Doanh nhân

Doanh nhân

Biến AI thành đòn bẩy năng suất

Châu Huệ thực hiện 04/08/2026 02:48

Việc 39% lực lượng lao động Việt Nam được xếp vào nhóm Nhân sự Tiên phong về AI - cao nhất ASEAN và hơn gấp đôi mức trung bình toàn cầu 16% - là một tín hiệu rất đáng khích lệ đối với năng lực cạnh tranh trong tương lai của Việt Nam.

Ảnh 3
Ông Dhanawat Suthumpun, Giám đốc Điều hành Microsoft Thái Lan và các Thị trường Mới nổi.

Đó là chia sẻ của ông Dhanawat Suthumpun, Giám đốc Điều hành Microsoft Thái Lan và các Thị trường Mới nổi với Doanh Nhân về chất lượng nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.

- Báo cáo Chỉ số Xu hướng Công việc (Work Trend Index) 2026 của Microsoft cho thấy có tới 39% lực lượng lao động thuộc nhóm "Nhân sự Tiên phong về AI", cao hơn nhiều so với mức trung bình toàn cầu. Điều này phản ánh gì về chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam, thưa ông?

Theo tôi, điều này phản ánh ba thế mạnh quan trọng của nguồn nhân lực Việt Nam: Trước hết, điều này cho thấy khả năng thích ứng mạnh mẽ của lực lượng lao động Việt Nam. Qua nhiều làn sóng chuyển đổi công nghệ trước đây, Việt Nam luôn thể hiện năng lực học hỏi và tiếp nhận các công nghệ mới một cách nhanh chóng.

Việc AI được đón nhận và ứng dụng rộng rãi hiện nay là một minh chứng nữa cho năng lực đó. Một trong những lợi thế lớn nhất của Việt Nam luôn là lực lượng lao động trẻ, am hiểu công nghệ và có khả năng tiếp cận, ứng dụng các công nghệ mới nhanh chóng trên quy mô lớn.

Thứ hai, điều này phản áng tư duy thực tiễn và hướng tới kết quả của lực lượng lao động Việt Nam. Điều đặc biệt đáng khích lệ là người lao động Việt Nam đang sử dụng AI để nâng cao chất lượng tư duy và công việc, chứ không phải để thay thế tư duy đó. Theo báo cáo Chỉ số Xu hướng Công việc năm 2026 của chúng tôi, 89% người dùng AI tại Việt Nam xem kết quả do AI tạo ra là điểm khởi đầu cho phân tích sâu hơn, thay vì câu trả lời cuối cùng. Họ vẫn tiếp tục áp dụng khả năng phán đoán, chuyên môn và trách nhiệm của bản thân trong quá trình ra quyết định.

Thứ ba, điều này cũng cho thấy sự hình thành của một lực lượng lao động có năng suất vượt trội. Cũng theo báo cáo Chỉ số Xu hướng Công việc năm 2026, có tới 76% người dùng AI tại Việt Nam hiện đang tạo ra những kết quả công việc mà một năm trước họ chưa thể thực hiện được. Đối với nhóm các Nhân sự Tiên phong về AI, con số này còn tăng lên tới 83%. Điều đó cho thấy tiềm năng to lớn của AI trong việc mở rộng đáng kể năng lực của từng cá nhân cũng như của cả đội ngũ trong tổ chức.

Tuy nhiên, nhân tài thôi là chưa đủ. Tại Microsoft, chúng tôi tin rằng thách thức hiện nay không còn nằm ở việc liệu con người đã sẵn sàng cho AI hay chưa. Câu hỏi thực sự là liệu các tổ chức đã sẵn sàng để khai thác tối đa năng lực đó hay không. Những lợi ích về năng suất mà AI mang lại sẽ chỉ đạt được khi doanh nghiệp tái thiết kế cách thức công việc được thực hiện, cách các nhóm phối hợp vận hành và cách các quyết định được đưa ra. Để chuyển hóa lợi thế về nguồn nhân lực này thành năng suất cao hơn và năng lực cạnh tranh mạnh mẽ hơn, các doanh nghiệp Việt Nam cần tập trung vào ba ưu tiên sau:

Một là, phổ cập kỹ năng AI trên toàn bộ lực lượng lao động. AI không nên chỉ giới hạn trong các đội ngũ công nghệ. Mỗi nhân viên, từ khối văn phòng đến tuyến đầu, cần được trang bị kỹ năng để làm việc hiệu quả cùng AI và sử dụng AI cải thiện năng suất, sự sáng tạo và khả năng ra quyết định.

