Đối ngoại
Rộng đường cho nông sản Việt Nam vào Italia
Thị trường Italia đang mở thêm dư địa cho nông sản Việt Nam, nhưng đi cùng với đó là yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Theo số liệu từ Cục Hải quan Việt Nam, năm 2025, xuất khẩu của Việt Nam sang Italia đạt hơn 5,3 tỷ USD, tăng 7,2% so với năm 2024. Trong đó, xuất khẩu các nhóm hàng nông, lâm, thủy sản Việt Nam sang Italia đang tăng, dù tỷ trọng rau quả và thủy sản trong tổng xuất khẩu vẫn còn khiêm tốn.
Dư địa thị trường lớn
Đáng chú ý, cơ hội này được hỗ trợ bởi EVFTA. Tuy nhiên, lợi thế thuế quan từ EVFTA không đồng nghĩa với việc hàng hóa đương nhiên được tiếp cận thị trường. Bộ Công Thương nhiều lần lưu ý rằng các biện pháp SPS và TBT mới là những thách thức lớn nhất đối với nông sản Việt Nam tại EU. Việc cắt giảm thuế quan theo FTA không loại bỏ nghĩa vụ đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, kiểm dịch, dư lượng hóa chất và truy xuất nguồn gốc.
Về bản chất, Italia áp dụng hệ thống kiểm soát dựa trên khung pháp lý chung của EU, nổi bật là Quy định (EU) 2017/625 về kiểm soát chính thức và Quy định (EC) 178/2002 về luật thực phẩm chung. Theo Ủy ban châu Âu, hàng hóa nhập khẩu được kiểm soát dựa trên mức độ rủi ro; các nhóm có nguy cơ cao như thủy sản, sản phẩm có nguồn gốc động vật và một số thực phẩm có nguồn gốc thực vật phải chịu các thủ tục kiểm soát chặt chẽ hơn tại cửa khẩu.
Tại Italia, cơ quan kiểm soát biên giới thực hiện kiểm tra hồ sơ, kiểm tra nhận dạng hàng hóa và kiểm tra thực tế, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mức độ rủi ro. Theo Bộ Y tế Italia, điểm kiểm soát biên giới thực hiện kiểm tra đối với hàng hóa có nguồn gốc động vật nhập khẩu từ các nước ngoài EU theo các quy định thống nhất của EU. Hệ thống kiểm soát của Italia cũng bao gồm kiểm nghiệm, kiểm soát chất lượng và kiểm tra hoạt động nhập khẩu.
EU đang áp dụng cơ chế điều chỉnh tần suất kiểm tra theo rủi ro và lịch sử tuân thủ. Quy định có thể được cập nhật định kỳ dựa trên dữ liệu cảnh báo RASFF, kết quả kiểm tra tại biên giới, các cuộc kiểm toán và đánh giá khoa học. Vì vậy, một mặt hàng hôm nay có thể được kiểm tra ở mức thông thường nhưng có thể chịu kiểm soát tăng cường nếu xuất hiện nhiều trường hợp không phù hợp.
Một ví dụ rõ nhất là nhóm rau quả. Quy định thực thi (EU) 2026/194, có hiệu lực từ ngày 18/2/2026, tiếp tục đưa một số sản phẩm của Việt Nam vào cơ chế kiểm soát tăng cường vì nguy cơ dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Theo đó, sầu riêng Việt Nam chịu tần suất kiểm tra nhận dạng và kiểm tra thực tế 20%; thanh long 30%; đậu bắp 50%; ớt thuộc chi Capsicum 50%. Đây là mức kiểm tra tại cấp EU, vì vậy hàng vào Italia cũng chịu cơ chế này.
Đây là tín hiệu quan trọng đối với doanh nghiệp: rào cản SPS không chỉ làm tăng xác suất kiểm tra mà còn có thể kéo dài thời gian thông quan, phát sinh chi phí lấy mẫu, lưu kho, xét nghiệm và trong trường hợp không đạt yêu cầu có thể dẫn tới từ chối nhập khẩu hoặc phải xử lý lô hàng.
