Nghiên cứu - Trao đổi

Nghiên cứu - Trao đổi

Xây dựng cơ chế giám sát sở hữu trí tuệ trong doanh nghiệp

Tuấn Vỹ thực hiện 08/08/2026 04:10

Doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế giám sát và thực thi quyền sở hữu trí tuệ đối sản phẩm tại các thị trường xuất khẩu, thường xuyên theo dõi nguy cơ xâm phạm.

Chia sẻ với Diễn đàn Doanh nghiệp, Luật sư Hoàng Thúy Quỳnh - Công ty Luật hợp danh FDVN, Đoàn luật sư TP Đà Nẵng nhấn mạnh việc bảo vệ tài sản trí tuệ rất cần cho doanh nghiệp trong bối cảnh hiện nay.

2aoboqounxz4ei4rebisqfmq2yv0h1iaebxddzxg.jpg
Luật sư Hoàng Thúy Quỳnh - Công ty Luật hợp danh FDVN, Đoàn luật sư TP Đà Nẵng.

Thưa Luật sư, đâu là thách thức lớn nhất mà doanh nghiệp thường gặp phải khi bảo hộ tài sản trí tuệ trong bối cảnh công nghệ số và AI phát triển hiện nay?

Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2025 và Nghị định 100/2026/NĐ-CP đã đánh dấu bước tiến quan trọng khi lần đầu tiên ghi nhận và hướng dẫn việc xác lập quyền đối với đối tượng sở hữu công nghiệp được tạo ra có sử dụng trí tuệ nhân tạo, đồng thời bổ sung các quy định về chuyển đổi số trong quản lý, bảo vệ và khai thác tài sản trí tuệ. Có thể nói, pháp luật đã “bắt kịp” AI ở bước đầu, nhưng để theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ thì vẫn còn nhiều việc phải làm.

Tuy nhiên, hiện thực cuộc sống vẫn luôn đi trước pháp luật, những chuyển biến của cuộc sống thay đổi chóng mặt, trong đó sự phát triển của AI luôn đặt ra rất nhiều vấn đề mà pháp luật luôn phải đuổi theo không ngừng.

Thách thức hiện nay không chỉ nằm ở việc hoàn thiện thêm các quy định pháp luật mà là việc áp dụng các quy định này trong thực tiễn. Doanh nghiệp có nghĩa vụ phải chứng minh mức độ đóng góp sáng tạo của con người khi sử dụng AI (trí tuệ nhân tạo), đồng thời đối mặt với nhiều rủi ro về dữ liệu huấn luyện AI, thu thập chứng cứ điện tử, xử lý hành vi xâm phạm trên nền tảng số và thực thi quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) xuyên biên giới.

SHTT (1)
Ngay từ giai đoạn xây dựng chiến lược kinh doanh quốc tế, cần tiến hành tra cứu và đăng ký quyền tại các thị trường mục tiêu.

Cuối tháng 5/2026 vừa qua, Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) công bố khởi xướng điều tra theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 của Hoa Kỳ đối với một số vấn đề liên quan đến bảo hộ và thực thi quyền SHTT của Việt Nam. Điều này cho thấy, quyền SHTT hiện nay đã trở thành một tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh quốc gia và điều kiện tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu chứ không đơn thuần là việc tuân thủ pháp luật quốc gia.

Như vậy, những doanh nghiệp Việt Nam có định hướng hội nhập quốc tế cũng cần phải đáp ứng các chuẩn mực quốc tế về quản trị tài sản trí tuệ để hạn chế các rào cản xuất khẩu hoặc ảnh hưởng đến cơ hội hợp tác với các đối tác nước ngoài trong tương lai.

Vậy làm thế nào để doanh nghiệp bảo vệ được sản phẩm mới khi ranh giới về bản quyền số ngày càng mong manh, thưa Luật sư?

Doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “bảo hộ khi có tranh chấp” sang “bảo hộ ngay từ giai chuẩn bị hình thành sản phẩm”. Đối với các đối tượng quyền sở hữu công nghiệp như sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng, việc nộp đơn đăng ký sớm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, nhất là trong bối cảnh nhiều đối tượng được xác lập quyền theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên.

