Doanh nghiệp
Nâng chất nhân lực, đón FDI chất lượng cao
Làn sóng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thế hệ mới mang theo kỳ vọng lớn về việc nâng tầm vị thế công nghệ của Việt Nam. Tuy nhiên, thực tế cho thấy điểm nghẽn lớn nhất đang nằm ở “sức hấp thụ” công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực số nội địa.

Để làm rõ bức tranh này, Doanh Nhân đã có cuộc trò chuyện với PGS TS Phạm Thị Hồng Điệp - Phó Trưởng khoa Kinh tế chính trị, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Thưa bà, làn sóng FDI thế hệ mới đang đặt ra yêu cầu về kỹ năng số rất cao. Khoảng cách lớn nhất giữa kỳ vọng của nhà đầu tư nước ngoài và năng lực thực tế của lao động Việt Nam hiện nay là gì?
Theo tôi, khoảng cách cốt lõi không phải là số lượng mà là năng lực làm chủ công nghệ. Phần lớn lao động Việt Nam hiện mới dừng lại ở kỹ năng số cơ bản, trong khi FDI thế hệ mới đòi hỏi đội ngũ kỹ sư, nhà quản lý có khả năng làm việc với trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, tự động hóa và các hệ sinh thái số phức tạp.
Ngân hàng Thế giới (WB) năm 2025 cũng chỉ ra rằng chỉ khoảng 42% lao động Việt Nam có trình độ phù hợp với yêu cầu công việc, trong khi 33% thấp hơn yêu cầu và 25% cao hơn yêu cầu. Điều đáng quan tâm là khoảng cách kỹ năng này đang trực tiếp hạn chế khả năng lan tỏa công nghệ từ FDI sang doanh nghiệp nội địa.
Khu vực FDI vẫn chiếm khoảng 73% kim ngạch xuất khẩu, trong khi tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam có liên kết với chuỗi giá trị toàn cầu theo số liệu của Ngân hàng Thế giới chỉ còn khoảng 18% vào năm 2023. Trong công nghiệp chế biến, chế tạo, phần lớn lao động vẫn tập trung ở các công đoạn có kỹ năng thấp và giá trị gia tăng chưa cao.
Vì vậy, vấn đề đặt ra không còn là đào tạo thêm lao động mà là hình thành một tầng nhân lực kỹ thuật có thể chuyển từ “sử dụng công nghệ” sang “làm chủ, cải tiến và đồng phát triển công nghệ” cùng các tập đoàn đa quốc gia.
- Vậy theo bà, doanh nghiệp tư nhân Việt Nam nên ưu tiên mô hình đào tạo nhân lực số nào để vừa tiết kiệm chi phí vừa đáp ứng tiêu chuẩn chuỗi cung ứng cao?
Tôi cho rằng doanh nghiệp không nên chạy theo đào tạo AI đại trà, mà nên tập trung vào mô hình đào tạo theo vị trí việc làm, theo mô-đun ngắn, gắn liền với bài toán sản xuất - kinh doanh cụ thể. Lý do là AI đang thay đổi tác vụ nhiều hơn là xóa bỏ hoàn toàn việc làm.
Tôi đề xuất mô hình ba tầng. Tầng thứ nhất, phổ cập kỹ năng AI và dữ liệu cơ bản theo từng vị trí việc làm: kế toán, bán hàng, nhân sự, kỹ thuật hay sản xuất đều được trang bị đúng công cụ phục vụ công việc của mình. Tầng thứ hai, lựa chọn nhóm nhân sự nòng cốt để đào tạo thông qua các dự án thực tế tại doanh nghiệp, như tối ưu quy trình, kiểm soát chất lượng, bảo trì dự báo hay phân tích dữ liệu khách hàng. Tầng thứ ba, doanh nghiệp chỉ đầu tư chuyên sâu cho một nhóm nhỏ về AI, dữ liệu, tự động hóa, an ninh mạng và tích hợp hệ thống thông qua liên kết với trường đại học, cơ sở đào tạo và chính các doanh nghiệp FDI.

- Đào tạo nhân lực số đòi hỏi sự đổi mới đồng bộ từ giáo dục đại học đến thực tiễn sản xuất. Bà đánh giá thế nào về hiệu quả của chính sách liên kết “ba nhà” hiện nay?
Chính sách liên kết Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp đã đi đúng hướng nhưng hiệu quả thực thi vẫn chưa tương xứng với yêu cầu phát triển nhân lực số và công nghệ cao. Điểm nghẽn hiện nay không phải thiếu chủ trương mà là liên kết chưa đủ sâu, chưa gắn trách nhiệm của ba bên với kết quả đầu ra.
Vì vậy, nếu phải chọn một chính sách đột phá đầu tiên, theo tôi cần xây dựng cơ chế “Nhà nước đặt hàng - Doanh nghiệp đồng hành - Nhà trường đào tạo theo kết quả đầu ra”. Nhà nước xác định lĩnh vực nhân lực số và công nghệ chiến lược cần ưu tiên, sử dụng ngân sách đặt hàng và có thể đồng tài trợ. Doanh nghiệp tham gia từ đầu: xác định chuẩn kỹ năng, thiết kế nội dung, cung cấp chuyên gia, dữ liệu, thiết bị và môi trường thực hành. Nhà trường tổ chức đào tạo, nghiên cứu và chịu trách nhiệm về chuẩn đầu ra. Quan trọng hơn, ngân sách không nên được đánh giá bằng số lớp mở hay số người tham gia, mà bằng kết quả: bao nhiêu người đạt chuẩn kỹ năng, bao nhiêu người được doanh nghiệp tuyển dụng và bao nhiêu bài toán công nghệ được giải quyết.
- Theo bà, đâu là nguy cơ lớn nhất đối với doanh nghiệp tư nhân Việt Nam nếu không kịp nâng cấp nhân lực và năng lực công nghệ?
Nếu doanh nghiệp tư nhân chuẩn bị nhân lực số và AI quá chậm, nguy cơ lớn nhất là bị tụt lại ngay trong chính thị trường mình đang hoạt động. Nếu doanh nghiệp Việt không kịp nâng cao kỹ năng số, họ sẽ khó đáp ứng tiêu chuẩn chuỗi cung ứng, khó giữ nhân lực giỏi và dễ bị đẩy xuống những công đoạn giá trị gia tăng thấp. Theo tôi, “thua ngay trên sân nhà” cần được hiểu đúng. Đó không nhất thiết là bị loại khỏi cuộc chơi, mà có thể vẫn tồn tại nhưng phần giá trị cao, công nghệ lõi và vị trí tốt nhất trong chuỗi cung ứng sẽ thuộc về những doanh nghiệp đi trước trong chuyển đổi số và AI.
- Trân trọng cảm ơn bà!