Kinh tế
Từ FTA sang an ninh chuỗi cung ứng
Các hiệp định thương mại tự do (FTA) đang chuyển dịch từ ưu đãi thuế quan thuần túy sang kiểm soát an ninh chuỗi cung ứng và độ tin cậy của đối tác, buộc các nước xuất khẩu phải thay đổi để thích ứng.
Các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đang ghi nhận bước chuyển dịch căn bản về phương thức vận hành.
Từ thuế quan đến an ninh kinh tế
Trong giai đoạn đầu, các FTA chủ yếu tập trung vào cắt giảm thuế quan, thủ tục hải quan và quy tắc xuất xứ đơn thuần. Sau đó, các tiêu chí phi truyền thống như phát triển bền vững, bảo vệ môi trường hay tiêu chuẩn lao động đã nhanh chóng được tích hợp vào khung khổ cam kết. Và đến bây giờ, xu hướng thương mại toàn cầu tiếp tục tiến xa hơn khi các đối tác nhập khẩu lớn đặt yếu tố an ninh chuỗi cung ứng, an ninh kinh tế và khái niệm đối tác tin cậy lên vị trí hàng đầu.

Ông Ngô Chung Khanh, Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và thương mại đa biên, Bộ Công Thương cho biết: tại hội nghị “Thúc đẩy xuất nhập khẩu và chuỗi cung ứng TP HCM”, việc sản xuất hàng hóa tại Việt Nam hoặc sở hữu Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) thông thường bây giờ không còn bảo đảm cho hàng hóa được thông quan dễ dàng.
Cơ quan hải quan tại các thị trường nhập khẩu gia tăng các đợt kiểm tra sâu sau thông quan. Họ tập trung truy xuất nguồn gốc nguyên liệu, cấu trúc sở hữu của nhà cấp hàng, quốc tịch doanh nghiệp và tỷ lệ giá trị gia tăng thực tế được tạo ra trong nước.
Bên cạnh C/O, doanh nghiệp xuất khẩu được yêu cầu phải xây dựng Bộ hồ sơ tuân thủ FTA toàn diện để chứng minh độ tin cậy của toàn bộ chuỗi sản xuất.
Bài toán quản trị cho các đơn vị sản xuất
Sự thay đổi trong tư duy quản lý thương mại thể hiện rõ qua các chính sách mới được ban hành tại Liên minh Châu Âu (EU), Hoa Kỳ và Trung Quốc. Nhằm bảo hộ an ninh công nghiệp nội địa, EU đã công khai áp dụng hạn ngạch nhập khẩu 18,3 triệu tấn đối với ngành thép, giảm mạnh so với mức 50 triệu tấn trước đây cho dù đã có FTA. Nếu xuất khẩu dưới hạn mức hạn ngạch thì thuế là 0%, nhưng nếu vượt, thuế sẽ lên tới 25%.
Những biện pháp kiểu như này được triển khai bất chấp các cam kết ưu đãi thuế quan trong hiệp định song phương. Song song đó, EU đẩy mạnh thi hành Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), Quy định chống mất rừng (EUDR) và các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về lao động.
Tại thị trường Hoa Kỳ, chính quyền sở tại chuyển hướng mạnh mẽ sang sử dụng các công cụ điều tra, siết chặt kiểm tra nguồn gốc nhằm ngăn chặn hàng hóa sử dụng lao động cưỡng bức, đồng thời yêu cầu các đối tác tham gia chuỗi cung ứng phải thuộc nhóm đối tác tin cậy. Việc duy trì vị thế xuất khẩu tại thị trường này đòi hỏi doanh nghiệp phải minh bạch toàn bộ dữ liệu cung ứng.
Ở chiều ngược lại, Trung Quốc ban hành Lệnh 834 và Lệnh 835 phản ứng lại các yêu cầu về kiểm tra chuỗi cung ứng từ nước ngoài. Lệnh số 834 thiết lập cơ chế bảo vệ an ninh chuỗi công nghiệp và chuỗi cung ứng đối với một số hành vi của tổ chức, cá nhân nước ngoài được xác định là gây nguy hại hoặc đe dọa gây nguy hại đến an ninh chuỗi cung ứng của Trung Quốc. Trong khi đó, Lệnh số 835 thiết lập cơ chế chống lại việc áp dụng không chính đáng pháp luật và biện pháp của nước ngoài, trong đó bao hàm việc kiểm tra chuỗi cung ứng của Trung Quốc.
