh nghiệp logistics bên thứ ba (3PL) có nhu cầu lưu trữ lớn, lưu chuyển hàng hóa với công suất cao và vận hành liên tục 24/7, Kengic tập trung vào các giải pháp cốt lõi sau: Hệ thống kho lưu trữ mật độ cao dạng kệ cao tầng, gồm ba giải pháp chủ lực: kho tự động AS/RS sử dụng máy xếp dỡ tốc độ cao, kho tự động Miniload dành cho thùng hàng và kho linh hoạt sử dụng xe shuttle bốn hướng. Các giải pháp này phù hợp với nhu cầu lưu trữ số lượng lớn nguyên vật liệu trong ngành phụ tùng ô tô, linh kiện điện tử cũng như lưu trữ mật độ cao các mặt hàng nhỏ trong thương mại điện tử. Hệ thống tận dụng tối đa chiều cao nhà xưởng, giảm chi phí đầu tư cho mặt bằng kho.
Khu vực kho sử dụng xe shuttle bốn hướng có khả năng mở rộng linh hoạt, phù hợp với nhu cầu mở rộng công suất khi lượng đơn hàng của doanh nghiệp tiếp tục tăng.
Bên cạnh đó là hệ thống vận chuyển thông minh linh hoạt cho mọi kịch bản. Dựa trên đội xe vận chuyển không người lái AGV/AMR, hệ thống bao phủ toàn bộ các khâu như phân phối vật liệu đến dây chuyền sản xuất, trung chuyển nhập kho và tập kết hàng xuất kho. Kết hợp với hệ thống điều phối thông minh, nhiều robot có thể phối hợp hoạt động, tránh ùn tắc, thay thế xe nâng truyền thống và vận chuyển thủ công, qua đó kết nối quy trình luân chuyển vật liệu không người lái giữa nhà xưởng và kho.
Đặc biệt, là nền tảng số hóa tích hợp toàn chuỗi. Kengic tự phát triển nền tảng hệ thống số hóa, trong đó một hệ thống duy nhất điều phối quản lý tồn kho, điều phối thiết bị tự động hóa và hoạt động phân loại đơn hàng. Hệ thống cung cấp các giao diện API tiêu chuẩn, có thể kết nối liền mạch với các hệ thống thông tin hiện có của doanh nghiệp như ERP, MES và các hệ thống khác.
Trạm lấy hàng thông minh “Hàng đến người” (Goods-to-Person) cũng là công nghệ nổi bật. Kết hợp với hệ thống phân loại bằng đèn báo điện tử và hệ thống phân loại cross-belt, hàng hóa được đưa trực tiếp đến vị trí làm việc của nhân viên, thay vì nhân viên phải di chuyển khắp kho để lấy hàng.
Hiệu suất lấy hàng có thể tăng 3–5 lần, đồng thời giảm đáng kể cường độ lao động và tỷ lệ đơn hàng sai. Giải pháp đặc biệt phù hợp với nhu cầu xử lý đơn hàng cường độ cao trong mùa cao điểm của các doanh nghiệp thương mại điện tử, hàng tiêu dùng nhanh và thương mại quốc tế. Đồng thời, chúng tôi đang xây dựng hệ thống dịch vụ hậu mãi và vận hành, bảo trì tại Việt Nam, cung cấp các dịch vụ như bảo trì thiết bị tại chỗ, vận hành hệ thống từ xa và kho phụ tùng tại địa phương. Qua đó giải quyết những vấn đề phổ biến của ngành tự động hóa ở nước ngoài như thời gian phản hồi bảo trì thiết bị chậm, thời gian ngừng máy gây gián đoạn sản xuất, đảm bảo hệ thống sản xuất của khách hàng vận hành ổn định trong dài hạn.
- Trong xu hướng phát triển chuỗi cung ứng tự động hóa, ông đánh giá mô hình kho vận hành gần như không cần con người (Lights-out Warehouse) đang tiến triển đến đâu trên thế giới và đâu là điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam có thể triển khai thành công mô hình này?
Thực tế, các doanh nghiệp sản xuất và thương mại điện tử hàng đầu tại châu Âu, Mỹ và Trung Quốc đã triển khai kho không đèn, kho không người ở quy mô lớn. Các doanh nghiệp sản xuất ô tô, điện tử 3C và các trung tâm kho vận khu vực quy mô lớn đã từng bước đạt khả năng vận hành không người 7 ngày/tuần, 24 giờ/ngày, chỉ duy trì một số lượng nhỏ nhân viên để kiểm tra và bảo trì định kỳ. Mô hình này tạo ra những lợi thế rõ rệt về chi phí nhân công, hiệu suất vận hành và kiểm soát sai sót, trở thành mô hình tiêu biểu cho quá trình nâng cấp thông minh hóa của các doanh nghiệp lớn.
Nhìn chung, khu vực Đông Nam Á vẫn đang ở giai đoạn thử nghiệm và khởi đầu của mô hình này. Singapore và Malaysia đã có một số doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài triển khai thử nghiệm kho hoàn toàn không người. Trong khi đó, tại thị trường Việt Nam hiện nay, mô hình kho bán tự động kết hợp người và máy vẫn chiếm ưu thế, còn số lượng dự án kho hoàn toàn không người, không đèn vẫn tương đối hạn chế.
