diendandoanhnghiep.vn

Doanh nghiệp

Đón cơ hội từ VEFTA, doanh nghiệp chủ động nhập cuộc

Thy Hằng

VEFTA đã được ký kết, nhưng để biến ưu đãi thuế quan thành lợi ích thực chất, doanh nghiệp cần chủ động đáp ứng tiêu chuẩn thị trường, quy tắc xuất xứ và chuẩn bị năng lực khai thác các cam kết.

Sau hơn một thập kỷ đàm phán, Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EFTA (VEFTA) được ký kết, mở ra cơ hội tiếp cận thị trường có sức mua cao cho hàng hóa Việt Nam.

SNP hiện vận hành 15 cảng, 6 ICD và khoảng 1 triệu m² kho; hệ thống cảng của doanh nghiệp nằm trong nhóm 17 hệ thống cảng có sản lượng container lớn trên thế giới
VEFTA được ký kết mở ra cơ hội tiếp cận thị trường có sức mua cao cho hàng hóa Việt Nam

Mở rộng cánh cửa vào thị trường "khó tính"

Việt Nam và Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA), gồm Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein, đã chính thức ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EFTA (VEFTA) sau hơn một thập kỷ đàm phán với 21 vòng thương lượng. Với khoảng 15 triệu dân nhưng có sức mua cao, EFTA được đánh giá là thị trường giàu tiềm năng đối với hàng xuất khẩu của Việt Nam.

Theo Bộ Công Thương, năm 2025, kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam – EFTA đạt 4,8 tỷ EUR, trong đó Việt Nam ghi nhận thặng dư thương mại 2,5 tỷ EUR. Kết quả này cho thấy quan hệ thương mại giữa hai bên đã có nền tảng tương đối vững chắc, đồng thời còn nhiều dư địa mở rộng khi các cam kết của VEFTA được triển khai.

Trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam đang đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc vào một số đối tác truyền thống và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, VEFTA được kỳ vọng tạo thêm động lực thúc đẩy xuất khẩu, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng mạng lưới khách hàng quốc tế.

Các nhóm hàng Việt Nam đang xuất khẩu sang khu vực EFTA gồm thủy sản, dệt may, da giày, máy móc, thiết bị điện tử và linh kiện. Khi được hưởng ưu đãi thuế quan theo hiệp định, những mặt hàng này có thêm điều kiện cạnh tranh về giá, mở rộng thị phần và tiếp cận các phân khúc khách hàng có yêu cầu cao về chất lượng, độ tin cậy và tính bền vững.

Đáng chú ý, EFTA là khu vực có tiêu chuẩn thị trường cao, đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt đối với chất lượng sản phẩm, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm môi trường. Vì vậy, cơ hội từ VEFTA không chỉ nằm ở việc giảm chi phí thuế quan, mà còn ở khả năng thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam cải thiện quy trình sản xuất, nâng cấp chất lượng sản phẩm và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn quốc tế.

Theo ông Ngô Chung Khanh, Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên, Bộ Công Thương, hiệu quả của VEFTA không chỉ được đo bằng mức thuế giảm, mà cần thể hiện qua hợp đồng xuất khẩu thực tế, chuyển giao công nghệ và lợi ích đối với doanh nghiệp, người dân. Thuế suất 0% sẽ không có nhiều ý nghĩa nếu hàng hóa không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn bền vững hoặc quy tắc xuất xứ.

Đối với nông sản, hai bên áp dụng lộ trình mở cửa phù hợp với lợi ích thương mại và mức độ nhạy cảm của từng nước. Cách tiếp cận này tạo cơ sở để các ngành hàng từng bước thích ứng với môi trường cạnh tranh, đồng thời bảo đảm hài hòa lợi ích giữa các bên.

Ở chiều ngược lại, VEFTA cũng mở ra cơ hội để người tiêu dùng Việt Nam tiếp cận nhiều hơn với các sản phẩm chất lượng cao từ EFTA. Một số sản phẩm xuất khẩu chủ lực của khối như phô mai, cà phê, chocolate, thực phẩm cho trẻ em và thực phẩm bổ sung sẽ được hưởng thuế suất 0% khi vào thị trường Việt Nam theo lộ trình tối đa 16 năm. Đồng thời, EFTA cũng dành cho Việt Nam các ưu đãi tương đương với những FTA gần đây mà khối đã ký kết.

Việc mở cửa thị trường theo lộ trình không chỉ tạo thêm lựa chọn cho người tiêu dùng, mà còn thúc đẩy cạnh tranh, khuyến khích doanh nghiệp trong nước cải thiện chất lượng sản phẩm, nâng cao hiệu quả sản xuất và phân phối.

