Doanh nghiệp
ESPR - động lực tái cấu trúc xanh
Từ rào cản kỹ thuật, Quy định thiết kế sinh thái cho sản phẩm bền vững của EU (ESPR) là động lực tái cấu trúc xanh trong nhiều ngành nghề xuất khẩu.
ESPR là một trong những quy định của Liên minh châu Âu (EU) được nhận định sẽ định hình lại xu hướng tiêu dùng, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và tác động đến xuất khẩu của Việt Nam trong năm 2026.
Công cụ pháp lý quan trọng
Trong những năm gần đây, phát triển bền vững và kinh doanh có trách nhiệm đã trở thành những yêu cầu quan trọng trong chính sách thương mại của nhiều nền kinh tế lớn. Trong đó, EU đã triển khai Thỏa thuận xanh châu Âu cùng hàng loạt chính sách xanh đã hoặc dự kiến sẽ tác động trực tiếp đến hàng hóa nhập khẩu vào thị trường EU.

Với việc chuyển từ quản lý chất thải sang kiểm soát toàn bộ vòng đời sản phẩm, ESPR trở thành công cụ pháp lý trung tâm của quá trình chuyển đổi xanh tại EU.
Tại hội thảo “Thúc đẩy tăng trưởng doanh nghiệp dài hạn thông qua phát triển bền vững và xây dựng niềm tin người tiêu dùng”, ông Nguyễn Thi - giảng viên trường đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội cho biết: Lộ trình thực hiện ESPR theo 3 giai đoạn.
Năm 2026 là giai đoạn thứ hai với việc hoàn thiện pháp lý ngành ưu tiên cũng như ban hành Đạo luật ủy quyền cho nhóm sản phẩm ưu tiên gồm dệt may, nội thất, sắt thép - nhôm, hóa chất điện tử, lốp xe. Sau năm 2026 - 2027, ESPR áp dụng bắt buộc nhưng có từ 18 - 24 tháng chuyển tiếp cho từng đạo luật.
Theo ông Nguyễn Thi, với ESPR, mỗi sản phẩm khi đưa vào thị trường EU phải đáp ứng đồng thời hai nhóm yêu cầu bắt buộc song song. Đó là, yêu cầu về hiệu suất bao gồm các tiêu chuẩn kỹ thuật, định lượng về đặc tính vật lý của sản phẩm và yêu cầu về thông tin bao gồm các nghĩa vụ minh bạch hóa dữ liệu sản phẩm tích hợp và hộ chiếu số (DPP) sản phẩm. Theo đó, sản phẩm phải có đầy đủ thông tin về vòng đời, nguồn gốc, khả năng tái chế để các cơ quan chức năng và người tiêu dùng kiểm soát.
Với những sản phẩm không có dữ liệu DPP hợp lệ bị coi là vi phạm và cấm lưu thông tại 27 nước EU. Đặc biệt, ông Nguyễn Thi nhấn mạnh: Dữ liệu đánh giá vòng đời tích hợp trong DPP của ESPR chính là căn cứ pháp lý duy nhất để tính chính xác tiền thuế CBAM.
Động lực nâng cấp chuỗi giá trị
Thời hạn thực thi quy định ESPR cận kề, tạo ra áp lực tuân thủ cho các ngành như dệt may, sắt thép - nhôm… Từ những đánh giá tác động của ESPR theo một số ngành trọng điểm, theo ông Nguyễn Thi, thách thức đến từ chi phí đầu tư, rủi ro ship-back và khoảng trống lớn về pháp lý, dữ liệu số và năng lực thử nghiệm trong nước.

Cụ thể, trong khi ESPR yêu cầu thiết kế sản phẩm bắt buộc kiểm soát độ bền, sửa chữa, tái chế và dấu chân carbon thì quy định này tại Việt Nam dừng lại ở mức khuyến khích. Tương tự như vậy, ESPR bắt buộc thực hiện quy định hộ chiếu số, truy xuất theo thời gian thực thì Việt Nam hiện thí điểm QR cho nông sản thực phẩm, dẫn đến thiếu khung pháp lý kiến trúc dữ liệu…
Bên cạnh những thách thức lớn trên, các chuyên gia cũng chỉ ra nhiều cơ hội rộng mở dành cho những doanh nghiệp tiên phong.
Thực hiện ESPR giúp các doanh nghiệp thoát bẫy gia công, dịch chuyển lên ODM (sản xuất thiết kế gốc)/OBM (sản xuất thương hiệu gốc) với biên lợi nhuận tăng lên 20 - 30%. ESPR là tấm vé thông hành toàn cầu khi các thị trường Mỹ, Nhật, Hàn cũng áp dụng tiêu chuẩn xanh tương tự. Ngoài ra, doanh nghiệp có khả năng tiếp cận tín dụng ưu đãi, chuyển giao công nghệ tuần hoàn.
Từ thực tế trên, để nắm bắt cơ hội, biến áp lực thực thi ESPR thành động lực nâng cấp chuỗi giá trị, thúc đẩy tái cấu trúc xanh những ngành xuất khẩu trọng điểm, các chuyên gia khuyến nghị Chính phủ và các cơ quan chức năng tiếp tục hoàn thiện chính sách thiết kế sinh thái cho phù hợp, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đánh giá vòng đời sản phẩm và hệ số phát thải nền.
Bên cạnh đó, xanh hoá lưới điện nền, đẩy nhanh Quy hoạch điện VIII, cơ chế mua bán điện trực tiếp DPPA cùng với việc vận hành sàn carbon nội địa, chuẩn hoá chuỗi tuần hoàn phế liệu kim loại.
Đối với các doanh nghiệp, cần xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc nguyên liệu, hóa chất đạt chuẩn; chuẩn bị hạ tầng dữ liệu sẵn sàng kết nối với nền tảng DPP của EU. Cùng với đó, chủ động tính toán dấu chân carbon, dấu chân nước từ khâu nguyên liệu đầu vào đến cửa nhà máy để chủ động kê khai thuế CBAM và đạt tiêu chuẩn ESPR; tăng hàm lượng nguyên liệu tái chế…
Trên cơ sở nắm rõ các quy định, trong quá trình đàm phán hợp đồng, chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp cần rõ ràng trách nhiệm chi phí đối với hàng tồn kho, hàng lỗi bị gửi trả ngược (ship-back) từ EU về Việt Nam để tránh thiệt thòi.