Phân tích - Bình luận

Phân tích - Bình luận

Gỡ “nút thắt” xuất khẩu thủy sản

Cẩm Anh 20/09/2026 11:06

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam đang trên đà cán mốc 12 tỷ USD trong năm 2026, nhưng phía sau con số tăng trưởng là một cuộc chạy đua để chứng minh nguồn gốc hợp pháp cho từng lô hàng xuất khẩu.

xk ts
Xuất khẩu thủy sản 8 tháng năm 2026 của Việt Nam. Nguồn: VASEP

Muốn xuất khẩu, các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam phải xin cấp nhiều loại giấy chứng nhận, từ giấy xác nhận nguyên liệu khai thác (SC) trong nước đến giấy chứng nhận thủy sản khai thác của EU hay COA của Mỹ. Nếu không, doanh nghiệp sẽ đối mặt nguy cơ chậm giao hàng, phát sinh chi phí, thậm chí bị hủy hợp đồng.

Tuân thủ trở thành năng lực cạnh tranh

Theo VASEP, trong 8 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản đạt khoảng 8 tỷ USD, tăng 11,8%, nhưng tốc độ tăng đã chậm lại so với mức 12,8% của 7 tháng đầu năm nay. Trung Quốc tiếp tục là thị trường xuất khẩu thủy sản lớn nhất của Việt Nam, đạt 287,7 triệu USD trong tháng 8, tăng 26,2%. Xuất khẩu thủy sản trong 8 tháng năm 2026 sang thị trường này đạt 2,03 tỷ USD, tăng 33,4% và chiếm 25,35% tổng kim ngạch.

Ngược lại, xuất khẩu thủy sản sang Mỹ trong 8 tháng đầu năm nay đạt 1,24 tỷ USD, gần như đi ngang. Xuất khẩu thủy sản sang EU giảm 1,6%, xuống 749,9 triệu USD, chủ yếu do xuất khẩu tôm và cá ngừ sụt giảm mạnh…

Cũng theo VASEP, từ tháng 9 đến cuối năm 2026, nhu cầu lễ hội và chu kỳ bổ sung tồn kho có thể giữ kim ngạch xuất khẩu thủy sản ở mức cao, nhưng rủi ro chính sách sẽ quyết định cơ cấu tăng trưởng.
Tại TP HCM, nhiều doanh nghiệp phản ánh tình trạng thiếu nguyên liệu có giấy xác nhận SC có thể khiến việc thực hiện hợp đồng xuất khẩu gặp rủi ro. Nguyên nhân được cho là nằm ở việc dữ liệu về sản lượng, chủng loại, nhật ký khai thác, tàu cá và hành trình chưa phải lúc nào cũng đầy đủ, thống nhất để cơ quan chức năng xác nhận.

Khi không có SC hợp lệ, doanh nghiệp khó hoàn thiện hồ sơ chứng nhận nguồn gốc cho lô hàng, có nguy cơ dẫn tới chậm giao hàng, phát sinh chi phí hoặc không thực hiện được hợp đồng xuất khẩu.

Các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản không chỉ gặp khó khăn về thủ tục trong nước, mà đối mặt với các hàng rào kỹ thuật ngày càng lớn từ các nước nhập khẩu. Trong đó, Mỹ áp dụng các quy định về IUU, MMPA và các thủ tục chứng nhận liên quan; EU sử dụng hệ thống CATCH để số hóa kiểm soát chứng nhận khai thác… Dù những quy định này khác nhau nhưng cùng đòi hỏi doanh nghiệp xuất khẩu phải chứng minh sản phẩm được sản xuất, khai thác hợp pháp và có thể truy xuất.

Đây là thách thức lớn với các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong những ngành có chuỗi cung ứng phân mảnh như thủy sản. Doanh nghiệp không chỉ phải đáp ứng từng bộ tiêu chuẩn mà còn phải xây dựng hệ thống dữ liệu đủ tin cậy từ nguồn nguyên liệu đến nhà máy và xuất khẩu. Vì vậy, bài toán không còn đơn thuần là “xin đủ giấy chứng nhận”, mà là đầu tư vào truy xuất số, chuẩn hóa dữ liệu, quản trị nhà cung cấp và kiểm soát rủi ro ngay từ đầu chuỗi.

Theo UNCTAD, các quy định kỹ thuật hiện tác động đến khoảng 2/3 thương mại toàn cầu, trong khi các yêu cầu về môi trường, xã hội, an toàn và truy xuất tiếp tục gia tăng. Bởi vậy, tuân thủ đang chuyển từ một chi phí để đáp ứng quy định thành một năng lực để tiếp cận thị trường.

Với Việt Nam, thách thức không chỉ là đáp ứng từng yêu cầu riêng lẻ của EU, Mỹ hay các thị trường khác, mà là xây dựng một hệ thống đủ tốt để doanh nghiệp có thể “đi qua nhiều cửa” mà không phải làm lại toàn bộ quy trình cho từng thị trường.

mpc-quy-fe79c731a0a197a038286e13374d100b.jpeg
Chế biến thủy sản xuất khẩu tại Công ty cổ phần Tập đoàn Thuỷ sản Minh Phú.

Nâng cao năng lực để giữ thị trường

Trước sức ép từ các thị trường nhập khẩu, hướng đi đang được đặt ra là chuyển từ xử lý từng vướng mắc sang xây dựng một hệ thống tuân thủ thống nhất và số hóa hơn. Hệ thống eCDT đã được triển khai từ tháng 3/2026, tạo nền tảng quản lý tàu cá và truy xuất nguồn gốc ngay từ đầu chuỗi. Cùng với đó, cơ quan quản lý cần tiếp tục rà soát, điều chỉnh các quy định về C/C, P/S và COA nhằm hạn chế tình trạng mỗi địa phương thực hiện một cách.

Ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng Thư ký VASEP, cho rằng cần chuyển mạnh từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”, quản lý dựa trên rủi ro và lịch sử tuân thủ của doanh nghiệp, qua đó giảm chi phí và thời gian thực hiện thủ tục. Đồng thời, cần xây dựng chương trình tổng thể về nguồn nguyên liệu, đầu tư hạ tầng nghề cá, hệ thống giám sát tàu và cơ sở dữ liệu truy xuất.

Về phía doanh nghiệp, bài toán dài hạn là xây dựng năng lực tuân thủ ngay trong chuỗi cung ứng: chuẩn hóa dữ liệu nguyên liệu, kiểm soát nhà cung cấp và chủ động đáp ứng yêu cầu của từng thị trường. Ngoài ra, đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực tuân thủ, đa dạng hóa thị trường và phát triển sản phẩm giá trị gia tăng là những hướng đi quan trọng để duy trì sức cạnh tranh.

Thách thức của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay không còn là đáp ứng một tiêu chuẩn riêng lẻ của EU hay Mỹ, mà là xây dựng một hệ thống quản trị đủ minh bạch để đáp ứng đồng thời nhiều bộ tiêu chuẩn khác nhau. Trong bối cảnh đó, dữ liệu truy xuất, hồ sơ nguồn gốc và năng lực tuân thủ đang dần trở thành một loại hạ tầng cạnh tranh mới của doanh nghiệp.

Cẩm Anh