Tâm điểm
Việt Nam trước cơ hội nâng tầm vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu
Việt Nam đang đứng trước cơ hội nâng tầm vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu khi lợi thế sản xuất ngày càng được củng cố. Để bứt phá, doanh nghiệp cần nâng năng suất, tăng sức chống chịu, đẩy mạnh số hóa, dữ liệu và năng lực tài chính.
Cơ hội mở ra cho Việt Nam rất lớn nhưng để hiện thực hóa cơ hội này thì cần có các giải pháp tài trợ chuỗi cung ứng hiện đại cũng như hạ tầng dữ liệu thương mại đáng tin cậy.

Lợi thế hữu ích của Việt Nam
Việt Nam có nền tảng sản xuất vững vàng cùng hệ sinh thái các ngành hỗ trợ ngày càng phát triển. Giai đoạn tiếp theo sẽ là câu chuyện về năng suất: tự động hoá, cải tiến quy trình và phát triển kỹ năng để tiếp tục nâng cao sản lượng và chất lượng. Công thức để duy trì sức cạnh tranh đang chuyển từ “chi phí thấp” sang “giá trị cao với chi phí cạnh tranh”.
Trong lĩnh vực dệt may, các doanh nghiệp trong nước đã chứng minh được năng lực sản xuất ổn định và hiệu quả. Trong ngành điện tử, Việt Nam cũng đang dần đi sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao, dần rời xa khâu lắp ráp chi phí thấp để hướng tới năng lực công nghiệp tinh vi và tích hợp cao hơn.
Các hình thái thương mại gần đây cho thấy vai trò của Việt Nam trong chuỗi cung ứng công nghệ tiên tiến đang lớn dần. Thị phần thương mại toàn cầu của Việt Nam trong mảng thiết bị liên quan đến AI đã tăng từ 1,2% năm 2015 lên 12,4% năm 2025, đồng thời, thương mại hai chiều với các đối tác như Đài Loan và Hàn Quốc trong lĩnh vực máy móc và thiết bị điện ngày càng gia tăng. Dữ kiện này cho thấy Việt Nam đang tiến dần từ khâu lắp ráp cuối cùng lên vị trí trọng tâm hơn trong mạng lưới sản xuất khu vực.
Nghị quyết số 10-NQ/TW, ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài của Việt Nam xác định các lĩnh vực ưu tiên thu hút FDI bao gồm điện tử, bán dẫn, AI và công nghệ cao. Định hướng này là một lợi thế hữu ích và bước tiếp theo cần đảm bảo các chính sách được chuyển hoá thành giải rõ ràng, ổn định và khả thi trong thực tiễn. Đây thường là yếu tố mang tính quyết định khi các nhà đầu tư công nghệ lớn cân nhắc lựa chọn giữa các quốc gia trong khu vực.

Doanh nghiệp toàn cầu tìm kiếm điều gì?
Trong các cuộc họp hội đồng quản trị, câu chuyện lựa chọn nhà cung ứng đã có sự thay đổi đáng kể. Cách đây khoảng 5 đến 10 năm, câu hỏi thường được đặt ra là: “Bạn có thể giao hàng đúng hạn với chi phí nhân công và chi phí mặt bằng thấp nhất không?”. Trong bối cảnh hiện nay, câu hỏi được nêu ra là: “Bạn có đảm bảo khả năng chống chịu và đổi mới đi kèm với dữ liệu đáng tin cậy không?”
Đây chính là điểm mấu chốt. Các doanh nghiệp toàn cầu ngày càng mong muốn có được minh chứng về khả năng chống chịu thể hiện qua kế hoạch duy trì hoạt động, độ sâu của mạng lưới cung ứng và độ tin cậy trong logistics. Họ cũng đặt ra kỳ vọng đối với tốc độ và tính linh hoạt: thời gian giao hàng ngắn hơn, tầm nhìn tốt hơn trong hoạch định và năng lực mở rộng sản xuất. Đồng thời, họ muốn khả năng dự báo và minh bạch về tiêu chuẩn lao động, truy xuất nguồn gốc và dữ liệu đáng tin cậy về ESG, phát thải và carbon.
Việt Nam đang có đà thuận lợi. Để biến đà này thành khả năng chống chịu bền vững, bước đi tiếp theo đã khá rõ ràng:
Thứ nhất, cần xây dựng hạ tầng dữ liệu thương mại đáng tin cậy để dòng vốn di chuyển theo các mốc giao dịch có thể xác thực.
Thứ hai, cần chuẩn hoá các định nghĩa chuỗi cung ứng để giảm rào cản khi triển khai. Các chương trình xuyên biên giới thường bị chậm lại khi mà thị trường, bên mua và bên bán sử dụng thuật ngữ và hồ sơ khác nhau.
Thứ ba, mở rộng các giải pháp vốn lưu động bền vững gắn với các KPI chuyển đổi có độ tin cậy cao như giảm phát thải khí nhà kính, tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo, tỷ lệ tái sử dụng nước, tỷ lệ thay thế giải pháp rác thải chôn lấp... Doanh nghiệp cũng có thể phân tầng mức giá và giải pháp cho các nhà cung cấp chiến lược dựa trên mức độ đóng góp vào mục tiêu bền vững.
Thứ tư, mở rộng phạm vi nhà cung ứng bên cạnh những doanh nghiệp “đầu chuỗi”. Khả năng chống chịu phụ thuộc vào độ sâu của hệ sinh thái. Mở rộng phạm vi tài trợ chuỗi cung ứng từ các nhà cung cấp “đầu chuỗi” sang nhà cung cấp cấp 2, cấp 3 có thể thúc đẩy nội địa hoá, giảm rủi ro về các điểm nghẽn đơn lẻ và giúp doanh nghiệp nhỏ đầu tư vào cải tiến quy trình, chất lượng và năng lực sản xuất.
Cuối cùng, cần đầu tư đồng thời cho cả số hóa và chuyển đổi xanh. Giảm phát thải carbon và số hoá giờ đây đã trở thành những tiêu chí trong hoạt động mua hàng chứ không còn là những dự án trách nhiệm xã hội doanh nghiệp mang tính bên lề. Khi xem đây là một chương trình đầu tư tích hợp, được hỗ trợ bởi nguồn vốn có cơ chế khuyến khích tiến độ đã được xác minh, các nhà cung cấp Việt Nam sẽ duy trì được năng lực cạnh tranh khi yêu cầu của bên mua ngày càng khắt khe hơn.
Việt Nam đã chứng minh được năng lực sản xuất ở quy mô lớn. Và chuỗi toàn cầu đang trông chờ Việt Nam có thể xây dựng một hệ sinh thái chuỗi cung ứng nơi dòng vốn, dữ liệu và niềm tin hay không.