diendandoanhnghiep.vn

Đối ngoại

Giữ lợi thế của Việt Nam trong kết nối thương mại EU - ASEAN

Trương Khắc Trà

Khi Liên minh châu Âu (EU) đẩy mạnh kết nối thương mại và đầu tư với Đông Nam Á, cuộc cạnh tranh để trở thành cửa ngõ kinh tế của châu Âu tại khu vực ngày càng rõ nét.

gettyimages-2287147117-612x612-a6653bb691844d0c88e8bd016f8d7b05.jpg
Doanh nghiệp EU ngày gia tăng hiện diện tại khu vực Đông Nam Á (Ảnh: Getty).

EU tăng tốc hiện diện tại Đông Nam Á

Đông Nam Á đang trở thành một trong những địa bàn quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa thị trường, chuỗi cung ứng và đầu tư của châu Âu. Với quy mô thị trường lớn, tốc độ phát triển kinh tế tương đối cao và vị trí kết nối các tuyến thương mại quốc tế, ASEAN ngày càng có sức hút đối với các doanh nghiệp EU.

Theo Cơ quan Đối ngoại châu Âu (EEAS), EU hiện là nhà đầu tư nước ngoài lớn thứ hai tại ASEAN, với tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lũy kế vượt 330 tỷ euro tính đến năm 2024. Hai khu vực chiếm khoảng 20% GDP toàn cầu, 14% dân số thế giới và khoảng 1/4 tổng thương mại toàn cầu.

Đáng chú ý, EU đang mở rộng mạng lưới hiệp định thương mại tự do với các quốc gia Đông Nam Á. Hiệp định với Singapore và Việt Nam đã có hiệu lực; đàm phán với Thái Lan, Malaysia và một số nền kinh tế khác tiếp tục được thúc đẩy. Indonesia cũng đã đạt thỏa thuận chính trị về FTA với EU.

Một diễn biến đáng chú ý là ngày 22/9/2026, Hội đồng Kinh doanh EU - ASEAN (EU-ABC) đề xuất hai bên xây dựng khuôn khổ kinh tế liên khu vực, hướng tới một FTA toàn diện EU - ASEAN. Đề xuất này được đặt trong bối cảnh năm 2027 đánh dấu 50 năm quan hệ EU - ASEAN.

Thái Lan gia nhập cuộc đua

Trong cuộc cạnh tranh này, Thái Lan đang cho thấy tham vọng rõ rệt. Ngày 4/11/2026, Đại sứ EU tại Thái Lan Luisa Ragher nhận định nước này có tiềm năng trở thành nền tảng sản xuất và đầu tư chiến lược của doanh nghiệp châu Âu tại Đông Nam Á.

Theo bà, FTA EU - Thái Lan không chỉ hướng tới cắt giảm thuế quan mà còn tạo nền tảng cho đầu tư, chuyển giao công nghệ và chuyển đổi sang mô hình kinh tế xanh, có giá trị gia tăng cao hơn.

Thực tế, quan hệ thương mại hai bên đã có quy mô đáng kể. Theo số liệu của Ủy ban châu Âu, kim ngạch thương mại hàng hóa EU - Thái Lan đạt 44,3 tỷ euro trong năm 2025.

Thái Lan kỳ vọng tận dụng FTA EU - Thái Lan để tăng khả năng tiếp cận thị trường châu Âu, thu hút các tập đoàn sản xuất và nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị. Các lĩnh vực có nhiều dư địa hợp tác gồm ô tô, điện tử, máy móc, năng lượng tái tạo, công nghệ số và công nghiệp chế biến.

Đây không đơn thuần là cuộc cạnh tranh về ưu đãi thuế quan. Quốc gia nào có môi trường đầu tư thuận lợi, hạ tầng logistics đồng bộ, nguồn nhân lực chất lượng và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xanh sẽ có nhiều cơ hội trở thành cứ điểm kinh doanh của doanh nghiệp EU.

gettyimages-2208834120-612x612.jpg
Nhà máy sản xuất đồ chơi của Tập đoàn LEGO - Đan Mạch tại Việt Nam (Ảnh: Getty)

Việt Nam không thể chỉ dựa vào EVFTA

Trong cuộc đua này, Việt Nam có một lợi thế quan trọng: EVFTA đã có hiệu lực từ tháng 8/2020, tạo khuôn khổ tiếp cận thị trường châu Âu sớm hơn so với các đối thủ đang trong quá trình đàm phán.

Theo Ủy ban châu Âu, Việt Nam hiện là đối tác thương mại hàng hóa lớn nhất của EU trong ASEAN. Tổng kim ngạch thương mại hàng hóa hai chiều đạt 76 tỷ euro năm 2025. EU cũng ghi nhận ngày càng nhiều doanh nghiệp châu Âu lựa chọn Việt Nam làm địa điểm xây dựng các cứ điểm kinh doanh phục vụ thị trường khu vực Mekong.

Lợi thế này được củng cố bởi mạng lưới các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam tham gia, giúp doanh nghiệp có thêm khả năng tiếp cận nhiều thị trường và đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, lợi thế về FTA chưa đồng nghĩa Việt Nam đã trở thành trung tâm kết nối thương mại và đầu tư của EU tại ASEAN.

Theo các chuyên gia, để không chỉ là điểm đến gia công và xuất khẩu, Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ thu hút vốn đầu tư đơn thuần sang xây dựng hệ sinh thái sản xuất, dịch vụ và logistics có khả năng kết nối sâu với doanh nghiệp châu Âu.

Thứ nhất, cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, đơn giản hóa thủ tục hành chính, nâng cao tính ổn định và khả năng dự báo của chính sách. Đây là những yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với các dự án đầu tư dài hạn.

Thứ hai, cần phát triển hạ tầng logistics, cảng biển, đường sắt, kho vận và các trung tâm phân phối hiện đại. Một trung tâm thương mại không chỉ cần lợi thế vị trí địa lý mà phải có năng lực lưu chuyển hàng hóa nhanh, chi phí hợp lý và kết nối thuận lợi với các thị trường trong khu vực.

Thứ ba, cần thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ và nâng cao năng lực doanh nghiệp nội địa. Khi các nhà cung ứng Việt Nam đáp ứng được yêu cầu về chất lượng, công nghệ và tiêu chuẩn quốc tế, khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của các tập đoàn châu Âu sẽ được cải thiện.

Trương Khắc Trà