Tâm điểm

Tâm điểm

Doanh nghiệp Việt Nam: Bốn thập kỷ để trưởng thành

Đậu Anh Tuấn - Phó Tổng Thư ký Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) 02/09/2026 09:10

Phải mất gần 40 năm kể từ Đổi mới, vai trò của kinh tế tư nhân mới được đặt đúng vào vị trí xứng đáng, vốn có của nó như ở hầu hết các nền kinh tế khác.

Bốn mươi năm trước, khi Việt Nam bắt đầu công cuộc Đổi mới, khái niệm "doanh nghiệp tư nhân" gần như không tồn tại trong hệ thống pháp luật. Bốn mươi năm sau, Việt Nam đã có hơn một triệu doanh nghiệp đang hoạt động chính thức và 5 triệu hộ kinh doanh. Khu vực kinh tế tư nhân đóng góp khoảng 50% GDP, tạo ra phần lớn việc làm trong nền kinh tế. Một số tập đoàn tư nhân đã vươn lên giữ vị trí đáng kể không chỉ trên thị trường nội địa mà còn bắt đầu mở rộng ra khu vực và thế giới. Nghị quyết 68 của Bộ Chính trị năm 2025 đã chính thức xác định kinh tế tư nhân là "một động lực quan trọng nhất" của nền kinh tế quốc gia, là "lực lượng tiên phong" trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Và câu hỏi đặt ra hôm nay là liệu các tập đoàn kinh tế tư nhân Việt Nam đã thực sự sẵn sàng để dẫn dắt quá trình hiện đại hóa nền kinh tế hay chưa

Hành trình gian truân

Trước Đổi mới, doanh nghiệp tư nhân là đối tượng bị quốc hữu hóa và cải tạo. Đại hội VI năm 1986 đã tạo ra bước ngoặt lịch sử khi từ bỏ cơ chế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu bao cấp. Nhưng sự thay đổi không đến ngay lập tức. Kinh tế tư nhân sau Đại hội VI chỉ được phép tồn tại dưới hình thức kinh tế gia đình, tư bản nhỏ trong một số ngành sản xuất. Tư duy tiếp tục cải tạo, chuyển đổi các loại hình kinh tế này thành "thành phần" gần với chủ nghĩa xã hội hơn vẫn còn khá rõ nét.

dauanhtuan-1668513781388.jpeg
Đậu Anh Tuấn - Phó Tổng Thư ký Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI)

Năm 1990, Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân ra đời, lần đầu tiên tuyên bố "Nhà nước công nhận sự tồn tại lâu dài và phát triển của doanh nghiệp tư nhân". Quyền sở hữu về tư liệu sản xuất, quyền thừa kế về vốn, tài sản được Nhà nước bảo hộ bằng luật pháp. Đây là thay đổi căn bản, là biểu hiện chắc chắn và rõ ràng về sự chuyển đổi sang kinh tế thị trường. Tuy nhiên, hai đạo luật này vẫn mang nhiều dấu ấn của thời kỳ chuyển đổi: Doanh nghiệp phải có vốn pháp định, phải lập kế hoạch kinh doanh, phải xin phép trước khi hoạt động, và quyền kinh doanh bị giới hạn trong phạm vi cho phép của cơ quan nhà nước.

Phải đến Luật Doanh nghiệp 1999, một cuộc cách mạng thực sự mới diễn ra trong thể chế kinh doanh. Đạo luật này đã thay đổi quan niệm căn bản: quyền kinh doanh là của người dân, không phải của nhà nước.

Tác động của cải cách thể chế nhanh chóng thể hiện qua những con số ấn tượng. Trong ba năm đầu thi hành Luật Doanh nghiệp (2000 đến 2002), khoảng 55.000 doanh nghiệp mới được thành lập, lớn hơn tổng số doanh nghiệp ra đời trong suốt chín năm trước đó. Một đạo luật không thể tự mình tạo ra tăng trưởng kinh tế, nhưng khi nó gỡ bỏ những rào cản đã tồn tại quá lâu, nguồn lực trong xã hội sẽ tự tìm được con đường để vận động.

Song song với đó, hàng trăm loại giấy phép con bị bãi bỏ. Lần đầu tiên trong lịch sử hành pháp Việt Nam có việc sau khi ban hành luật thì thành lập tổ thi hành luật, hàng tháng phải báo cáo lãnh đạo Chính phủ. Tổ công tác đã trực tiếp đi kiểm tra việc thực thi luật ở các bộ, ngành và địa phương, phát hiện và kiến nghị bãi bỏ hơn 150 giấy phép.

