Thị trường

Thị trường

Hạ tầng mở rộng dư địa hút vốn

Mẫn Nhi 29/08/2026 04:53

Nhu cầu vốn hạ tầng gia tăng đang mở rộng dư địa cho khu vực tư nhân và dòng vốn quốc tế, nhưng khả năng tiếp cận phụ thuộc chất lượng dự án.

Bước vào giai đoạn phát triển 2026-2030, Việt Nam đang đẩy nhanh đầu tư vào mạng lưới giao thông chiến lược, hạ tầng đô thị, năng lượng và kinh tế số. Quy mô ngày càng lớn của các dự án đang kéo theo nhu cầu vốn trung và dài hạn, đồng thời thúc đẩy sự tham gia của nhiều nguồn lực khác nhau.

Ảnh chụp Màn hình 2026-08-28 lúc 14.39.22

Mở rộng kênh huy động vốn

Một trong những dự án đáng chú ý là Cảng hàng không quốc tế Gia Bình với tổng vốn đầu tư khoảng 196.378 tỷ đồng. Dự án được triển khai theo từng giai đoạn, trong đó giai đoạn đầu hướng tới hoàn thành các hạng mục cần thiết phục vụ APEC 2027. Đến năm 2030, sân bay dự kiến đạt công suất khoảng 30 triệu hành khách và 1,6 triệu tấn hàng hóa mỗi năm. Một số công trình bảo đảm hoạt động bay liên quan cũng được triển khai theo phương thức đối tác công tư (PPP).

Dư địa cho dòng vốn quốc tế cũng tiếp tục mở rộng. Tháng 8/2026, Bộ Xây dựng đề xuất đưa bốn dự án đường sắt vào dự thảo Danh mục quốc gia các dự án kêu gọi đầu tư nước ngoài giai đoạn 2026-2030. Bốn dự án gồm Biên Hòa - Vũng Tàu, TP HCM - Cần Thơ - Cà Mau, Mụ Giạ - Vũng Áng và Tháp Chàm - Đà Lạt, với tổng vốn đầu tư dự kiến khoảng 445.100 tỷ đồng, tương đương khoảng 17 tỷ USD, và được đề xuất triển khai theo phương thức PPP.

Danh mục dự án ngày càng mở rộng cho thấy giai đoạn phát triển tiếp theo của Việt Nam không chỉ đặt ra yêu cầu về quy mô vốn mà còn về việc xây dựng các cấu trúc đầu tư phù hợp để khu vực tư nhân và nhà đầu tư quốc tế có thể tham gia. Trong khi đầu tư công và tín dụng ngân hàng tiếp tục giữ vai trò quan trọng, thị trường vốn và các hình thức hợp tác đầu tư có thể bổ sung thêm nguồn vốn trung và dài hạn cho phát triển.

Chất lượng dự án quyết định dòng vốn

Nhu cầu huy động vốn gia tăng trong bối cảnh dòng vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam tiếp tục tăng trưởng. Theo Trang thông tin điện tử Đầu tư Nước ngoài, trong bảy tháng đầu năm 2026, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký mới, điều chỉnh và góp vốn, mua cổ phần đạt 38,06 tỷ USD, tăng 58% so với cùng kỳ năm trước.

Trong đó, vốn đăng ký mới đạt 21,05 tỷ USD, vốn điều chỉnh đạt 10,43 tỷ USD và vốn thông qua góp vốn, mua cổ phần đạt 6,58 tỷ USD. Vốn đầu tư thực hiện đạt 15,2 tỷ USD, tăng 11,8%.

Đáng chú ý, giá trị góp vốn, mua cổ phần tăng 61,6% so với cùng kỳ. Bất động sản tiếp tục là một trong những lĩnh vực thu hút vốn đầu tư nước ngoài lớn nhất, đứng thứ hai sau công nghiệp chế biến, chế tạo với 5,65 tỷ USD vốn đăng ký, tương đương 14,9% tổng vốn đăng ký.

Theo ông Neil MacGregor, Tổng Giám đốc Savills Việt Nam, khi quy mô và phạm vi cơ hội đầu tư mở rộng, nhà đầu tư ngày càng chú trọng đến chất lượng dự án, năng lực triển khai và tính rõ ràng của cấu trúc đầu tư.

“Việt Nam không thiếu cơ hội đầu tư. Điều quan trọng trong giai đoạn tiếp theo là chuyển những cơ hội này thành các dự án có khả năng thu hút và sử dụng vốn hiệu quả. Nhà đầu tư sẽ không chỉ xem xét tiềm năng tăng trưởng, mà còn đánh giá tính rõ ràng về pháp lý, cấu trúc sở hữu, tính khả thi của kế hoạch phát triển và khả năng triển khai trong dài hạn”, ông Neil MacGregor nhận định.

Bên cạnh đầu tư trực tiếp vào các dự án mới, nhà đầu tư nước ngoài có thể tham gia thị trường thông qua góp vốn, mua cổ phần, M&A, liên doanh và hợp tác phát triển. Đối với những dự án đã có nền tảng phát triển nhất định, các hình thức này có thể bổ sung nguồn vốn để dự án tiếp tục được triển khai.

Dữ liệu đầu tư nước ngoài mới nhất cũng cho thấy hoạt động thông qua các hình thức này đang gia tăng. Trong bảy tháng đầu năm 2026, Cục Đầu tư nước ngoài ghi nhận 1.815 giao dịch góp vốn, mua cổ phần, với tổng giá trị tăng 61,6% so với cùng kỳ năm trước.

Cơ quan này cũng ghi nhận một số nhà đầu tư sử dụng hình thức góp vốn, mua cổ phần để tiếp cận mạng lưới khách hàng, hệ thống phân phối và nền tảng pháp lý sẵn có thay vì xây dựng hoàn toàn từ đầu.

Tuy nhiên, dòng vốn lớn hơn không đồng nghĩa mọi dự án đều có khả năng tiếp cận vốn như nhau. Đối với các dự án quy mô lớn, quá trình thẩm định thường tập trung vào tình trạng pháp lý, quyền sử dụng đất, cấu trúc sở hữu, nghĩa vụ tài chính, tính khả thi của kế hoạch phát triển và khả năng tạo dòng tiền bền vững.

Những yếu tố này ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng tiếp nhận đầu tư của một dự án. Doanh nghiệp Việt Nam có những lợi thế về hiểu biết thị trường, kinh nghiệm phát triển dự án và năng lực triển khai tại địa phương. Khi kết hợp với nguồn vốn, kinh nghiệm và mạng lưới quốc tế, M&A, liên doanh và các hình thức hợp tác đầu tư có thể trở thành kênh bổ sung nguồn lực cho quá trình triển khai dự án.

“Câu hỏi không chỉ là Việt Nam có thể thu hút thêm bao nhiêu vốn, mà là dòng vốn đó có thể được kết nối với những dự án phù hợp như thế nào. Những doanh nghiệp và dự án có nền tảng pháp lý rõ ràng, cấu trúc minh bạch và kế hoạch phát triển khả thi sẽ có vị thế tốt hơn để tiếp cận nguồn vốn quốc tế”, ông Neil MacGregor nhấn mạnh.

Khi Việt Nam tiếp tục mở rộng quy mô đầu tư, việc đa dạng hóa các nguồn vốn sẽ ngày càng quan trọng. Khả năng chuyển hóa nguồn vốn thành những dự án khả thi sẽ phụ thuộc vào chất lượng dự án, cấu trúc đầu tư và năng lực triển khai.

Mẫn Nhi