Doanh nhân

Doanh nhân

Biến “chi phí xanh” thành lợi thế cạnh tranh

Lê Hà thực hiện • 29/09/2026 03:12

TS Nguyễn Thị Thanh Mai – Phó Viện trưởng phụ trách Viện Tăng trưởng xanh và Phát triển bền vững (IGS) cho rằng, vấn đề với doanh nghiệp lúc này không còn là có xanh hóa hay không, mà là làm sao biến chi phí xanh thành năng lực cạnh tranh dài hạn.

mai igs2
TS Nguyễn Thị Thanh Mai – Phó Viện trưởng phụ trách Viện Tăng trưởng xanh và Phát triển bền vững (IGS)

Xanh hóa không còn đơn thuần là câu chuyện về trách nhiệm với môi trường mà đang trở thành một điều kiện để doanh nghiệp duy trì thị trường và năng lực cạnh tranh.

- Theo bà, đâu là động lực lớn nhất thúc đẩy doanh nghiệp xanh hóa hiện nay: yêu cầu từ thị trường xuất khẩu, người tiêu dùng, các tập đoàn lớn hay sự thay đổi trong cạnh tranh toàn cầu?

Theo tôi, doanh nghiệp đang chịu tác động đồng thời của cả bốn yếu tố. Nhưng động lực mang tính quyết định là sự thay đổi “luật chơi” trong thương mại và chuỗi giá trị toàn cầu.

Nếu trước đây sản phẩm cạnh tranh chủ yếu bằng chất lượng và giá, thì nay thị trường còn quan tâm sản phẩm được tạo ra như thế nào, sử dụng bao nhiêu năng lượng, phát thải ra sao và có truy xuất được nguồn gốc hay không. Các thị trường xuất khẩu, tập đoàn lớn và người tiêu dùng đều đang đặt ra những yêu cầu xanh cao hơn.

Điều đáng chú ý là doanh nghiệp đã chuyển từ câu hỏi “xanh hóa là gì?” sang “phải bắt đầu từ đâu, làm thế nào để đáp ứng yêu cầu xanh mà không tạo thêm gánh nặng chi phí?”. Điều đó cho thấy xanh hóa đã đi vào bài toán vận hành và năng lực cạnh tranh.

- Nhìn vào cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam hiện nay, bà đánh giá mức độ sẵn sàng cho quá trình chuyển đổi xanh như thế nào? Đâu là khoảng cách lớn nhất giữa yêu cầu của thị trường quốc tế và năng lực thực tế của doanh nghiệp Việt?

Mức độ sẵn sàng cho quá trình chuyển đổi xanh trong các doanh nghiệp hiện nay rất không đồng đều nhưng đã thay đổi khá nhanh. Nhóm doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp xuất khẩu trực tiếp và doanh nghiệp nằm trong chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia đã đi trước một bước: họ bắt đầu kiểm kê phát thải, đầu tư thiết bị tiết kiệm năng lượng, sử dụng điện sạch, xây dựng hệ thống quản trị ESG và chuẩn hóa dữ liệu. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn đang ở giai đoạn nhận biết yêu cầu, chưa chuyển được thành kế hoạch đầu tư và hệ thống quản trị cụ thể.

Theo tôi, khoảng cách lớn nhất giữa yêu cầu của thị trường quốc tế và năng lực thực tế của doanh nghiệp Việt không chỉ nằm ở vốn hay công nghệ, mà nằm ở năng lực chuyển những yêu cầu “xanh” thành “các công việc cụ thể trong hoạt động sản xuất, kinh doanh của từng doanh nghiệp”. Nhiều doanh nghiệp có những hoạt động tốt như tiết kiệm điện, tái sử dụng nước, giảm phế liệu, đổi thiết bị hiệu suất cao nhưng lại không đo được mức giảm phát thải, không có đường cơ sở, không theo dõi dữ liệu theo lô sản phẩm, không truy xuất được nguyên liệu và chưa có cơ chế xác minh độc lập. Khi đối tác quốc tế hỏi “mỗi tấn sản phẩm phát thải bao nhiêu”, “nguồn điện đến từ đâu”, “nguyên liệu có thể truy xuất đến đâu” thì doanh nghiệp thường thiếu một hệ thống dữ liệu đủ tin cậy để trả lời.

Vì vậy, cần đồng thời nâng năng lực quản trị nội bộ cho doanh nghiệp và phát triển hệ sinh thái tư vấn, kiểm toán, công nghệ, tài chính để doanh nghiệp có thể đi từ nhu cầu tới dự án khả thi. Chuyển đổi xanh chỉ có thể đi nhanh và đi được đường dài khi doanh nghiệp có những đơn vị đủ năng lực đồng hành trong các vấn đề từ công nghệ, tài chính đến đo lường và minh chứng kết quả.

- Một trong những tâm lý phổ biến của doanh nghiệp là xanh hóa đồng nghĩa với tăng chi phí đầu tư, công nghệ và vận hành, trong khi hiệu quả có thể chưa nhìn thấy ngay. Liệu doanh nghiệp có thể biến chi phí xanh thành lợi thế cạnh tranh và giá trị kinh tế dài hạn?

Theo tôi, bài toán không phải là xanh hóa có tốn chi phí hay không, mà là doanh nghiệp đầu tư vào đâu, theo lộ trình nào và khoản đầu tư đó tạo ra giá trị gì. Nếu lựa chọn đúng, “chi phí cho xanh” hóa hôm nay có thể trở thành khoản tiết kiệm, sản phẩm mới và tài sản cạnh tranh của doanh nghiệp trong dài hạn.

- Theo bà, doanh nghiệp Việt cần thay đổi như thế nào để tránh tình trạng “xanh trên truyền thông” nhưng chưa thực sự xanh trong hoạt động sản xuất, kinh doanh?

Quan điểm của tôi về vấn đề này khá rõ: đã nói mình xanh thì phải chứng minh được xanh ở đâu, xanh hơn bao nhiêu và phải đo được. Một tuyên bố như “sản phẩm thân thiện với môi trường”, “nhà máy xanh” hay “hướng tới trung hòa carbon” chỉ có giá trị khi doanh nghiệp chỉ ra được tiêu chí, phạm vi đo lường, số liệu nền, phương pháp tính và kết quả cải thiện theo thời gian. Nếu không có những yếu tố đó, doanh nghiệp rất dễ rơi vào rủi ro “greenwashing”, dù đôi khi xuất phát từ cách truyền thông quá mức chứ không phải chủ ý. Vì vậy, doanh nghiệp cần thay đổi từ nói mình đã làm gì sang chứng minh được mình đã thay đổi như thế nào?

Để tránh tình trạng “xanh trên truyền thông” nhưng chưa thực sự xanh trong hoạt động sản xuất, kinh doanh các doanh nghiệp cần phải thiết lập tối thiểu bốn lớp năng lực:

Thứ nhất, hệ thống dữ liệu nội bộ về năng lượng, nước, nguyên liệu, chất thải và phát thải khí nhà kính.

Thứ hai, quy trình và phân công trách nhiệm rõ ràng: ai thu thập dữ liệu, ai kiểm tra, ai phê duyệt và dữ liệu được lưu trữ như thế nào.

Thứ ba, áp dụng các phương pháp và tiêu chuẩn được thừa nhận, phù hợp với yêu cầu của ngành và khách hàng.

Thứ tư, xác minh hoặc đánh giá độc lập đối với các chỉ tiêu quan trọng trước khi công bố rộng rãi để quá trình “xanh” thực sự trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.

- Trân trọng cảm ơn bà!

Lê Hà thực hiện