Kinh tế
Phát triển kinh tế biển xanh: Kiến tạo hệ sinh thái đồng bộ
Để kinh tế biển xanh thực sự trở thành động lực tăng trưởng mới, Việt Nam cần chuyển mạnh từ tư duy khai thác sang tư duy kiến tạo hệ sinh thái phát triển.
Trong bối cảnh kinh tế biển đang được xác định là động lực tăng trưởng mới, việc phát triển hệ sinh thái biển xanh không chỉ đòi hỏi thể chế và hạ tầng đồng bộ mà còn cần vai trò tiên phong của cộng đồng doanh nghiệp, trở thành chủ thể kiến tạo hệ sinh thái kinh tế biển xanh, thúc đẩy logistics xanh, cảng xanh và du lịch xanh để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, kinh tế biển hiện đóng góp khoảng 50% GRDP cả nước. Bên cạnh các lĩnh vực truyền thống, nhiều ngành kinh tế mới như năng lượng tái tạo ngoài khơi, logistics biển, kinh tế tuần hoàn biển và nuôi biển công nghệ cao được kỳ vọng sẽ tạo thêm động lực tăng trưởng cho nền kinh tế.
Từ khai thác lợi thế sang kiến tạo giá trị mới
Tuy nhiên, dư địa phát triển không đồng nghĩa với khả năng tạo ra giá trị cao nếu vẫn duy trì tư duy khai thác tài nguyên đơn thuần. Vấn đề đặt ra hiện nay là gia tăng giá trị từ chính những lợi thế sẵn có của biển thông qua công nghệ, đổi mới sáng tạo và sự tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Chuyên gia kinh tế Võ Trí Thành, nguyên Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM) cho rằng, bài toán cốt lõi hiện nay là khả năng tạo ra giá trị cao hơn từ những nguồn lực đang có của các lĩnh vực quan trọng như khai thác và nuôi trồng thủy hải sản, dầu khí, năng lượng tái tạo ngoài khơi, điện gió, du lịch biển, logistics và vận tải biển. Theo ông, điều đó đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong tư duy phát triển.
"Kinh tế biển phải gắn với công nghệ, đổi mới sáng tạo, các mô hình kinh doanh mới và tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu", ông Võ Trí Thành nhấn mạnh.
Cũng theo ông Võ Trí Thành: "Chúng ta phải làm sống động các ngành kinh tế biển, song vẫn phải gắn chặt với phát triển bền vững, cân bằng giữa tạo ra giá trị gia tăng và thích ứng với biến đổi khí hậu, kinh tế bao trùm để người dân được hưởng lợi từ thành quả phát triển kinh tế biển".
Thực tế cho thấy, kinh tế biển trong giai đoạn mới không còn là câu chuyện của từng ngành riêng lẻ mà cần được nhìn nhận như một hệ sinh thái phát triển tổng thể. Trong đó, logistics, du lịch, hạ tầng, công nghệ, nguồn nhân lực và bảo vệ môi trường phải được kết nối đồng bộ để tạo nên sức cạnh tranh dài hạn.
Xây dựng hệ sinh thái biển hiện đại
Để hiện thực hóa mục tiêu đó, theo chuyên gia Võ Trí Thành cho rằng rằng: Hạ tầng là điều kiện tiên quyết, không chỉ bao gồm hệ thống cảng biển, logistics mà còn cả hạ tầng năng lượng và kết nối vùng ven biển. Song song với đó là các chính sách đủ mạnh để thúc đẩy đào tạo nguồn nhân lực, phát triển khoa học - công nghệ và nâng cao hiểu biết về luật pháp quốc tế.
"Việt Nam cần một hệ sinh thái hỗ trợ đủ mạnh. Hạ tầng là điều kiện tiên quyết, từ cảng biển, logistics đến năng lượng và kết nối vùng ven biển. Chính sách cũng giữ vai trò đặc biệt quan trọng, nhất là trong đào tạo nhân lực, phát triển khoa học công nghệ và nâng cao hiểu biết về luật pháp quốc tế", ông Võ Trí Thành nhấn mạnh.
Một trong những nền tảng quan trọng khác được vị chuyên gia đề cập là xây dựng hệ thống dữ liệu kinh tế biển đồng bộ và hiện đại. Theo ông, dữ liệu không chỉ phục vụ công tác quản trị mà còn là điều kiện để thu hút đầu tư và tiếp cận các nguồn lực tài chính quốc tế.
Ở góc độ chiến lược dài hạn, theo chuyên gia Võ Trí Thành: Kinh tế biển cần được đặt trong tư duy "Go Global". Biển vốn là không gian mở, gắn kết chặt chẽ với thương mại quốc tế và các chuỗi cung ứng toàn cầu. Vì vậy, Việt Nam cần hình thành những doanh nghiệp có đủ năng lực cạnh tranh ở quy mô khu vực và quốc tế trong các lĩnh vực như logistics, vận tải biển, cảng biển, năng lượng và dịch vụ hàng hải.