Chuẩn bị điều kiện để tận dụng ưu đãi

Hiệp định thương mại tự do giữa EFTA và Việt Nam được nhận định sẽ mở ra nhiều cơ hội thiết thực cho cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam. Trước hết, Hiệp định góp phần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, tạo điều kiện để hàng hóa Việt Nam tiếp cận thuận lợi hơn với các thị trường có sức mua cao và yêu cầu chất lượng hàng đầu thế giới.

Tuy nhiên, VEFTA mới được ký kết ngày 18/10/2026 và còn phải hoàn tất thủ tục phê chuẩn để có hiệu lực. Do đó, giai đoạn hiện nay có ý nghĩa quan trọng trong việc chuẩn bị điều kiện pháp lý, phổ biến nội dung cam kết và hỗ trợ doanh nghiệp sẵn sàng khai thác các ưu đãi ngay khi hiệp định được thực thi.

diendandoanhnghiep.vn-media-uploaded-386-2024-01-28-_qt2_3107-enternews-1680442951-4-1-.jpeg
Doanh nghiệp cần chủ động rà soát chuỗi cung ứng, đánh giá khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật

Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng cho biết, Bộ Công Thương sẽ phối hợp với các bộ, ngành liên quan trình cấp có thẩm quyền kế hoạch thực hiện VEFTA và các văn bản pháp lý cần thiết, hướng tới hoàn tất thủ tục phê chuẩn, đưa hiệp định vào thực thi sớm nhất có thể.

Cùng với việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, công tác hướng dẫn doanh nghiệp cần được triển khai đồng bộ, tập trung vào những nội dung có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xuất nhập khẩu như biểu thuế, quy tắc xuất xứ, thủ tục chứng nhận và tiêu chuẩn thị trường. Thông tin cần được cung cấp theo hướng dễ tiếp cận, rõ ràng và thiết thực với từng nhóm ngành hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa còn hạn chế về nguồn lực, kinh nghiệm xuất khẩu sang những thị trường có tiêu chuẩn cao.

Trên thực tế, việc một mặt hàng được hưởng thuế suất ưu đãi không đồng nghĩa doanh nghiệp tự động được hưởng lợi. Khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ, hoàn thiện hồ sơ chứng minh nguồn gốc hàng hóa, kiểm soát chất lượng và duy trì tính minh bạch trong chuỗi cung ứng sẽ quyết định mức độ tận dụng ưu đãi của từng doanh nghiệp.

Vì vậy, bên cạnh sự hỗ trợ từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp cần chủ động rà soát chuỗi cung ứng, đánh giá khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, tìm hiểu lộ trình cắt giảm thuế và xây dựng phương án tiếp cận thị trường phù hợp. Việc tăng cường liên kết giữa nhà sản xuất, nhà cung cấp nguyên liệu, đơn vị logistics và nhà phân phối cũng sẽ góp phần giảm chi phí, nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc và bảo đảm tính ổn định của hoạt động xuất khẩu.

Để đồng hành cùng cộng đồng doanh nghiệp, Bộ Công Thương đang hoàn thiện Hệ thống Quản lý và Thực thi FTA dựa trên ba trụ cột: Cổng thông tin điện tử FTA (FTA Portal) cung cấp dữ liệu dịch vụ công khai; Bộ chỉ số đánh giá thực thi FTA ở các địa phương (FTA Index); và Hệ sinh thái tận dụng FTA (FTA Ecosystem) nhằm kết nối chặt chẽ các chủ thể trong chuỗi giá trị.

Ba trụ cột này được kỳ vọng góp phần nâng cao khả năng tiếp cận thông tin, tăng cường hiệu quả thực thi các hiệp định thương mại tự do và thúc đẩy sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, chính quyền địa phương cùng cộng đồng doanh nghiệp. Qua đó, doanh nghiệp có thêm công cụ để nhận diện cơ hội, đánh giá mức độ sẵn sàng và xây dựng kế hoạch tận dụng ưu đãi phù hợp với năng lực của mình.

Về dài hạn, hiệu quả của VEFTA sẽ không chỉ thể hiện ở tốc độ tăng trưởng kim ngạch thương mại song phương, mà còn ở khả năng cải thiện chất lượng xuất khẩu, mở rộng thị trường, thu hút công nghệ và nâng cao vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị quốc tế.

Từ cơ hội mở cửa thị trường đến kết quả kinh doanh thực tế là một quá trình đòi hỏi sự chuẩn bị đồng bộ. Khi khuôn khổ thực thi được hoàn thiện, thông tin cam kết được phổ biến đầy đủ và doanh nghiệp chủ động nâng cao năng lực đáp ứng tiêu chuẩn, VEFTA sẽ có thêm điều kiện để phát huy vai trò là động lực thúc đẩy thương mại, đầu tư và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam.

Thy Hằng