Đối với quyền tác giả, mặc dù quyền phát sinh kể từ thời điểm tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định. Tuy nhiên việc đăng ký vẫn có giá trị quan trọng trong việc tạo lập chứng cứ và giảm gánh nặng chứng minh khi phát sinh tranh chấp.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần kết hợp các biện pháp pháp lý và kỹ thuật như ký thỏa thuận bảo mật (NDA), quản lý quyền truy cập dữ liệu, lưu giữ chứng cứ về quá trình sáng tạo và thường xuyên giám sát môi trường số để kịp thời phát hiện hành vi xâm phạm.

Việc không đăng ký hoặc chậm trễ bảo hộ SHTT trong môi trường kinh doanh số có thể dẫn đến những rủi ro sinh tồn nào cho doanh nghiệp, thưa Luật sư?

Luật Sở hữu trí tuệ của Việt Nam áp dụng nguyên tắc “nộp đơn đầu tiên” đối với nhiều đối tượng như nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, giống cây trồng. Điều này có nghĩa là nếu doanh nghiệp chậm đăng ký, rất có thể quyền sẽ thuộc về người nộp đơn trước, dù doanh nghiệp đã sử dụng thương hiệu từ lâu.

SHTT (2)
Doanh nghiệp không nên xem vấn đề bảo hộ sở hữu trí tuệ là thủ tục pháp lý đơn thuần mà phải là chiến lược.

Rủi ro lớn nhất không chỉ là bị sao chép sản phẩm mà là mất quyền kiểm soát tài sản trí tuệ của chính mình. Khi thương hiệu hoặc sản phẩm đã có chỗ đứng trên thị trường mới tiến hành bảo hộ thì doanh nghiệp có thể phải đổi thương hiệu, thu hồi sản phẩm hoặc đối mặt với các tranh chấp kéo dài, gây thiệt hại lớn về chi phí, uy tín và cơ hội kinh doanh.

Trong bối cảnh số hóa và AI phát triển, chi phí xử lý tranh chấp luôn lớn hơn rất nhiều so với chi phí đầu tư bảo hộ ngay từ đầu.

Luật sư nhận thấy bài học đắt giá nhất đối với doanh nghiệp khi bị xâm phạm hoặc vô tình xâm phạm quyền SHTT hiện nay là gì?

Bài học lớn nhất là doanh nghiệp không nên xem vấn đề bảo hộ SHTT chỉ là thủ tục pháp lý đơn thuần, mà phải xem vấn đề bảo hộ quyền SHTT là chiến lược của doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp đầu tư rất lớn cho nghiên cứu, marketing nhưng lại không dành nguồn lực tương xứng để bảo hộ tài sản trí tuệ.

Ở chiều ngược lại, cũng có không ít trường hợp doanh nghiệp vô tình sử dụng nhãn hiệu, hình ảnh, phần mềm hoặc công nghệ của bên khác mà chưa kiểm tra tình trạng bảo hộ, dẫn đến nguy cơ bị kiện và phải bồi thường.

Vì vậy, việc tra cứu, rà soát quyền SHTT trước khi đưa sản phẩm ra thị trường hoặc trước khi sử dụng cần trở thành quy trình bắt buộc trong hoạt động kinh doanh.

Thưa Luật sư, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược SHTT xuyên biên giới như thế nào khi vươn ra thị trường toàn cầu?

Trong bối cảnh hội nhập, ngay từ giai đoạn xây dựng chiến lược kinh doanh quốc tế, doanh nghiệp cần tiến hành tra cứu và đăng ký quyền tại các thị trường mục tiêu thông qua các cơ chế quốc tế phù hợp như Thoả ước Madrid về đăng ký quốc tế nhãn hiệu hàng hoá, Thoả ước La Hay về đăng ký quốc tế kiểu dáng công nghiệp, Hiệp ước Hợp tác bằng sáng chế (PCT), Công ước Quốc tế về Bảo hộ giống cây trồng (UPOV). Đồng thời rà soát các hợp đồng với đối tác để bảo đảm quyền đối với tài sản trí tuệ được xác lập rõ ràng.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế giám sát và thực thi quyền SHTT đối với sản phẩm của mình tại các thị trường xuất khẩu, thường xuyên theo dõi nguy cơ xâm phạm. Việc đầu tư cho chiến lược SHTT xuyên biên giới ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro tranh chấp, tránh nguy cơ bị thu hồi sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Trân trọng cảm ơn Luật sư!

Tuấn Vỹ thực hiện