Đối ngoại

Đối ngoại

Sáu năm EVFTA và giá trị của sự ổn định

Trường Đặng 03/08/2026 04:06

Sau 6 năm, EVFTA đã mở rộng thương mại Việt Nam - EU, nhưng lợi ích tiếp theo phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực thực thi và đáp ứng tiêu chuẩn mới.

Ngày 1/8/2026 đánh dấu 6 năm Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) có hiệu lực. Theo EuroCham, tổng kim ngạch hai chiều từ tháng 1/1995 đến tháng 6/2026 đạt khoảng 900 tỷ USD. Riêng 6 năm thực thi hiệp định đóng góp 383,8 tỷ USD, tương đương 42,6% tổng giá trị của hơn ba thập kỷ quan hệ thương mại song phương.

EuroCham_2026 EVFTA_Page 0
EVFTA bước sang năm thứ 7 thực hiện đã góp phần quan trọng vào nâng cao kim ngạch thương mại giữa Việt Nam và nền kinh tế EU (Ảnh: EuroCham)

Trao đổi hàng hóa đã tăng nhanh sau khi EVFTA có hiệu lực. Trong bối cảnh chính sách thương mại toàn cầu biến động, giá trị của hiệp định còn nằm ở khuôn khổ tiếp cận thị trường ổn định và có thể dự báo.

Lộ trình giảm thuế được xác lập bằng các cam kết pháp lý cụ thể. Bước sang năm thứ bảy, EU hoàn tất lộ trình tự do hóa đối với hàng Việt Nam, đưa 99% dòng thuế về mức 0%. Việt Nam tiếp tục giảm thuế đối với hàng nhập khẩu từ EU đến năm 2030.

Với doanh nghiệp, tính ổn định này hỗ trợ việc tính toán chi phí, lựa chọn nguồn cung và lập kế hoạch đầu tư dài hạn. Trong môi trường thương mại nhiều bất định, khả năng dự báo có thể quan trọng không kém mức thuế suất.

Hiệu quả sau 6 năm

Theo Chỉ số Niềm tin kinh doanh quý II/2026 của EuroCham, 55% doanh nghiệp khảo sát coi Việt Nam là trung tâm hoạt động cốt lõi hoặc địa bàn tăng trưởng trọng điểm. Kết quả này cho thấy Việt Nam ngày càng có vị trí rõ hơn trong mạng lưới sản xuất và kinh doanh khu vực của doanh nghiệp châu Âu.

Trong nhóm doanh nghiệp tham gia thương mại song phương, khoảng một nửa đang hưởng lợi trực tiếp từ ưu đãi thuế quan của EVFTA. Hai phần ba số doanh nghiệp sử dụng ưu đãi ghi nhận khoản tiết kiệm có thể đo lường. Tuy nhiên, gần 20% mới áp dụng thuế ưu đãi cho hơn một nửa lượng hàng giao dịch, cho thấy mức độ khai thác hiệp định vẫn còn hạn chế.

EuroCham_2026 EVFTA_Page 1
Một số kết quả được EuroCham thống kê sau 6 năm thực thi EVFTA (Ảnh: EuroCham)

Sáu tháng đầu năm 2026, thương mại hai chiều đạt 41,4 tỷ USD. Việt Nam xuất khẩu 31,8 tỷ USD và nhập khẩu 9,7 tỷ USD, tạo thặng dư khoảng 22 tỷ USD, cao hơn mức thặng dư của cả năm 2019, thời điểm trước khi hiệp định có hiệu lực.

Việt Nam có lợi thế xuất khẩu trong điện tử, dệt may, giày dép, đồ gỗ và nông sản, trong khi EU chủ yếu cung cấp máy móc, công nghệ, dược phẩm và thiết bị vận tải. Việt Nam còn dư địa tăng nhập khẩu công nghệ và thiết bị có giá trị cao để phục vụ quá trình nâng cấp sản xuất.

Thặng dư lớn là tín hiệu tích cực đối với xuất khẩu. Tuy nhiên, khoảng cách kéo dài giữa xuất khẩu và nhập khẩu cũng có thể làm tăng sức ép về tiêu chuẩn kỹ thuật, phòng vệ thương mại và mở cửa thị trường. Chất lượng và tính cân bằng của dòng thương mại vì vậy cần được quan tâm bên cạnh tốc độ tăng kim ngạch.

Thuế giảm, yêu cầu tuân thủ tăng

Mốc 99% dòng thuế được xóa bỏ không đồng nghĩa chi phí tiếp cận thị trường EU giảm tương ứng. Khi hàng rào thuế quan thu hẹp, các yêu cầu về phát thải, truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm chuỗi cung ứng và hồ sơ xuất xứ ngày càng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh.