Tuy nhiên, quá trình cải cách thể chế cho kinh tế tư nhân trong 40 năm qua không bằng phẳng, không tuyến tính. Đó là một quá trình gian truân với nhiều cung bậc thăng trầm.

Năm 2005, Luật Doanh nghiệp thống nhất và Luật Đầu tư chung ra đời, lần đầu tiên tạo ra môi trường kinh doanh thống nhất, bình đẳng giữa các thành phần kinh tế. Đây là nền tảng thể chế quan trọng cho bước ngoặt gia nhập WTO năm 2007.

Nhưng sau khi gia nhập WTO, cải cách kinh tế trong nước lại chùng lại. Các rào cản dưới hình thức giấy phép kinh doanh bị bãi bỏ trước đây về cơ bản được phục hồi, rất nhiều rào cản mới được bổ sung thêm. Kinh tế tư nhân vừa mới sinh ra từ đổi mới và trỗi dậy không lâu, phải chịu nhiều thiệt thòi cùng một lúc: FDI tràn vào cạnh tranh, doanh nghiệp nhà nước mở rộng quy mô và được ưu tiên nguồn lực, môi trường kinh doanh ngày càng kém thuận lợi.

Giai đoạn 2015 đến 2019 chứng kiến một đợt cải cách mạnh mẽ trở lại với các Nghị quyết về cải thiện môi trường kinh doanh, bãi bỏ hàng nghìn thủ tục hành chính và điều kiện kinh doanh. Nhưng đại dịch Covid-19 đã làm chậm nỗ lực này. Nhiều thành quả cải cách không được duy trì, đã có thêm nhiều quy định mới ban hành đặt thêm rào cản, phục hồi không ít điều kiện kinh doanh đã bãi bỏ. Hiện tượng đùn đẩy trách nhiệm, né tránh trong bộ máy quản lý nhà nước xảy ra khá phổ biến.

Kết quả là thể chế đã trở thành "điểm nghẽn của điểm nghẽn" đối với phát triển đất nước nói chung và phát triển kinh tế tư nhân nói riêng như đánh giá của Tổng Bí thư Tô Lâm.

Sau 15 năm đổi mới, đến năm 2002, kinh tế tư nhân mới lần đầu tiên được xác định cụ thể là một thành phần kinh tế. Khái niệm "tư bản tư nhân" mới "biến mất" khi nói và viết về kinh tế tư nhân.

Mười lăm năm tiếp theo (2002 đến 2017), vai trò kinh tế tư nhân được chuyển đổi từ "bộ phận không thể thiếu" đến "bộ phận quan trọng", từ "một động lực" thành "động lực quan trọng" của nền kinh tế.

Năm 2025, bằng Nghị quyết 68 của Bộ Chính trị, kinh tế tư nhân được thừa nhận là "một động lực quan trọng nhất" của nền kinh tế quốc gia, là "lực lượng tiên phong thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm, nâng cao năng suất lao động, năng lực cạnh tranh quốc gia, công nghiệp hóa, hiện đại hóa". Đây là những vai trò, chức năng hoàn toàn mới, mà trước đây chỉ được giao phó cho kinh tế nhà nước.

Phải mất gần 40 năm kể từ Đổi mới, vai trò của kinh tế tư nhân mới được đặt đúng vào vị trí xứng đáng, vốn có của nó như ở hầu hết các nền kinh tế khác.

Thành tựu và nghịch lý của các tập đoàn kinh tế tư nhân

Nếu chỉ nhìn vào những con số thống kê vĩ mô, người ta có thể bỏ qua một thực tế quan trọng: Trong vòng chưa đầy ba thập niên, khu vực tư nhân Việt Nam đã sinh ra những doanh nghiệp mà quy mô và tầm vóc vượt xa mọi kỳ vọng ban đầu. Đây không phải là kết quả của sự may mắn hay ưu đãi chính sách đặc biệt nào, mà là sản phẩm của ý chí, năng lực và sự dấn thân của một thế hệ doanh nhân Việt Nam. Trong top 500 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam, doanh nghiệp tư nhân tăng từ 263 năm 2016 lên 315 năm 2023. Theo Fortune Southeast Asia 500, Việt Nam có 76 công ty nằm trong top 500 của Đông Nam Á.

