Đối ngoại
Doanh nghiệp Việt Nam và New Zealand còn nhiều dư địa mở rộng hợp tác
Quan hệ Việt Nam - New Zealand đã có khung hợp tác cao nhất và thương mại tăng nhanh. Bước tiếp theo là tìm những lĩnh vực có thể tạo ra giá trị mới.

GDP Việt Nam tăng 8,18% trong nửa đầu năm 2026, thuộc nhóm tăng trưởng cao trên thế giới, trong khi Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số cho cả năm nay. Trong khi đó, New Zealand đang phục hồi sau một giai đoạn tăng trưởng yếu. IMF dự báo nền kinh tế này tăng trưởng khoảng 2% trong năm 2026 và 2,7% năm 2027, trong bối cảnh tiêu dùng và đầu tư dần cải thiện.
Sự khác biệt về quy mô, cấu trúc và động lực tăng trưởng cũng mở ra những khả năng bổ trợ giữa hai nền kinh tế.
Theo ông Raf Manji, nghiên cứu viên cấp cao tại Viện Nghiên cứu Châu Á-Thái Bình Dương (IIPA) và từng là chuyên gia cấp cao tại Asia New Zealand Foundation, Việt Nam và New Zealand có nhiều lợi ích chung với tư cách là những nền kinh tế mở.
“Với tư cách là những nền kinh tế mở và thành viên CPTPP, điều quan trọng với cả hai quốc gia này là cùng nhấn mạnh giá trị của thương mại tự do và công bằng, đồng thời liên tục rà soát để tìm cách cải thiện”, ông Raf Manji nhấn mạnh.
Nền tảng thể chế cho hướng đi này đã tương đối đầy đủ. Việt Nam và New Zealand cùng tham gia CPTPP, RCEP và AANZFTA. Năm 2026, Việt Nam đảm nhận vai trò Chủ tịch Hội đồng CPTPP, với trọng tâm thúc đẩy hiệu quả thực thi, nâng cấp hiệp định và mở rộng kết nối với các đối tác.
Khuôn khổ đã có, kết quả cần đo đếm được
Trong Tuyên bố chung về việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện vào năm 2025, kinh tế, thương mại và đầu tư được xác định là một trọng tâm của Đối tác Chiến lược Toàn diện. Hai nước đặt mục tiêu đưa thương mại hai chiều lên 3 tỷ USD trong năm 2026, đồng thời cam kết tiếp tục xử lý các vấn đề về tiêu chuẩn, tiếp cận thị trường và thuận lợi hóa thương mại.
Ông Manji cho rằng thương mại hàng hóa giữa hai nước đã có những bước tiến, song vẫn còn những rào cản đối với một số mặt hàng cần tiếp tục tháo gỡ.
“Đặt mục tiêu về khối lượng thương mại là thiết thực, nhưng điều đó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhu cầu nội địa và cạnh tranh quốc tế”, ông Manji lưu ý.
Theo ông Manji, quan hệ Đối tác Chiến lược thiết lập năm 2020 đã tạo nền tảng cho hợp tác song phương, trong khi việc nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện năm 2025 mở ra không gian để hai nước đặt ra các mục tiêu rộng hơn về kinh tế, công nghệ và kỹ thuật.
Đây cũng là điểm đáng chú ý trong quan hệ kinh tế Việt Nam - New Zealand. Ba khuôn khổ CPTPP, RCEP và AANZFTA đã giảm đáng kể hàng rào thuế quan. Vì vậy, dư địa tiếp theo ngày càng nằm ở những vấn đề cụ thể hơn như kiểm dịch, tiêu chuẩn, chứng nhận, logistics, khả năng tiếp cận thị trường và năng lực của doanh nghiệp hai bên trong việc tìm được đối tác phù hợp.

New Zealand có thế mạnh lớn về nông nghiệp, thực phẩm và các sản phẩm từ khu vực nông, lâm nghiệp. Nhưng theo ông Manji, nếu quan hệ thương mại chỉ xoay quanh việc tăng thêm khối lượng hàng hóa hiện có, dư địa tăng trưởng sẽ có giới hạn. Một hướng đi đáng chú ý hơn là cùng phát triển công nghệ và những sản phẩm mới trong các lĩnh vực mà hai nước có thế mạnh bổ trợ.
