VCCI

VCCI

Tháo gỡ nút thắt chính sách và nguồn lực cho “ngành kinh tế bạc” tại Việt Nam

Bài và ảnh Đình Đại 06/08/2026 18:31

Sự đồng hành giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng hứa hẹn sẽ mang đến một hệ sinh thái chăm sóc người cao tuổi toàn diện, nhân văn và bền vững.

img_6151.jpg
Ông Đậu Anh Tuấn (ngoài cùng bên trái) - Phó Tổng Thư ký VCCI điều hành phiên thảo luận tại Diễn đàn “Kinh tế chăm sóc và Phát triển ngành chăm sóc người cao tuổi tại Việt Nam” do VCCI-HCM phối hợp cùng các đối tác quốc tế tổ chức.

Việt Nam đang trải qua tốc độ già hóa dân số thuộc nhóm nhanh nhất thế giới. Trong khi nhu cầu dịch vụ dưỡng lão và chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi tăng vọt, các nhà đầu tư tư nhân lẫn cơ quan quản lý nhà nước vẫn đang loay hoay trước hàng loạt vướng mắc về khung pháp lý, cơ chế quản lý chuyên môn, quy hoạch đất đai và thiếu hụt nhân lực đào tạo bài bản. Những trao đổi thẳng thắn giữa nhà lập pháp, cơ quan quản lý và doanh nghiệp tại phiên thảo luận đã mở ra cái nhìn toàn diện nhằm tìm lời giải cho bài toán này.

Áp lực tăng tốc hệ thống chính sách

Chia sẻ tại Diễn đàn, TS Phạm Vũ Hoàng, Phó Cục trưởng Cục Dân số (Bộ Y tế), đã cung cấp những dữ liệu mới nhất về thực trạng dân số Việt Nam. Theo dự báo từ Cục Thống kê (Bộ Tài chính), Việt Nam chính thức bước vào giai đoạn già hóa dân số từ năm 2011 và đồng thời duy trì cơ cấu "dân số vàng" từ năm 2007. Tuy nhiên, thời gian để chuyển giao giữa các giai đoạn diễn ra với tốc độ rất nhanh:

img_6194.jpg
Tiến sĩ Phạm Vũ Hoàng, Phó Cục trưởng Cục Dân số (Bộ Y tế).

Hiện tại, người cao tuổi chiếm khoảng 14,5% tổng dân số (tương đương gần 15 triệu người). Đến năm 2030 dự kiến đạt khoảng 18 triệu người — tương đương tổng dân số Campuchia hoặc Hà Lan, gấp đôi dân số Bỉ hay Thụy Sĩ. Đến năm 2034, Việt Nam sẽ chính thức bước sang giai đoạn hai - "dân số già" (kết thúc thời kỳ dân số vàng vào năm 2036). Giai đoạn 2074 – 2150, bước vào giai đoạn "dân số siêu già".

Trong khi các quốc gia phát triển có hàng thập kỷ để chuẩn bị (Hoa Kỳ mất 69 năm, Pháp mất 115 năm để chuyển từ già hóa sang dân số già), Việt Nam lại chỉ có khoảng hai thập kỷ. Đáng chú ý, mục tiêu trở thành nước phát triển vào năm 2045 trùng khớp với thời điểm áp lực già hóa đạt đỉnh.

Từ đó, TS Phạm Vũ Hoàng cho rằng, điều này đặt ra yêu cầu cấp bách phải thiết lập một hệ thống chính sách đồng bộ — bao gồm duy trì mức sinh thay thế, điều tiết di cư, tận dụng nguồn lực lao động và mở rộng "ngành kinh tế bạc" (Silver Economy).

Bỏ cấp phép, chuyển sang chế độ "hậu kiểm"

Từ góc nhìn lập pháp, TS Trần Thị Nhị Hà, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Dân nguyện và Giám sát của Quốc hội, khẳng định tâm huyết của các nhà đầu tư chính là "áp lực tích cực" đối với Quốc hội và Chính phủ nhằm nhìn thẳng vào sự thật để điều chỉnh chính sách.

img_6169.jpg
Tiến sĩ Trần Thị Nhị Hà, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Dân nguyện và Giám sát của Quốc hội.