Áp lực về vốn đầu tư, nguồn nhân lực kỹ thuật tự động hóa, biến động đơn hàng lớn, mức độ phối hợp giữa các mắt xích trong chuỗi cung ứng còn hạn chế, cùng với việc cơ sở hạ tầng điện và mạng tại một số khu công nghiệp vẫn cần được cải thiện khiến phần lớn doanh nghiệp Việt Nam hiện nay phù hợp hơn với giải pháp tự động hóa kết hợp người và máy, thay vì vội vàng triển khai kho hoàn toàn không người.
Về dài hạn, cùng với chi phí nhân công tại Việt Nam tiếp tục tăng và năng lực sản xuất ngày càng tập trung, trong 3–5 năm tới, các doanh nghiệp FDI hàng đầu và các doanh nghiệp logistics trong nước quy mô lớn sẽ từng bước nghiên cứu và triển khai mô hình kho không đèn, không người.
Do đó, để đủ điều kiện áp dụng mô hình này, doanh nghiệp Việt Nam cần đáp ứng 4 điều kiện để triển khai kho không đèn, không người (Lights-out).
Một, về hoạt động kinh doanh gồm đơn hàng, SKU và kế hoạch sản xuất – tiêu thụ tương đối ổn định
Kho không đèn, không người phụ thuộc rất lớn vào quy trình vận hành được tiêu chuẩn hóa. Nếu đơn hàng quá phân mảnh, thường xuyên phát sinh đơn chen ngang hoặc thay đổi đơn hàng, SKU liên tục tăng thêm thiếu kiểm soát, dây chuyền tự động hóa rất dễ xảy ra tình trạng tắc nghẽn quy trình. Mô hình này phù hợp hơn với các ngành có sản lượng lớn và kế hoạch sản xuất ổn định như phụ tùng ô tô, gia công điện tử, kho trung chuyển thương mại xuyên biên giới quy mô lớn. Các doanh nghiệp thương mại có đơn hàng nhỏ lẻ không phù hợp để áp dụng mô hình kho hoàn toàn không người một cách cứng nhắc.
Hai, nền tảng phần mềm và phần cứng, kết nối số hóa toàn chuỗi + thiết bị tự động hóa ổn định.
Dữ liệu giữa ERP, MES, WMS, WES và hệ thống thực thi logistics phải được kết nối toàn diện. Toàn bộ quy trình từ nhập kho, đưa hàng lên kệ, lấy hàng đến xuất kho phải được thực hiện mà không cần sự can thiệp của chứng từ giấy thủ công. Đồng thời, các thiết bị như máy xếp dỡ tự động, xe shuttle, AGV và thiết bị phân loại phải có độ tin cậy cao, nguồn cung phụ tùng thay thế đầy đủ nhằm tránh việc một sự cố thiết bị dẫn đến đình trệ toàn bộ dây chuyền.
Ba, đảm bảo cơ sở hạ tầng: Điện ổn định, mạng liên tục và hệ thống an ninh. Trong điều kiện vận hành không có người trực tiếp tại kho, việc mất điện hoặc gián đoạn mạng có thể khiến toàn bộ kho ngừng hoạt động. Doanh nghiệp cần trang bị nguồn điện UPS, hệ thống mạng dự phòng, hệ thống giám sát và an ninh từ xa 24/7, hệ thống cảnh báo bất thường tự động.
Bốn, đảm bảo nhân lực và vận hành, bảo trì: Đội ngũ kỹ thuật tại địa phương, hỗ trợ tại chỗ từ nhà cung cấp. Kho không đèn, không người không thể hoàn toàn không có con người. Doanh nghiệp vẫn cần đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp thực hiện kiểm tra định kỳ và xử lý sự cố.
Doanh nghiệp có thể tự xây dựng đội ngũ vận hành, bảo trì hoặc lựa chọn đơn vị tích hợp có mạng lưới dịch vụ tại Việt Nam, kho phụ tùng và kỹ sư kỹ thuật tại địa phương, nhằm đảm bảo thiết bị được sửa chữa nhanh chóng khi xảy ra sự cố.
Đối với các doanh nghiệp sản xuất và logistics vừa và nhỏ tại Việt Nam, không khuyến nghị triển khai ngay kho hoàn toàn không đèn, không người.
Trước tiên nên ưu tiên triển khai mô hình “thiết bị tự động hóa và hệ thống số hóa” kết hợp người và máy, tập trung giải quyết các vấn đề thực tế như khó tuyển dụng lao động, hiệu suất vận hành thấp và quản lý tồn kho thiếu hiệu quả.
Khi quy mô hoạt động của doanh nghiệp mở rộng, tính ổn định của đơn hàng được nâng cao và điều kiện cơ sở hạ tầng hoàn thiện hơn, doanh nghiệp có thể tiếp tục nâng cấp lên mô hình vận hành không đèn, không người. Cách tiếp cận này sẽ mang lại tỷ lệ hoàn vốn đầu tư hợp lý hơn.
- Trân trọng cảm ơn ông!