Hai là, đầu tư vào nền tảng dữ liệu và quản trị. Những doanh nghiệp triển khai AI thành công nhất sẽ là những tổ chức biết kết hợp năng lực AI một cách có trách nhiệm với dữ liệu doanh nghiệp và các biện pháp bảo mật mạnh mẽ.

Ba là, thiết kế lại quy trình kinh doanh xoay quanh sự cộng tác giữa con người và AI. Thay vì chỉ tự động hóa các nhiệm vụ hiện có, doanh nghiệp cần tư duy lại luồng công việc để AI xử lý các công việc mang tính chất lặp lại, trong khi nhân viên có thể dành nhiều thời gian hơn cho việc ra quyết định, đổi mới, tương tác với khách hàng và tư duy chiến lược.

Tôi tin rằng Việt Nam đang có một cơ hội tuyệt vời. Nhiều quốc gia vẫn đang nỗ lực xây dựng một lực lượng lao động sẵn sàng cho AI, trong khi Việt Nam đã có một trong những lực lượng lao động gắn kết với AI nhất trong khu vực. Nếu doanh nghiệp có thể kết hợp lợi thế nhân tài này với quá trình chuyển đổi tổ chức phù hợp, AI có thể trở thành chất xúc tác mạnh mẽ cho năng suất lao động cao hơn, đổi mới mạnh mẽ hơn và lợi thế cạnh tranh bền vững trong những năm tới.

- Theo ông, đâu là những "điểm nghẽn" lớn nhất khiến nhiều doanh nghiệp vẫn chưa khai thác được hết tiềm năng AI để nâng cao năng suất lao động?

Điều chúng tôi thường thấy nhất là các doanh nghiệp đang chỉ tập trung vào việc triển khai AI đơn lẻ hơn là chuyển đổi toàn bộ doanh nghiệp xoay quanh AI. Bản thân AI hiếm khi là rào cản. Các điểm nghẽn thường nằm ở bốn yếu tố: thiếu sự đồng thuận giữa đội ngũ kinh doanh và công nghệ; dữ liệu chưa sẵn sàng để tối đa hóa năng lực của AI; cơ chế quản trị và niềm tin chưa đầy đủ; và chưa vượt ra ngoài các thử nghiệm riêng lẻ để mở rộng thành các quy trình kinh doanh ở quy mô lớn.

Trước hết, những doanh nghiệp đang tạo ra giá trị thực sự từ AI đều bắt đầu từ một ưu tiên kinh doanh cụ thể - dù đó là nâng cao trải nghiệm khách hàng, tái thiết kế vận hành, thúc đẩy đổi mới sáng tạo hay trao quyền cho nhân viên - sau đó mới tích hợp AI vào các quy trình công việc để tạo ra những kết quả đó. Những tổ chức đang dẫn đầu là những nơi đội ngũ kinh doanh và công nghệ cùng chia sẻ một tầm nhìn chung về các mục tiêu cần đạt được, thay vì chỉ xem AI đơn thuần là một sáng kiến công nghệ thông tin.

Thứ hai, mức độ sẵn sàng về dữ liệu đóng vai trò then chốt. AI tạo ra giá trị lớn nhất khi được xây dựng dựa trên dữ liệu, tri thức và các quy trình kinh doanh của tổ chức. Nếu thiếu nền tảng này, rất khó để tạo ra sự khác biệt cùng những giá trị thực sự.

Thứ ba, cơ chế quản trị và niềm tin là yếu tố không thể thiếu. Khi AI ngày càng trở nên mạnh mẽ và tự chủ hơn, các tổ chức cần xây dựng khả năng giám sát, quản trị và bảo mật ngay từ đầu. Nếu thiếu những cơ chế bảo vệ này, việc triển khai AI có thể làm gia tăng rủi ro, hạn chế hiệu quả đầu tư và khiến quá trình mở rộng quy mô trở nên khó khăn hơn.

Và cuối cùng, nhiều doanh nghiệp vẫn đang coi AI như một chuỗi các dự án thử nghiệm đơn lẻ. Nhưng các tổ chức cần AI để tạo ra kết quả kinh doanh cho toàn bộ hệ thống có thể đo lường được. Những nhà lãnh đạo tạo ra giá trị là những người sẽ bắt đầu từ một mục tiêu kinh doanh cụ thể sau đó tích hợp AI vào toàn bộ luồng công việc để đạt được mục tiêu đó.