Đi tìm trụ cột tăng trưởng mới
Nông nghiệp là một trong những lĩnh vực có tiềm năng hợp tác rõ ràng nhất. Việt Nam có quy mô sản xuất lớn và vị trí ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng nông sản quốc tế. New Zealand có kinh nghiệm về công nghệ nông nghiệp, quản lý chuỗi cung ứng và các hệ thống tiêu chuẩn.
Theo ông Manji, hai bên có thể tiến xa hơn trong truy xuất nguồn gốc, hệ thống thông tin và khám phá giá, cũng như những thị trường mới liên quan đến carbon và đa dạng sinh học.
Đây là hướng hợp tác có thêm cơ sở khi Việt Nam đang từng bước xây dựng các cấu phần mới của thị trường xanh. Ngày 29/6, sàn giao dịch carbon trong nước chính thức đi vào hoạt động và ghi nhận những giao dịch hạn ngạch phát thải khí nhà kính đầu tiên.
Ông Manji cũng nhìn thấy khả năng mở rộng hợp tác sang năng lượng, hàng hải và công nghệ không gian.
Trong lĩnh vực tài nguyên nước, hai nước đã có nền tảng hợp tác kỹ thuật về quản lý rủi ro và an toàn đập. Đây có thể là một phần kinh nghiệm để mở rộng trao đổi về khả năng chống chịu của hạ tầng và quản lý tài nguyên trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Không gian là một hướng mới hơn. Theo ông Manji, năng lực đang phát triển của New Zealand trong lĩnh vực này có thể kết nối với nhu cầu của Việt Nam về quan sát Trái đất, theo dõi môi trường và quản lý không gian biển. Với một nền kinh tế có bờ biển dài và định hướng phát triển mạnh các ngành kinh tế biển như Việt Nam, những công nghệ này có thể tạo thêm một lớp hợp tác khác ngoài thương mại hàng hóa truyền thống.
Giáo dục tiếp tục là một trụ cột quan trọng. Khác với thương mại hàng hóa, nơi quy mô thị trường và nhu cầu đặt ra những giới hạn nhất định, hợp tác về đào tạo, nghiên cứu và công nghệ có khả năng tạo ra năng lực mới cho cả hai phía.
Điểm chung giữa những lĩnh vực này là sự dịch chuyển từ câu hỏi “hai nước có thể bán thêm gì cho nhau” sang “hai nước có thể cùng phát triển điều gì?”.
Góc nhìn doanh nghiệp New Zealand về Việt Nam
Từ góc độ doanh nghiệp, một thách thức khác nằm ở mức độ hiểu biết về thị trường. Theo ông Manji, Việt Nam vẫn còn là một thị trường tương đối xa lạ đối với nhiều doanh nghiệp New Zealand, dù mức độ quan tâm và gắn kết đang tăng lên.
“Doanh nghiệp New Zealand càng hiểu rõ về thị trường Việt Nam, về quy mô và quỹ đạo tăng trưởng của nó, thì càng tham gia nhiều hơn”, ông nhận định.
Kết nối hàng không là một ví dụ. Ông kỳ vọng việc khôi phục đường bay thẳng giữa hai nước, nếu được triển khai, có thể hỗ trợ du lịch, vận chuyển hàng hóa và quan trọng hơn là giúp cộng đồng doanh nghiệp tiếp cận thị trường trực tiếp hơn.
Đối với New Zealand, bài toán dài hạn là cải thiện năng suất và tìm thêm những nguồn tăng trưởng bên ngoài các ngành xuất khẩu truyền thống. Việt Nam mang lại một thị trường có quy mô lớn hơn, tốc độ tăng trưởng cao và một nền sản xuất đang mở rộng. Ngược lại, New Zealand có những thế mạnh mà Việt Nam đang cần trong nông nghiệp công nghệ cao, giáo dục, quản lý tài nguyên và một số lĩnh vực công nghệ chuyên sâu. Bởi vậy, khoảng cách lớn nhất nằm giữa tiềm năng đã được nhận diện và mức độ hợp tác thực tế của doanh nghiệp hai nước.
Sau khi quan hệ được nâng lên Đối tác Chiến lược Toàn diện, câu hỏi không còn nằm nhiều ở việc cần thêm một khuôn khổ hợp tác mới. Bài toán cụ thể hơn là cải thiện kết nối, tháo gỡ những rào cản thị trường còn tồn tại và đưa doanh nghiệp, các trường đại học, viện nghiên cứu và những nhà phát triển công nghệ của hai nước đến gần nhau hơn.