Kinh tế thế giới

Kinh tế thế giới

ASEAN trước bài toán đo lường kinh tế sáng tạo

Cẩm Anh 25/08/2026 03:33

Các quốc gia ASEAN cần nền tảng dữ liệu mạnh mẽ để nắm rõ hơn tác động của nền kinh tế sáng tạo, từ đó xây dựng chính sách phù hợp cho lĩnh vực này.

Đại diện TikTok cùng với các nhà sáng tạo nội dung và các đối tác trong khu vực Châu Á Thái Bình Dương tại sự kiện ra mắt báo cáo The Art and Science of Authenticity
Đại diện TikTok cùng với các nhà sáng tạo nội dung và các đối tác trong khu vực Châu Á Thái Bình Dương tại sự kiện ra mắt báo cáo The Art and Science of Authenticity

ASEAN đã thực hiện bước đi cụ thể nhất từ trước đến nay nhằm ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp sáng tạo. Tại Hội nghị Cấp cao ASEAN 2025, các nhà lãnh đạo ASEAN đã thông qua Khung Phát triển Bền vững Kinh tế Sáng tạo - cam kết chung đầu tiên của khu vực về phối hợp đầu tư và phát triển các lĩnh vực như game, điện ảnh và nội dung số.

Hơn một thập kỷ trước, kinh tế sáng tạo từng được kỳ vọng sẽ trở thành một động lực tăng trưởng kinh tế mới. Năm 2013, Ngân hàng Phát triển Liên Mỹ (IADB) ước tính “nền kinh tế cam” của thế giới, bao gồm điện ảnh, âm nhạc, thiết kế, game, xuất bản và thủ công mỹ nghệ có giá trị 4.300 tỷ USD, tương đương 6,1% GDP toàn cầu, tạo việc làm cho khoảng 144 triệu người.

Cũng trong năm đó, Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) ước tính thương mại toàn cầu về hàng hóa và dịch vụ sáng tạo đạt mức kỷ lục 624 tỷ USD.

Các chính phủ bắt đầu chú ý và kinh tế sáng tạo nhanh chóng trở thành một phần trong các chiến lược phát triển quốc gia.

13 năm sau, kinh tế sáng tạo đã trở thành một ưu tiên chính sách rõ ràng. Tuy nhiên, các chuyên gia nhận định rằng, chưa có đủ bằng chứng để biết chính xác lĩnh vực này tạo ra tác động như thế nào, cũng như liệu các chính sách liên quan trong khu vực có thực sự hiệu quả hay không.

Theo ông Swee Cheng Wei, Giám đốc chiến lược kinh tế tại Access Partnership, thách thức đầu tiên là chưa có một định nghĩa thống nhất về kinh tế sáng tạo. Trên thực tế, các quốc gia đang sử dụng những cách định nghĩa và đo lường khác nhau. Chẳng hạn, Indonesia đưa nghệ thuật ẩm thực vào kinh tế sáng tạo, trong khi Thái Lan tính cả y học cổ truyền. Các tổ chức quốc tế cũng áp dụng những cách tiếp cận khác nhau.

Định nghĩa của IADB bao gồm 45 ngành; UNCTAD sử dụng phạm vi rộng hơn với 54 ngành, cùng 21 ngành khác tham gia vào quá trình sản xuất hàng hóa sáng tạo. Trong khi đó, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc (UNESCO) sử dụng định nghĩa hẹp hơn, gồm 37 ngành.

Ngay cả Khung Phát triển Bền vững Kinh tế Sáng tạo của ASEAN, được thông qua năm 2025, cũng thừa nhận khu vực vẫn thiếu các định nghĩa và hệ thống chỉ số nền tảng thống nhất. Điều này cho thấy việc đo lường vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, ngay cả ở cấp độ khu vực.

Chuyên gia này cho biết, điều này rất quan trọng bởi những định nghĩa không thống nhất sẽ tạo ra các số liệu không thống nhất.

