Doanh nghiệp - Thị trường
Sân bay thông minh: Đòn bẩy mới cho năng lực cạnh tranh của kinh tế Việt Nam
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mang tính bản lề trong hành trình phát triển kinh tế. Là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh của khu vực châu Á, Việt Nam đang thu hút lượng vốn đầu tư nước ngoài ở mức kỷ lục.
Cùng với đó, không ngừng mở rộng năng lực sản xuất và chào đón hàng triệu lượt khách quốc tế mỗi năm. Tuy nhiên, đằng sau quá trình chuyển mình mạnh mẽ ấy là một lợi thế cạnh tranh chiến lược thường chưa được nhìn nhận đúng mức – đó là hệ thống sân bay.
Việt Nam trước cơ hội trở thành cửa ngõ hàng không của khu vực
Nằm ở vị trí trung tâm Đông Nam Á, Việt Nam sở hữu lợi thế tự nhiên để trở thành đầu mối kết nối các thị trường tăng trưởng nhanh trong khu vực. Khi thương mại, du lịch và dòng vốn đầu tư xuyên biên giới ngày càng gia tăng, việc phát triển hạ tầng sân bay hiện đại trở thành điều kiện tiên quyết để kết nối hiệu quả với Trung Quốc, Campuchia, Lào, Thái Lan và toàn bộ khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

Để hiện thực hóa mục tiêu này, Chính phủ đã triển khai hàng loạt dự án hạ tầng hàng không quy mô lớn, tâm điểm là Cảng Hàng không Quốc tế Long Thành – dự án hạ tầng lớn nhất trong lịch sử Việt Nam với công suất thiết kế hơn 100 triệu hành khách và 5 triệu tấn hàng hóa mỗi năm; dự án mở rộng Cảng hàng không Quốc tế Đà Nẵng. Song song với đó, Chính phủ cũng mở rộng sự tham gia của khu vực tư nhân trong đầu tư và vận hành sân bay. Hai dự án nổi bật gần đây là Cảng Hàng không Quốc tế Gia Bình và dự án mở rộng sân bay Phú Quốc.
Tuy nhiên, mở rộng nhà ga hay xây thêm đường băng mới chỉ là điều kiện cần. Điều Việt Nam cần hướng tới là xây dựng những sân bay thông minh, có khả năng thích ứng và đủ sức hỗ trợ tăng trưởng kinh tế trong nhiều thập kỷ tới.
Sân bay hiện đại: Động lực tăng trưởng kinh tế mới
Các sân bay hiện đại ngày nay đã vượt xa vai trò là nơi hành khách bắt đầu hoặc kết thúc hành trình. Chúng đang trở thành những hệ sinh thái kinh tế phức hợp, nơi hàng chục hệ thống vận hành được kết nối chặt chẽ để đảm bảo dòng chảy liên tục của con người, hàng hóa và hoạt động thương mại.

Mỗi hành trình của hành khách phụ thuộc vào hàng loạt quy trình được tích hợp với nhau, từ khai thác hàng không, xử lý hành lý, kiểm soát xuất nhập cảnh, an ninh, dịch vụ bán lẻ cho đến giao thông kết nối. Để mang lại một trải nghiệm liền mạch, tất cả các hệ thống này phải vận hành đồng bộ theo thời gian thực.
Khi hoạt động hiệu quả, sân bay không chỉ nâng cao trải nghiệm của hành khách mà còn trở thành chất xúc tác cho tăng trưởng kinh tế. Chúng củng cố niềm tin của các hãng hàng không, thúc đẩy thương mại quốc tế, hỗ trợ phát triển du lịch và tạo ấn tượng tích cực đối với các nhà đầu tư cũng như khách quốc tế. Ngược lại, chỉ một sự cố nhỏ trong vận hành cũng có thể làm gián đoạn luồng hành khách, ảnh hưởng đến lịch khai thác, hoạt động thương mại và làm suy giảm niềm tin của các bên liên quan.
Đối với các tập đoàn đa quốc gia đang cân nhắc Việt Nam như một điểm đến đầu tư, năng lực kết nối hàng không là một yếu tố quan trọng. Một hệ thống sân bay hiện đại và vận hành ổn định không chỉ hỗ trợ hoạt động di chuyển của các chuyên gia, vận chuyển hàng hóa giá trị cao và phát triển du lịch, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, phản ánh mức độ sẵn sàng của một quốc gia trong việc thu hút đầu tư.
Bài học từ quá trình chuyển đổi của Sân bay Perth
Nhiều sân bay trên thế giới đang thay đổi cách tiếp cận để chuẩn bị cho tăng trưởng dài hạn. Một ví dụ điển hình là Sân bay Perth (Úc), nơi đang triển khai chương trình chuyển đổi trị giá nhiều tỷ USD nhằm hợp nhất toàn bộ hoạt động của các hãng hàng không vào một khu phức hợp tích hợp. Mục tiêu của dự án không chỉ là mở rộng hạ tầng, mà còn xây dựng một sân bay thông minh hơn, có khả năng đáp ứng nhu cầu tăng trưởng trong tương lai và nâng cao trải nghiệm của hành khách cũng như các bên liên quan.
Trong dự án này, DXC Technology đảm nhiệm vai trò Master Systems Integrator, chịu trách nhiệm thiết kế, tích hợp, kiểm thử và đưa vào vận hành hơn 70 hệ thống công nghệ và vận hành của sân bay.
Dự án cho thấy một bài học rằng đầu tư vào hạ tầng vật lý thôi là chưa đủ. Giá trị bền vững chỉ có thể được tạo ra khi công nghệ, quy trình vận hành và các bên liên quan được kết nối thành một hệ sinh thái thống nhất, đủ linh hoạt để thích ứng với sự thay đổi của công nghệ, nhu cầu của doanh nghiệp và kỳ vọng ngày càng cao của hành khác
Trong bối cảnh Việt Nam đang đầu tư mạnh vào hạ tầng hàng không, thách thức không chỉ là xây thêm sân bay mà còn là xây dựng những sân bay đủ thông minh để phục vụ nền kinh tế trong nhiều thập kỷ tới.
Đó không chỉ là khoản đầu tư cho ngành hàng không, mà còn là khoản đầu tư cho năng lực cạnh tranh và tăng trưởng dài hạn của quốc gia.