Công nghệ

Công nghệ

Công nghệ Việt Nam: Từ làm chủ đến vươn ra thế giới

Quân Bảo 02/09/2026 04:00

Công nghệ Việt Nam đang chuyển từ gia công, ứng dụng sang làm chủ công nghệ lõi và phát triển sản phẩm có khả năng cạnh tranh quốc tế.

Trong hành trình “Make in Vietnam” và “Go Global”, đâu là những lợi thế, rào cản và lĩnh vực Việt Nam có thể tạo dấu ấn toàn cầu? Ông Ngô Trần Bảo Hiệp - Sáng lập và điều hành Công ty Công nghệ Nomi, chia sẻ với Diễn đàn Doanh nghiệp góc nhìn về chặng đường này.

- Từ thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, ông đánh giá thế nào về năng lực công nghệ của Việt Nam hiện nay?

Tôi muốn dùng các giai đoạn phát triển công nghệ của Việt Nam và định hướng công nghệ trong tương lai để trả lời câu hỏi này.

Giai đoạn 1 – Đặt nền móng và phát triển gia công phần mềm (thập niên 1990 – khoảng 2008). Ở giai đoạn này, mô hình chủ đạo của doanh nghiệp Việt Nam thời kỳ này là Outsourcing (Gia công phần mềm), tập trung vào các công đoạn như lập trình và kiểm thử theo yêu cầu của đối tác Mỹ, Nhật Bản và châu Âu.

Sự hình thành của các trung tâm như Công viên phần mềm Quang Trung, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc cùng sự vươn lên của FPT, TMA và sự tham gia của các doanh nghiệp quốc tế như Harvey Nash đã đặt nền móng cho ngành phần mềm Việt Nam. Tuy nhiên, hoạt động chủ yếu vẫn dựa vào đơn hàng từ thị trường nước ngoài, với giá trị gia tăng tập trung ở các khâu thực thi hơn là làm chủ sản phẩm, công nghệ và thị trường.

z7944251851970_869cb2c2746642c3bdf98a7e28ea20f5.jpg
Ông Ngô Trần Bảo Hiệp, Sáng lập và điều hành Công ty Công nghệ Nomi

Giai đoạn 2 - Tích lũy năng lực kỹ thuật và làn sóng Internet/Mobile (khoảng 2009–2017). Cùng với sự phổ cập của Internet băng rộng, 3G và smartphone, doanh nghiệp Việt Nam bắt đầu chuyển dịch từ gia công sang phát triển sản phẩm, hình thành những ứng dụng phục vụ thị trường nội địa với lượng người dùng lớn.

Zalo của VNG, MoMo, Tiki… trở thành những dấu ấn tiêu biểu của làn sóng này. Hiện tượng Flappy Bird của Nguyễn Hà Đông cũng cho thấy năng lực phát triển sản phẩm độc lập của lập trình viên Việt Nam và khả năng tiếp cận thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, trong giai đoạn này, doanh nghiệp Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào các nền tảng và hạ tầng công nghệ quốc tế, trong khi năng lực làm chủ công nghệ lõi còn hạn chế; nhiều mô hình kinh doanh chịu ảnh hưởng rõ nét từ các xu hướng công nghệ toàn cầu.

Giai đoạn 3 – “Make in Vietnam” và nâng cao năng lực tự chủ hạ tầng số (khoảng 2018–2023). Đây là giai đoạn chuyển đổi số được thúc đẩy mạnh mẽ, đặc biệt từ năm 2020 với Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, tạo động lực để doanh nghiệp công nghệ Việt Nam chuyển từ phát triển phần mềm sang làm chủ các hệ thống và hạ tầng số phức hợp.

Điểm nhấn là sự phát triển của các trung tâm dữ liệu, nền tảng cloud trong nước, giải pháp ngân hàng lõi, cùng năng lực nghiên cứu, phát triển và sản xuất thiết bị 5G của Viettel. Các doanh nghiệp công nghệ trong nước cũng mở rộng cung cấp giải pháp quản trị ERP, BPM, HRM, WMS và các nền tảng thanh toán số, từng bước nâng cao khả năng cạnh tranh với sản phẩm nước ngoài nhờ lợi thế tùy biến theo nhu cầu thị trường Việt Nam.

Ở lĩnh vực công nghệ mới, sự thành công toàn cầu của Axie Infinity do Sky Mavis phát triển cho thấy doanh nghiệp Việt Nam có thể tạo ra sản phẩm công nghệ có sức cạnh tranh quốc tế. Tuy nhiên, năng lực R&D cho công nghệ sâu Deep Tech vẫn còn phân tán, trong khi đội ngũ chuyên gia công nghệ cấp cao, đặc biệt ở các vị trí kiến trúc hệ thống và thiết kế nền tảng quy mô lớn, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của một hệ sinh thái công nghệ tự chủ.

