Chuyện làm ăn
Xanh hóa sản phẩm từ sản xuất đến logistics
Từng bị xem là khoản chi phí bắt buộc, các quy định xanh giờ đây đang định nghĩa lại cuộc chơi xuất khẩu. Doanh nghiệp Việt phải học cách biến tiêu chuẩn xanh thành lợi thế cạnh tranh.
Sau mỗi vụ thu hoạch dứa, hàng tấn lá dứa bị bỏ lại trên đồng ruộng. Để chuẩn bị cho vụ mùa tiếp theo, nông dân thường không còn cách nào khác ngoài việc đốt bỏ chúng, khói bụi và khí CO₂ bốc lên bầu trời. Nhưng tại Công ty Cổ phần Kết nối Thời trang Faslink, bà Nguyễn Bích Diền cùng cộng sự không nhìn lá dứa như rác thải. Theo bà Diền, đó là nguồn cellulose quý giá để kéo xơ, dệt sợi và tạo ra những thước vải hữu cơ độc bản.
Nhưng con đường đến với vải lá dứa, một sản phẩm rất chuẩn tiêu chuẩn xanh hiện nay, không hề dễ dàng. Bà Diền kể lại rằng cách đây 5 năm, khi mới bắt đầu, Faslink chịu sức ép rất lớn trong việc cung cấp các chỉ số minh bạch cho quy trình sản xuất sản phẩm hữu cơ.
Với một doanh nghiệp vừa và nhỏ, ESG khi đó từng bị bà nhận định thẳng thắn là một gánh nặng chi phí. Doanh nghiệp phải bỏ thêm tiền, làm thêm việc mà chưa rõ lợi ích mang lại là gì. Bước ngoặt chỉ đến khi Faslink mang sản phẩm ra các hội chợ triển lãm tại Đức và Nhật Bản. Tại đây, những sợi vải dệt từ lá dứa, thứ vốn được xem là gánh nặng, lại trở thành điểm sáng, giúp Faslink có được lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ nước ngoài và giành đơn hàng.
Khi khuyến khích trở thành luật chơi

Câu chuyện của Faslink không phải cá biệt, mà là lát cắt của một sự chuyển dịch lớn hơn dưới áp lực pháp lý. Ông Tim van Acker, đại diện Công ty Chế biến Gia vị Nedspice đồng thời là chuyên gia của EuroCham, cho biết tại hội thảo “Giải pháp xanh cho sản xuất và xuất khẩu bền vững” tại TP HCM, các quy định như chống phá rừng (EUDR) hay kiểm soát dư lượng hóa chất (MRL) của Liên minh châu Âu đang đặt ra thách thức thực sự cho các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Đó là những yêu cầu mà doanh nghiệp không có quyền lựa chọn. Hoặc là làm theo, hoặc là mất thị trường.
Ở góc độ nhà bán lẻ, ông Fukui Tomoaki, Giám đốc phụ trách ngành hàng Công ty AEON TOPVALU Việt Nam, cũng xác nhận rằng các tiêu chuẩn xanh không còn là điều khuyến khích mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc tối thiểu đối với các nhà cung cấp.
Ông Fukui kể rằng 20-30 năm trước tại Nhật Bản, gần như không ai biết đến khái niệm sản phẩm xanh hay truy xuất nguồn gốc. Nhưng theo ông, khoảng 5 năm trở lại đây, đó đã trở thành yêu cầu bắt buộc tối thiểu. Hiện nay AEON cũng ưu tiên kiểm tra khả năng truy xuất nguồn gốc và tính minh bạch của nhà máy trước, sau đó mới thương lượng đến giá và chất lượng. Nói cách khác, với một khách hàng như AEON, việc đáp ứng được tiêu chuẩn xanh không còn là điều kiện đủ để cạnh tranh về giá, mà đã trở thành điều kiện cần chỉ để được ngồi vào bàn đàm phán.
Từ “khuyến khích” trở thành “luật chơi”, các tiêu chuẩn xanh trước hết đang là khoản đầu tư lớn thực sự của doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt SME. Thế nhưng doanh nghiệp Việt không còn thời gian để than thở, hoặc để nghĩ xem nên tuân thủ hay không. Thay vào đó, họ phải bắt tay vào tuân thủ luật xanh, chuyển hóa khoản chi nặng đó thành doanh số và thị phần thực tế thay vì để bị bóp nghẹt biên lợi nhuận.
