Doanh nghiệp châu Âu vững niềm tin vào Việt Nam
Dù gặp nhiều rào cản, niềm tin của doanh nghiệp châu Âu vào Việt Nam vẫn vững chắc, khi 9/10 doanh nghiệp sẵn sàng giới thiệu nơi đây là điểm đến đầu tư.
Báo cáo Chỉ số Niềm tin Kinh doanh (BCI) của EuroCham cho biết, trong quý III/2026, chỉ số đạt 78,3 điểm, duy trì ở mức cao trong lịch sử bất chấp những bất định của kinh tế toàn cầu.

Theo báo cáo, cứ 10 người được hỏi thì có 9 người sẵn sàng giới thiệu Việt Nam là điểm đến đầu tư. Trong đó, 63% doanh nghiệp dự kiến hoạt động tại Việt Nam trong hơn 5 năm tới, còn 23% có tầm nhìn đầu tư dài hạn trên 20 năm. Kết quả này cho thấy niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp châu Âu đối với môi trường đầu tư tại Việt Nam vẫn vững vàng.
Sức hấp dẫn của Việt Nam đến từ sự kết hợp giữa lợi thế hiện hữu và tiềm năng phát triển dài hạn. Nguồn nhân lực được 52% doanh nghiệp đánh giá là lợi thế hàng đầu, tiếp đến là khả năng cạnh tranh về chi phí với 51% và sự ổn định chính trị, kinh tế vĩ mô với 44%. Ngoài ra, thị trường nội địa được 42% doanh nghiệp lựa chọn; mạng lưới các hiệp định thương mại tự do đạt 33% và vị trí chiến lược trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển đạt 30%.
Yếu tố bền vững cũng ngày càng được chú trọng trong quyết định đầu tư. Gần 1/5 số người tham gia khảo sát ghi nhận cam kết của Chính phủ về tăng trưởng bền vững, đặc biệt trong nhóm doanh nghiệp lớn. Hiện nay, doanh nghiệp điều chỉnh chuỗi cung ứng để ứng phó với căng thẳng toàn cầu và những thay đổi trong quan hệ thương mại, Việt Nam ngày càng được nhìn nhận không chỉ là cơ sở sản xuất có tính cạnh tranh mà còn là trung tâm chiến lược kết nối tăng trưởng khu vực với thị trường toàn cầu.
Phân tích theo ngành cho thấy những diễn biến trái chiều rõ rệt. Ngành nông nghiệp & chuỗi giá trị thực phẩm ghi nhận mức cải thiện mạnh mẽ nhất, tăng 11,7 điểm lên 83,9, bất chấp áp lực kéo dài từ chi phí đầu vào và sự cạnh tranh với hàng nhập khẩu trong khu vực. Các ngành thương mại, logistics và hàng tiêu dùng cũng duy trì phong độ tốt, phản ánh vai trò của Việt Nam trong chuỗi sản xuất khu vực và thương mại xuyên biên giới.
Ngược lại, ngành du lịch & khách sạn giảm 22,5 điểm xuống còn 67,9 sau khi đạt kết quả ấn tượng ở quý trước.

Ông Bruno Jaspaert, Chủ tịch EuroCham nhận định, Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng ấn tượng. Theo ông, với mức tăng trưởng GDP đạt 9,95% so với cùng kỳ trong quý III và 9,01% trong 9 tháng đầu năm, Việt Nam đang tiến gần hơn đến mục tiêu tăng trưởng hai con số, ngay cả khi kinh tế thế giới còn nhiều bất ổn.
Dù vậy, ông Bruno Jaspaert cho rằng, những con số tăng trưởng vĩ mô chưa phản ánh đầy đủ áp lực mà doanh nghiệp đang phải đối mặt.
Theo đó, chi phí nguyên vật liệu và nhân công tăng cao gây sức ép lên chuỗi cung ứng nội địa, các nhà máy phải chuẩn bị dây chuyền sản xuất mới, tái cấu trúc nguồn nguyên liệu, trong khi khu vực dịch vụ đối mặt với nhu cầu chi tiêu yếu hơn và các khoản thuế mới.
