Kinh tế thế giới
Các thành phố Đông Nam Á thích ứng ra sao với biến đổi khí hậu?
Theo nhiều chuyên gia, các thành phố tại Đông Nam Á cần thiết kế đô thị thích ứng với biến đổi khí hậu.

Theo xu hướng hiện nay, nhu cầu năng lượng cho làm mát không khí tại Đông Nam Á có thể tăng hơn gấp đôi vào năm 2050, khi đô thị hóa tiếp tục mở rộng, mức sống được cải thiện và tình trạng nắng nóng ngày càng nghiêm trọng.
Điều hòa sẽ vẫn đóng vai trò thiết yếu, nhưng chỉ nâng cao hiệu suất thiết bị là chưa đủ. Một chiến lược bền vững hơn là ngay từ đầu giảm lượng nhiệt mà các tòa nhà và khu đô thị phải xử lý.
Tại các quốc gia nhiệt đới, thiết kế công trình có thể đóng vai trò quan trọng trong việc này. Khi điều kiện địa hình cho phép, việc định hướng các mặt dài của tòa nhà theo hướng Bắc - Nam có thể hạn chế tác động của ánh nắng buổi chiều. Hệ thống che nắng bên ngoài, mái đua sâu và giảm diện tích kính không được che chắn ở mặt Đông và Tây cũng giúp hạn chế hấp thụ nhiệt.
Cây xanh trưởng thành với tán rộng có khả năng cản bức xạ mặt trời trước khi nhiệt truyền xuống vỉa hè và tường nhà. Cùng với đó, gió và khả năng lưu thông không khí cần được coi là một phần của hạ tầng đô thị.
Khoảng cách giữa các tòa nhà, sự thay đổi về chiều cao công trình, độ thông thoáng ở tầng trệt và hướng của đường phố, sân trong đều ảnh hưởng đến việc gió tự nhiên có thể tiếp cận các khu vực dành cho người đi bộ và sinh hoạt cộng đồng hay không.
Theo ông Giovanni Cossu, Trưởng bộ phận phát triển bền vững tại CapitaLand Development, khi những điều kiện này được bảo đảm, lợi ích kinh tế cũng được cộng hưởng. Nhiều người đi bộ hơn đồng nghĩa với lượng khách qua lại lớn hơn cho các cửa hàng, nhà hàng và dịch vụ, qua đó hỗ trợ tỷ lệ lấp đầy, khả năng giữ chân khách thuê và giá trị bất động sản.
Không gian công cộng khi đó không còn là phần diện tích “thừa” giữa các công trình mà trở thành một dạng hạ tầng xã hội. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các khu đổi mới sáng tạo.
Thiết kế thích ứng với biến đổi khí hậu vì thế không chỉ nhằm giảm tiêu thụ năng lượng, mà còn giúp duy trì những yếu tố làm nên sức hấp dẫn của một thành phố: khả năng di chuyển thuận tiện, đường phố sống động, kết nối xã hội và một đời sống đô thị không bị đẩy hoàn toàn vào các không gian kín.
Chuyên gia này chỉ ra, đây là thách thức ngày càng cấp thiết đối với Đông Nam Á. Theo cảnh báo của Trung tâm Năng lượng ASEAN (ACE), đến năm 2050, nhiều thành phố lớn trong khu vực có thể phải đối mặt với 85-120 ngày mỗi năm có nhiệt độ trên 35°C. Trong bối cảnh đó, nhu cầu làm mát sẽ tăng nhanh cùng với quá trình đô thị hóa và sự gia tăng của tầng lớp trung lưu.
Nếu các thành phố tiếp tục dựa chủ yếu vào điều hòa để ứng phó, áp lực sẽ không chỉ nằm ở hóa đơn điện của hộ gia đình và doanh nghiệp.
Nhu cầu điện tăng cao sẽ tạo thêm áp lực lên lưới điện, đòi hỏi đầu tư lớn hơn vào nguồn phát và truyền tải, đồng thời có thể làm gia tăng phát thải nếu nguồn điện vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhiên liệu hóa thạch.
Vì vậy, ông Cossu cho rằng, ASEAN cần chuyển từ tư duy “làm mát sau khi xây dựng” sang “thiết kế để ít cần làm mát”.
Một trong những hướng đi quan trọng là áp dụng nguyên tắc ưu tiên giải pháp thụ động. Trước khi bổ sung thiết bị cơ khí, các dự án cần tối đa hóa thông gió tự nhiên, che nắng, cây xanh, bề mặt phản xạ nhiệt, lớp vỏ công trình hiệu suất cao và thiết kế phù hợp với hướng nắng, hướng gió của từng địa điểm.