Điều đáng ghi nhận nhất là sự dấn thân của một thế hệ doanh nhân đã xây dựng sự nghiệp từ hai bàn tay trắng, trong một môi trường thể chế chưa hoàn thiện, với vô vàn rào cản hành chính và định kiến xã hội. Họ đã phải vượt qua không chỉ những khó khăn về vốn, công nghệ, thị trường, mà còn cả những hoài nghi và kỳ thị kéo dài hàng thập kỷ đối với khu vực kinh tế tư nhân. Sự kiên trì và bản lĩnh đó là tài sản quý giá nhất mà 40 năm Đổi mới đã tạo ra cho nền kinh tế Việt Nam.

Tỷ lệ doanh nghiệp duy trì vị trí trong các bảng xếp hạng hàng đầu đang tăng lên theo thời gian. Một thế hệ doanh nhân trẻ, được đào tạo bài bản tại các nền kinh tế phát triển, đang dần tiếp nhận và nâng tầm những gì thế hệ trước đã gây dựng. Đây là nền tảng quan trọng nhất để tin rằng các tập đoàn tư nhân Việt Nam có thể đảm nhận vai trò dẫn dắt trong giai đoạn phát triển tiếp theo.

Tuy nhiên, nếu đặt khu vực doanh nghiệp tư nhân Việt Nam trong tương quan khu vực và thế giới, một nghịch lý nổi lên rõ ràng: đông nhưng chưa mạnh, năng động nhưng chưa sâu, đóng góp lớn nhưng vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu vẫn khiêm tốn.

Mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu ngành nghề. Theo số liệu điều tra VPE500, phần lớn doanh thu của nhóm doanh nghiệp tư nhân lớn nhất đến từ hai lĩnh vực tài chính và bất động sản, chiếm hơn một nửa tổng doanh thu. Trong khi đó, công nghiệp chế biến và chế tạo chỉ chiếm chưa đến 10%.

Quy mô nhỏ bé và phân mảnh. Gần 97% doanh nghiệp tư nhân là doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong đó khoảng 70% có quy mô dưới 10 lao động. Ngoài ra còn có khoảng 5 triệu hộ kinh doanh cá thể. Với quy mô quá nhỏ, doanh nghiệp không thể đầu tư đủ lớn để đổi mới công nghệ. Tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam có liên hệ với chuỗi giá trị toàn cầu đã giảm từ 35% năm 2009 xuống chỉ còn 18% năm 2023.

Năng suất lao động thấp. Năng suất lao động của khu vực ngoài nhà nước rất thấp, thấp hơn nhiều so với khu vực nhà nước và FDI, và chênh lệch này càng ngày càng mở rộng. Điều này chủ yếu do sự yếu kém, manh mún, phi chính thức của cơ cấu doanh nghiệp tư nhân.

Thiếu tích lũy năng lực dài hạn. Đầu tư cho R&D trong khu vực tư nhân còn khiêm tốn. Tỷ lệ chi R&D trên GDP của Việt Nam chỉ khoảng 0,67%, trong đó doanh nghiệp tư nhân mới chiếm khoảng 44% tổng chi tiêu R&D. Nhiều doanh nghiệp vẫn vận hành theo mô hình gia đình, thiếu cơ chế minh bạch và quản trị chuyên nghiệp.

Các tập đoàn tư nhân Việt Nam cần gì để dẫn dắt?

Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi có tính bước ngoặt. Mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045 đòi hỏi mô hình tăng trưởng mới phải dựa trên nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính. Trong cấu trúc chuyển đổi đó, các tập đoàn kinh tế tư nhân phải đóng vai trò dẫn dắt, không chỉ là lực lượng tham gia tăng trưởng.

Chuyển dịch từ bất động sản và tài chính sang sản xuất và công nghệ. Đây là thách thức lớn nhất và cũng là yêu cầu cấp bách nhất. Cần có một chiến lược phát triển công nghiệp rõ ràng và nhất quán, trong đó xác định các ngành mũi nhọn là ưu tiên hàng đầu. Chính sách phải đi kèm với hành động cụ thể: Ưu đãi thuế, tín dụng đầu tư dài hạn, hỗ trợ nghiên cứu phát triển và xây dựng cơ sở hạ tầng chuyên biệt cho các ngành chiến lược.

san-xua-vf-6.jpeg
Khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam đã hình thành những doanh nghiệp có quy mô, tầm vóc và năng lực cạnh tranh quốc tế. Ảnh: Nhà máy sản xuất ô tô Vinfast Hải Phòng.