Giai đoạn 4 – Làm chủ công nghệ, vươn tầm toàn cầu (từ 2024–2030 và hướng tới tương lai). Đây là giai đoạn Việt Nam đặt mục tiêu chuyển từ làm chủ hạ tầng và hệ thống sang làm chủ các công nghệ lõi, đồng thời đưa doanh nghiệp công nghệ Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Một trong những động lực quan trọng là sự thay đổi mạnh mẽ về chủ trương và chính sách của Nhà nước, trong đó Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá quan trọng hàng đầu, tạo nền tảng chính sách cho một giai đoạn phát triển mới.

Cùng với đó, Việt Nam đang ưu tiên phát triển các lĩnh vực công nghệ chiến lược như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu và hạ tầng tính toán, với định hướng hình thành năng lực nghiên cứu, phát triển, đào tạo nhân lực và từng bước làm chủ công nghệ với mục tiêu có 50.000 nhân lực/kỹ sư cho ngành công nghiệp bán dẫn đến năm 2030.

Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn và các chương trình phát triển nhân lực công nghệ cao đặt mục tiêu mở rộng đáng kể đội ngũ kỹ sư, chuyên gia; trong khi lĩnh vực AI hướng tới xây dựng hạ tầng dữ liệu, năng lực tính toán và các mô hình AI do Việt Nam phát triển, phục vụ quản trị nhà nước và các ngành kinh tế.

- Theo ông, yếu tố nào quyết định khả năng làm chủ công nghệ của doanh nghiệp Việt?

Chúng ta nói nhiều tới tư duy “Go Global”. Theo tôi, việc xác định thị trường toàn cầu ngay từ khi bắt đầu phát triển sản phẩm sẽ giúp doanh nghiệp nâng cấp tư duy sản phẩm, hướng tới chuẩn hóa và khả năng mở rộng ngay từ đầu. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp chuyển từ cách làm sản phẩm “may đo” theo từng khách hàng sang xây dựng sản phẩm có tính chuẩn hóa, có thể triển khai và mở rộng trên nhiều thị trường.

Muốn vậy, doanh nghiệp không chỉ cần làm chủ công nghệ mà còn phải nâng cấp kiến trúc hệ thống, quy trình phát triển, khả năng vận hành và các tiêu chuẩn về an toàn, bảo mật dữ liệu theo thông lệ quốc tế. Đặc biệt, khi vươn ra thị trường toàn cầu, sản phẩm phải đáp ứng các yêu cầu pháp lý ngày càng nghiêm ngặt liên quan đến dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư, an toàn thông tin và bảo mật tại từng thị trường. “Go Global” không đơn thuần là đưa một sản phẩm Việt ra nước ngoài, mà phải được bắt đầu từ cách doanh nghiệp tư duy, thiết kế và xây dựng sản phẩm ngay từ đầu.

- Để đưa sản phẩm và giải pháp công nghệ “Make in Vietnam” ra thị trường quốc tế, theo ông doanh nghiệp đang phải vượt qua những rào cản nào?

Trước hết là thương hiệu và niềm tin. Trên thị trường quốc tế, hình ảnh Việt Nam vẫn gắn khá nhiều với vai trò trung tâm gia công phần mềm, trong khi dấu ấn về các sản phẩm và giải pháp công nghệ cao có thương hiệu Việt chưa thật sự rõ nét. Vì vậy, doanh nghiệp thường cần nhiều thời gian và nguồn lực hơn để xây dựng uy tín, chứng minh năng lực và tạo dựng niềm tin với khách hàng quốc tế.

Tiếp đến là yêu cầu về pháp lý và tuân thủ. Mỗi thị trường, từ EU, Mỹ đến các quốc gia Đông Nam Á, đều có những quy định riêng về bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin, quyền riêng tư và các chứng nhận chuyên ngành. Đây là những yêu cầu ngày càng khắt khe, đòi hỏi doanh nghiệp Việt không chỉ có năng lực công nghệ mà còn phải am hiểu và xây dựng năng lực tuân thủ theo chuẩn mực của từng thị trường.

Một khoảng trống khác nằm ở năng lực Go-to-Market (GTM) toàn cầu. Doanh nghiệp Việt Nam có đội ngũ kỹ sư được đánh giá cao về chuyên môn và khả năng giải quyết các bài toán kỹ thuật, nhưng kinh nghiệm xây dựng chiến lược sản phẩm, Product Marketing, bán hàng và phát triển thị trường quốc tế ở quy mô lớn vẫn còn hạn chế. Khoảng cách này khiến nhiều doanh nghiệp có thể làm tốt sản phẩm nhưng chưa chắc đã có khả năng đưa sản phẩm đến đúng khách hàng và mở rộng nhanh trên thị trường toàn cầu.

Cuối cùng là nguồn lực tài chính và khả năng theo đuổi cuộc chơi dài hạn. Việc xây dựng thương hiệu, mở rộng thị trường và thu hút khách hàng tại các thị trường phát triển đòi hỏi vốn lớn, trong khi doanh nghiệp phải chấp nhận thời gian hoàn vốn dài. Hệ sinh thái vốn cho các doanh nghiệp công nghệ Việt, đặc biệt là nguồn vốn tăng trưởng và vốn đầu tư mạo hiểm ở quy mô lớn, vẫn cần được mở rộng để đủ sức đồng hành với doanh nghiệp trong hành trình cạnh tranh toàn cầu.

z7944245669781_f5e120bb82938e988eb90d659fadd1b2.jpg
Ông Ngô Trần Bảo Hiệp - Sáng lập và điều hành Công ty Công nghệ Nomi

- Trong 5 - 10 năm tới, doanh nghiệp kỳ vọng Việt Nam có thể tạo dấu ấn toàn cầu ở những lĩnh vực công nghệ nào, thưa ông?

