diendandoanhnghiep.vn

Phân tích - Bình luận

Kinh tế số Việt Nam dẫn đầu tăng trưởng, đâu là động lực chính?

Trường Đặng

Kinh tế số Việt Nam dự kiến tăng 20% năm 2026, với tỷ lệ sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) thuộc nhóm cao nhất khu vực, nhưng hoạt động khai thác công nghệ ở cấp doanh nghiệp còn hạn chế.

Theo báo cáo e-Conomy SEA 2026 do Google, Temasek và Bain & Company công bố ngày 5/11, tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ giao dịch (GMV) của kinh tế số Việt Nam dự kiến tăng từ 41 tỷ USD lên 49 tỷ USD, tương đương 20%. Việt Nam cùng Malaysia dẫn đầu Đông Nam Á về tốc độ tăng trưởng, vượt mức bình quân 17% của khu vực.

Screenshot 2026-11-05 113224
Quy mô kinh tế số Việt Nam dự kiến đạt gần 50 tỷ USD vào năm 2026, theo báo cáo thường niên của Google, Temasek và Bain & Co.

Đến năm 2035, quy mô GMV Việt Nam được dự báo đạt 188 tỷ USD, tương ứng tốc độ tăng trưởng kép khoảng 16% mỗi năm, cao hơn mức 13% của Đông Nam Á.

Tuy nhiên, sự mở rộng thị trường mới phản ánh một phần của bức tranh. Khi các nền tảng số ngày càng giữ vai trò lớn trong tiêu dùng, câu hỏi đối với Việt Nam là doanh nghiệp trong nước có thể tham gia sâu đến đâu vào chuỗi giá trị công nghệ?

Thương mại điện tử vượt trội

Thương mại điện tử tiếp tục chiếm gần 2/3 GMV kinh tế số Việt Nam, dự kiến đạt 32 tỷ USD năm 2026, tăng 22%. Du lịch trực tuyến đạt 5 tỷ USD, gọi xe và giao đồ ăn đạt 6 tỷ USD, trong khi truyền thông trực tuyến đạt 7 tỷ USD.

Dịch vụ tài chính số cũng tăng mạnh. Dư nợ cho vay số dự kiến đạt 14 tỷ USD, tăng 34%; còn tổng giá trị giao dịch thanh toán số đạt 197 tỷ USD, tăng 21%. Báo cáo ghi nhận các nền tảng thương mại điện tử đang chuyển từ trợ giá thu hút khách hàng sang tăng doanh thu thông qua dịch vụ và phí người bán.

Dữ liệu thực tế trên các sàn phản ánh sự thay đổi về doanh thu so với số lượng. Theo Metric, trong chín tháng đầu năm 2026, doanh số trên Shopee, TikTok Shop, Lazada và Tiki đạt gần 442.000 tỷ đồng, tăng 44,47% so với cùng kỳ năm ngoái. Tuy nhiên, sản lượng chỉ tăng 12,46%, lên khoảng 3,28 tỷ sản phẩm.

Từ hai mức tăng trưởng này, giá trị bình quân mỗi sản phẩm bán ra tăng khoảng 28,5%. Điều đó có thể phản ánh cả sự thay đổi về giá bán lẫn cơ cấu hàng hóa, thay vì đơn thuần người tiêu dùng mua nhiều hơn.

Đáng chú ý, tỷ trọng sản phẩm trên một triệu đồng tăng từ 14,5% lên 19%. Metric cũng ghi nhận các gian hàng chính hãng đóng góp ngày càng lớn vào doanh số. Thị trường tiếp tục mở rộng, nhưng lợi thế cạnh tranh đang nghiêng về những nhà bán hàng có thương hiệu, nguồn lực và khả năng vận hành tốt hơn.

1378ab1c1ac99964d1e6a1543ffb2197_2d4ef-2f4ae9761075b354a534f626ca4e6e2a.jpg
Dù có tiềm năng lớn, việc ứng dụng AI vào hoạt động doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn hạn chế (Ảnh: Bộ Công thương)

Doanh nghiệp vẫn hạn chế sử dụng AI

Theo e-Conomy SEA 2026, Việt Nam có khoảng 45 triệu người sử dụng AI tạo sinh, tương đương 65% dân số trong độ tuổi lao động, đứng thứ ba trong sáu nền kinh tế lớn Đông Nam Á.

Việt Nam dẫn đầu khu vực về tỷ lệ sử dụng hằng ngày, với 26% dân số trong độ tuổi lao động, tương đương khoảng hai trong năm người dùng AI. Khoảng 44% hành trình tiêu dùng được khảo sát bắt đầu bằng AI, trong khi 80% các cuộc hội thoại sử dụng tiếng Việt, tỷ lệ ngôn ngữ bản địa cao nhất khu vực. Trên Gemini, 17% câu lệnh của người dùng Việt Nam liên quan đến học tập, cũng đứng đầu Đông Nam Á. Tuy nhiên, tần suất sử dụng cao chưa đi cùng chiều sâu khai thác.

Theo báo cáo dựa trên nhóm tài khoản trả phí, lượng token tiêu dùng trên mỗi tài khoản AI tạo sinh cá nhân trả phí tại Việt Nam đạt khoảng 14 triệu, so với 90 triệu tại Singapore.

Khác biệt lớn hơn nằm ở doanh nghiệp. Tại Việt Nam, hoạt động sử dụng AI do tổ chức triển khai hoặc quản lý chỉ chiếm khoảng 15–20% tổng lượng token, trong khi tại Singapore tỷ lệ này đạt 55–60%.

Điều đó cho thấy AI tại Việt Nam vẫn chủ yếu được sử dụng thông qua các tài khoản cá nhân, phục vụ học tập, công việc và nhu cầu thường ngày. Việc tích hợp AI ở quy mô doanh nghiệp, thông qua các hệ thống phần mềm, quy trình sản xuất và vận hành, còn nhiều dư địa phát triển.

Đây cũng là giai đoạn mà lợi ích kinh tế thực tế cần trở thành thước đo quan trọng hơn số lượng người tiếp cận công nghệ.

Dự báo GMV của kinh tế số đạt 188 tỷ USD vào năm 2035 của báo cáo cho thấy dư địa tăng trưởng của Việt Nam còn lớn. Tuy nhiên, điều này chưa phản ánh đầy đủ năng lực công nghệ hay giá trị kinh tế được tạo ra trong nước.

Khi thị trường tiêu dùng số tiếp tục mở rộng, thách thức của Việt Nam là thúc đẩy doanh nghiệp ứng dụng công nghệ sâu hơn vào sản xuất, kinh doanh, đồng thời cải thiện khả năng tiếp cận vốn và phát triển hạ tầng. Đây sẽ là những yếu tố quan trọng quyết định khả năng chuyển tăng trưởng thị trường thành năng lực cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế số Việt Nam.

Trường Đặng