Tin tốt là những thách thức này có thể giải quyết được. Trên thực tế, chúng tôi đã thấy các tổ chức trên thế giới mà chúng tôi gọi là Doanh nghiệp Tiên phong (Frontier Firms) trong kỷ nguyên AI đã vượt qua những rào cản này và tạo ra giá trị kinh doanh nổi bật. Những doanh nghiệp đang bứt phá không nhất thiết là những tổ chức đầu tư nhiều nhất, mà là những tổ chức xem AI như một nỗ lực chuyển đổi trên toàn doanh nghiệp – kết hợp khả năng lãnh đạo, con người, dữ liệu, quy trình, bảo mật, quản trị và văn hóa tổ chức dưới một tầm nhìn chung là tăng trưởng.

- Theo ông, doanh nghiệp cần tái thiết kế mô hình quản trị, quy trình làm việc và đào tạo nhân lực như thế nào để biến AI thành "đòn bẩy năng suất" thay vì chỉ là một công cụ công nghệ?

Các Doanh nghiệp Tiên phong trong lĩnh vực AI đang bứt phá trong kỷ nguyên tác nhân không chỉ triển khai công nghệ mới hơn, họ thiết kế lại cách công việc được thực hiện. Các yếu tố tổ chức như văn hóa, phát triển nhân tài và sự hỗ trợ của lãnh đạo chiếm phần lớn - 67% theo báo cáo Chỉ số Xu hướng Công việc năm 2026 của chúng tôi - trong việc quyết định liệu AI có tạo ra kết quả thực sự hay không.

Xây dựng hạ tầng trước khi triển khai các tác nhân AI (AI agents): Rào cản số một đối với việc mở rộng AI không phải là thiếu cảm hứng - mà là hạ tầng. Dữ liệu rời rạc, công cụ phân mảnh và luồng công việc cắt ngang nhiều đội nhóm tạo ra các “đường nối” nơi tự động hóa bị đứt gãy, việc bàn giao nhân lên và rủi ro xuất hiện muộn.

Tích hợp tác nhân AI như một phần của lực lượng lao động: Câu hỏi không còn là có nên sử dụng AI hay không mà là liệu doanh nghiệp đã sẵn sàng để sử dụng AI ở quy mô lớn hay chưa. Sự khác biệt giữa một tập hợp công cụ AI và một lực lượng lao động kết hợp giữa các tác nhân AI và con người nằm ở trách nhiệm: các tác nhân AI được xác định phạm vi công việc cụ thể, có người giám sát và một chủ sở hữu là con người chịu trách nhiệm về những gì chúng tạo ra.

Tái thiết kế tổ chức kết hợp giữa con người và các tác nhân AI: Các Nhân sự Tiên phong đang dành nhiều thời gian hơn cho các công việc hoạch định chiến lược, lãnh đạo liên chức năng và phát triển nhân tài, trong khi các tác nhân AI đảm nhận ngày càng nhiều công việc mang tính lặp lại. Phần việc thực thi đang thu hẹp, còn nhu cầu đối với các kỹ năng phân tích và tư duy chiến lược ngày càng gia tăng. Vấn đề không phải là liệu sự chuyển dịch này có xảy ra hay không, mà là doanh nghiệp sẽ chủ động thiết kế sự thay đổi đó trên phạm vi, quy mô như thế nào.

Hãy vận hành AI như một hệ thống học hỏi liên tục, thay vì chỉ là một chương trình triển khai công nghệ. AI không thất bại vì con người không sử dụng công cụ, mà vì tổ chức không học hỏi và thích ứng như một hệ thống. Để mở rộng AI thành công, doanh nghiệp cần biến việc ứng dụng AI thành một nhịp vận hành thường xuyên: theo dõi cách AI được sử dụng trong công việc thực tế, đánh giá hiệu quả và rủi ro định kỳ, và chuyển những gì một nhóm học được thành năng lực chung của toàn tổ chức.

Văn hóa tổ chức, sự đồng hành của đội ngũ quản lý và các chính sách phát triển nhân tài là những yếu tố quyết định lớn nhất đến việc AI có tạo ra giá trị thực sự hay không - thậm chí còn quan trọng hơn cả mô hình hay công cụ AI được sử dụng. Lợi thế cạnh tranh trong tương lai sẽ đến từ “năng lực trí tuệ” (owned intelligence) của doanh nghiệp. Những nhà lãnh đạo và tổ chức hành động sớm, xây dựng được các hệ thống phù hợp ngay từ đầu, đồng thời tiên phong định hình cách thức công việc được thực hiện trong kỷ nguyên mới, sẽ là những người định nghĩa hình mẫu của một Doanh nghiệp Tiên phong.