Theo tôi, doanh nghiệp công nghệ Việt Nam có thể cân nhắc hai hướng đi lớn. Trước hết là giải bài toán của Việt Nam để tạo dấu ấn toàn cầu, tức sử dụng công nghệ để giải quyết những bài toán về năng suất, hiệu quả và sức cạnh tranh của chính nền kinh tế trong nước. Thị trường gần 100 triệu dân, cùng một nền kinh tế năng động và đa dạng, có thể trở thành “phòng lab thực chiến” để doanh nghiệp kiểm chứng sản phẩm ở quy mô lớn. Khi một giải pháp AI hay chuyển đổi số chứng minh được khả năng nâng cao năng suất, tối ưu chi phí và tạo giá trị thực tế cho các ngành kinh tế trong nước, doanh nghiệp sẽ có thêm cơ sở và kinh nghiệm để đưa sản phẩm ra thị trường quốc tế.

Trong hướng đi này, AI chuyên ngành (Vertical AI) và tự động hóa quản trị, vận hành là những lĩnh vực có nhiều dư địa. Theo tôi, doanh nghiệp Việt không nhất thiết phải chạy đua từ đầu trong việc huấn luyện các mô hình AI nền tảng (Foundation Models/LLM) với những tập đoàn có nguồn lực tính toán và dữ liệu khổng lồ như OpenAI, Google hay Meta. Thay vào đó, có thể tập trung phát triển Vertical AI để giải quyết những bài toán cụ thể của doanh nghiệp và các ngành kinh tế Việt Nam, như quản trị, logistics, nông nghiệp thông minh, chuyển đổi xanh, y tế và dịch vụ công. Nomi Tech hiện đã phát triển EMP360 theo hướng tự động hóa quản trị, vận hành và ứng dụng AI, đồng thời đang chuẩn bị phát triển các sản phẩm AI chuyên ngành.

Một hướng đi khác là phát triển năng lực thiết kế vi mạch chuyên dụng (ASIC/Edge AI) gắn với nhu cầu của hạ tầng số. Thay vì cạnh tranh trực diện ở những lĩnh vực đòi hỏi nguồn lực khổng lồ, Việt Nam có thể tập trung vào các chip chuyên dụng phục vụ những bài toán cụ thể như IoT công nghiệp, giao thông thông minh, thiết bị biên và các hệ thống yêu cầu cao về an toàn, bảo mật. Đây cũng có thể là hướng giúp tăng mức độ tự chủ về phần cứng, giảm phụ thuộc vào một số nguồn cung bên ngoài và tạo nền tảng cho các hệ sinh thái công nghệ trong nước.

Các tập đoàn công nghệ lớn của Việt Nam, sau khi tích lũy kinh nghiệm phát triển và vận hành những nền tảng số quy mô lớn trong nước, có thể từng bước nghiên cứu đưa các giải pháp như Digital ID, National Data Platform và AI Public Services sang các quốc gia khác ra các thị trường quốc tế có nhu cầu tương đồng. Đây có thể trở thành một hướng xuất khẩu công nghệ mới, thông qua các mô hình chuyển giao, triển khai giải pháp hoặc hợp tác công nghệ giữa doanh nghiệp và Chính phủ các nước (B2G/G2G), tùy thuộc vào đặc thù của từng thị trường.

Bên cạnh đó, sự kết hợp giữa các mô hình AI nền tảng và phần cứng thông minh, robot, IoT có thể mở ra một hướng đi giàu tiềm năng cho doanh nghiệp Việt Nam. Thay vì cạnh tranh trực diện với các Big Tech về năng lực tính toán trên nền tảng đám mây, doanh nghiệp có thể tập trung đưa AI vào những môi trường và sản phẩm gắn với đời sống thực như nhà ở, trang trại, nhà máy, dây chuyền sản xuất hay bệnh viện. Đây là không gian thị trường còn nhiều dư địa cho các sản phẩm “physical AI” - AI được tích hợp vào thiết bị và hệ thống vật lý.

Với năng lực ngày càng phát triển về thiết kế phần cứng, phần mềm nhúng, IoT và phát triển sản phẩm với chi phí cạnh tranh, doanh nghiệp Việt Nam có thể tìm kiếm lợi thế ở những bài toán chuyên biệt, nơi cần sự kết hợp giữa phần cứng, phần mềm và AI. Khả năng tùy biến, tinh chỉnh mô hình theo từng nhu cầu, cùng năng lực xử lý ngôn ngữ tiếng Việt và các ngôn ngữ khu vực, cũng có thể trở thành lợi thế khi doanh nghiệp mở rộng sang các thị trường quốc tế.

- Trân trọng cảm ơn ông.

Quân Bảo