diendandoanhnghiep.vn

Kinh tế thế giới

ECB chịu thêm áp lực tăng lãi suất

Nam Trần

Sản xuất tại khu vực đồng euro (Eurozone) tăng nhanh nhất trong hơn 4 năm, trong khi chi phí đầu vào và giá bán cùng đi lên, khiến ECB thêm áp lực tăng lãi suất.

Hoạt động sản xuất tại Eurozone đang tăng tốc. Chỉ số PMI sản xuất tháng 9 đạt 52,9 điểm, mức cao nhất kể từ tháng 5/2022 và đánh dấu tháng mở rộng thứ ba liên tiếp.

pexels-cmrcn-29224625.jpg
Hoạt động sản xuất tại Eurozone đang tăng tốc (Ảnh minh họa: Pixels)

Tuy nhiên, đà phục hồi đi kèm áp lực giá lớn hơn. Khảo sát cho thấy cả chi phí đầu vào và giá bán của doanh nghiệp đều tăng nhanh hơn.

Ngày 2/10, Eurostat công bố số liệu lạm phát nhanh tháng 9. Giới phân tích dự báo lạm phát tăng lên 3,6%, từ mức 3,2% trong tháng 8. Nếu đúng như dự báo, đây sẽ là mức cao nhất kể từ tháng 9/2023.

Diễn biến này làm tăng khả năng Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tiếp tục nâng lãi suất trong tháng 10. Thị trường hiện định giá khả năng ECB có thêm ba đợt tăng lãi suất từ nay đến giữa năm 2027.

Sản xuất phục hồi, giá cả tăng theo

PMI đạt 52,9 điểm cho thấy hoạt động sản xuất của Eurozone đang mở rộng với tốc độ mạnh nhất trong hơn 4 năm.

Song song với đó, áp lực chi phí tiếp tục gia tăng. Doanh nghiệp cho biết giá nguyên liệu và năng lượng tăng mạnh, buộc nhiều nhà sản xuất chuyển một phần chi phí sang giá bán.

ECB đã nâng lãi suất trong tháng 9, đưa lãi suất tiền gửi lên 2,5% và lãi suất tái cấp vốn lên 2,65%. Đây là lần tăng thứ hai kể từ khi xung đột Trung Đông bùng phát.

ECB khi đó cho rằng căng thẳng giữa Mỹ và Iran tiếp tục gây áp lực lên giá cả, đồng thời cảnh báo lạm phát có thể duy trì trên mục tiêu trong thời gian dài hơn dự kiến.

Chủ tịch ECB Christine Lagarde đầu tuần này nhận định đợt tăng giá trong năm nay chưa tạo ra hiệu ứng vòng hai trên diện rộng. Theo bà, điều đó cho phép ECB duy trì cách tiếp cận thận trọng thay vì phản ứng quá mạnh.

Đỉnh lạm phát có thể cao hơn dự báo

Tuy nhiên, một số nhà kinh tế cho rằng áp lực giá có thể dai dẳng hơn dự báo của ECB. Ngân hàng trung ương này trước đó dự báo lạm phát tăng từ 3,3% trong quý III lên 3,6% trong quý IV. Một số chuyên gia cho rằng mức đỉnh lạm phát thực tế có thể tiến gần 4% nếu giá năng lượng tiếp tục duy trì ở mức cao.

Ông Rory Fennessy, chuyên gia kinh tế cấp cao khu vực châu Âu tại Oxford Economics, cho rằng triển vọng hạ nhiệt của giá năng lượng vẫn chưa rõ ràng. “Với rất ít dấu hiệu cho thấy căng thẳng Trung Đông được giải quyết, trong khi mùa đông đang tới gần, khả năng giá năng lượng giảm đáng kể trong thời gian tới là không cao”, ông nhận định và cho biết thêm, lạm phát cơ bản cũng có thể tăng trở lại vào đầu năm 2027.

Jack Allen-Reynolds, chuyên gia kinh tế trưởng khu vực đồng euro tại Capital Economics, thận trọng hơn về khả năng ECB phản ứng mạnh. Ông cho rằng tác động gián tiếp từ chi phí năng lượng cao đã bắt đầu lan sang các nhóm hàng hóa và dịch vụ khác, nhưng chưa chắc đủ để thay đổi đáng kể cán cân chính sách của ECB.

Trong kịch bản bất lợi từng được ECB xây dựng, lạm phát có thể duy trì quanh 4% trong cả quý IV/2026 và quý I/2027. Một số nhà kinh tế cho rằng mặt bằng giá năng lượng hiện nay đang tiến gần hơn tới kịch bản này so với kịch bản cơ sở.

Số liệu tại từng quốc gia cũng cho thấy áp lực giá đang lan rộng. Lạm phát tháng 9 tăng tại nhiều nền kinh tế lớn của Eurozone, với năng lượng và thực phẩm là hai nhóm đóng góp đáng kể.

Điều này đặt ECB trước bài toán khó. Hoạt động sản xuất đang cải thiện, nhưng lạm phát cũng tăng trở lại. Nếu thắt chặt quá mạnh, ECB có nguy cơ làm suy yếu đà phục hồi kinh tế vừa hình thành. Ngược lại, nếu phản ứng quá chậm, áp lực giá có thể lan rộng và trở nên dai dẳng hơn.

Biến số lớn nhất vẫn là giá năng lượng. Nếu căng thẳng Trung Đông kéo dài và giá dầu, khí đốt duy trì ở mức cao, lạm phát Eurozone sẽ khó giảm nhanh. Khi đó, ECB có thể phải tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ dù triển vọng tăng trưởng mới bắt đầu cải thiện.

Tác động tới kinh tế Việt Nam

Diễn biến tại Eurozone tạo ra cả cơ hội và sức ép đối với kinh tế Việt Nam.

Sản xuất phục hồi có thể hỗ trợ nhu cầu nhập khẩu tại châu Âu, qua đó cải thiện triển vọng đơn hàng cho các ngành xuất khẩu lớn của Việt Nam như dệt may, da giày, điện tử và đồ gỗ. EVFTA tiếp tục tạo lợi thế về thuế quan cho nhiều nhóm hàng.

Ở chiều ngược lại, nếu ECB tiếp tục tăng lãi suất, điều kiện tài chính tại châu Âu sẽ thắt chặt hơn. Chi phí vốn của doanh nghiệp và người tiêu dùng tăng có thể hạn chế sức mua, đặc biệt với các mặt hàng không thiết yếu.

Biến động của đồng euro cũng là yếu tố đáng theo dõi với doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Đồng euro yếu hơn có thể làm giảm giá trị doanh thu khi quy đổi sang USD hoặc VND, trong khi biến động tỷ giá lớn làm tăng nhu cầu phòng ngừa rủi ro đối với các hợp đồng dài hạn.

Nam Trần