Đối với các đô thị ASEAN, một số giải pháp có thể được triển khai đồng thời. Thứ nhất, xây dựng các tuyến đường đi bộ có bóng mát, thay vì chỉ trồng cây rải rác. Đặc biệt, các tuyến kết nối giữa khu dân cư, ga metro, bến xe, trường học, bệnh viện và trung tâm thương mại cần được thiết kế như những “hành lang khí hậu”, với cây tán lớn, mái che, vật liệu giảm hấp thụ nhiệt và các điểm nghỉ chân.
Thứ hai, đưa tiêu chí chống nóng vào quy hoạch ngay từ đầu. Quy hoạch đô thị cần đánh giá hướng gió, bức xạ mặt trời, mật độ xây dựng, chiều cao công trình và khả năng hình thành các “đảo nhiệt” trước khi phê duyệt dự án.
Thứ ba, chuyển từ tiêu chuẩn hiệu quả năng lượng của từng tòa nhà sang đánh giá hiệu quả ở cấp khu đô thị. Các tiêu chí như độ che phủ tán cây, chiều dài tuyến đường có bóng mát, khả năng thông gió và số giờ không gian công cộng có thể sử dụng thoải mái nên được đưa vào đánh giá dự án.
Thứ tư, kết hợp chống nóng với khả năng chống ngập và thích ứng biến đổi khí hậu. Đây là hướng đặc biệt phù hợp với các đô thị Đông Nam Á. Thay vì giải quyết từng rủi ro riêng lẻ, các thành phố có thể xây dựng một hệ thống hạ tầng xanh đa chức năng.
Thứ năm, phát triển các quy chuẩn và cơ chế khuyến khích đầu tư. Chính quyền có thể yêu cầu các dự án lớn thực hiện đánh giá tiện nghi nhiệt ngoài trời, đồng thời áp dụng ưu đãi về mật độ xây dựng, phí hoặc thủ tục cho những dự án đạt tiêu chuẩn cao về cây xanh, che nắng và thông gió.
Trên thực tế, Singapore cho thấy cách tiếp cận này có thể được triển khai ở quy mô đô thị. Một số khu vực mới như Marina South đã sử dụng mô hình dòng khí để bố trí các công trình có chiều cao khác nhau, hỗ trợ đưa gió vào đường phố và không gian công cộng. Những kinh nghiệm này cho thấy thiết kế thích ứng khí hậu có thể trở thành một hệ thống được tính toán và đo lường, thay vì phụ thuộc vào những lựa chọn kiến trúc riêng lẻ.
Điều các thành phố có thể học hỏi không phải là sao chép một mô hình kiến trúc của Singapore, mà là cách biến dữ liệu khí hậu thành tiêu chuẩn quy hoạch, yêu cầu thiết kế và kết quả có thể đo lường.
Mỗi thành phố cần có cách áp dụng khác nhau. Bangkok có thể ưu tiên các tuyến đường đi bộ có bóng mát và kết nối không khí mát mẻ với hệ thống giao thông công cộng. Jakarta cần kết hợp chống nóng với quản lý nước và không gian xanh.
TP Hồ Chí Minh có thể tích hợp các hành lang cây xanh, mặt nước và không gian công cộng chống ngập vào mạng lưới đô thị. Manila có thể tập trung vào các tuyến kết nối giữa khu dân cư và giao thông công cộng trong bối cảnh mật độ xây dựng cao.
Điểm chung là không nên nhập khẩu nguyên trạng mô hình đô thị khép kín, phụ thuộc nhiều vào điều hòa, vốn được phát triển cho những điều kiện khí hậu khác. Thay vào đó, các thành phố cần thiết kế dựa trên điều kiện khí hậu thực tế, từ hướng nắng, hướng gió, lượng mưa đến đặc điểm vật liệu và mật độ xây dựng.
Để làm được điều đó, ASEAN cũng cần tăng cường hợp tác về dữ liệu khí hậu đô thị, tiêu chuẩn công trình xanh và các giải pháp thiết kế thụ động. Các thành phố có thể chia sẻ dữ liệu về nhiệt độ bề mặt, chất lượng không khí, tốc độ gió, mức độ che phủ cây xanh và mức tiêu thụ năng lượng để xây dựng các bộ tiêu chuẩn phù hợp với khí hậu nhiệt đới.
Cuối cùng, doanh nghiệp và nhà đầu tư cũng cần tham gia vào quá trình này. Các giải pháp chống nóng không nên được nhìn nhận đơn thuần là chi phí bổ sung cho dự án. Khi không gian công cộng dễ chịu hơn, khả năng đi bộ tăng lên, hoạt động thương mại được cải thiện và giá trị bất động sản có thể được nâng cao. Đây là những lợi ích kinh tế có thể giúp biến thích ứng khí hậu từ một yêu cầu môi trường thành một khoản đầu tư dài hạn.
Đó cũng có thể là hướng đi để các đô thị Đông Nam Á vừa giảm áp lực năng lượng, vừa duy trì chất lượng sống và khả năng cạnh tranh trong bối cảnh khí hậu ngày càng khắc nghiệt.