Từ ngày 1/1/2026, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU, gọi tắt là CBAM, bước vào giai đoạn chính thức. Giá chứng chỉ CBAM ở mức hơn 75 EUR mỗi tấn CO₂ trong hai quý đầu năm.

Chi phí của từng doanh nghiệp phụ thuộc vào lượng phát thải của sản phẩm, chất lượng dữ liệu được xác minh và khoản giá carbon đã trả tại nước xuất khẩu. Doanh nghiệp không cung cấp đủ số liệu có thể phải sử dụng giá trị mặc định, thường kém thuận lợi hơn.

Điều này khiến năng lực đo đếm phát thải, xác minh số liệu và quản trị dữ liệu trở thành một phần của năng lực xuất khẩu. Khoản thuế được EVFTA cắt giảm có thể bị bù trừ một phần bởi chi phí đầu tư vào công nghệ, hệ thống báo cáo và quy trình tuân thủ.

Quy định chống phá rừng của EU dự kiến áp dụng từ ngày 30/12/2026 đối với phần lớn doanh nghiệp, đặt ra yêu cầu truy xuất đối với cà phê, cao su, gỗ và các sản phẩm liên quan. Những quy định này không làm mất ưu đãi EVFTA, nhưng làm tăng số điều kiện và chi phí để doanh nghiệp duy trì quyền tiếp cận thị trường.

Khoảng cách giữa cam kết và mức độ sử dụng ưu đãi thực tế cũng còn đáng kể. Trong nhóm doanh nghiệp gặp khó khăn, 50% nêu vướng mắc về thủ tục thuế và hoàn thuế giá trị gia tăng; 33% gặp vấn đề với quy tắc xuất xứ, chứng nhận và yêu cầu xác minh; 17% cho rằng chi phí tuân thủ cao hơn khoản thuế tiết kiệm được.

Các số liệu này cho thấy dư địa lớn của EVFTA hiện nằm ở khâu thực thi. Đơn giản hóa thủ tục hải quan, rút ngắn thời gian hoàn thuế, thống nhất cách diễn giải quy tắc xuất xứ và số hóa chứng từ có thể tạo thêm lợi ích mà không cần đàm phán lại hiệp định.

Đối với doanh nghiệp, lợi thế cạnh tranh sẽ ngày càng phụ thuộc vào khả năng chứng minh xuất xứ, lượng phát thải và mức độ tuân thủ trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Giá bán thấp và thuế suất ưu đãi sẽ không đủ nếu hồ sơ sản phẩm không đáp ứng yêu cầu của thị trường EU.

Dòng vốn đầu tư chưa tương xứng

Thương mại hàng hóa tăng nhanh hơn dòng vốn đầu tư từ EU. Năm 2024, FDI từ EU vào Việt Nam đạt khoảng 0,4 tỷ EUR, trong khi tổng vốn đầu tư lũy kế đạt 13,1 tỷ EUR. Quy mô này chưa tương xứng với tiềm năng hợp tác trong năng lượng sạch, hạ tầng số, dược phẩm và sản xuất công nghệ cao.

Một vấn đề được cộng đồng doanh nghiệp châu Âu nhắc đến là Hiệp định Bảo hộ đầu tư Việt Nam - EU (EVIPA) vẫn chưa có hiệu lực. Khác với EVFTA, hiệp định này cần được toàn bộ 27 quốc gia thành viên EU phê chuẩn.

Khi khuôn khổ bảo hộ đầu tư và giải quyết tranh chấp chưa hoàn tất, mức độ chắc chắn dành cho dòng vốn dài hạn vẫn thấp hơn thương mại hàng hóa. Thuế nhập khẩu thấp có thể thúc đẩy giao dịch, nhưng quyết định xây dựng nhà máy, chuyển giao công nghệ hoặc đặt trung tâm nghiên cứu còn phụ thuộc vào môi trường pháp lý, khả năng thực thi hợp đồng và mức độ bảo vệ nhà đầu tư.

Sau sáu năm, EVFTA đã chuyển từ giai đoạn mở cửa thuế quan sang giai đoạn thực thi tiêu chuẩn. Giá trị của hiệp định nằm ở thị trường lớn, thuế suất thấp và hệ thống quy tắc có thể dự báo. Kết quả trong những năm tới sẽ phụ thuộc vào năng lực quản lý carbon, truy xuất nguồn gốc, cải cách thủ tục và bảo đảm môi trường đầu tư ổn định.

Hiệu quả thực chất của EVFTA vì vậy cần được đo bằng số doanh nghiệp sử dụng được ưu đãi, giá trị gia tăng tạo ra trong chuỗi sản xuất, quy mô đơn hàng và dòng vốn đầu tư mới, thay vì chỉ dựa trên tốc độ tăng của tổng kim ngạch.

Trường Đặng