Kinh tế thế giới
Giải bài toán tài chính cho Lưới điện ASEAN
Để thúc đẩy các dự án điện xuyên biên giới, ASEAN cần giải quyết bài toán tài chính cho Lưới điện ASEAN.

Theo các chuyên gia của Hiệp hội Tài chính Bền vững Singapore (SSFA), cốt lõi của tài chính dự án là khả năng dự báo. Khi quyết định có tài trợ cho một dự án cơ sở hạ tầng hay không, bên cho vay hoặc nhà đầu tư phải nhìn xa về tương lai, vượt qua những năm đầu xây dựng chưa tạo ra doanh thu, rồi tiếp tục tính đến nhiều năm vận hành cần thiết để cuối cùng thu hồi vốn.
Nếu không có đủ khả năng dự báo, các nhà cung cấp vốn sẽ không đủ tin tưởng vào triển vọng tương lai để cam kết đầu tư, và dự án sẽ không thể triển khai.
Đó là thông điệp chính mà ngành tài chính bền vững Singapore đưa ra về việc thúc đẩy tiến độ còn chậm chạp của Lưới điện ASEAN (APG).
Trong báo cáo gần đây, nhóm chuyên gia này nhận định, cơ sở hạ tầng điện xuyên biên giới vốn dĩ rất phức tạp. Mặc dù vậy, vẫn có thể thu xếp tài chính. Điều khiến không thể thu xếp tài chính là sự mơ hồ trong phân bổ rủi ro, khuôn khổ pháp lý và các giả định về doanh thu.
Mặc dù đã trải qua nhiều lần cập nhật và nhận được cam kết liên tục từ Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), nhưng APG mới chỉ đạt được những bước tiến rời rạc và không liên tục. Do đó, tầm nhìn về một hệ thống lưới điện kết nối trên toàn khu vực vẫn chưa trở thành hiện thực.
Tuy nhiên, báo cáo nhận định APG có thể đang bước vào giai đoạn tập trung hơn vào triển khai thực tế. Những động lực thúc đẩy sự chuyển dịch này bao gồm việc Malaysia đảm nhiệm vai trò Chủ tịch ASEAN năm 2025, góp phần chuyển trọng tâm sang các dự án tiểu vùng có tính khả thi và khả năng triển khai cao hơn.
Đồng thời, lợi ích chính trị và lợi ích của các nhà cung cấp vốn cũng bắt đầu hội tụ khi an ninh năng lượng ngày càng trở thành một ưu tiên.
Báo cáo cũng chỉ ra những điều kiện cần thiết để mở rộng giao dịch điện xuyên biên giới trong khu vực thông qua việc xây dựng các dự án “có khả năng huy động vốn”, qua đó có thể tiếp cận nguồn vốn tư nhân, cũng như đề xuất cách tiếp cận ưu tiên hợp tác song phương, cho rằng các thỏa thuận mua bán điện giữa hai quốc gia dễ triển khai hơn và có thể tạo thành những bước đệm để từng bước hình thành một mạng lưới khu vực vững chắc hơn.
Nhóm chuyên gia này xác định ba động lực chính quyết định khả năng huy động vốn của dự án. Thứ nhất là giải quyết nguy cơ tài sản bị mắc kẹt bằng cách bảo đảm “tính liên tục của doanh thu”.
Một tài sản phát điện không thể tạo doanh thu nếu không có hạ tầng truyền tải và ngược lại. Vì vậy, các dự án cũng như khuôn khổ pháp lý điều chỉnh chúng cần bảo đảm lợi ích và nghĩa vụ giữa hai loại tài sản này được đồng bộ.
Chẳng hạn, việc thành lập một pháp nhân chuyên biệt (SPV) sở hữu cả tài sản phát điện và truyền tải có thể giúp giảm bớt lo ngại của bên cho vay về tình trạng tiến độ phát triển giữa hai hạng mục không đồng bộ.
Thứ hai là thu hẹp khoảng cách giữa mức người sử dụng sẵn sàng trả cho điện nhập khẩu và mức chi phí mà các nhà phát triển dự án cần thu hồi.
Các bên cho vay cần tin tưởng rằng người mua điện xanh tại thị trường nhập khẩu sẽ có động lực thương mại để tiếp tục trả mức giá cao hơn cho điện xanh trong suốt thời hạn tài trợ, có thể kéo dài từ 20 đến 25 năm.
Một giải pháp được các tác giả đề xuất là kết hợp nhiều nguồn doanh thu khác nhau để trang trải các loại chi phí phát triển hoặc vận hành khác nhau.