Sự xuất hiện của các quy định có tính chất xung đột giữa các thị trường lớn đặt ra bài toán quản trị phức tạp cho các đơn vị sản xuất.
Nguy cơ tiến thoái lưỡng nan
“Sự đan xen giữa các quy định pháp lý đối lập đẩy nhiều doanh nghiệp xuất khẩu vào tình thế khó xử”, ông Ngô Chung Khanh nói.
Để đưa hàng hóa vào EU hoặc Hoa Kỳ, doanh nghiệp phải giải trình chi tiết thông tin của nhà cung cấp nguyên liệu ở cấp 2, cấp 3 và cấp 4, bao gồm quy trình sản xuất, tiêu chuẩn môi trường và điều kiện lao động. Tuy nhiên, khi truy xuất ngược lại nguồn cung nguyên liệu từ các quốc gia khác, nhà cung cấp tại đó lại bị ràng buộc bởi luật sở tại, cấm chia sẻ dữ liệu cho bên thứ ba. Doanh nghiệp đối mặt với rủi ro mất đơn hàng nếu không thể cung cấp hồ sơ minh bạch cho đối tác phương Tây, hoặc vi phạm pháp luật đối tác nếu ép buộc nhà cung cấp nguyên liệu giải trình.
Bên cạnh đó, cấu trúc ngành xuất khẩu trong nước bộc lộ sự phụ thuộc lớn vào khu vực bên ngoài. Tỷ trọng đóng góp của doanh nghiệp nội địa trong tổng kim ngạch xuất khẩu đã sụt giảm từ mức gần 50% cách đây 15 năm xuống còn 20%, trong khi khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) nắm giữ 80%. Thói quen mua nguyên liệu giá rẻ từ một nguồn duy nhất làm gia tăng mức độ rủi ro đứt gãy khi thị trường nhập khẩu thực hiện các biện pháp kiểm tra an ninh chuỗi cung ứng.
Giải pháp thích ứng
Trước những biến động của thị trường quốc tế, việc thay đổi tư duy kinh doanh trở thành yêu cầu cấp thiết. Mẫu mã đẹp và giá rẻ không còn là yếu tố duy nhất bảo đảm cho sự thành công của đơn hàng. Yếu tố quyết định hiện nay nằm ở tính minh bạch, nguồn gốc rõ ràng và mức độ tin cậy của toàn bộ chuỗi cung ứng.
Ông Ngô Chung Khanh nhấn mạnh, doanh nghiệp cần chủ động chuyển đổi từ việc chuẩn bị bộ hồ sơ C/O riêng lẻ sang lập Bộ hồ sơ tuân thủ FTA toàn diện. Bộ hồ sơ này bao gồm chứng từ chi tiết về sản phẩm, dữ liệu xuất xứ, bản đồ chuỗi cung ứng, tài liệu chứng minh tuân thủ môi trường - lao động và danh sách các nhà cung cấp dự phòng. Việc lập bản đồ chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp kiểm soát thông tin đến tận cấp 2, cấp 3 và cấp 4, thay vì chỉ dừng lại ở nhà cung cấp trực tiếp.
Ngoài ra, chiến lược đa dạng hóa đối tác nguồn cung và thị trường xuất khẩu là hướng đi bắt buộc để phân tán rủi ro. Bộ Công Thương đang phối hợp với các bộ, ngành và địa phương xây dựng cơ chế Hệ sinh thái kết nối. Mô hình này liên kết các cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng, doanh nghiệp sản xuất và đơn vị logistics nhằm chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực, tháo gỡ trực tiếp các khó khăn phát sinh trong quá trình thông quan và tận dụng FTA.
TS Bùi Bá Nghiêm, Chuyên viên cao cấp Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công Thương, nhận định các cơ quan quản lý và hiệp hội cần đồng hành hỗ trợ doanh nghiệp nâng cấp năng lực nhà cung ứng nội địa. Việc tập trung cải tiến quy trình sản xuất, đáp ứng các tiêu chuẩn thử nghiệm, chứng nhận phát thải carbon và chuẩn bị dữ liệu truy xuất nguồn gốc sẽ giúp gia tăng tỷ lệ giá trị gia tăng tạo ra trong nước.
Đồng thời, việc ứng dụng các giải pháp số hóa trong quản lý xuất nhập khẩu và logistics sẽ rút ngắn thời gian xử lý thủ tục, tối ưu hóa chi phí vận tải và củng cố vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.