Doanh nhân

Doanh nhân

Nền tảng kết nối doanh nghiệp Việt với FDI thế hệ mới

Nguyễn Chuẩn thực hiện 07/09/2026 03:13

Trước làn sóng dịch chuyển của dòng vốn FDI thế hệ mới và áp lực khắt khe từ các cơ chế kiểm soát phát thải quốc tế, mô hình khu công nghiệp (KCN) truyền thống đang phải đối mặt với yêu cầu tái cấu trúc toàn diện.

pham-hong-diep.jpg
Ông Phạm Hồng Điệp - Chủ tịch HĐQT Công ty Cổ phần SHINEC

Trao đổi với Doanh Nhân, ông Phạm Hồng Điệp - Chủ tịch HĐQT Công ty Cổ phần SHINEC, khẳng định năng lực minh bạch dữ liệu năng lượng và môi trường đã và đang trở thành “hạ tầng mềm” mang tính quyết định đến lợi thế cạnh tranh xanh của doanh nghiệp hạ tầng Việt Nam.

- Thưa ông, trong bối cảnh các nhà đầu tư FDI thế hệ mới đặt ra tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về dữ liệu và ESG, ông đánh giá đâu là “điểm nghẽn” lớn nhất của các doanh nghiệp hạ tầng Việt Nam khi số hóa mô hình khu công nghiệp (KCN) sinh thái?

Theo tôi, điểm nghẽn lớn nhất không nằm ở việc thiếu một phần mềm hay một vài thiết bị đo đếm, mà ở chỗ chưa hình thành được một kiến trúc dữ liệu thống nhất cho toàn khu công nghiệp. Dữ liệu điện, nước, chất thải, khí thải, logistics và sản xuất hiện thường được thu thập theo nhiều hệ thống khác nhau; tiêu chuẩn đo lường không đồng nhất, quyền sở hữu và quyền chia sẻ dữ liệu chưa rõ. Khi dữ liệu đầu vào còn phân tán, doanh nghiệp rất khó lập báo cáo ESG có thể kiểm chứng, càng khó dùng AI để dự báo và tối ưu vận hành.

Đặc biệt, từ ngày 1/1/2026, CBAM của EU chuyển từ giai đoạn chuyển tiếp sang giai đoạn thực thi chính thức, đặt ra các nghĩa vụ về khai báo phát thải và chứng chỉ CBAM đối với hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh. Điều này khiến năng lực đo lường, báo cáo và thẩm tra phát thải - MRV trở thành điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhiều ngành.

Điểm nghẽn thứ hai là bài toán vốn và nhân lực. Số hóa KCN sinh thái đòi hỏi đầu tư đồng thời vào cảm biến, đường truyền, nền tảng tích hợp, an toàn thông tin, chuẩn hóa quy trình và đội ngũ có thể hiểu cả công nghệ lẫn môi trường.

kcn-nam-cau-kien.jpg
KCN Nam Cầu Kiền

- Vậy, nhìn từ thực tiễn Nam Cầu Kiền, công nghệ AI và nền tảng dữ liệu lớn đang được vận hành ra sao để quản trị hiệu quả tuần hoàn tài nguyên và giảm phát thải, thưa ông?

Tại Nam Cầu Kiền, chúng tôi tiếp cận AI theo một nguyên tắc rất thực tế: phải có dữ liệu đúng, đủ và liên tục trước khi nói đến thuật toán. Vì vậy, công việc nền tảng là số hóa từng dòng tài nguyên - điện, nước, nguyên liệu, phụ phẩm, chất thải và thiết lập cơ chế cập nhật, đối soát. Trên nền dữ liệu đó, SHINEC xây dựng lộ trình ứng dụng phân tích dữ liệu và AI vào ba nhóm bài toán: giám sát môi trường; tối ưu tiêu thụ tài nguyên và nhận diện cơ hội cộng sinh công nghiệp.