Chẳng hạn, chi phí kết nối hoặc truyền tải có thể do một đơn vị công đảm nhận và qua đó được phân bổ cho toàn bộ thị trường điện, giúp giảm gánh nặng đối với từng nhà phát triển dự án riêng lẻ.
Bên cạnh đó, việc đạt được thỏa thuận về chứng chỉ năng lượng tái tạo xuyên biên giới là yếu tố then chốt để các dự án có thể thu được phần giá trị gia tăng từ điện xanh.
Thứ ba là xây dựng một cấu trúc pháp lý nhiều tầng nhằm bảo đảm các cam kết chính trị được duy trì trong dài hạn. Các cơ quan quản lý và nhà hoạch định chính sách ở cả hai phía của một thỏa thuận mua bán điện cần hài hòa các quy định, đồng thời bảo đảm nghĩa vụ và rủi ro được phân bổ hợp lý.
Một trong những nguyên tắc cốt lõi được báo cáo nhấn mạnh là phân bổ rủi ro phù hợp. Theo đó, rủi ro nên do bên “có khả năng tốt nhất để kiểm soát, quản lý hoặc định giá rủi ro đó” gánh chịu, thay vì mặc nhiên đẩy sang bất kỳ bên nào tình cờ đang phải chịu rủi ro.
Ví dụ, Indonesia dành ưu tiên theo hiến pháp cho nhu cầu cung ứng trong nước và trao cho Chính phủ quyền linh hoạt trong việc điều chỉnh các điều kiện xuất khẩu.
Điều này khiến toàn bộ rủi ro pháp lý dồn lên dự án, mặc dù bản thân dự án không có quyền kiểm soát các quy định. Những cơ chế bồi thường thỏa đáng cho nhà xuất khẩu khi nguồn cung trong nước được ưu tiên có thể giúp chuyển phần rủi ro này sang phía cơ quan quản lý một cách hợp lý hơn.
Nếu không phân bổ rủi ro phù hợp, các bên cho vay sẽ ngần ngại tài trợ bởi điều đó làm gia tăng rủi ro và sự bất định đối với nguồn thu trong tương lai.
Báo cáo đưa ra đánh giá khá toàn diện về những khoảng trống ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn của các dự án, nhưng phần lớn chỉ tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật nhằm cải thiện khả năng thu xếp tài chính, mà chưa đi sâu vào nguyên nhân khiến chính sách và quy định giữa các nước thiếu đồng bộ ngay từ đầu. Đây có thể là một chủ đề đáng để tiếp tục nghiên cứu.
Chẳng hạn, Indonesia cho biết quyết định giới hạn giấy phép xuất khẩu điện ở mức 5 năm nhằm ưu tiên an ninh năng lượng và nguồn cung trong nước. Muốn thay đổi chính sách này để nâng cao khả năng huy động vốn cho dự án, cần tìm ra giải pháp cho những mối quan ngại nằm ngoài vấn đề tài chính.
Có lẽ một yếu tố quan trọng cần được đầu tư nhiều hơn đáng kể là nâng cao nhận thức của các bên liên quan về lợi ích chung của việc kết nối lưới điện cũng như những giải pháp có thể xử lý các mối quan ngại của họ.
Như Đại sứ Khí hậu Singapore Ravi Menon phát biểu gần đây, các thành viên ASEAN phải tìm ra cách để hoạt động giao dịch điện mang lại lợi ích cho tất cả các bên.
Theo cách tiếp cận tương tự nguyên tắc môi trường, xã hội và quản trị (ESG), việc tìm kiếm giải pháp phải có sự tham gia của nhiều nhóm bên liên quan.
Ví dụ, APG không thể được xây dựng nếu chỉ có Bộ Tài chính ủng hộ, trong khi các bộ phụ trách năng lượng, thương mại, lao động và quốc phòng không đồng thuận. Các cộng đồng chịu tác động bởi quá trình phát triển dự án cũng cần hiểu rõ những lợi ích họ nhận được để đổi lại những xáo trộn mà dự án gây ra.
Singapore sẽ đảm nhiệm vai trò Chủ tịch ASEAN vào năm 2027 và có cơ hội thúc đẩy APG tiến xa hơn nữa. Nhiều vấn đề được nêu trong báo cáo có lẽ không xa lạ với các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý đang làm việc về Lưới điện ASEAN cũng như các thỏa thuận mua bán điện song phương.
Tài chính dự án hoàn toàn không phải một hình thức tài trợ mới. Ngay cả các lưới điện khu vực cũng không phải mô hình mới, khi các mạng lưới điện xuyên biên giới đã được thiết lập tại châu Âu, Trung Mỹ và nhiều khu vực ở châu Phi.