Bà Nhị Hà đánh giá cao bước tiến quan trọng khi Quốc hội thông qua Luật Dân số và Chính phủ ban hành Nghị định 168/2026/NĐ-CP. Đây là lần đầu tiên các hình thức chăm sóc người cao tuổi đa dạng tại cộng đồng và bán trú được chính thức pháp lý hóa, thay vì chỉ giới hạn trong quy mô gia đình hoặc cơ sở tập trung.

Đại diện Ủy ban Dân nguyện và Giám sát của Quốc hội đã công bố một thông tin quan trọng: Bộ Tư pháp hiện đã thẩm định dự thảo sửa đổi Nghị định 103/2017/NĐ-CP (về thành lập và hoạt động của cơ sở trợ giúp xã hội). Theo đó, định hướng sửa đổi sẽ bỏ việc cấp phép rườm rà ban đầu đối với các cơ sở chăm sóc người cao tuổi, thay vào đó chuyển sang cơ chế hậu kiểm, thanh tra và giám sát dựa trên hệ thống tiêu chuẩn chuẩn hóa.

Liên quan đến bài toán chi phí y tế tại các trung tâm dưỡng lão, TS Trần Thị Nhị Hà đề xuất góc nhìn quản lý dựa trên bản chất rủi ro thay vì tạo thêm rào cản:

Thứ nhất, phân định rõ danh mục công việc: Nhóm nhiệm vụ phi y tế (chăm sóc sinh hoạt), nhóm nhiệm vụ y tế thông thường (cần đào tạo có chứng chỉ) và nhóm bắt buộc phải do nhân sự có giấy phép hành nghề thực hiện.

Thứ hai, đẩy mạnh kết nối mạng lưới: Cho phép cơ sở dưỡng lão liên kết với trạm y tế xã/phường gần nhất, thực hiện khám sức khỏe định kỳ, tư vấn dinh dưỡng và ứng dụng y tế từ xa từ các bác sĩ chuyên khoa để giảm bớt bộ máy nhân sự y tế túc trực cố định tại trung tâm.

“Mục tiêu cuối cùng của chính sách là mang lại sự an tâm, hạnh phúc và phẩm giá cho người cao tuổi. Quản lý nhà nước không phải là dựng lên rào cản, mà phải tạo môi trường an toàn cho người già và cơ hội thuận lợi cho nhà đầu tư”, TS Trần Thị Nhị Hà nhấn mạnh.

Tiếng nói thực tiễn từ doanh nghiệp

Là một trong những người đặt nền móng tiên phong cho mô hình dưỡng lão tư nhân tại Việt Nam từ năm 1996, ông Nguyễn Tuấn Ngọc - Giám đốc Hệ thống Trung tâm Chăm sóc Người cao tuổi Bách Niên Thiên Đức - đã chia sẻ chặng đường 26 năm vượt qua những định kiến xã hội và rào cản hành chính.

img_6152.jpg
Ông Nguyễn Tuấn Ngọc - Giám đốc Hệ thống Trung tâm Chăm sóc Người cao tuổi Bách Niên Thiên Đức.

Ở thời điểm năm 2000, quan niệm "đưa bố mẹ vào viện dưỡng lão là bất hiếu" là rào cản tâm lý lớn nhất. Tuy nhiên đến nay, góc nhìn này đã chuyển sang chiều hướng "tất yếu" khi cấu trúc gia đình thay đổi và nhu cầu chăm sóc chuyên nghiệp gia tăng.

