Kinh tế thế giới
Ba thách thức đối với tham vọng công nghệ của Đông Nam Á
Đông Nam Á phải đối mặt với những thách thức mang tính cấu trúc về năng lực, địa chính trị và tính bền vững khi đẩy nhanh việc theo đuổi chiến lược tăng trưởng công nghệ cao.

Hệ sinh thái công nghệ tại Đông Nam Á đang phát triển với tốc độ ấn tượng. Là nơi có một trong những cộng đồng dân số kết nối Internet nhiều nhất thế giới, khu vực này đang đứng trước cơ hội chuyển đổi số mạnh mẽ với hơn 500 triệu người dùng Internet.
Cùng với sự mở rộng của nền kinh tế số, thị trường trung tâm dữ liệu tại Đông Nam Á được dự báo sẽ tăng trưởng bùng nổ, với tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) khoảng 15% mỗi năm trong giai đoạn 2023-2030.
Trong khi đó, hàng loạt tập đoàn công nghệ lớn như Google, Amazon, Microsoft, Alibaba, ByteDance và Huawei đã hiện diện tại Đông Nam Á. Ngành thiết kế, lắp ráp, kiểm định và đóng gói chất bán dẫn cũng đang phát triển ổn định trên toàn khu vực.
ASEAN hiện đã là nền kinh tế lớn thứ năm thế giới. Chuyển đổi số cùng các công nghệ chiến lược và công nghệ mới nổi sẽ là động lực quan trọng quyết định tăng trưởng và phát triển của Đông Nam Á trong tương lai.
Tuy nhiên, khi đẩy nhanh chiến lược phát triển công nghệ cao, ASEAN cũng sẽ phải đối mặt với ba thách thức mang tính cấu trúc: năng lực, địa chính trị và tính bền vững.
Khắp Đông Nam Á đang diễn ra cuộc đua giành vị thế trong ngành công nghệ cao, dù vì mục tiêu tăng trưởng kinh tế, khẳng định vị thế quốc gia hay nâng cấp chuỗi giá trị công nghiệp. Ngay cả những nền kinh tế vốn phụ thuộc vào sản xuất thâm dụng lao động hoặc nông nghiệp cũng đang nuôi tham vọng bước chân vào lĩnh vực công nghệ cao.
Từng đứng ngoài làn sóng công nghệ, Lào hiện đang tăng tốc phát triển hạ tầng trung tâm dữ liệu, trong khi Campuchia thúc đẩy ngành công nghiệp bán dẫn thông qua hàng loạt sáng kiến do Chính phủ dẫn dắt.
Các nền kinh tế này mong muốn giành được vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu về bán dẫn và AI bằng cách thu hút đầu tư nước ngoài và tăng cường kết nối với khu vực.
Tuy nhiên, tham vọng càng lớn thì thách thức càng nhiều. Các quốc gia cần nguồn nhân lực chất lượng cao, hệ thống quy định ổn định và nhất quán để tạo tính dự báo cho nhà đầu tư, môi trường chính sách và chính trị ổn định nhằm bảo đảm các dự án được triển khai thuận lợi, cũng như cơ chế hợp tác công - tư hiệu quả để thu hút doanh nghiệp và các quỹ đầu tư mạo hiểm.
Điều này đòi hỏi không chỉ các chính sách trong nước về phát triển nhân lực và hạ tầng, mà còn cần sự hợp tác giữa các quốc gia trong khu vực. Và đây chính là điểm khó.
Theo ông Joseph Liow, giáo sư Wang Gungwu về các vấn đề Đông Á tại Trường Chính sách Công Lee Kuan Yew, Đại học Quốc gia Singapore, cạnh tranh là cần thiết để các nền kinh tế phát triển, nhưng hợp tác ngày càng trở nên quan trọng hơn.
Đó cũng là lý do khu vực đang thúc đẩy hoàn tất Hiệp định Khung Kinh tế số ASEAN. Tuy nhiên, quá trình này không hề dễ dàng do sự chênh lệch về mức độ số hóa giữa các quốc gia, hệ thống pháp lý còn phân mảnh và những lo ngại liên quan đến chủ quyền dữ liệu.
Song, chuyên gia này chỉ ra, vấn đề lớn hơn nằm ở chỗ mọi nỗ lực này đang diễn ra trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng gay gắt và các đường ranh địa chính trị ngày càng rõ nét.
Nói cách khác, hợp tác khoa học và đầu tư xuyên biên giới, vốn là nền tảng để Đông Nam Á nâng cấp chuỗi giá trị công nghệ, đang dần trở thành công cụ phục vụ cạnh tranh địa chính trị.
Ông Liow cho rằng, công nghệ và địa chính trị từ lâu chưa bao giờ là hai lĩnh vực tách biệt. Ở cấp độ cơ bản, năng lực công nghệ giúp gia tăng sức mạnh quốc gia và trong môi trường cạnh tranh chiến lược, sức mạnh đó có thể được sử dụng để gây sức ép lên các đối thủ.
