Tâm điểm
Tài sản số mở đường cho công nghiệp văn hóa
Tài sản số không phải đích đến, mà là công cụ thúc đẩy công nghiệp văn hóa phát triển bền vững, xác lập quyền, minh bạch dòng tiền, mở rộng thị trường, đưa giá trị văn hóa Việt Nam ra thế giới và bảo vệ bản sắc, chủ quyền văn hóa.

Công nghiệp văn hóa đang bước sang một giai đoạn phát triển mới, nơi giá trị ngày càng tập trung vào bản quyền, thương hiệu, thiết kế, dữ liệu, câu chuyện và cộng đồng người hâm mộ. Trong cấu trúc ấy, tài sản số có thể trở thành lớp hạ tầng giúp nhận diện quyền, xác thực nguồn gốc, tổ chức giao dịch, phân phối doanh thu và mở rộng thị trường cho sản phẩm văn hóa. Tuy nhiên, khi thiếu nền tảng pháp lý và cơ chế quản trị phù hợp, công nghệ cũng có thể biến văn hóa thành đối tượng đầu cơ, làm gia tăng tranh chấp bản quyền và phân phối lợi ích thiếu công bằng.
Từ nội dung số đến tài sản có thể quản trị
Công nghiệp văn hóa và sáng tạo đã trở thành một bộ phận quan trọng của kinh tế toàn cầu. Theo UNESCO, khu vực này tạo ra khoảng 3,1% GDP và 6,2% việc làm trên thế giới. UNCTAD ước tính xuất khẩu dịch vụ sáng tạo toàn cầu đạt mức kỷ lục khoảng 1,7 nghìn tỷ USD trong năm 2024, cao hơn hai lần giá trị xuất khẩu hàng hóa sáng tạo. Sự dịch chuyển từ sản phẩm vật lý sang nội dung, dịch vụ và trải nghiệm số cho thấy năng lực cạnh tranh ngày càng phụ thuộc vào khả năng xác lập, quản trị và thương mại hóa tài sản vô hình.
Tại Việt Nam, Luật Công nghiệp công nghệ số xác định tài sản số là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, được thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bằng công nghệ số trên môi trường điện tử. Đây là khái niệm rộng hơn tiền mã hóa: một bản ghi âm, bản quyền phim, thiết kế thời trang, mô hình ba chiều của di sản hoặc vật phẩm số đều có thể chứa giá trị kinh tế; song tư cách tài sản và khả năng giao dịch phải được xác định dựa trên bản chất quyền, hợp đồng và pháp luật chuyên ngành.
Vai trò đầu tiên của tài sản số là biến những giá trị khó quan sát thành đối tượng có thể nhận diện và quản trị. Khi kết hợp với định danh số, cơ sở dữ liệu bản quyền, chữ ký số, blockchain và dấu thời gian, tác phẩm có thể hình thành một “hồ sơ nguồn gốc”: ai là người sáng tạo, đâu là phiên bản gốc, quyền nào đã được chuyển giao, thời hạn và phạm vi khai thác ra sao.
Khả năng truy xuất không tự động tạo ra quyền sở hữu, nhưng có thể giảm chi phí xác minh, cấp phép, kiểm toán và giải quyết tranh chấp. WIPO đánh giá blockchain là một công nghệ có khả năng hỗ trợ hệ sinh thái sở hữu trí tuệ, gồm quản lý dữ liệu quyền, thương mại hóa tác phẩm và phân phối tiền bản quyền.
Tái phân phối giá trị và mở rộng không gian kinh doanh
Tài sản số có thể giúp minh bạch hóa việc khai thác tác phẩm, tự động hóa cấp phép, thu phí và phân phối tiền bản quyền, qua đó tăng khả năng hưởng lợi trực tiếp của nghệ sĩ, tác giả và các chủ thể sáng tạo. Các ứng dụng như vé thông minh, chứng nhận nguồn gốc, sản phẩm phygital, cấp phép IP tự động hay vật phẩm số cũng mở ra nhiều mô hình doanh thu mới.
Ở quy mô lớn hơn, tài sản số giúp đưa sản phẩm và bản sắc văn hóa Việt Nam tiếp cận thị trường quốc tế, duy trì cộng đồng người hâm mộ và góp phần gia tăng sức mạnh mềm. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ token hóa quyền sở hữu, quyền truy cập, quyền lợi kinh tế và NFT sưu tầm; việc sở hữu NFT không đồng nghĩa với sở hữu bản quyền tác phẩm.
Đặc biệt, token gắn với doanh thu hoặc lợi nhuận có thể mang tính chất sản phẩm đầu tư, đòi hỏi cơ chế quản lý chặt chẽ. Việc thương mại hóa di sản và huy động vốn bằng token cũng cần bảo đảm quyền lợi của nghệ sĩ, nghệ nhân, cộng đồng sở hữu di sản, đồng thời kiểm soát nguy cơ đầu cơ, huy động vốn thiếu minh bạch và làm sai lệch giá trị văn hóa.
Cơ hội chính sách mới của Việt Nam
Nghị quyết số 80-NQ/TW đặt mục tiêu công nghiệp văn hóa đóng góp 7% GDP vào năm 2030 và 9% vào năm 2045, đồng thời định hướng xây dựng sàn giao dịch sản phẩm văn hóa, nghệ thuật, đặc biệt dưới dạng tài sản số. Nghị quyết cũng nhấn mạnh ứng dụng công nghệ cao trong toàn bộ chuỗi giá trị, từ sáng tạo, sản xuất, phân phối đến tiêu thụ và bảo vệ bản quyền.
Nghị định số 277/2026/NĐ-CP về hạ tầng văn hóa số tiếp tục tạo nền tảng triển khai khi xác định blockchain, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, bản sao số và các công nghệ thực tế mở rộng là nhóm công nghệ được ưu tiên.
Cùng với Luật Công nghiệp công nghệ số và cơ chế thí điểm thị trường tài sản mã hóa, Việt Nam đang từng bước hình thành hành lang cho một số mô hình ứng dụng công nghệ mã hóa. Tuy nhiên, cần phân biệt tài sản số trong công nghiệp văn hóa với tài sản mã hóa. Việc phân loại không đúng có thể phát sinh rủi ro về sở hữu trí tuệ, chứng khoán, huy động vốn, bảo vệ dữ liệu, thuế và phòng, chống rửa tiền. Vì vậy, phát triển tài sản số trong văn hóa cần bắt đầu từ bản chất quyền và giá trị sử dụng, sau đó mới lựa chọn công nghệ và mô hình token hóa phù hợp.
Để tài sản số trở thành động lực phát triển công nghiệp văn hóa, Việt Nam cần theo đuổi nguyên tắc “quyền pháp lý trước, công nghệ sau”. Trước khi mã hóa phải xác minh chủ thể quyền, phạm vi quyền, tài sản cơ sở, cơ chế định giá, khả năng chuyển nhượng, phương thức phân phối doanh thu và trách nhiệm khi xảy ra tranh chấp.