Số hóa sản phẩm ngay từ khi bắt đầu
Câu chuyện của Faslink cho thấy doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể biến các quy định xanh thành lợi thế thay vì chỉ làm đối phó. Bà Diền cho biết Faslink đang xây dựng một bộ hồ sơ gọi là "profile passport" cho các sản phẩm có nguồn nguyên liệu bản địa, dựa trên việc số hóa dữ liệu R&D và đo lường lượng CO₂ giảm thiểu từ việc tái chế lá dứa. Theo bà, doanh nghiệp đã hoàn thành khoảng 70-80% lộ trình này và dự kiến ra mắt bộ hồ sơ hoàn chỉnh vào cuối năm nay. Nếu hoàn thành, sản phẩm của bà sẽ dễ dàng vượt qua các nền tảng kiểm duyệt của châu Âu.Thay vì chạy theo các yêu cầu minh bạch, Faslink chọn cách đi trước một bước để biến nó thành thứ có thể “show” được cho khách hàng quốc tế.
Từ kinh nghiệm thực tế đó, bà Diền khuyến nghị các doanh nghiệp SME nên đầu tư hệ thống ERP hoặc các phân hệ nhỏ ngay từ giai đoạn đầu thiết kế sản phẩm. Không nên để dự án đi được 70-80% rồi mới quay lại thu thập dữ liệu. Điều này sẽ gây tốn kém và mất thời gian hơn nhiều. Tức là càng chuẩn bị sớm, gánh nặng ban đầu càng nhẹ và khoảng cách để biến nó thành lợi thế càng ngắn.
Logistics xanh cắt giảm chi phí vận hành
Dù sản xuất có xanh đến đâu, dấu chân carbon của sản phẩm vẫn có thể bị đẩy lên cao nếu đi qua một chuỗi logistics phát thải lớn. Do đó, chọn chuỗi vận chuyển phát thải thấp cũng là một cách để xanh hóa chuỗi cung ứng.
Ở đây, nhiều doanh nghiệp sẽ lầm tưởng cứ phát thải thấp là sẽ tốn tiền. Thế nhưng thực tế không phải như vậy.
Ông Đinh Xuân Khánh, Giám đốc Trung tâm Dịch vụ Logistics Tân Cảng thuộc Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn, dẫn số liệu từ Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu của Liên Hợp Quốc (IPCC), cho biết cứ 1 lít dầu diesel tiêu thụ sẽ phát thải 2,43 kg CO₂. Từ đó, ông Khánh tính toán vận chuyển đường bộ phát thải khoảng 0,06 kg CO₂ trên mỗi tấn hàng mỗi km, trong khi vận chuyển bằng sà lan chỉ phát thải khoảng 0,0083 kg CO₂/tấn/km - nghĩa là chỉ bằng 1/7 so với đường bộ.
Về chi phí, ông Khánh cho biết vận chuyển đường thủy giúp doanh nghiệp tiết kiệm 20-25% chi phí vận chuyển so với đường bộ. Với những tuyến có nguồn hàng đều hai chiều, con số này có thể lên tới 30-35%. Ông cũng chỉ ra rằng đội sà lan của Tân Cảng vận hành xuyên lễ, xuyên Tết, kể cả đêm giao thừa, giúp doanh nghiệp không phải lo thiếu tài xế và tránh được các khoản phí lưu bãi, lưu container đắt đỏ tại cảng.
Như vậy, với nhận định và phân tích của ông Khánh, có thể thấy rằng con đường giảm phát thải ở đây lại giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, nếu doanh nghiệp thực sự để tâm tính toán, thay vì chỉ dùng như một biện pháp đối phó.
Trong điều kiện tiêu chuẩn xanh trở thành luật chơi, những gánh nặng ban đầu đối với doanh nghiệp Việt Nam là điều không thể tránh khỏi. Thế nhưng nếu doanh nghiệp chủ động đầu tư sớm, minh bạch hóa dữ liệu và tính toán lại chuỗi vận hành thay vì chỉ đối phó, chính gánh nặng đó lại trở thành thứ giúp doanh nghiệp trở nên khác biệt và trụ vững. Sân chơi xuất khẩu bền vững đang thanh lọc rất nhanh. Những doanh nghiệp bắt đầu hành động từ hôm nay sẽ là những người nắm giữ tương lai của ngành xuất khẩu Việt Nam.