Từ châu Âu, Trung Đông đến khu vực châu Á - Thái Bình Dương, các cường quốc đang ngày càng sử dụng vốn đầu tư và công nghệ như những công cụ để phục vụ các mục tiêu địa chính trị.
Xu hướng này thể hiện rõ nhất trong quan hệ giữa Mỹ và Trung Quốc, hai nền kinh tế lớn nhất thế giới, sở hữu hệ sinh thái nghiên cứu và phát triển (R&D) tiên tiến hàng đầu, đồng thời cũng là hai đối thủ đang cạnh tranh chiến lược toàn diện.
Thực tế khắc nghiệt là trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc, công nghệ đã trở thành tài sản chiến lược, còn sự phụ thuộc lẫn nhau từng thúc đẩy phát triển công nghệ nay lại trở thành điểm dễ bị tổn thương.
Mỹ đã thúc đẩy hợp tác với các đồng minh thông qua Liên minh Toàn cầu về Viễn thông (GCOT), còn được gọi là Telecomms Five-Eyes Group, gồm Mỹ, Australia, Anh, Canada và Nhật Bản.
Được thành lập vào tháng 10/2023, GCOT tập trung vào các lĩnh vực như AI, mạng 6G, an ninh mạng, công nghệ lượng tử và Open RAN, với mục tiêu đối trọng với sự mở rộng ảnh hưởng của Trung Quốc trong hạ tầng viễn thông toàn cầu.
Trong khi đó, Trung Quốc cũng thúc đẩy chiến lược "tuần hoàn kép" và "lực lượng sản xuất mới" huy động nguồn lực quốc gia nhằm làm chủ các công nghệ cốt lõi.
Sự phân tách ngày càng sâu sắc giữa Mỹ và Trung Quốc trong lĩnh vực công nghệ đang tác động mạnh đến Đông Nam Á.
Để tránh các mức thuế được áp đặt từ nhiệm kỳ đầu của Tổng thống Trump, nhiều doanh nghiệp, bao gồm cả doanh nghiệp Trung Quốc, đã áp dụng chiến lược "Trung Quốc +1" khi chuyển một phần hoạt động sản xuất sang Đông Nam Á hoặc xuất khẩu sang Mỹ thông qua các công ty liên kết đặt tại khu vực.
Xu hướng này mang lại lợi ích cho những quốc gia Đông Nam Á nhanh chóng thu hút được các khoản đầu tư và trở thành mắt xích mới trong chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Trump đang đặt chiến lược này trước nhiều thách thức. Washington đã ký các thỏa thuận thương mại với một số quốc gia Đông Nam Á, trong đó yêu cầu các nước phải có biện pháp mạnh nhằm ngăn chặn tình trạng chuyển tải hàng hóa để né thuế.
Điều này buộc các doanh nghiệp Đông Nam Á phải tìm kiếm nguồn linh kiện thay thế cho các sản phẩm có xuất xứ Trung Quốc đang nằm trong diện bị Mỹ giám sát chặt chẽ.
Tham vọng phát triển công nghệ của Đông Nam Á cũng đặt ra những thách thức lớn đối với mục tiêu bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Việc vận hành AI và các dịch vụ điện toán đám mây đòi hỏi lượng điện năng khổng lồ. Theo một số ước tính, tốc độ phát triển AI hiện nay có thể khiến lượng phát thải CO₂ tăng thêm từ 24 đến 44 triệu tấn.
Trong khi đó, sự bùng nổ xây dựng trung tâm dữ liệu cũng tạo áp lực lớn lên hệ thống điện. Riêng các hệ thống làm mát có thể tiêu thụ tới 40% tổng lượng điện năng của một trung tâm dữ liệu.
Nhu cầu năng lượng ngày càng tăng sẽ khiến cuộc chiến chống biến đổi khí hậu trở nên khó khăn hơn.
Đối với Đông Nam Á, khí hậu nhiệt đới càng làm chi phí làm mát tăng cao, khiến những nền kinh tế như Indonesia, Philippines và Việt Nam, vốn vẫn phụ thuộc nhiều vào nhiệt điện, càng gặp khó khăn hơn trong quá trình chuyển đổi năng lượng.
Không thể phủ nhận tham vọng của Đông Nam Á trong việc đón đầu làn sóng chuyển đổi số. Tuy nhiên, việc hiện thực hóa tham vọng đó sẽ phụ thuộc vào khả năng giải quyết đồng thời ba bài toán về năng lực, địa chính trị và phát triển bền vững.
Nếu các quốc gia trong khu vực vừa xây dựng được năng lực nội tại, vừa tăng cường hợp tác để hình thành một hệ sinh thái công nghệ khu vực đủ mạnh trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc, đồng thời vẫn bảo đảm các mục tiêu phát triển bền vững, thì Đông Nam Á hoàn toàn có thể trở thành một trong những khu vực hưởng lợi lớn nhất từ làn sóng công nghệ toàn cầu.