Theo Chủ tịch EuroCham, thách thức đặt ra là làm thế nào để thành quả tăng trưởng mang lại lợi ích thiết thực và lan tỏa rộng khắp nền kinh tế. Điều này đòi hỏi Việt Nam nâng cao tính dự báo của môi trường kinh doanh, củng cố khả năng chống chịu và đẩy mạnh cải cách, giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào hoạt động tạo ra giá trị.
Đáng lư ý, niềm tin kinh doanh duy trì ở mức cao không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đang hoạt động trong một môi trường thuận lợi. Trung bình, mỗi doanh nghiệp phải đối mặt với 8 thách thức trong quá trình vận hành và phát triển. Những trở ngại cụ thể được đề cập phổ biến nhất, bao gồm: thủ tục hành chính và giấy tờ (60%), các quy định thiếu rõ ràng hoặc không được áp dụng nhất quán (53%), các vấn đề liên quan đến quản lý thuế (52%), và tình trạng thiếu hụt nhân tài (49%). Các báo cáo về tình trạng chậm trễ và tranh chấp trong khâu hải quan cũng gia tăng trong quý này.
Xét trên bình diện rộng hơn, 93% doanh nghiệp cho biết họ chịu tác động từ các thách thức về quy định và thủ tục hành chính cũng như các quy trình thuế và tài chính, những yếu tố kìm hãm sự phát triển của tổ chức. Trong đó, 42% báo cáo những tác động đáng kể đến hoạt động kinh doanh. Các khuôn khổ pháp lý và quy trình mua sắm công, cũng như thủ tục thông quan và tuân thủ thuế quan cũng tạo ra áp lực lớn, với tỷ lệ doanh nghiệp ghi nhận tác động đáng kể lần lượt là 36% và 33%.
Áp lực này khác nhau tùy theo từng lĩnh vực kinh doanh. Hơn một nửa số doanh nghiệp ở mọi ngành đều báo cáo gặp khó khăn về quy định và thủ tục hành chính; con số này lên tới 96% trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và khoa học sự sống. Tại các ngành chịu sự quản lý chặt chẽ như vậy, tình trạng chậm trễ hoặc cách hiểu quy định thiếu thống nhất có thể gây phức tạp cho quá trình phê duyệt và làm chậm tiến độ đưa sản phẩm ra thị trường.
Đối với các doanh nghiệp sản xuất và lữ hành, các quy trình liên quan đến thuế càng làm gia tăng áp lực về kiểm soát chi phí cũng như sự bất định trong việc lập kế hoạch chi tiêu.
Mối liên hệ với tâm lý kinh doanh cũng cho thấy những tín hiệu rõ ràng. Trong số các doanh nghiệp có triển vọng trung lập hoặc tiêu cực cho quý 4, 67% cho biết họ gặp khó khăn do các quy định thiếu rõ ràng hoặc không được áp dụng thống nhất, và tỷ lệ tương tự cũng đề cập đến gánh nặng từ các thủ tục hành chính. Tình trạng thiếu hụt nhân tài cũng được 60% nhóm doanh nghiệp có triển vọng trung lập hoặc tiêu cực nhắc đến, cao hơn 17 điểm phần trăm so với nhóm có triển vọng tích cực.
EuroCham cho rằng Việt Nam cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, nâng cao tính minh bạch và nhất quán trong thực thi quy định, đồng thời tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài với doanh nghiệp trong nước.
Việc thúc đẩy chuyển giao công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển chuỗi cung ứng nội địa sẽ giúp nâng cao chất lượng dòng vốn đầu tư. Theo đó, hiệu quả thu hút đầu tư không chỉ được đo bằng quy mô vốn đăng ký mà còn bằng năng lực sản xuất, tri thức và giá trị gia tăng được tạo ra trong nền kinh tế.
Thy Hằng