Đẩy mạnh đầu tư vào R&D và đổi mới sáng tạo. Việt Nam đặt kế hoạch tăng tỷ lệ R&D/GDP lên 2% vào năm 2030, đó là một thách thức lớn khi tỷ lệ hiện nay chỉ 0,67% và chỉ còn năm năm nữa. Nhà nước nên lập các dự án nghiên cứu hỗn hợp với sự tham gia của các doanh nghiệp lớn, có chính sách ưu đãi về thuế để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho R&D.

Xây dựng hệ sinh thái liên kết giữa tập đoàn lớn và doanh nghiệp nhỏ. Thay vì hoạt động biệt lập, các tập đoàn lớn cần đóng vai trò dẫn dắt và hỗ trợ, tạo chuỗi cung ứng nội địa, chuyển giao công nghệ và tri thức quản lý cho doanh nghiệp vệ tinh. Không có một nền công nghiệp hiện đại nào mà thiếu đi sự liên kết chặt chẽ giữa các tầng nấc doanh nghiệp trong chuỗi giá trị.

Phát triển thị trường vốn chiều sâu. Một thị trường vốn sâu rộng, minh bạch, với sự tham gia của các quỹ đầu tư tổ chức trong nước và quốc tế, sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp huy động được nguồn lực dài hạn. Không có vốn dài hạn và vốn chấp nhận rủi ro, doanh nghiệp khó đầu tư vào công nghệ lõi.

chisohieuquakinhtetunhanbpi.jpg

Nâng cao năng lực quản trị và chuyên nghiệp hóa. Nhiều doanh nghiệp tư nhân cần hoàn thành bước chuyển từ mô hình gia đình sang quản trị chuyên nghiệp, tách bạch sở hữu và điều hành, áp dụng chuẩn mực minh bạch, quản trị rủi ro và ESG.

Chiến lược quốc tế hóa. Việt Nam cần một cơ quan chuyên trách để hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân mở rộng ra thị trường quốc tế. Nếu không có sự hỗ trợ chiến lược và hệ sinh thái quốc tế hóa vững chắc, phần lớn doanh nghiệp dù có tiềm lực vẫn sẽ dừng lại ở quy mô nội địa.

Thay lời kết

Bốn mươi năm là một chặng đường dài. Từ thời kỳ mà một người muốn mở doanh nghiệp phải có đủ 35 chữ ký và 35 con dấu, đến hôm nay khi kinh tế tư nhân được xác định là "động lực quan trọng nhất" của nền kinh tế, Việt Nam đã đi một hành trình mà không phải quốc gia nào cũng có thể đi được.

Nhưng thành tựu của quá khứ không đảm bảo cho thành công trong tương lai. Khu vực doanh nghiệp tư nhân Việt Nam, dù đã lớn mạnh đáng kể, vẫn đang đối mặt với những thách thức mang tính cấu trúc: mất cân đối ngành nghề, quy mô nhỏ bé, năng suất thấp, thiếu tích lũy công nghệ, phụ thuộc FDI và thiếu chiến lược quốc tế hóa.

Mục tiêu đến năm 2030 và tầm nhìn 2045 không chỉ là gia tăng số lượng doanh nghiệp hay gia tăng quy mô GDP, mà là hình thành một lớp doanh nghiệp tư nhân có năng lực công nghệ, có khả năng dẫn dắt ngành, có vị thế trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Khi đó, khu vực kinh tế tư nhân mới thực sự chuyển từ vai trò "tham gia tăng trưởng" sang vai trò "dẫn dắt hiện đại hóa".

Khát vọng thịnh vượng đến năm 2045 không nằm ở tốc độ tăng trưởng đơn thuần, mà ở chiều sâu năng lực mà chúng ta tích lũy được hôm nay. Chính tại điểm giao giữa thể chế kiến tạo và doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, tương lai phát triển của đất nước sẽ được định hình. Và trong lựa chọn chiến lược ấy, các tập đoàn kinh tế tư nhân không chỉ là người hưởng lợi từ cải cách, mà phải trở thành lực lượng thực thi, lực lượng dẫn dắt quá trình chuyển đổi mô hình phát triển của quốc gia.

Đậu Anh Tuấn - Phó Tổng Thư ký Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI)