diendandoanhnghiep.vn

Kinh tế

Chuyển dịch năng lượng và bài toán hiện thực hóa

TS Nguyễn Anh Tuấn - Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng Việt Nam

Chuyển dịch năng lượng đang trở thành trục chiến lược của phát triển bền vững tại Việt Nam.

Dù đã đạt nhiều tiến bộ về cam kết và chính sách, quá trình hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vẫn phụ thuộc vào quy hoạch điện và hạ tầng năng lượng.

nguonnangluong.jpg

Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu diễn ra mạnh mẽ, năng lượng tái tạo, điện khí hóa và các giải pháp phát thải thấp đang dần thay thế mô hình tăng trưởng dựa vào nhiên liệu hóa thạch.

Việt Nam đang ở đâu trong tiến trình chuyển dịch năng lượng?

Nhiều quốc gia coi chuyển dịch năng lượng không chỉ là giải pháp môi trường, mà còn là động lực mới cho tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn. Việt Nam cũng đang bước vào tiến trình này với những kết quả ban đầu đáng ghi nhận.

Theo đánh giá năm 2024 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Việt Nam xếp thứ 32 trong tổng số 120 quốc gia về Chỉ số Chuyển dịch Năng lượng (Energy Transition Index - ETI). Thứ hạng này phản ánh những bước tiến rõ rệt trong việc xây dựng nền tảng cho chuyển dịch năng lượng, đặc biệt là về chính sách và mức độ bao trùm trong tiếp cận điện năng.

ETI là chỉ số tổng hợp đánh giá hai nội dung cốt lõi: hiệu quả của hệ thống năng lượng hiện tại và mức độ sẵn sàng cho chuyển dịch trong tương lai. Kết quả cho thấy Việt Nam được đánh giá tích cực ở hai khía cạnh quan trọng là bình đẳng trong tiếp cận năng lượng và cam kết chính trị của Nhà nước đối với quá trình chuyển dịch.

Việc mở rộng độ bao phủ điện, duy trì mặt bằng giá điện tương đối ổn định và định hướng rõ ràng về phát triển năng lượng sạch đã tạo nền tảng xã hội quan trọng cho quá trình chuyển đổi. Đặc biệt, cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 được xem là dấu mốc thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ của Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn khí hậu.

Tuy nhiên, đánh giá của WEF cũng chỉ ra những hạn chế cần sớm được khắc phục. Ba trụ cột còn yếu là phát triển bền vững, nguồn nhân lực và đổi mới sáng tạo. Đây là những yếu tố then chốt quyết định khả năng biến các mục tiêu chiến lược và cam kết chính sách thành kết quả thực tế trong dài hạn.

Nếu ETI phản ánh mức độ sẵn sàng, thì Quy hoạch điện VIII điều chỉnh cho thấy rõ hơn bài toán triển khai chuyển dịch năng lượng trong thực tiễn. Theo quy hoạch, nhu cầu điện của Việt Nam được dự báo tăng rất nhanh, bình quân gần 9% mỗi năm đến năm 2030 và tiếp tục duy trì mức tăng cao trong các giai đoạn sau.

Mức tăng trưởng này phản ánh quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và xu hướng điện khí hóa ngày càng rõ nét trong sản xuất và đời sống. Tuy nhiên, đằng sau các con số dự báo là nhiều yếu tố cần được xem xét kỹ để tránh rủi ro trong quy hoạch và đầu tư.

Thứ nhất là tác động của giá điện. Nếu giá điện trong tương lai phản ánh đầy đủ chi phí sản xuất và được sử dụng như công cụ thúc đẩy tiết kiệm, hiệu quả năng lượng, nhu cầu điện thực tế có thể thấp hơn đáng kể so với các kịch bản hiện nay. Tiềm năng tiết kiệm điện của Việt Nam vẫn còn lớn nhưng chưa được khai thác tương xứng.

Thứ hai là sự phát triển nhanh của xe điện và giao thông điện hóa. Khi xu hướng này lan rộng, nhu cầu điện cho giao thông có thể trở thành một trong những nguồn phụ tải lớn nhất, làm thay đổi căn bản cấu trúc tiêu thụ điện của nền kinh tế.

Thứ ba là sự gia tăng của các nguồn điện phân tán, tự sản tự tiêu, đặc biệt là điện mặt trời mái nhà. Nếu không được quản lý và tích hợp hợp lý, xu hướng này có thể tạo áp lực lên hệ thống điện và công tác điều độ, quy hoạch dài hạn.

Về phía nguồn cung, Việt Nam đang từng bước chuyển dịch khỏi than đá sang các nguồn năng lượng có mức phát thải thấp hơn. Trong giai đoạn trung hạn, khí tự nhiên, đặc biệt là LNG, được xác định là nhiên liệu quan trọng nhằm bảo đảm nguồn điện ổn định khi tỷ trọng năng lượng tái tạo tăng nhanh.

Theo định hướng quy hoạch, tỷ lệ điện khí trong cơ cấu nguồn điện sẽ tăng trong thập kỷ tới, sau đó giảm dần khi năng lượng tái tạo và công nghệ lưu trữ phát triển. Cách tiếp cận này cho thấy khí tự nhiên được coi là giải pháp chuyển tiếp, không phải lựa chọn dài hạn.

Ở tầm nhìn xa hơn, hydro xanh được xác định là hướng đi chiến lược. Hydro có thể giúp tận dụng hiệu quả nguồn năng lượng tái tạo dư thừa, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực khó giảm phát thải như công nghiệp nặng và vận tải.

Bốn thách thức lớn cho hệ thống điện tương lai

Quá trình chuyển dịch năng lượng cũng đặt ra bốn thách thức lớn đối với hệ thống điện Việt Nam.

Thách thức đầu tiên là chi phí, khi phát triển năng lượng tái tạo cần tính đủ chi phí toàn hệ thống, bao gồm lưới điện, điều độ và dự phòng.

Thứ hai là yêu cầu về quy hoạch tích hợp giữa điện, nhiên liệu, giao thông và công nghiệp.

Thứ ba là quản lý tính biến động của các nguồn năng lượng tái tạo phụ thuộc thời tiết. Cuối cùng là vai trò then chốt của các giải pháp lưu trữ năng lượng trong bảo đảm ổn định hệ thống.

Nhiều nghiên cứu cho thấy, ngay cả khi tính thêm chi phí cân bằng hệ thống, điện gió và điện mặt trời vẫn là các nguồn phát điện mới có chi phí thấp nhất tại Việt Nam. Điều này củng cố vai trò trung tâm của năng lượng tái tạo trong chiến lược dài hạn.

Tổng thể lại, chuyển dịch năng lượng của Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn nhưng cũng đối mặt với những thách thức mang tính cấu trúc.

Nếu gắn kết chặt chẽ giữa an ninh năng lượng, giảm phát thải carbon và phát triển hạ tầng năng lượng sạch, Việt Nam không chỉ tiến gần hơn tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, mà còn mở ra dư địa cho một mô hình tăng trưởng xanh, bền vững và có sức cạnh tranh trong dài hạn.

TS Nguyễn Anh Tuấn - Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng Việt Nam