Báo cáo Creative Economy Outlook 2024 của UNCTAD cho thấy tỷ trọng kinh tế sáng tạo trong GDP dao động từ 0,5% đến 7,3% tại 36 quốc gia báo cáo số liệu. Những khác biệt này không chỉ phản ánh năng lực kinh tế, mà còn phụ thuộc vào việc mỗi quốc gia lựa chọn những lĩnh vực nào để tính vào kinh tế sáng tạo.

"Nếu không có định nghĩa chung, việc so sánh giữa các quốc gia, thậm chí giữa các thời kỳ, sẽ trở nên khó khăn. Về phần mình, IADB chưa định giá lại quy mô ngành kể từ năm 2013. Vì vậy, con số 4.300 tỷ USD được trích dẫn rộng rãi hiện đã lỗi thời", ông Swee Cheng Wei nói.

Khoảng trống dữ liệu không chỉ nằm ở quy mô của lĩnh vực này. Một số phân ngành được theo dõi tốt hơn nhiều so với những lĩnh vực khác. Chẳng hạn, âm nhạc được hưởng lợi từ các nền tảng phát trực tuyến, vốn tạo ra dữ liệu chi tiết theo thời gian thực. Ngược lại, ngành thủ công mỹ nghệ và các hình thức biểu đạt văn hóa truyền thống ít được phản ánh trong số liệu hơn nhiều.

Số liệu thương mại nói chung không thể phân biệt sản phẩm thủ công với sản phẩm sản xuất hàng loạt. Trong khi đó, một phần đáng kể giá trị của các sản phẩm này được tạo ra thông qua thị trường phi chính thức và du lịch, những lĩnh vực mà thống kê chính thức khó ghi nhận đầy đủ.

Kết quả là bức tranh về kinh tế sáng tạo vẫn thiếu đồng đều: một số ngành được đo lường khá chi tiết, trong khi những ngành khác liên tục bị đánh giá thấp.

Phần lớn số liệu thống kê chính thức tập trung vào các chỉ số tổng hợp như GDP hay xuất khẩu, nhưng ít cho biết ai thực sự hưởng lợi. Những bằng chứng hiện có cho thấy chỉ một bộ phận rất nhỏ đang nắm phần lớn lợi ích.

Dữ liệu “Loud & Clear” của Spotify cho thấy trong hơn 12 triệu nghệ sĩ tải nhạc lên nền tảng này năm 2024, chưa đến 0,6% kiếm được hơn 10.000 USD/năm từ nền tảng. Trên YouTube, 10% nhà sáng tạo nội dung hàng đầu nhận 62% tổng tiền quảng cáo trong năm 2025, tăng từ 53% vào năm 2023.

Tuy nhiên, ông Koay Jun Le, Quản lý chiến lược kinh tế tại Access Partnership nhận định, rất ít quốc gia theo dõi một cách đầy đủ về mức thu nhập trung bình và sự chênh lệch thu nhập của người lao động trong các ngành sáng tạo.

"Các nhà hoạch định chính sách không thể biết liệu sự tăng trưởng của kinh tế sáng tạo có thực sự tạo ra cơ hội rộng mở cho nhiều người hay không, cũng như không biết liệu các khoản hỗ trợ công dành cho lĩnh vực này có thực sự đáng bỏ ra hay không", ông Koay lưu ý.

Tổ chức theo dõi của Mỹ Good Jobs First đã xem xét các đánh giá cấp bang về chính sách ưu đãi thuế cho ngành điện ảnh tại Mỹ và nhận thấy tỷ suất hoàn vốn âm trong tất cả các đánh giá. Riêng chính sách tín dụng thuế cho ngành điện ảnh của bang Georgia đã khiến bang này phải chi hơn 1 tỷ USD trong năm 2023.

Hiện các đánh giá độc lập về hiệu quả của các khoản tài trợ dành cho ngành công nghiệp sáng tạo trên thế giới vẫn còn tương đối ít, khiến việc đánh giá chính xác hiệu quả sử dụng ngân sách trở nên khó khăn.

Thách thức cuối cùng là môi trường hoạt động đang thay đổi do tiến bộ công nghệ. Những công nghệ mới nổi như trí tuệ nhân tạo tạo sinh đang làm thay đổi cách nội dung sáng tạo được sản xuất, thậm chí trong một số trường hợp còn thay thế nội dung do con người tạo ra.

Một nghiên cứu cho thấy số tin tuyển dụng dành cho người viết tự do giảm 30% chỉ trong vòng 8 tháng kể từ khi ChatGPT được phát hành. Tuy nhiên, các hệ thống thống kê vẫn chưa theo kịp sự thay đổi này.

Khung thống kê mới nhất của UNCTAD chưa xếp nội dung do AI tạo ra vào sản lượng của kinh tế sáng tạo, đồng thời vẫn chưa có sự đồng thuận quốc tế về cách đo lường hoạt động này.

Những phát hiện trên cho thấy cần nhìn nhận lại kinh tế sáng tạo. Dù vậy, lĩnh vực này vẫn có tiềm năng đáng kể đối với tăng trưởng kinh tế.

Do đó, các chuyên gia đồng thuận rằng giải pháp không phải là từ bỏ kinh tế sáng tạo, mà là củng cố cơ sở dữ liệu và bằng chứng làm nền tảng cho các chính sách phát triển lĩnh vực này.

Theo ông Koay, điểm khởi đầu phù hợp với ASEAN là thống nhất các định nghĩa và cập nhật phương pháp đo lường.

Các chính phủ cần thống nhất những định nghĩa rõ ràng hơn và hiện đại hóa hệ thống thống kê để phản ánh các công nghệ mới nổi. Khung Thống kê Văn hóa 2025 của UNESCO, lần đầu được cập nhật kể từ năm 2009, là một trong những nỗ lực theo hướng này.

Việc Malaysia công bố tài khoản vệ tinh văn hóa và sáng tạo đầu tiên của Đông Nam Á vào năm 2025 cho thấy việc thu hẹp những khoảng trống dữ liệu này hoàn toàn có thể thực hiện được, thậm chí trong phạm vi một chu kỳ ngân sách.

Việt Nam cũng đang từng bước đưa kinh tế sáng tạo và công nghiệp văn hóa trở thành một động lực tăng trưởng mới. Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2045 xác định phát triển lĩnh vực này gắn với khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.

Đáng chú ý, định hướng mới của Việt Nam đặt mục tiêu phát triển các ngành công nghiệp văn hóa thành một bộ phận quan trọng của nền kinh tế, đồng thời khai thác lợi thế từ các lĩnh vực như điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, du lịch văn hóa, thiết kế và thời trang.

Bên cạnh đó, các chính phủ cũng cần mở rộng hệ thống đo lường vượt ra ngoài những chỉ số GDP tổng thể, bổ sung các chỉ số như thu nhập trung vị và phân bổ thu nhập, qua đó cho thấy rõ hơn ai đang thực sự hưởng lợi từ tăng trưởng.

Khi có dữ liệu tốt hơn, chính phủ có thể đánh giá liệu các khoản đầu tư và ưu đãi công, chẳng hạn như trợ cấp cho ngành điện ảnh, có mang lại hiệu quả kinh tế thực chất hay không.

Trong thập kỷ tới, điều cần thiết là các quốc gia phải tiếp tục hoàn thiện hệ thống đo lường, làm rõ quy mô và sự phân bổ lợi ích của kinh tế sáng tạo, đồng thời cập nhật tác động của các công nghệ mới như AI. Đây sẽ là cơ sở để ASEAN xây dựng chính sách phù hợp và khai thác hiệu quả hơn tiềm năng của kinh tế sáng tạo.

Cẩm Anh