Dù tâm lý xã hội đã cởi mở hơn, ông Ngọc chỉ ra 4 nút thắt lớn mà các nhà đầu tư kinh tế chăm sóc đang phải đối mặt:

Thứ nhất, sự bất cập trong giấy phép và phân loại cơ sở. Suốt 7 năm đầu hoạt động, trung tâm của ông không thể xin được giấy phép chính thức do các cơ quan quản lý đùn đẩy trách nhiệm. Ngành y tế từ chối cấp phép vì cho rằng mô hình giống du lịch/khách sạn, trong khi ngành du lịch từ chối vì đối tượng phục vụ là người già. Sau đó, doanh nghiệp buộc phải chấp nhận gắn nhãn "cơ sở bảo trợ xã hội ngoài công lập". Điều này gây ra sự phản ứng từ chính những người cao tuổi đóng phí vì họ cảm thấy bị tổn thương phẩm giá. Ngoài ra, việc áp chuẩn PCCC của "cơ sở bảo trợ xã hội" (áp dụng cho cả trẻ lang thang, cơ nhỡ) lên viện dưỡng lão là chưa phù hợp.

Thứ hai, tiếp cận đất đai và vốn vay. Chi phí thuê mặt bằng hiện chiếm tới 35% giá thành dịch vụ chăm sóc. Do chưa có danh xưng/mã ngành chính thức trong quy hoạch sử dụng đất, các dự án dưỡng lão không được hưởng ưu đãi đất đai, không thể tiếp cận tín dụng ưu đãi mà phải chịu lãi suất thương mại, khiến biên lợi nhuận mỏng và thời gian thu hồi vốn kéo dài.

Thứ ba, khoảng trống nhân lực và mã nghề "chăm sóc phi y tế". Đa số các công việc chăm sóc đời sống hàng ngày thuộc nhóm "phi y tế", nhưng lại chưa có mã nghề chính thức trong hệ thống lao động. Thiếu mã nghề dẫn đến không có chuẩn khung đào tạo, không có thang bảng lương rõ ràng và thiếu cơ sở pháp lý để bảo vệ nhân viên.

Thứ tư, thiên vị trong bảo vệ rủi ro. Xã hội thường chú ý đến hành vi bạo hành người cao tuổi, nhưng lại bỏ qua thực tế rằng nhân viên chăm sóc thường xuyên chịu áp lực tâm lý nặng nề và thậm chí bị bạo hành ngược từ những bệnh nhân sa sút trí tuệ hoặc rối loạn hành vi.

Kỳ vọng vào mô hình "kinh tế bạc"

Đồng quan điểm với các diễn giả, ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng thư ký Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), nhận định rằng ngành chăm sóc người cao tuổi tại Việt Nam đang đứng trước cơ hội chuyển mình lịch sử.

img_6162.jpg
Ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng thư ký Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).

Ông Đậu Anh Tuấn cho rằng, sự thống nhất quản lý Nhà nước sau khi chuyển giao một số chức năng về Bộ Y tế, cùng với sự định hướng chiến lược từ Nghị quyết 72-NQ/TW của Bộ Chính trị, sẽ là nền tảng để hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ.

Để ngành "kinh tế bạc" thực sự phát triển xứng tầm, các đại biểu và chuyên gia thống nhất đề xuất các nhóm giải pháp trọng tâm:

Một là, đồng bộ hóa các văn bản quy phạm pháp luật. Rà soát, thay thế các quy định đã lạc hậu như Nghị định 06/2011/NĐ-CP và Nghị định 103/2017/NĐ-CP; khắc phục sự chồng chéo giữa Luật Người cao tuổi, Luật Dân số và Luật Khám bệnh, chữa bệnh.

Hai là, ban hành mã nghề và chuẩn chuẩn hóa đào tạo. Xây dựng chính thức mã nghề chăm sóc người cao tuổi/điều dưỡng viên dưỡng lão, đưa kỹ năng mềm, đạo đức nghề nghiệp và kỹ thuật chăm sóc chuyên sâu vào khung đào tạo chuẩn quốc gia.

Ba là, bổ sung chính sách ưu đãi đầu tư. Đưa dịch vụ chăm sóc người cao tuổi vào danh mục ngành nghề ưu đãi đầu tư trọng điểm, được tiếp cận quỹ đất sạch, ưu đãi thuế và tín dụng dài hạn.

Bốn là, thử nghiệm và nhân rộng mô hình. Xây dựng các mô hình thí điểm kết hợp công - tư (PPP) trong chăm sóc người cao tuổi bán trú và dài hạn tại các đô thị lớn trước khi nhân rộng trên toàn quốc.

Bài và ảnh Đình Đại