Ở góc độ dài hạn, yêu cầu SPS nghiêm ngặt của Italia và EU vừa là chi phí tuân thủ, vừa có thể trở thành động lực nâng cấp ngành hàng. Khi kiểm soát được dư lượng, truy xuất được từng lô nguyên liệu, nâng chất lượng bảo quản và chứng minh được tính an toàn của sản phẩm, doanh nghiệp Việt Nam sẽ có khả năng tiếp cận không chỉ Italia mà toàn bộ thị trường chung EU.
Từ kiểm tra lô hàng sang quản trị rủi ro
Theo TS Ngô Xuân Nam, Phó Giám đốc Văn phòng SPS Việt Nam, các thị trường nhập khẩu hiện không chỉ kiểm soát sản phẩm cuối cùng mà ngày càng siết toàn bộ chuỗi sản xuất, từ vùng nguyên liệu, quy trình chế biến đến công nghệ bảo quản và truy xuất dữ liệu. Ông khuyến nghị các doanh nghiệp không nên xuất khẩu theo kinh nghiệm mà phải chủ động cập nhật các thay đổi về SPS của từng thị trường.
Bên cạnh đó, hướng dẫn của Thương vụ Việt Nam tại Italia cũng nêu rõ, bước đầu tiên doanh nghiệp cần thực hiện là tra cứu các yêu cầu kỹ thuật mới nhất trước khi ký hợp đồng. Doanh nghiệp có thể chủ động truy cập Cơ sở dữ liệu thuốc bảo vệ thực vật chính thức của EU (EU Pesticides Database) hoặc cổng thông tin của Văn phòng SPS Việt Nam để cập nhật mức MRL mới nhất áp dụng cho mã HS của lô hàng.
Từ góc độ doanh nghiệp, có thể tập trung kiểm tra quy định theo đúng sản phẩm và mã HS trước khi ký hợp đồng; kiểm soát vùng nguyên liệu; xét nghiệm trước khi xuất khẩu. Với các mặt hàng có nguy cơ cao, doanh nghiệp nên chủ động lấy mẫu đại diện và kiểm tra các chỉ tiêu trọng yếu tại phòng thử nghiệm có năng lực phù hợp, thay vì chỉ dựa vào kiểm tra khi hàng đã tới châu Âu.
Bộ Công Thương và Văn phòng SPS Việt Nam cũng khuyến nghị doanh nghiệp chủ động cập nhật các yêu cầu kỹ thuật và tăng cường kiểm soát từ khâu sản xuất; coi hồ sơ và truy xuất nguồn gốc là một phần của chất lượng sản phẩm; đồng thời theo dõi cảnh báo và thay đổi quy định sau mỗi lô hàng. Do EU cập nhật danh mục kiểm soát dựa trên dữ liệu rủi ro, nên việc một sản phẩm được thông quan thuận lợi trong quá khứ không có nghĩa những lô hàng sau sẽ luôn được xử lý theo cùng một mức độ kiểm tra. Do đó, các doanh nghiệp cần coi hệ thống RASFF, EU Pesticides Database, EUR-Lex và Văn phòng SPS Việt Nam là những nguồn thông tin thường xuyên phải theo dõi.
Vấn đề đặt ra đối với các doanh nghiệp là phải chuyển từ tư duy “đạt chuẩn để xuất một lô hàng” sang “xây dựng một chuỗi cung ứng luôn đạt chuẩn”. Điều này đặc biệt quan trọng khi xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Italia. Đây có lẽ cũng là “chìa khóa” để nông sản Việt Nam biến lợi thế thuế quan từ EVFTA thành lợi thế cạnh tranh thực sự tại Italia và rộng hơn là toàn EU.