Phân tích - Bình luận

Phân tích - Bình luận

Kỷ nguyên vốn rẻ khép lại: Doanh nghiệp chịu tác động nào?

Trương Khắc Trà 05/09/2026 04:06

Đợt bán tháo trái phiếu toàn cầu đang đẩy chi phí vay vốn tăng cao ở nhiều nền kinh tế, buộc các chính phủ, doanh nghiệp và người tiêu dùng phải đối mặt chi phí vay nợ tăng cao hơn.

pexels-david-vives-1474251-36050277.jpg
Trái phiếu Hoa Kỳ ghi nhận đợt bán tháo lớn (Ảnh: Pexels)

Đâu là nguyên nhân?

Lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm của Đức đạt mức cao nhất kể từ năm 2011; lợi suất của Nhật Bản duy trì trên mức 3%; lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm chạm mức cao nhất kể từ tháng 11/2023; và lợi suất trái phiếu chính phủ Anh cũng đạt đỉnh cao nhất kể từ sau cuộc khủng hoảng năm 2008 trong những ngày gần đây.

Đợt bán tháo mới nhất này là hệ quả của sự kết hợp giữa việc phát hành nợ chính phủ ở quy mô lớn, cú sốc giá dầu làm dấy lên lo ngại về lạm phát, cùng kỳ vọng rằng các ngân hàng trung ương sẽ duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt trong thời gian dài hơn.

Bà Natalia Lojevsky, Giám đốc điều hành tại CIFC Asset Management, cũng cho rằng lợi suất trái phiếu vẫn còn dư địa để tăng thêm, trong bối cảnh hoạt động phát hành nợ ồ ạt đang diễn ra song song với những rủi ro lạm phát tái xuất hiện.

Ông Masahiko Loo, chiến lược gia cấp cao về thu nhập cố định tại State Street Investment Management, nhận định rằng, những quốc gia dễ bị tổn thương nhất là những nước có sự kết hợp giữa thâm hụt ngân sách lớn, gánh nặng nợ cao và sự phụ thuộc vào nguồn vốn nước ngoài.

Theo các chuyên gia, các thị trường mới nổi, những nền kinh tế đang gánh chịu tình trạng thâm hụt kép vẫn đặc biệt dễ bị tổn thương, bởi lợi suất toàn cầu tăng cao làm gia tăng chi phí vay mượn lẫn rủi ro về nguồn vốn.

Vì vậy, các doanh nghiệp sẽ phải trả chi phí cao hơn để tái cấp vốn cho các khoản nợ hiện có hoặc huy động thêm vốn phục vụ mở rộng kinh doanh. Những công ty có nhu cầu vay vốn lớn, bảng cân đối kế toán yếu hoặc đang gánh các khoản nợ có lãi suất thả nổi là những đối tượng đặc biệt dễ bị tổn thương.

Theo ông Thomas Browne, quản lý danh mục đầu tư tại Keeley Teton Advisors, các công ty vốn hóa nhỏ thường nắm giữ tỷ trọng nợ lãi suất thả nổi cao hơn so với các doanh nghiệp lớn. Điều này đồng nghĩa với việc chi phí lãi vay của họ có thể tăng nhanh chóng khi lãi suất thị trường đi lên.

Áp lực lớn nhất sẽ đè lên các doanh nghiệp đòn bẩy cao, vốn quen với nguồn vốn giá rẻ. Các ngành bất động sản thương mại, doanh nghiệp được các quỹ đầu tư hậu thuẫn, cho vay trực tiếp và các công ty phần mềm chất lượng thấp cũng đặc biệt dễ tổn thương.

Theo các nhà quan sát thị trường, những người tiêu dùng có thu nhập thấp - nhóm dành phần lớn thu nhập để trả nợ và mua sắm các nhu yếu phẩm - có khả năng sẽ là những người đầu tiên cảm nhận được áp lực này.

Những tác động tiềm ẩn

Khi người tiêu dùng và doanh nghiệp tại Mỹ, châu Âu, Nhật Bản phải trả nhiều hơn cho các khoản vay, nhu cầu tiêu dùng và đầu tư có nguy cơ suy yếu. Đây là rủi ro đáng lưu ý với doanh nghiệp Việt Nam khi nhiều ngành sản xuất phụ thuộc lớn vào đơn hàng xuất khẩu.

Tác động có thể xuất hiện theo một vòng xoáy: chi phí tín dụng tăng khiến sức mua tại thị trường nhập khẩu giảm, đơn hàng xuất khẩu chậm lại. Trong khi đó, các doanh nghiệp Việt Nam vẫn phải duy trì vốn lưu động để mua nguyên liệu, sản xuất và giao hàng.

Khi lợi suất tại các thị trường phát triển tăng, nhà đầu tư quốc tế có thêm lựa chọn với mức sinh lời hấp dẫn hơn từ các tài sản tương đối an toàn. Dòng vốn vì thế có thể trở nên chọn lọc hơn. Những dự án có thời gian hoàn vốn dài, tỷ suất sinh lời thấp hoặc phụ thuộc nhiều vào vốn vay sẽ khó cạnh tranh hơn.

Lợi thế về chi phí lao động và vị trí trong chuỗi cung ứng vẫn quan trọng, nhưng sẽ ngày càng không đủ. Việt Nam cần chứng minh khả năng tạo ra năng suất, giá trị gia tăng và hệ sinh thái cung ứng đủ mạnh để các tập đoàn đa quốc gia tiếp tục lựa chọn đầu tư ngay cả khi chi phí vốn toàn cầu tăng.

Trong môi trường vốn đắt đỏ, một dự án từng được xem là hiệu quả có thể trở nên kém hấp dẫn khi chi phí vốn tăng. Vì vậy, doanh nghiệp cần tính lại hiệu quả đầu tư, kiểm soát kỳ hạn nợ và xây dựng các kịch bản dòng tiền thận trọng hơn.

Ngược lại, đây cũng là cơ hội để doanh nghiệp Việt tái cấu trúc mô hình tăng trưởng. Thay vì cạnh tranh chủ yếu bằng giá rẻ, doanh nghiệp cần nâng năng suất, tăng tỷ lệ nội địa hóa, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn FDI.

Trương Khắc Trà