- Việt Nam đang đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế ở mức cao trong những năm tới, trong đó nâng cao năng suất lao động được xem là yếu tố then chốt. Theo ông, AI sẽ đóng vai trò như thế nào trong hành trình này, và doanh nghiệp Việt Nam cần ưu tiên những bước đi nào trong 3-5 năm tới để không bỏ lỡ cơ hội tạo ra lợi thế cạnh tranh từ AI?

Mục tiêu tăng trưởng của Việt Nam trong thập kỷ tới sẽ không chỉ phụ thuộc vào đầu tư và hạ tầng, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng nâng cao năng suất trên quy mô lớn. Trong bối cảnh đó, tôi tin rằng AI sẽ trở thành một trong những đòn bẩy năng suất mạnh mẽ nhất mà Việt Nam có thể tận dụng.

Trong lịch sử, tăng trưởng kinh tế chủ yếu được thúc đẩy bởi việc bổ sung thêm lao động hoặc vốn đầu tư. AI đang mở ra một động lực tăng trưởng mới: khả năng gia tăng đáng kể sản lượng, chất lượng và hiệu quả công việc của mỗi người lao động. Dù trong lĩnh vực sản xuất, dịch vụ tài chính, bán lẻ, y tế hay khu vực công, AI đều có thể giúp con người dành ít thời gian hơn cho các công việc mang tính lặp lại và nhiều thời gian hơn cho phân tích, đổi mới sáng tạo, tương tác với khách hàng và ra quyết định.

Điều khiến tôi đặc biệt lạc quan về Việt Nam là tốc độ tiếp nhận và ứng dụng AI rất nhanh của đội ngũ lao động tri thức trong nước, cho thấy lực lượng lao động Việt Nam đã sẵn sàng đón nhận sự chuyển đổi này và sử dụng AI như một công cụ để nâng cao năng lực của con người.

Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất đối với doanh nghiệp là xem AI đơn thuần như một dự án triển khai công nghệ mới. Báo cáo Chỉ số Xu hướng Công việc năm 2026 của chúng tôi đã chỉ ra điều mà chúng tôi gọi là "Nghịch lý chuyển đổi" (Transformation Paradox): trong khi nhân viên đang đi nhanh hơn tổ chức của mình trong việc tiếp cận và ứng dụng AI, nhiều doanh nghiệp vẫn vận hành với các quy trình, cấu trúc tổ chức, mô hình quản trị và phương thức làm việc được thiết kế cho thời kỳ trước AI. Điều này tạo ra khoảng cách giữa năng lực của từng cá nhân và năng lực của cả tổ chức.

Để không bỏ lỡ cơ hội mà AI mang lại, các doanh nghiệp Việt Nam cần vượt ra khỏi việc đơn thuần triển khai các công cụ AI nhỏ lẻ và tập trung vào việc chuyển đổi cách thức công việc được thực hiện. Lợi thế cạnh tranh bền vững sẽ không đến từ việc áp dụng AI đơn thuần, mà từ khả năng biến AI từ một công cụ nâng cao năng suất cá nhân trở thành năng lực cốt lõi của tổ chức, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất và tạo ra tăng trưởng trên quy mô lớn.

Quan trọng hơn, cơ hội này không chỉ dành riêng cho các doanh nghiệp lớn. Tại Việt Nam, nơi phần lớn doanh nghiệp là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), AI có thể giúp san bằng sân chơi bằng cách trao cho các tổ chức nhỏ hơn những năng lực vốn trước đây chỉ dành cho các tập đoàn lớn. Trong kỷ nguyên AI, năng lực cạnh tranh sẽ phụ thuộc ít hơn vào quy mô doanh nghiệp và nhiều hơn vào mức độ hiệu quả trong việc kết hợp giữa tài năng con người và AI. Đối với một quốc gia như Việt Nam, đây là cơ hội đặc biệt không chỉ để nâng cao năng suất lao động mà còn để tạo điều kiện cho một thế hệ doanh nghiệp SMEs mới cạnh tranh hiệu quả hơn trên thị trường khu vực và toàn cầu.

- Trân trọng cảm ơn ông!

Châu Huệ thực hiện