Ở nhóm thứ nhất, dữ liệu quan trắc và vận hành được tập hợp để phát hiện sớm các chỉ số bất thường, cảnh báo nguy cơ vượt ngưỡng và hỗ trợ truy xuất nguyên nhân. Mục tiêu là chuyển từ quản lý phản ứng - phát hiện sự cố rồi mới xử lý - sang quản trị dự báo, phòng ngừa từ sớm.

Ở nhóm thứ hai, dữ liệu tiêu thụ điện, nước và vận hành hệ thống xử lý được phân tích theo thời gian, khu vực và tải sử dụng, qua đó hỗ trợ điều độ thiết bị, giảm thất thoát và xác định điểm có tiềm năng tiết kiệm.

Ở nhóm thứ ba, cũng là điểm khác biệt của mô hình KCN sinh thái, nền tảng dữ liệu có thể giúp “ghép nối” đầu ra của doanh nghiệp này với nhu cầu đầu vào của doanh nghiệp khác. Nam Cầu Kiền đã hình thành các chuỗi cộng sinh trong những nhóm ngành như thép, nhựa, điện - điện tử. Khi dữ liệu về khối lượng, thành phần, thời điểm phát sinh và tiêu chuẩn kỹ thuật của phụ phẩm được chuẩn hóa, AI có thể hỗ trợ sàng lọc phương án kết nối, nhưng quyết định cuối cùng vẫn phải dựa trên đánh giá kỹ thuật, pháp lý, an toàn và hiệu quả kinh tế.

Tại Nam Cầu Kiền, chúng tôi đã có nền tảng của một hệ sinh thái KCN sinh thái: các chuỗi cộng sinh công nghiệp, hoạt động tái sử dụng tài nguyên, hạ tầng xanh, Câu lạc bộ Eco kết nối khoảng 70 doanh nghiệp đến từ 7 quốc gia, cùng kinh nghiệm lập báo cáo ESG. Khi hạ tầng số kết nối với hệ sinh thái thực đó, dữ liệu sẽ giúp doanh nghiệp tìm được cách giảm phát thải.

- Từ thực tiễn thành công của doanh nghiệp, ông có đề xuất chính sách cụ thể nào nhằm xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu liên thông giữa KCN và các tập đoàn FDI?

Theo tôi, trước hết cần xác định dữ liệu công nghiệp - môi trường là một cấu phần của hạ tầng phát triển, tương tự điện, nước hay giao thông. Nếu mỗi cơ quan, mỗi KCN và mỗi doanh nghiệp sử dụng một biểu mẫu, một chuẩn đo lường và một hệ thống riêng, chi phí tuân thủ sẽ rất lớn nhưng dữ liệu vẫn khó kết nối.
Cụ thể, tôi kiến nghị bốn nhóm giải pháp chính. Thứ nhất, là xây dựng bộ chuẩn dữ liệu tối thiểu dùng chung cho KCN.

Thứ hai, cần hình thành cơ chế “chia sẻ có phân quyền”, không phải yêu cầu doanh nghiệp công khai toàn bộ dữ liệu. Thứ ba, nên thí điểm một “hộ chiếu số ESG” cho doanh nghiệp trong KCN.
Cuối cùng, Nhà nước cần có cơ chế tài chính khuyến khích đầu tư hạ tầng số xanh dùng chung: tín dụng ưu đãi, khấu trừ hoặc tính vào chi phí hợp lý đối với thiết bị đo lường, nền tảng MRV, an toàn dữ liệu và hoạt động kiểm chứng độc lập.

Đồng thời, nên cho phép triển khai sandbox tại một số KCN sinh thái để thử nghiệm chia sẻ dữ liệu, giao dịch tài nguyên tuần hoàn và ứng dụng AI trong vận hành trước khi ban hành quy định trên diện rộng.

- Trân trọng cảm ơn ông!

Nguyễn Chuẩn thực hiện